|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
- Strength / route
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
0
|
12000
|
0
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
- Strength / route
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- Qty
- 640 Ống
- Total
- 7680000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
640
|
12000
|
7680000
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Bạch linh sâm đông dược việt
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
- Strength / route
- 360mg; 120mg; 60mg; 120mg; 240mg; 240mg; 120mg; 240mg; 120mg; 120mg; 120mg; 240mg; 24mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 10800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01251
|
VD-31243-18 |
360mg; 120mg; 60mg; 120mg; 240mg; 240mg; 120mg; 240mg; 120mg; 120mg; 120mg; 240mg; 24mg
Uống
|
Viên |
6000
|
1800
|
10800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T01
01251
|
2026-09-24 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g), Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg)
- Strength / route
- 40mg+ 300mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 31920000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45718
|
VD-27258-17 |
40mg+ 300mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1596
|
31920000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T45
45718
|
2026-09-24 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g), Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg)
- Strength / route
- 40mg+ 300mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45713
|
VD-27258-17 |
40mg+ 300mg
Uống
|
Viên |
0
|
1596
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T45
45713
|
2026-09-24 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g), Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg)
- Strength / route
- 40mg+ 300mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45701
|
VD-27258-17 |
40mg+ 300mg
Uống
|
Viên |
0
|
1596
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T45
45701
|
2026-09-24 |
|
Bổ trung ích khí ĐDV
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương
- Strength / route
- 300mg; 750mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg; 100mg; 250mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 4200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01251
|
VD-33649-19 |
300mg; 750mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg; 100mg; 250mg
Uống
|
Viên |
5000
|
840
|
4200000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T01
01251
|
2026-09-24 |
|
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 300mg; 2.940mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893100095424 |
300mg; 2.940mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 300mg; 2.940mg · Uống
- Qty
- 134400 Viên
- Total
- 470400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893100095424 |
300mg; 2.940mg
Uống
|
Viên |
134400
|
3500
|
470400000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 750mg; 200UI · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893100390124 |
750mg; 200UI
Uống
|
Viên |
0
|
714
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 750mg; 200UI · Uống
- Qty
- 384000 Viên
- Total
- 274176000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893100390124 |
750mg; 200UI
Uống
|
Viên |
384000
|
714
|
274176000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
529100427323 |
300mg
Uống
|
Viên |
0
|
2500
|
0
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 57600 Viên
- Total
- 144000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
529100427323 |
300mg
Uống
|
Viên |
57600
|
2500
|
144000000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1.250mg; 125UI · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
VD-34896-20 |
1.250mg; 125UI
Uống
|
Viên |
0
|
840
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1.250mg; 125UI · Uống
- Qty
- 1152000 Viên
- Total
- 967680000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
VD-34896-20 |
1.250mg; 125UI
Uống
|
Viên |
1152000
|
840
|
967680000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Calfizz
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 300mg; 2940mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893100019400 |
300mg; 2940mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Calfizz
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 300mg; 2940mg · Uống
- Qty
- 96000 Viên
- Total
- 153600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893100019400 |
300mg; 2940mg
Uống
|
Viên |
96000
|
1600
|
153600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
VD-17592-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
880
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 7040000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
VD-17592-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
8000
|
880
|
7040000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
840110007824 |
8mg
Uống
|
Viên |
0
|
4500
|
0
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 108000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
840110007824 |
8mg
Uống
|
Viên |
24000
|
4500
|
108000000
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Cefdinir 125
Cefdinir
- Strength / route
- 125mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893110203425 |
125mg
Uống
|
Gói |
0
|
1680
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Cefdinir 125
Cefdinir
- Strength / route
- 125mg · Uống
- Qty
- 9600 Gói
- Total
- 16128000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893110203425 |
125mg
Uống
|
Gói |
9600
|
1680
|
16128000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Cefmetazol 2 g
Cefmetazol
- Strength / route
- 2gam · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893110229423 |
2gam
Tiêm
|
Lọ |
0
|
156000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Cefmetazol 2 g
Cefmetazol
- Strength / route
- 2gam · Tiêm
- Qty
- 1600 Lọ
- Total
- 249600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893110229423 |
2gam
Tiêm
|
Lọ |
1600
|
156000
|
249600000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Cepmaxlox 100
Cefpodoxim
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893110884324 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
8000
|
0
|
N3 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Cepmaxlox 100
Cefpodoxim
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 15840 Viên
- Total
- 126720000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893110884324 |
100mg
Uống
|
Viên |
15840
|
8000
|
126720000
|
N3 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Cetraxal
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 0,2% (w/v) · Nhỏ tai
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
840115525624 |
0,2% (w/v)
Nhỏ tai
|
Ống |
0
|
8600
|
0
|
N1 |
