|
Glipizid DWP 5mg
Glipizid
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893110220523 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
585
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Glipizid DWP 5mg
Glipizid
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 192000 Viên
- Total
- 112320000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893110220523 |
5mg
Uống
|
Viên |
192000
|
585
|
112320000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Strength / route
- 50g/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
VD-35953-22 |
50g/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
8000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Strength / route
- 50g/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 480 Chai
- Total
- 3840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
VD-35953-22 |
50g/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
480
|
8000
|
3840000
|
N4 |
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Glucose 30%
Glucose
- Strength / route
- 30%/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
VD-23167-15 |
30%/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
14100
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Glucose 30%
Glucose
- Strength / route
- 30%/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 960 Chai
- Total
- 13536000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
VD-23167-15 |
30%/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
960
|
14100
|
13536000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 25g/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
VD-35954-22 |
25g/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
7000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 25g/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 5120 Chai
- Total
- 35840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
VD-35954-22 |
25g/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
5120
|
7000
|
35840000
|
N4 |
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Gludipha 500
Metformin hydrochloride
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 6060000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45718
|
893110602124 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
606
|
6060000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T45
45718
|
2026-09-24 |
|
Gludipha 500
Metformin hydrochloride
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 6060000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45718
|
VD-20855-14 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
606
|
6060000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T45
45718
|
2026-09-24 |
|
Gludipha 500
Metformin hydrochloride
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45713
|
893110602124 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
606
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T45
45713
|
2026-09-24 |
|
Gludipha 500
Metformin hydrochloride
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45713
|
VD-20855-14 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
606
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T45
45713
|
2026-09-24 |
|
Gludipha 500
Metformin hydrochloride
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45701
|
893110602124 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
606
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T45
45701
|
2026-09-24 |
|
Gludipha 500
Metformin hydrochloride
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45701
|
VD-20855-14 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
606
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T45
45701
|
2026-09-24 |
|
Gourcuff-5
Alfuzosin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893110703524 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
5000
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Gourcuff-5
Alfuzosin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 153600 Viên
- Total
- 768000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893110703524 |
5mg
Uống
|
Viên |
153600
|
5000
|
768000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Hadudipin
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893110107200 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
84000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Hadudipin
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 160 Ống
- Total
- 13440000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893110107200 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
160
|
84000
|
13440000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893100108000 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
600
|
0
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 76800 Viên
- Total
- 46080000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893100108000 |
200mg
Uống
|
Viên |
76800
|
600
|
46080000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Hapacol 325
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 325mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893100095323 |
325mg
Uống
|
Viên |
0
|
190
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Hapacol 325
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 325mg · Uống
- Qty
- 9600 Viên
- Total
- 1824000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893100095323 |
325mg
Uống
|
Viên |
9600
|
190
|
1824000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Hasifos 5
Glipizid
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893110111825 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2898
|
0
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Hasifos 5
Glipizid
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 96000 Viên
- Total
- 278208000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893110111825 |
5mg
Uống
|
Viên |
96000
|
2898
|
278208000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Herticad 150mg
Trastuzumab
- Strength / route
- 150mg · Tiêm truyền
- Qty
- 990 Lọ
- Total
- 4054050000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
- Province / Facility
- T75 · 75001
|
460410036323 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
990
|
4095000
|
4054050000
|
N5 |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
|
T75
75001
|
2026-09-24 |
|
Herticad 150mg
Trastuzumab
- Strength / route
- 150mg · Tiêm truyền
- Qty
- 10 Lọ
- Total
- 40950000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
- Province / Facility
- T75 · 75001
|
460410036323 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
10
|
4095000
|
40950000
|
N5 |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
|
T75
75001
|
2026-09-24 |
|
Herticad 440mg
Trastuzumab
- Strength / route
- 440mg · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 2394000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
- Province / Facility
- T75 · 75001
|
460410036223 |
440mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
200
|
11970000
|
2394000000
|
N5 |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
|
T75
75001
|
2026-09-24 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 67600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45718
|
VD-24511-16 |
