|
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 94500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893110415724 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
9450
|
94500000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 3000 viên
- Total
- 945000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893100427324 |
5mg
Uống
|
viên |
3000
|
315
|
945000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Bromhexine A.T
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 4mg/5ml · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 6720000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893100210000 |
4mg/5ml
Uống
|
Gói |
5000
|
1344
|
6720000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa.
- Strength / route
- 0 · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 204500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
VD-32590-19 |
0
Uống
|
Viên |
100000
|
2045
|
204500000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Bổ huyết ích não
Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả
- Strength / route
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 145000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
100000
|
1450
|
145000000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Bổ huyết điều kinh
Xuyên khung; Bạch thược; Thục địa; Phục linh; Bạch truật; Cam thảo; Ích mẫu; Đương quy; Đảng sâm
- Strength / route
- 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,05g; 0,3g; 0,2g; 0,1g · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 9000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
VD-17052-12 |
0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,05g; 0,3g; 0,2g; 0,1g
Uống
|
Viên |
5000
|
1800
|
9000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Ðẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp.
- Strength / route
- ≥100ml · Uống
- Qty
- 1500 Chai
- Total
- 75000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
VD-27323-17 |
≥100ml
Uống
|
Chai |
1500
|
50000
|
75000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Cammic
Acid tranexamic
- Strength / route
- 10%/ 5ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 534000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
VD-23729-15 |
10%/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
2670
|
534000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Cammic
Acid tranexamic
- Strength / route
- 5%/ 5ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893110306123 |
5%/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
1200
|
600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Carbimazol DWP 5mg
Carbimazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 546000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893110148100 |
5mg
Uống
|
Viên |
1000
|
546
|
546000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Cobimet XR 1000
Metformin hydrochloride
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 27870000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893110332700 |
1000mg
Uống
|
Viên |
30000
|
929
|
27870000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 175mg + 175mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 179550000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Một thành viên 120 Armephaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893110342324 |
175mg + 175mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
150000
|
1197
|
179550000
|
N4 |
Công ty TNHH Một thành viên 120 Armephaco
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Crocin 200 mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893110548224 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6000
|
120000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Cảm Mạo Thông
Hoắc hương/ Quảng hoắc hương, Tía tô/ Tử tô diệp, Bạch chỉ, Bạch linh/Phục linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ/ Bán hạ chế, (Cát cánh, Can khương).
- Strength / route
- 176 mg, 148 mg, 315 mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 7300000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
VD-32921-19 |
176 mg, 148 mg, 315 mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1460
|
7300000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Cảm ho ngân kiều
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Ngưu bàng tử, Cam thảo, Đạm đậu sị, Kinh giới, Đạm trúc diệp.
- Strength / route
- 2,8g ( 0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,2g) /4,8ml-8ml · Uống
- Qty
- 1600 Ống
- Total
- 7200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
TCT-00006-20 |
2,8g ( 0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,2g) /4,8ml-8ml
Uống
|
Ống |
1600
|
4500
|
7200000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng.
- Strength / route
- (0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 1% (kl/tt); 2,5g)/ 50ml · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 34020000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893110849624 |
(0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 1% (kl/tt); 2,5g)/ 50ml
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
17010
|
34020000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Depakine 200mg
Natri valproat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 7437000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
840114019124 |
200mg
Uống
|
Viên |
3000
|
2479
|
7437000
|
N1 |
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Desmodips
Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô.
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 27300000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
VD-31003-18 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg)
Uống
|
Viên |
25000
|
1092
|
27300000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Domperidona GP
Domperidon
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 25000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
560110011423 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1250
|
25000000
|
N1 |
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A
Bồ Đào Nha
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Droxicef 500mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 115000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893110495024 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2300
|
115000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Duotrol
Metformin Hydrochloride; Glibenclamide (Micronised)
- Strength / route
- 500mg; 5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 115500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- USV Private Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
890110430723 |
500mg; 5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2310
|
115500000
|
N2 |
USV Private Limited
Ấn Độ
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 4260000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
VN-19239-15 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
14200
|
4260000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Enterobella
Bacillus clausii
- Strength / route
- Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 58580000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893400048925 |
Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu
Uống
|
Gói |
20000
|
2929
|
58580000
|
N4 |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Freranox 2
Doxazosin
- Strength / route
- 2 mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 22400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893110242425 |
2 mg
Uống
|
Viên |
5000
|
4480
|
22400000
|
N2 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 8700000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
890110352424 |
40mg
Uống
|
Viên |
6000
|
1450
|
8700000
|
N3 |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Gliclazide Tablets BP 80mg
Gliclazid
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 170100000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
890110352524 |
80mg
Uống
|
Viên |
90000
|
1890
|
170100000
|
N3 |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Glumeform 500 XR
Metformin hydroclorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 47000 viên
- Total
- 47000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
VD-35538-22 |
500mg
Uống
|
viên |
47000
|
1000
|
47000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Hamega ĐDV
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực.
