Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-08
Latest batch
2026-10-07
Tender records
303855
Clear

303855 records found. Showing 2351–2400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
Strength / route
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Province / Facility
T79 · 79004
500110399623 Ống 12000 2026-09-24
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
Strength / route
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Qty
640 Ống
Total
7680000
Group
N1
Manufacturer
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Province / Facility
T79 · 79051
500110399623 Ống 12000 2026-09-24
Bạch linh sâm đông dược việt
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
Strength / route
360mg; 120mg; 60mg; 120mg; 240mg; 240mg; 120mg; 240mg; 120mg; 120mg; 120mg; 240mg; 24mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
10800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01251
VD-31243-18 Viên 1800 2026-09-24
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g), Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg)
Strength / route
40mg+ 300mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
31920000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45718
VD-27258-17 Viên 1596 2026-09-24
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g), