Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-14
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 26451–26500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền).
Strength / route
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; T · Uống
Qty
20000 Viên
Total
47840000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54004
TCT-00259-25 Viên 2392 2026-06-30
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế; Đương quy; Đỗ trọng; Ngưu tất; Quế chi; Thương truật; Độc hoạt; Thổ phục linh
Strength / route
Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg · Uống
Qty
23000 Viên
Total
34270000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54004
TCT-00160-23 Viên 1490 2026-06-30
Pivineuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
250mg; 250mg; 1000mcg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
90000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38805
893110854124 Viên 1800 2026-06-30
Pivineuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
250mg; 250mg; 1000mcg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
90000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38070
893110854124 Viên 1800 2026-06-30
Plavix 75mg
Clopidogrel
Strength / route
Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base 75mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
25228500
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79397
VN-16229-13 Viên 16819 2026-06-30
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100UI/ml (tỉ lệ 20/80); 3ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
304000000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T38 · 38140
590410177500 Ống 152000 2026-06-30
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
370800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01822
893110317524 Viên 4120 2026-06-30
Proges 100
Progesteron
Strength / route
100mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
15750000
Group
N2
Manufacturer
Steril-Gene Lifesciences (P) Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37601
VN-22902-21 Viên 6300 2026-06-30
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
1022640000
Group
N1
Manufacturer
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01003
539114011925 Viên 34088 2026-06-30
Pulmicort Respules
Budesonid
Strength / route
500mcg/2ml · Đường hô hấp
Qty
8000 Ống
Total
110672000
Group
N1
Manufacturer
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
Province / Facility
T79 · 79397
VN-22715-21 Ống 13834 2026-06-30
Rechopid 30
Pravastatin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
74970000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01822
893110326300 Viên 2499 2026-06-30
Recombinant Human Erythropoietin for Injection
Erythropoietin
Strength / route
2000IU · Tiêm
Qty
600 Lọ
Total
87000000
Group
N5
Manufacturer
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd (China)
Province / Facility
T01 · 01822
690410048325 Lọ 145000 2026-06-30
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
140416000
Group
N1
Manufacturer
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T79 · 79397
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-06-30
SaVi Glipizide 5
Glipizid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
352680000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38140
893110371223 Viên 2939 2026-06-30
SaviFibrat 200M
Fenofibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
54000 Viên
Total
113400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01822
893110893524 Viên 2100 2026-06-30
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg + 200IU · Uống
Qty
60000 Viên
Total
84000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38140
893110318224 Viên 1400 2026-06-30
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol + fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
Qty
1000 Bình xịt
Total
210176000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T38 · 38140
840110784024 Bình xịt 210176 2026-06-30
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol + fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
Qty
1000 Bình xịt
Total
278090000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T38 · 38140
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-30
Sevorane
Sevofluran
Strength / route
250ml · Đường hô hấp
Qty
5000 Chai
Total
17892500000
Group
N1
Manufacturer
Abbvie s.r.l (Ý)
Province / Facility
T79 · 79397
800114034723 Chai 3578500 2026-06-30
Siro Baby ĐDV
Bạch truật, Đảng sâm, Liên nhục, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ nam
Strength / route
1500mg; 1500mg; 400mg; 1200mg; 400mg; 600mg; 1000mg; 400mg; 1000mg; 600mg; 400mg; 400mg · Uống
Qty
12000 ống
Total
60000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54004
TCT-00280-25 ống 5000 2026-06-30
Solmelon
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
110mg + 200mg + 500mcg · Uống
Qty
260000 Viên
Total
494000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38140
893100237523 Viên 1900 2026-06-30
Stavacor
Pravastatin
Strength / route
10mg (dạng muối) · Uống
Qty
90000 Viên
Total
279000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38140
893110475724 Viên 3100 2026-06-30
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
Strength / route
1% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
22038000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38805
893100130725 Tuýp 22038 2026-06-30
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
Strength / route
1% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
22038000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38070
893100130725 Tuýp 22038 2026-06-30
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Strength / route
160mcg + 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
Qty
220 Ống
Total
48180000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Sweden)
Province / Facility
T30 · 30006
VN-20379-17 Ống 219000 2026-06-30
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Strength / route
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
Qty
450 Ống
Total
98550000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01822
VN-20379-17 Ống 219000 2026-06-30
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
Strength / route
(0,5% + 0,1%)/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1500 Lọ
Total
29610000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60015
893110843124 Lọ 19740 2026-06-30
Tazocin
Piperacilin + tazobactam
Strength / route
4g + 0.5g · Truyền tĩnh mạch
Qty
15000 Lọ
Total
3355500000
Group
N1
Manufacturer
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
Province / Facility
T79 · 79397
800110074023 Lọ 223700 2026-06-30
Terbinafin 1%
Terbinafin (hydroclorid)
Strength / route
1% (w/w); 15g · Dùng ngoài
Qty
767 Tuýp
Total
16107000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893100097000 Tuýp 21000 2026-06-30
Terpin Codein 10
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg +100mg · Uống
Qty
128000 Viên
Total
99840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22044
VD-35730-22 Viên 780 2026-06-30
Thuốc ho Astemix
Húng chanh; Núc nác ; Cineol
Strength / route
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
Qty
1000 Chai
Total
29400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54004
893100264900 Chai 29400 2026-06-30
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol.
Strength / route
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml · Uống
Qty
2400 Chai
Total
66528000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54004
893100311500 Chai 27720 2026-06-30
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
Strength / route
Tỳ bà diệp 0,9g; Cát cánh 0,1g; Bách bộ 0,16g; Tiền hồ 0,1g; Tang bạch bì 0,1g; Thiên môn 0,15g; Bạch linh/Phục linh 0,1g; Cam thảo 0,05g; Hoàng cầm 0,1g; Cineo l,00mg · Uống
Qty
10000 ống
Total
40000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54004
893100311600 ống 4000 2026-06-30
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm.
Strength / route
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
49000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54004
VD-25841-16 Viên 4900 2026-06-30
Thuốc trị viêm địa tràng Tradin Extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược.
Strength / route
Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
2700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54004
VD-24477-16 Viên 1350 2026-06-30
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48068
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-30
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48070
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-30
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Cao đậu tương lên men.
Strength / route
Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g · Uống
Qty
45000 Viên
Total
131220000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54004
893200131600 Viên 2916 2026-06-30
Tygacil
Tigecyclin*
Strength / route
50mg · Truyền tĩnh mạch
Qty
2500 Lọ
Total
1827500000
Group
N1
Manufacturer
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
Province / Facility
T79 · 79397
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-06-30
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod); 100ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
40000 Chai
Total
17640000000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Germany)
Province / Facility
T79 · 79397
400110021024 Chai 441000 2026-06-30
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod); 500ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
2000 Chai
Total
3968000000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Germany)
Province / Facility
T79 · 79397
400110021024 Chai 1984000 2026-06-30
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g; 0,5g · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
197997000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
Province / Facility
T79 · 79397
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-06-30
Valsartan Stella 40mg
Valsartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
47124000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60015
893110107923 Viên 3927 2026-06-30
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
(800,4mg + 611,76mg)/10ml · Uống
Qty
12000 Gói
Total
31440000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01822
893100860924 Gói 2620 2026-06-30
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
270500000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T38 · 38140
599110347225 Viên 5410 2026-06-30
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
Qty
400 Bình xịt
Total
30551600
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79397
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-06-30
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
77175000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
Province / Facility
T79 · 79397
VN-16193-13 Viên 25725 2026-06-30
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
268200000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T38 · 38140
VN3-46-18 Viên 5960 2026-06-30
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
593010000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01003
VN3-47-18 Viên 6589 2026-06-30
Vinbrex 80
Tobramycin
Strength / route
80mg/2ml · Tiêm
Qty
7500 Ống
Total
31500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110603924 Ống 4200 2026-06-30

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.