Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-08
Latest batch
2026-10-07
Tender records
303855
Clear

303855 records found. Showing 2501–2550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Glipizid DWP 5mg
Glipizid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110220523 Viên 585 2026-09-24
Glipizid DWP 5mg
Glipizid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
192000 Viên
Total
112320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110220523 Viên 585 2026-09-24
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
50g/500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
VD-35953-22 Chai 8000 2026-09-24
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
50g/500ml · Tiêm truyền
Qty
480 Chai
Total
3840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
VD-35953-22 Chai 8000 2026-09-24
Glucose 30%
Glucose
Strength / route
30%/250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
VD-23167-15 Chai 14100 2026-09-24
Glucose 30%
Glucose
Strength / route
30%/250ml · Tiêm truyền
Qty
960 Chai
Total
13536000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
VD-23167-15 Chai 14100 2026-09-24
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
25g/500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
VD-35954-22 Chai 7000 2026-09-24
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
25g/500ml · Tiêm truyền
Qty
5120 Chai
Total
35840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
VD-35954-22 Chai 7000 2026-09-24
Gludipha 500
Metformin hydrochloride
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
6060000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45718
893110602124 Viên 606 2026-09-24
Gludipha 500
Metformin hydrochloride
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
6060000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45718
VD-20855-14 Viên 606 2026-09-24
Gludipha 500
Metformin hydrochloride
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45713
893110602124 Viên 606 2026-09-24
Gludipha 500
Metformin hydrochloride
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45713
VD-20855-14 Viên 606 2026-09-24
Gludipha 500
Metformin hydrochloride
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45701
893110602124 Viên 606 2026-09-24
Gludipha 500
Metformin hydrochloride
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45701
VD-20855-14 Viên 606 2026-09-24
Gourcuff-5
Alfuzosin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110703524 Viên 5000 2026-09-24
Gourcuff-5
Alfuzosin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
153600 Viên
Total
768000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110703524 Viên 5000 2026-09-24
Hadudipin
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110107200 Ống 84000 2026-09-24
Hadudipin
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
160 Ống
Total
13440000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110107200 Ống 84000 2026-09-24
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893100108000 Viên 600 2026-09-24
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
76800 Viên
Total
46080000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893100108000 Viên 600 2026-09-24
Hapacol 325
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
325mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893100095323 Viên 190 2026-09-24
Hapacol 325
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
325mg · Uống
Qty
9600 Viên
Total
1824000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893100095323 Viên 190 2026-09-24
Hasifos 5
Glipizid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110111825 Viên 2898 2026-09-24
Hasifos 5
Glipizid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
278208000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110111825 Viên 2898 2026-09-24
Herticad 150mg
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm truyền
Qty
990 Lọ
Total
4054050000
Group
N5
Manufacturer
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
Province / Facility
T75 · 75001
460410036323 Lọ 4095000 2026-09-24
Herticad 150mg
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm truyền
Qty
10 Lọ
Total
40950000
Group
N5
Manufacturer
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
Province / Facility
T75 · 75001
460410036323 Lọ 4095000 2026-09-24
Herticad 440mg
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Tiêm truyền
Qty
200 Lọ
Total
2394000000
Group
N5
Manufacturer
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
Province / Facility
T75 · 75001
460410036223 Lọ 11970000 2026-09-24
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Strength / route
120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) · Uống
Qty
80000 Viên
Total
67600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45718
VD-24511-16 Viên 845 2026-09-24
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Strength / route
120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45713
VD-24511-16 Viên 845 2026-09-24
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Strength / route
120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45701
VD-24511-16 Viên 845 2026-09-24
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Strength / route
120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) · Uống
Qty
120000 Viên
Total
102000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01251
VD-24511-16 Viên 850 2026-09-24
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton S
Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) + Cao lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
Strength / route
120mg + 5mg · Uống
Qty
17500 Viên
Total
14000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01023
VD-27363-17 Viên 800 2026-09-24
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton S
Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) + Cao lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
Strength / route
120mg + 5mg · Uống
Qty
17500 Viên
Total
14000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01066
VD-27363-17 Viên 800 2026-09-24
Hoạt huyết dưỡng não đông dược việt
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Strength / route
120mg; 1.200mg; 240mg; 180mg; 120mg; 120mg; 120mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
220000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01251
VD-33193-19 Viên 5500 2026-09-24
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Strength / route
1.500 IU · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
17426000
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
893410250823 Ống 34852 2026-09-24
Hydrite
Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
Strength / route
350mg; 250mg; 150mg; 2000mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893100080000 Viên 1200 2026-09-24
Hydrite
Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
Strength / route
350mg; 250mg; 150mg; 2000mg · Uống
Qty
12800 Viên
Total
15360000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893100080000 Viên 1200 2026-09-24
Hyvalor
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37025
VD-23418-15 Viên 2260 2026-09-24
Imedoxim 200
Cefpodoxim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 -Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110595824 Viên 4900 2026-09-24
Imedoxim 200
Cefpodoxim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
117600000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 -Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110595824 Viên 4900 2026-09-24
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg; 125mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110136325 Gói 9200 2026-09-24
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg; 125mg · Uống
Qty
9600 Gói
Total
88320000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110136325 Gói 9200 2026-09-24
Indatab SR
Indapamid
Strength / route
1,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79004
890110008200 Viên 2400 2026-09-24
Indatab SR
Indapamid
Strength / route
1,5mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
115200000
Group
N3
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79051
890110008200 Viên 2400 2026-09-24
Indocollyre
Indomethacin
Strength / route
0,1% · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79004
300100444423 Lọ 68000 2026-09-24
Indocollyre
Indomethacin
Strength / route
0,1% · Nhỏ mắt
Qty
960 Lọ
Total
65280000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79051
300100444423 Lọ 68000 2026-09-24
Innilor 0.15
Natri hyaluronat
Strength / route
0,15%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110094325 Lọ 42000 2026-09-24
Innilor 0.15
Natri hyaluronat
Strength / route
0,15%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
3200 Lọ
Total
134400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110094325 Lọ 42000 2026-09-24
Insunova-G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
0 Bút tiêm
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79004
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-09-24
Insunova-G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
1600 Bút tiêm
Total
355200000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79051
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-09-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.