|
Negacef 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 91800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66225
|
893110549824 |
500mg
Uống
|
Viên |
18000
|
5100
|
91800000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T66
66225
|
2026-08-02 |
|
OPECLARI 500
Clarithromycin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 14400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
VD-24830-16 |
500mg
Uống
|
Viên |
4000
|
3600
|
14400000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 35925000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893110094623 |
10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2395
|
35925000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
PARTAMOL TAB.
Paracetamol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 26000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
520
|
26000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
PQA QUY TỲ THANG
Mỗi 5ml cao lỏng chứa Cao hỗn hợp dược liệu (1,8:1) 4,91g tương đương với: Hoàng kỳ 1g; Đương quy 1g; Bạch truật 1g; Nhân sâm 1g; Toan táo nhân 1g; Long nhãn 1g; Phục thần 1g; Viễn chí 1g; Mộc hương 0,5g; Cam thảo 0,33g.
- Strength / route
- 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,33g/5ml · Uống
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 17500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
TCT-00194-24 |
1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,33g/5ml
Uống
|
Ống |
5000
|
3500
|
17500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm PQA
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
- Strength / route
- 140mg + 158mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
599100133424 |
140mg + 158mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2800
|
56000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Paracetamol A.T inj
Paracetamol
- Strength / route
- 300mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 150 Ống
- Total
- 945000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893110203524 |
300mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
150
|
6300
|
945000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Strength / route
- 0 · Uống
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 80000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
VD-24094-16 |
0
Uống
|
Ống |
20000
|
4000
|
80000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Strength / route
- Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg. · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 29000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
TCT-00160-23 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg.
Uống
|
Viên |
20000
|
1450
|
29000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Piroxicam 2%
Piroxicam
- Strength / route
- 20mg/ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Chai/Lọ/Ống
- Total
- 7200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893110265323 |
20mg/ml
Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống |
2000
|
3600
|
7200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Prednisolon
Prednisolon
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 25500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893110375523 |
5mg
Uống
|
Viên |
300000
|
85
|
25500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Pyfaclor 500mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 62000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893110550624 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
6200
|
62000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Risdontab 2
Risperidon
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 2310000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893110872724 |
2mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2310
|
2310000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Rivecadus
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp dược liệu 462mg tương đương với: Bạch thược 420mg; Bạch truật 420mg; Cam thảo 420mg; Diệp hạ châu 840mg; Đảng sâm 420mg; Đương quy 420mg; Nhân trần 840mg; Phục linh 420mg; Trần bì 420m · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 226400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
TCT-00210-24 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 462mg tương đương với: Bạch thược 420mg; Bạch truật 420mg; Cam thảo 420mg; Diệp hạ châu 840mg; Đảng sâm 420mg; Đương quy 420mg; Nhân trần 840mg; Phục linh 420mg; Trần bì 420m
Uống
|
Viên |
80000
|
2830
|
226400000
|
N3 |
Công ty CP dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Robustren
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh).
- Strength / route
- Cao khô lá bạch quả (tương đương với 3,6mg flavonol glycosid) 15mg; Cao khô hỗn hợp (tương đường Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Rễ cam thảo 375mg; Xích thược 375mg · Uống
- Qty
- 27000 Viên
- Total
- 54972000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
TCT-00287-25 |
Cao khô lá bạch quả (tương đương với 3,6mg flavonol glycosid) 15mg; Cao khô hỗn hợp (tương đường Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Rễ cam thảo 375mg; Xích thược 375mg
Uống
|
Viên |
27000
|
2036
|
54972000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
SaVi Pantoprazole 40
Pantoprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 23250000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
VD-20248-13 |
40mg
Uống
|
Viên |
30000
|
775
|
23250000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Savi Enalapril HCT 10/12,5
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 35000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893110098100 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3500
|
35000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
- Strength / route
- Mỗi viên chứa 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg; Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 100mg; Thăng ma 200mg; Cam thảo 100mg · Uống
- Qty
- 32000 Viên
- Total
- 60800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
V87-H12-13 |
Mỗi viên chứa 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg; Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 100mg; Thăng ma 200mg; Cam thảo 100mg
Uống
|
Viên |
32000
|
1900
|
60800000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- Strength / route
- Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
- Qty
- 158000 Viên
- Total
- 331800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
VD-34490-20 |
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g
Uống
|
Viên |
158000
|
2100
|
331800000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
- Strength / route
- 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g. · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 98000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
VD-25448-16 |
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g.
Uống
|
Gói |
20000
|
4900
|
98000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Tobrin 0.3%
Tobramycin
- Strength / route
- 3mg/ml (0.3%) · Nhỏ mắt
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 19425000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Balkanpharma Razgrad AD (Bulgaria)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
VN-20366-17 |
3mg/ml (0.3%)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
38850
|
19425000
|
N1 |
Balkanpharma Razgrad AD
Bulgaria
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Tràng Vị ĐDV
Cao đặc nghệ (Extractum Curcumae longae spissum) (tương đương 3000mg Nghệ (Rhizoma Curcumae longae))
- Strength / route
- 600mg/10ml · Uống
- Qty
- 1200 Chai
- Total
- 62400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893200188125 |
600mg/10ml
Uống
|
Chai |
1200
|
52000
|
62400000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Cao Đậu tương lên men.
- Strength / route
- 0,2g; 0,033g; 0,083g · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 174960000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66063
|
893200131600 |
0,2g; 0,033g; 0,083g
Uống
|
Viên |
60000
|
2916
|
174960000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T66
66063
|
2026-08-02 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Cao Đậu tương lên men.
- Strength / route
- 0,2g; 0,033g; 0,083g · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 174960000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893200131600 |
0,2g; 0,033g; 0,083g
Uống
|
Viên |
60000
|
2916
|
174960000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Valproat EC DWP 200mg
Valproat natri
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 32760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893114113524 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1092
|
32760000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Verospiron 25mg
Spironolactone
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 3125000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
VN-16485-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3125
|
3125000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Vigahom
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
- Strength / route
- (431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml · Uống
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 7560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893100207824 |
(431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml
Uống
|
Ống |
2000
|
3780
|
7560000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 447000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893110078124 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
1490
|
447000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893110306023 |
40mg
Uống
|
Viên |
2000
|
100
|
200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất
- Strength / route
- Tính theo Strychnin: 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 50400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
VD-19913-13 |
Tính theo Strychnin: 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg
Uống
|
Viên |
60000
|
840
|
50400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
panactol
Paracetamol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 28200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- C.ty CP DP Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893100024300 |
500mg
Uống
|
Viên |
300000
|
94
|
28200000
|
N4 |
C.ty CP DP Khánh Hòa
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm.
- Strength / route
- (0,65g + 0,35g + 0,4g + 0,42g + 0,25g + 0,54g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,04g + 0,22g)/4g · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 78000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
TCT-00012-20 |
(0,65g + 0,35g + 0,4g + 0,42g + 0,25g + 0,54g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,04g + 0,22g)/4g
Uống
|
Gói |
20000
|
3900
|
78000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo).
- Strength / route
- (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. · Uống
- Qty
- 105000 Viên
- Total
- 61740000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
VD-32645-19 |
(80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg.