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Cetraxal
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 0,2% (w/v) · Nhỏ tai
- Qty
- 3200 Ống
- Total
- 27520000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
840115525624 |
0,2% (w/v)
Nhỏ tai
|
Ống |
3200
|
8600
|
27520000
|
N1 |
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sopharma AD (Bungary)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
380110009623 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
693
|
0
|
N1 |
Sopharma AD
Bungary
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 96000 Viên
- Total
- 66528000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sopharma AD (Bungary)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
380110009623 |
25mg
Uống
|
Viên |
96000
|
693
|
66528000
|
N1 |
Sopharma AD
Bungary
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ tai
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893115123125 |
15mg/5ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
0
|
2982
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ tai
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 23856000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893115123125 |
15mg/5ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
8000
|
2982
|
23856000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
- Strength / route
- 500mg + 30mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Aspen Pharma Pty Ltd (Australia)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
VN-22611-20 |
500mg + 30mg
Uống
|
Viên |
0
|
3080
|
0
|
N1 |
Aspen Pharma Pty Ltd
Australia
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
- Strength / route
- 500mg + 30mg · Uống
- Qty
- 160000 Viên
- Total
- 492800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Aspen Pharma Pty Ltd (Australia)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
VN-22611-20 |
500mg + 30mg
Uống
|
Viên |
160000
|
3080
|
492800000
|
N1 |
Aspen Pharma Pty Ltd
Australia
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Codalgin Forte
Paracetamol + Codein phosphate
- Strength / route
- 500mg + 30mg · Uống
- Qty
- 45000 Viên
- Total
- 143550000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Aspen Pharma Pty Ltd. (Australia)
- Province / Facility
- T27 · 27026
|
VN-22611-20 |
500mg + 30mg
Uống
|
Viên |
45000
|
3190
|
143550000
|
N1 |
Aspen Pharma Pty Ltd.
Australia
|
T27
27026
|
2026-09-24 |
|
Colisodi 3,0 MIU
Colistin*
- Strength / route
- 3.000.000 IU · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 589000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-35930-22 |
3.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
589000
|
589000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-09-24 |
|
Colitis Danapha
Nha đảm tử; Berberin clorid, Tỏi, Mộc hương; Cát căn
- Strength / route
- Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extrac tum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae))10 · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 4900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45718
|
893110563324 |
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extrac tum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae))10
Uống
|
Viên |
2000
|
2450
|
4900000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T45
45718
|
2026-09-24 |
|
Colitis Danapha
Nha đảm tử; Berberin clorid, Tỏi, Mộc hương; Cát căn
- Strength / route
- Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extrac tum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae))10 · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45713
|
893110563324 |
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extrac tum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae))10
Uống
|
Viên |
0
|
2450
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T45
45713
|
2026-09-24 |
|
Colitis Danapha
Nha đảm tử; Berberin clorid, Tỏi, Mộc hương; Cát căn
- Strength / route
- Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extrac tum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae))10 · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45701
|
893110563324 |
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extrac tum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae))10
Uống
|
Viên |
0
|
2450
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T45
45701
|
2026-09-24 |
|
Colpurin 20mg
Bilastine
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
VD3-200-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
1302
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Colpurin 20mg
Bilastine
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 96000 Viên
- Total
- 124992000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
VD3-200-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
96000
|
1302
|
124992000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Combizar
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 50mg; 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893110099724 |
50mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1373
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Combizar
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 50mg; 12,5mg · Uống
- Qty
- 38400 Viên
- Total
- 52723200
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893110099724 |
50mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
38400
|
1373
|
52723200
|
N3 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Companity
Lactulose
- Strength / route
- 670mg/ml · Uống
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893100151224 |
670mg/ml
Uống
|
Ống |
0
|
3300
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Companity
Lactulose
- Strength / route
- 670mg/ml · Uống
- Qty
- 9600 Ống
- Total
- 31680000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893100151224 |
670mg/ml
Uống
|
Ống |
9600
|
3300
|
31680000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Contisor 2.5
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893110199323 |
2,5 mg
Uống
|
Viên |
0
|
351
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Contisor 2.5
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5 mg · Uống
- Qty
- 576000 Viên
- Total
- 202176000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893110199323 |
2,5 mg
Uống
|
Viên |
576000
|
351
|
202176000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Coperil 4
Perindopril erbumin
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
VD-22039-14 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
670
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Coperil 4
Perindopril erbumin
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 115200 Viên
- Total
- 77184000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
VD-22039-14 |
4mg
Uống
|
Viên |
115200
|
670
|
77184000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |