Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-22
Latest batch
2026-08-21
Tender records
284789
Clear

284789 records found. Showing 2501–2550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 300mg + 580mg + 2.700mg · Uống
Qty
40000 Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
Total
42000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40323
893100217524 Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói 1050 2026-08-01
Paracetamol STADA 250 mg
Paracetamol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
4000 Gói
Total
5676000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14173
VD-23227-15 Gói 1419 2026-08-01
Paracetamol STADA 250 mg
Paracetamol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
12000 Gói
Total
17028000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14250
VD-23227-15 Gói 1419 2026-08-01
Paracetamol STADA 250 mg
Paracetamol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
12000 Gói
Total
17028000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14106
VD-23227-15 Gói 1419 2026-08-01
Philtobax
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
140 Lọ
Total
3850000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T12
880110038525 Lọ 27500 2026-08-01
Vinphacetam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
632000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14175
893110304923 Viên 316 2026-08-01
Vinphacetam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
632000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14250
893110304923 Viên 316 2026-08-01
Vitamin C - OPC 100mg Hương cam
Vitamin C
Strength / route
100mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1982000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh CTCP-Nhà máy Dược phẩm OPC Dược phẩm OPC tại Bình Dương - (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14175
893100116724 Viên 991 2026-08-01
Vitamin C - OPC 100mg Hương cam
Vitamin C
Strength / route
100mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1982000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh CTCP-Nhà máy Dược phẩm OPC Dược phẩm OPC tại Bình Dương - (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14250
893100116724 Viên 991 2026-08-01
Vitamin C - OPC 100mg Hương cam
Vitamin C
Strength / route
100mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
198200
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh CTCP-Nhà máy Dược phẩm OPC Dược phẩm OPC tại Bình Dương - (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14173
893100116724 Viên 991 2026-08-01
Vitamin C - OPC 100mg Hương cam
Vitamin C
Strength / route
100mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
594600
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh CTCP-Nhà máy Dược phẩm OPC Dược phẩm OPC tại Bình Dương - (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14106
893100116724 Viên 991 2026-08-01
A.T Cetam 200 mg/ml
Piracetam
Strength / route
200mg/ml; 60ml · Tiêm truyền
Qty
2400 Lọ
Total
69480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110731224 Lọ 28950 2026-07-31
A.T Dutasteride 0,5mg
Dutasterid
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
520000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110234525 Viên 2600 2026-07-31
A.T Ketoprofen 100mg/2ml
Ketoprofen
Strength / route
100mg/2ml · Tiêm
Qty
5700 Ống
Total
136800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-35658-22 Ống 24000 2026-07-31
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Strength / route
1mg/ml; 4ml · Tiêm truyền
Qty
430 Ống
Total
3913000
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110361624 Ống 9100 2026-07-31
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Strength / route
1mg/ml; 4ml · Tiêm truyền
Qty
430 Ống
Total
3913000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110361624 Ống 9100 2026-07-31
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Strength / route
1mg/ml · Tiêm truyền
Qty
1200 Ống
Total
3636000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110361624 Ống 3030 2026-07-31
A.T Sodium phosphates
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
(7,2g + 2,7g)/15ml; 45ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-33397-19 Chai 44000 2026-07-31
A.T Sodium phosphates
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
(7,2g + 2,7g)/15ml; 45ml · Uống
Qty
100 Chai
Total
4400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110066800 Chai 44000 2026-07-31
A.T Zinc siro
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg (tương đương 10mg Kẽm)/5ml;5ml · Uống
Qty
10000 Ống
Total
16800000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893110202224 Ống 1680 2026-07-31
ACC 200
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
70000 Gói
Total
151410000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Lindopharm GmbH, EU-GMP, CV 2145/QLD-CL (đợt 46), hạn GMP 11/09/2027. CS xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH, EU-GMP, CV 140/QLD-CL (đợt 49), hạn GMP 23/01/2028 (Đức)
Province / Facility
T48 · 48005
VN-19978-16 Gói 2163 2026-07-31
ACC 200
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
61800 Gói
Total
100425000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Lindopharm GmbH / CS xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-19978-16 Gói 1625 2026-07-31
ACNOTIN 20
Isotretinoin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
1800 Viên
Total
23220000
Group
N2
Manufacturer
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-18371-14 Viên 12900 2026-07-31
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
7050000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Tours (Pháp)
Province / Facility
T66 · 66022
VN-18589-15 Ống 23500 2026-07-31
AGI-ERY 500
Erythromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-18220-13 Viên 1310 2026-07-31
AGI-ERY 500
Erythromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2300 Viên
Total
3013000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110310624 Viên 1310 2026-07-31
AGICARVIR
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
11900 Viên
Total
12495000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-25114-16 Viên 1050 2026-07-31
AGICARVIR
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
11900 Viên
Total
12495000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893114428924 Viên 1050 2026-07-31
AGOFLOX
Ofloxacin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-24706-16 Viên 340 2026-07-31
AGOFLOX
Ofloxacin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
19000 Viên
Total
6460000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893115428724 Viên 340 2026-07-31
ALLSILVER
Sulfadiazin bạc
Strength / route
1% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
12500000
Group
N5
Manufacturer
Aurochem Laboratories (India) Pvt.Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-23146-22 Tuýp 25000 2026-07-31
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
0,8g + 0,4g+ 0,08g; 10g · Uống
Qty
1900 Gói
Total
6175000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893100202424 Gói 3250 2026-07-31
APICORSYL PLUS 8/2,5
Perindopril + indapamid
Strength / route
8mg + 2,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
149100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48005
893110210823 Viên 2982 2026-07-31
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-29659-18 Viên 64 2026-07-31
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
237500 Viên
Total
15200000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110257523 Viên 64 2026-07-31
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1900 Viên
Total
779000000
Group
N1
Manufacturer
Synthon Hispania, S.L. (Spain)
Province / Facility
T46 · 46002
840114967724 Viên 410000 2026-07-31
Abiteraj
Abiraterone acetate
Strength / route
250mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
76200000
Group
N5
Manufacturer
M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T46 · 46002
890114313325 Viên 12700 2026-07-31
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
100 Viên
Total
109200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893110030424 Viên 1092 2026-07-31
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
2600 Viên
Total
2839200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110030424 Viên 1092 2026-07-31
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
1092000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20003
893110030424 Viên 1092 2026-07-31
Acetyl leucine 500 mg
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10500 Viên
Total
25200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893100467825 Viên 2400 2026-07-31
Acetylcystein
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
7600 Viên
Total
1558000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893100810024 Viên 205 2026-07-31
Aciclovir 200mg
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
975000
Group
N5
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110065324 Viên 390 2026-07-31
Aciclovir Cap DWP 200mg
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893110235623 Viên 945 2026-07-31
Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M
Tranexamic acid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
1000 Ống
Total
26500000
Group
N1
Manufacturer
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Ý)
Province / Facility
T66 · 66022
VN-20980-18 Ống 26500 2026-07-31
Aclasta
Zoledronic acid
Strength / route
5mg/100ml · Tiêm
Qty
120 Chai
Total
811378680
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d (Áo ; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46002
900110171700 Chai 6761489 2026-07-31
Acnemine
Adapalen
Strength / route
0,1%; 15g · Dùng ngoài
Qty
120 Tuýp
Total
4726800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110139025 Tuýp 39390 2026-07-31
Acnemine
Adapalen
Strength / route
0,1%; 15g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-26213-17 Tuýp 39390 2026-07-31
Actemra
Tocilizumab
Strength / route
200mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
130 Lọ
Total
674790870
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. (CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T46 · 46002
SP-1189-20 Lọ 5190699 2026-07-31
Actilyse
Alteplase
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
20 Lọ
Total
216600000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T46 · 46002
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-07-31

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.