Uống
|
Viên |
105000
|
588
|
61740000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 2,668g + 4,596g + 0,266g/15g · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 170500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40323
|
893100066100 |
2,668g + 4,596g + 0,266g/15g
Uống
|
Gói |
50000
|
3410
|
170500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40323
|
2026-08-01 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 72600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40323
|
893110493325 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
60000
|
1210
|
72600000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T40
40323
|
2026-08-01 |
|
Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 87000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Liconsa, S.A (Spain)
- Province / Facility
- T19 · 19139
|
840110178823 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
8700
|
87000000
|
N1 |
Laboratorios Liconsa, S.A
Spain
|
T19
19139
|
2026-08-01 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin natri
- Strength / route
- 100mcg · Uống
- Qty
- 100 Viên
- Total
- 72000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin- Chemie AG (ĐG, XX: Berlin- Chemie AG, German y) (Germany)
- Province / Facility
- T14 · 14175
|
400110179525 |
100mcg
Uống
|
Viên |
100
|
720
|
72000
|
N1 |
Berlin- Chemie AG (ĐG, XX: Berlin- Chemie AG, German y)
Germany
|
T14
14175
|
2026-08-01 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin natri
- Strength / route
- 100mcg · Uống
- Qty
- 100 Viên
- Total
- 72000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin- Chemie AG (ĐG, XX: Berlin- Chemie AG, German y) (Germany)
- Province / Facility
- T14 · 14250
|
400110179525 |
100mcg
Uống
|
Viên |
100
|
720
|
72000
|
N1 |
Berlin- Chemie AG (ĐG, XX: Berlin- Chemie AG, German y)
Germany
|
T14
14250
|
2026-08-01 |
|
Cefradin 500mg
Cefradin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 24000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbac o (Việt Nam)
- Province / Facility
- T14 · 14175
|
893110298323 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
4800
|
24000000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbac o
Việt Nam
|
T14
14175
|
2026-08-01 |
|
Cefradin 500mg
Cefradin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 24000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbac o (Việt Nam)
- Province / Facility
- T14 · 14250
|
893110298323 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
4800
|
24000000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbac o
Việt Nam
|
T14
14250
|
2026-08-01 |
|
Cephalexin 750
Cefalexin
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 14280000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymeph arco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T14 · 14175
|
893110832224 |
750mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2856
|
14280000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymeph arco
Việt Nam
|
T14
14175
|
2026-08-01 |
|
Cephalexin 750
Cefalexin
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 14280000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymeph arco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T14 · 14250
|
893110832224 |
750mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2856
|
14280000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymeph arco
Việt Nam
|
T14
14250
|
2026-08-01 |
|
Distocide
Praziquantel
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 1000 Viê n
- Total
- 8400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoo ng Daewoo (Việt Nam)
- Province / Facility
- T14 · 14175
|
893110387023 |
600mg
Uống
|
Viê n |
1000
|
8400
|
8400000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoo ng Daewoo
Việt Nam
|
T14
14175
|
2026-08-01 |
|
Distocide
Praziquantel
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 1000 Viê n
- Total
- 8400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoo ng Daewoo (Việt Nam)
- Province / Facility
- T14 · 14250
|
893110387023 |
600mg
Uống
|
Viê n |
1000
|
8400
|
8400000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoo ng Daewoo
Việt Nam
|
T14
14250
|
2026-08-01 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 52500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40332
|
VD-24789-16 |
80mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1050
|
52500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40332
|
2026-08-01 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 1000000 Viên
- Total
- 110000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40329
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
1000000
|
110
|
110000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40329
|
2026-08-01 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 1000000 Viên
- Total
- 110000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40326
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
1000000
|
110
|
110000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40326
|
2026-08-01 |
|
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 2,26 x 10^9 CFU · Uống
- Qty
- 600 Gói
- Total
- 2759400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermap harm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T14 · 14106
|
893400108924 |
2,26 x 10^9 CFU
Uống
|
Gói |
600
|
4599
|
2759400
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermap harm
Việt Nam
|
T14
14106
|
2026-08-01 |
|
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 2,26 x 10^9 CFU · Uống
- Qty
- 2000 Gói
- Total
- 9198000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermap harm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T14 · 14175
|
893400108924 |
2,26 x 10^9 CFU
Uống
|
Gói |
2000
|
4599
|
9198000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermap harm
Việt Nam
|
T14
14175
|
2026-08-01 |
|
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 2,26 x 10^9 CFU · Uống
- Qty
- 2000 Gói
- Total
- 9198000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermap harm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T14 · 14250
|
893400108924 |
2,26 x 10^9 CFU
Uống
|
Gói |
2000
|
4599
|
9198000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermap harm
Việt Nam
|
T14
14250
|
2026-08-01 |