120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg)
Uống
|
Viên |
80000
|
845
|
67600000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T45
45718
|
2026-09-24 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45713
|
VD-24511-16 |
120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg)
Uống
|
Viên |
0
|
845
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T45
45713
|
2026-09-24 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45701
|
VD-24511-16 |
120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg)
Uống
|
Viên |
0
|
845
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T45
45701
|
2026-09-24 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 102000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01251
|
VD-24511-16 |
120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg)
Uống
|
Viên |
120000
|
850
|
102000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T01
01251
|
2026-09-24 |
|
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton S
Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) + Cao lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
- Strength / route
- 120mg + 5mg · Uống
- Qty
- 17500 Viên
- Total
- 14000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01023
|
VD-27363-17 |
120mg + 5mg
Uống
|
Viên |
17500
|
800
|
14000000
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01023
|
2026-09-24 |
|
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton S
Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) + Cao lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
- Strength / route
- 120mg + 5mg · Uống
- Qty
- 17500 Viên
- Total
- 14000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01066
|
VD-27363-17 |
120mg + 5mg
Uống
|
Viên |
17500
|
800
|
14000000
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-24 |
|
Hoạt huyết dưỡng não đông dược việt
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- Strength / route
- 120mg; 1.200mg; 240mg; 180mg; 120mg; 120mg; 120mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 220000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01251
|
VD-33193-19 |
120mg; 1.200mg; 240mg; 180mg; 120mg; 120mg; 120mg
Uống
|
Viên |
40000
|
5500
|
220000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T01
01251
|
2026-09-24 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Strength / route
- 1.500 IU · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 17426000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38110
|
893410250823 |
1.500 IU
Tiêm
|
Ống |
500
|
34852
|
17426000
|
N4 |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-09-24 |
|
Hydrite
Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
- Strength / route
- 350mg; 250mg; 150mg; 2000mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893100080000 |
350mg; 250mg; 150mg; 2000mg
Uống
|
Viên |
0
|
1200
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Hydrite
Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
- Strength / route
- 350mg; 250mg; 150mg; 2000mg · Uống
- Qty
- 12800 Viên
- Total
- 15360000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893100080000 |
350mg; 250mg; 150mg; 2000mg
Uống
|
Viên |
12800
|
1200
|
15360000
|
N4 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Hyvalor
Valsartan
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37025
|
VD-23418-15 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
2260
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T37
37025
|
2026-09-24 |
|
Imedoxim 200
Cefpodoxim
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 -Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893110595824 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
4900
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 -Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Imedoxim 200
Cefpodoxim
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 117600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 -Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893110595824 |
200mg
Uống
|
Viên |
24000
|
4900
|
117600000
|
N2 |
Chi nhánh 3 -Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg; 125mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893110136325 |
500mg; 125mg
Uống
|
Gói |
0
|
9200
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg; 125mg · Uống
- Qty
- 9600 Gói
- Total
- 88320000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893110136325 |
500mg; 125mg
Uống
|
Gói |
9600
|
9200
|
88320000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Indatab SR
Indapamid
- Strength / route
- 1,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
890110008200 |
1,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2400
|
0
|
N3 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Indatab SR
Indapamid
- Strength / route
- 1,5mg · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 115200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
890110008200 |
1,5mg
Uống
|
Viên |
48000
|
2400
|
115200000
|
N3 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Indocollyre
Indomethacin
- Strength / route
- 0,1% · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Chauvin (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
300100444423 |
0,1%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
68000
|
0
|
N1 |
Laboratoire Chauvin
Pháp
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Indocollyre
Indomethacin
- Strength / route
- 0,1% · Nhỏ mắt
- Qty
- 960 Lọ
- Total
- 65280000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Chauvin (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
300100444423 |
0,1%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
960
|
68000
|
65280000
|
N1 |
Laboratoire Chauvin
Pháp
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Innilor 0.15
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 0,15%; 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893110094325 |
0,15%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
42000
|
0
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Innilor 0.15
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 0,15%; 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 3200 Lọ
- Total
- 134400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893110094325 |
0,15%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3200
|
42000
|
134400000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Insunova-G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Strength / route
- 100IU/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Bút tiêm
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Biocon Biologics Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
QLSP-907-15 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
0
|
222000
|
0
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Insunova-G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Strength / route
- 100IU/ml · Tiêm
- Qty
- 1600 Bút tiêm
- Total
- 355200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Biocon Biologics Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
QLSP-907-15 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
1600
|
222000
|
355200000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T79
79051
|
2026-09-24 |