Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-22
Latest batch
2026-08-21
Tender records
284789
Clear

284789 records found. Showing 2551–2600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Actilyse
Alteplase
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
30 Lọ
Total
324900000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T46 · 46002
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-07-31
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
100IU/ 1ml (1000IU/ 10ml) · Tiêm
Qty
120 Lọ
Total
9000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T52 · 52002
300410198725 Lọ 75000 2026-07-31
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
100IU/1ml · Tiêm dưới da
Qty
1200 Lọ
Total
90000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46002
300410198725 Lọ 75000 2026-07-31
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%; 5g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-24956-16 Tuýp 3650 2026-07-31
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%; 5g · Dùng ngoài
Qty
30 Tuýp
Total
109500
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893100802024 Tuýp 3650 2026-07-31
Adalat LA 30mg
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
18908000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T46 · 46002
400110400623 Viên 9454 2026-07-31
Adrenaline-BFS 5mg
Adrenalin
Strength / route
1mg/ml;5ml · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
7500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893110150724 Lọ 25000 2026-07-31
Adrenaline-BFS 5mg
Adrenalin
Strength / route
1mg/ml;5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
VD-27817-17 Lọ 25000 2026-07-31
Adrenaline-BFS 5mg
Epinephrin (adrenalin)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-27817-17 Lọ 25000 2026-07-31
Adrenaline-BFS 5mg
Epinephrin (adrenalin)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
2500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110150724 Lọ 25000 2026-07-31
Aerius
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
9520000
Group
N1
Manufacturer
Organon Heist bv (Bỉ)
Province / Facility
T46 · 46002
540100032123 Viên 9520 2026-07-31
Agatop
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
Strength / route
(19g+7g)/118ml;133ml · thụt trực tràng
Qty
200 Chai
Total
10290000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893100216224 Chai 51450 2026-07-31
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
63000000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893110200724 Viên 630 2026-07-31
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
VD-30270-18 Viên 630 2026-07-31
Agigout 100
Allopurinol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
3500 Viên
Total
3675000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110147223 Viên 1050 2026-07-31
Agilosart - H 100/12,5
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
100mg+12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
94500000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893110015100 Viên 1890 2026-07-31
Aharon 150mg/3 ml
Amiodaron (hydroclorid)
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm truyền
Qty
950 Ống
Total
22800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110226024 Ống 24000 2026-07-31
Alanboss XL 10
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
162500 Viên
Total
1087125000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-34894-20 Viên 6690 2026-07-31
Albunorm 20%
Albumin
Strength / route
10g/50ml; 100ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Lọ
Total
4440000000
Group
N1
Manufacturer
"Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH" (Germany)
Province / Facility
T20 · 20003
400410646324 Lọ 1480000 2026-07-31
Albutein 5%
Albumin
Strength / route
12,5g/250ml · Tiêm truyền
Qty
10 Chai
Total
14499990
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
Province / Facility
T46 · 46002
SP-1185-20 Chai 1449999 2026-07-31
Alcaine 0,5%
Proparacain(hydroclorid)
Strength / route
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
210 Lọ
Total
8269800
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T46 · 46002
540110001624 Lọ 39380 2026-07-31
Aldergel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(400mg + 350mg + 50mg)/10ml · Uống
Qty
30000 gói
Total
97650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48005
893100278500 gói 3255 2026-07-31
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic
Strength / route
600mg · Uống
Qty
4300 Viên
Total
72240000
Group
N1
Manufacturer
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
Province / Facility
T46 · 46002
400110416923 Viên 16800 2026-07-31
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg + 30mg · Uống
Qty
4800 Viên
Total
15840000
Group
N1
Manufacturer
SMB Technology S.A. (Belgium)
Province / Facility
T46 · 46002
540111187623 Viên 3300 2026-07-31
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
Strength / route
0,25mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
300 Lọ
Total
499950000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. (France. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ireland)
Province / Facility
T46 · 46002
300110997524 Lọ 1666500 2026-07-31
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatal · Uống
Qty
155400 viên
Total
97902000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110844424 viên 630 2026-07-31
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-22539-20 Viên 6000 2026-07-31
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
75000 Viên
Total
450000000
Group
N3
Manufacturer
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Province / Facility
T46 · 46002
471110040125 Viên 6000 2026-07-31
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm truyền
Qty
36100 Lọ
Total
2238200000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-19857-16 Lọ 62000 2026-07-31
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
808000000
Group
N3
Manufacturer
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
Province / Facility
T48 · 48005
890110002724 Viên 4040 2026-07-31
Amichipsin
Cefpodoxim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
5000 Gói
Total
34000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110512024 Gói 6800 2026-07-31
Aminic
Acid amin*
Strength / route
10%; 200ml · Tiêm truyền
Qty
3600 Túi
Total
378000000
Group
N1
Manufacturer
AY Pharmaceuticals Co., LTd (Japan)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-22857-21 Túi 105000 2026-07-31
Aminomix Peripheral
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
Strength / route
1000ml · Tiêm truyền
Qty
1900 Túi
Total
780900000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-22602-20 Túi 411000 2026-07-31
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin*
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
950 Chai
Total
154113750
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-18160-14 Chai 162225 2026-07-31
Amiparen 10%
Acid amin
Strength / route
10%;200ml · Tiêm truyền
Qty
50 Túi
Total
3150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893110453623 Túi 63000 2026-07-31
Amiparen 10%
Acid amin*
Strength / route
10%- 500ml · Tiêm truyền
Qty
950 Túi
Total
132050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110453623 Túi 139000 2026-07-31
Amiparen 10%
Acid amin*
Strength / route
10%- 200ml · Tiêm truyền
Qty
3600 Túi
Total
226800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110453623 Túi 63000 2026-07-31
Amloperin 2.5 mg/3.5 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
42800 Viên
Total
153694800
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110106625 Viên 3591 2026-07-31
Amlosali
Amlodipin + lisinopril
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
106500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893110487825 Viên 3550 2026-07-31
Amlosali
Amlodipin + lisinopril
Strength / route
5mg; 10mg · Uống
Qty
95000 Viên
Total
335350000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110487825 Viên 3530 2026-07-31
Amoxicillin 500mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
55200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893110284523 Viên 690 2026-07-31
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
31,25 mg; 250 mg · Uống
Qty
10500 Gói
Total
109725000
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110271824 Gói 10450 2026-07-31
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
6390000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I53
VD-23887-15 Viên 1278 2026-07-31
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
6390000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I54
VD-23887-15 Viên 1278 2026-07-31
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
6390000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I74
VD-23887-15 Viên 1278 2026-07-31
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
6390000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I75
VD-23887-15 Viên 1278 2026-07-31
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
6390000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I52
VD-23887-15 Viên 1278 2026-07-31
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
6390000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I59
VD-23887-15 Viên 1278 2026-07-31
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
6390000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR8
VD-23887-15 Viên 1278 2026-07-31
Amphot
Amphotericin B*
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
200000000
Group
N5
Manufacturer
Lyka Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T46 · 46001
890110036226 Lọ 200000 2026-07-31

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.