- Strength / route
- 800mg; 200mg; 200mg;200mg; · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 136150000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
TCT-00278-25 |
800mg; 200mg; 200mg;200mg;
Uống
|
Viên |
70000
|
1945
|
136150000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Hapacol 250
Paracetamol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 30000 gói
- Total
- 48000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893100041023 |
250mg
Uống
|
gói |
30000
|
1600
|
48000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
- Strength / route
- (45g; 11,25g; 0,093%(w/v))/ 90ml · Uống
- Qty
- 4000 Chai
- Total
- 147000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893100311300 |
(45g; 11,25g; 0,093%(w/v))/ 90ml
Uống
|
Chai |
4000
|
36750
|
147000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc Rễ Đinh lăng, cao lá bạch quả.
- Strength / route
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg. · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 170000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66065
|
VD-24472-16 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg.
Uống
|
Viên |
1000
|
170
|
170000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T66
66065
|
2026-08-02 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc Rễ Đinh lăng, cao lá bạch quả.
- Strength / route
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg. · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 17000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
VD-24472-16 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg.
Uống
|
Viên |
100000
|
170
|
17000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Human Albumin 20% Behring, low salt
Human Albumin
- Strength / route
- 10g/50ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 15 Lọ
- Total
- 11700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSL Behring GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
400410648424 |
10g/50ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
15
|
780000
|
11700000
|
N1 |
CSL Behring GmbH
Đức
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Imeclor 125
Cefaclor
- Strength / route
- 125mg · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 18480000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
VD-18963-13 |
125mg
Uống
|
Gói |
5000
|
3696
|
18480000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Irzinex Plus
Irbesartan + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 150mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 4500 Viên
- Total
- 16650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66073
|
VD-26782-17 |
150mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
4500
|
3700
|
16650000
|
N4 |
Công ty CPDP Cửu Long
Việt Nam
|
T66
66073
|
2026-08-02 |
|
Irzinex Plus
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 150mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 74000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893110805524 |
150mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3700
|
74000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Kagasdine
Omeprazol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 3900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- C.ty CP DP Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893110136825 |
20mg
Uống
|
Viên |
25000
|
156
|
3900000
|
N4 |
C.ty CP DP Khánh Hòa
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 5000 gói
- Total
- 27500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893110202600 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
gói |
5000
|
5500
|
27500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
LIPAGIM 300
Fenofibrat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 6600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893110573324 |
300mg
Uống
|
Viên |
15000
|
440
|
6600000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Lorastad 10 Tab.
Loratadine
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 2000 viên
- Total
- 1700000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893100462624 |
10mg
Uống
|
viên |
2000
|
850
|
1700000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
MECAFLU FORTE
Eucalyptol (Cineolum); Menthol (Mentholum); Tinh dầu Gừng (Aetheroleum zingiberis); Tinh dầu Tần dày lá (Aetheroleum Plectranthi amboinici); Tinh dầu tràm (Aetheroleum cajuputi)
- Strength / route
- 100mg; 0,5mg; 0,75mg; 0,36mg; 50mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 3780000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
VD-19294-13 |
100mg; 0,5mg; 0,75mg; 0,36mg; 50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
378
|
3780000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
METRONIDAZOL KABI
Metronidazol
- Strength / route
- 500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 400 Chai
- Total
- 2842800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
VD-26377-17 |
500mg/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
400
|
7107
|
2842800
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
- Strength / route
- (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt, mũi, tai
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 18500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893110420024 |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
Nhỏ mắt, mũi, tai
|
Lọ |
500
|
37000
|
18500000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Methyl prednisolon 16
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 13400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- C.ty CP DP Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
VD-20763-14 |
16mg
Uống
|
Viên |
20000
|
670
|
13400000
|
N3 |
C.ty CP DP Khánh Hòa
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Methylprednisolon 4mg
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 5950000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893110061623 |
4mg
Uống
|
Viên |
7000
|
850
|
5950000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Metronidazol
Metronidazol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 1200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893115304223 |
250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
120
|
1200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Mibefen NT 145
Fenofibrat
- Strength / route
- 145mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 31400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893110058900 |
145mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3140
|
31400000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Negacef 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 91800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66065
|
893110549824 |
500mg
Uống
|
Viên |
18000
|
5100
|
91800000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T66
66065
|
2026-08-02 |
|
Negacef 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 91800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66073
|
893110549824 |
500mg
Uống
|
Viên |
18000
|
5100
|
91800000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T66
66073
|
2026-08-02 |
|
Negacef 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 91800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66066
|
893110549824 |
500mg
Uống
|
Viên |
18000
|
5100
|
91800000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |