Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-14
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 26201–26250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
19800000
Group
N1
Manufacturer
Alpex Pharma SA. (Switzerland)
Province / Facility
T01 · 01P18
VN-20105-16 Viên 4950 2026-07-01
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
2475000
Group
N1
Manufacturer
Alpex Pharma SA. (Switzerland)
Province / Facility
T01 · 01P06
VN-20105-16 Viên 4950 2026-07-01
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
113000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110288623 Viên 226 2026-07-01
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
240000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T75 · 75005
893110160824 Viên 3000 2026-07-01
V-shire 400 table
Metronidazol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
17000 Viên
Total
8840000
Group
N2
Manufacturer
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Province / Facility
T01 · 01195
894115430023 Viên 520 2026-07-01
V-shire 400 table
Metronidazol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
15600000
Group
N2
Manufacturer
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Province / Facility
T01 · 01OS2
894115430023 Viên 520 2026-07-01
V-shire 400 table
Metronidazol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
2080000
Group
N2
Manufacturer
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Province / Facility
T01 · 01P02
894115430023 Viên 520 2026-07-01
V-shire 400 table
Metronidazol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
520000
Group
N2
Manufacturer
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Province / Facility
T01 · 01P01
894115430023 Viên 520 2026-07-01
V-shire 400 table
Metronidazol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
2080000
Group
N2
Manufacturer
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Province / Facility
T01 · 01P18
894115430023 Viên 520 2026-07-01
V-shire 400 table
Metronidazol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
2080000
Group
N2
Manufacturer
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Province / Facility
T01 · 01P06
894115430023 Viên 520 2026-07-01
VITPP
Vitamin PP
Strength / route
500mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
3456000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
VD-23497-15 Viên 144 2026-07-01
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
64800000
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01195
VN-22963-21 Viên 3600 2026-07-01
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
144000000
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01OS2
VN-22963-21 Viên 3600 2026-07-01
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
32400000
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01P02
VN-22963-21 Viên 3600 2026-07-01
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3600000
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01P01
VN-22963-21 Viên 3600 2026-07-01
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
21600000
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01P18
VN-22963-21 Viên 3600 2026-07-01
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
21600000
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01P06
VN-22963-21 Viên 3600 2026-07-01
Valgesic 10
Hydrocortison
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10500 Viên
Total
48405000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
893110218025 Viên 4610 2026-07-01
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
800,4mg + 611,76 mg/10ml · Uống
Qty
4000 Gói
Total
12600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893100860924 Gói 3150 2026-07-01
Vartel 20mg
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
21000 Viên
Total
12600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110073324 Viên 600 2026-07-01
Vastarel MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
811500000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-17735-14 Viên 2705 2026-07-01
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
32460000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01912
599110347225 Viên 5410 2026-07-01
Vatinis
Isotretinoin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
100 Viên
Total
550000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
893110916824 Viên 5500 2026-07-01
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
100mcg/liều xịt - 200 liều · Xịt
Qty
800 Bình xịt
Total
61103200
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-07-01
Vigamox
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/1ml x 5ml · Uống
Qty
1000 Lọ
Total
89999000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-07-01
Vigentin 500mg/62,5mg tab.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
23600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco (Viêt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110032800 Viên 5900 2026-07-01
Vina AD
Vitamin A (Retinyl palmitat); Vitamin D2 (Ergocalciferol)
Strength / route
2000IU+400IU · Uống
Qty
300000 Viên
Total
172800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26711
VD-19369-13 Viên 576 2026-07-01
Vinbufen
Ibuprofen
Strength / route
100mg/5ml · Uống
Qty
8000 Gói
Total
13584000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27007
893100232524 Gói 1698 2026-07-01
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
Strength / route
4mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
1035000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27007
893110689224 Viên 345 2026-07-01
Vinpara 1g
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1g/10ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
30000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01071
VD-36170-22 Ống 15000 2026-07-01
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
10 IU/1ml · Tiêm truyền
Qty
22000 Ống
Total
220000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27007
893114039523 Ống 10000 2026-07-01
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
10 IU/1ml · Tiêm
Qty
22000 Ống
Total
220000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27007
893114039523 Ống 10000 2026-07-01
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
Qty
6000 Ống
Total
75600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51021
893115604024 Ống 12600 2026-07-01
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
28000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51021
893110219923 Lọ 14000 2026-07-01
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg+125mg+125mcg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
2380000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-01
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg+100mg+150mcg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
3960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893100337924 Viên 990 2026-07-01
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Strength / route
4000 IU + 400 IU · Uống
Qty
300000 Viên
Total
179700000
Group
N4
Manufacturer
Hataphar (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26711
VD-29467-18 Viên 599 2026-07-01
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
Qty
9000 Viên
Total
7560000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
VD-19913-13 Viên 840 2026-07-01
Voltaren
Diclofenac
Strength / route
100mg · Đặt hậu môn
Qty
8000 Viên
Total
136080000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01007
300110023825 Viên 17010 2026-07-01
Voltaren 50
Diclofenac natri
Strength / route
50mg · Uống
Qty
6500 Viên
Total
24570000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01195
VN-13293-11 Viên 3780 2026-07-01
Voltaren 50
Diclofenac natri
Strength / route
50mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
37800000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01OS2
VN-13293-11 Viên 3780 2026-07-01
Voltaren 50
Diclofenac natri
Strength / route
50mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3780000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01P02
VN-13293-11 Viên 3780 2026-07-01
Voltaren 50
Diclofenac natri
Strength / route
50mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
1890000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01P01
VN-13293-11 Viên 3780 2026-07-01
Voltaren 50
Diclofenac natri
Strength / route
50mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3780000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01P18
VN-13293-11 Viên 3780 2026-07-01
Voltaren 50
Diclofenac natri
Strength / route
50mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3780000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01P06
VN-13293-11 Viên 3780 2026-07-01
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
Strength / route
75mg/3ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
18066000
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-20041-16 Ống 18066 2026-07-01
Voltaren Emulgel
Diclofenac
Strength / route
1,16g/100g x 20g · Dùng ngoài
Qty
8000 Tuýp
Total
548000000
Group
N1
Manufacturer
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01007
760100073723 Tuýp 68500 2026-07-01
Wormectol 3
Ivermectin
Strength / route
3mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
44900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
893110891724 Viên 44900 2026-07-01
Wormectol 3
Ivermectin
Strength / route
3mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
44900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
VD-27005-17 Viên 44900 2026-07-01
Xalermus 250
Carbocistein
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
893100270800 Gói 2750 2026-07-01

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.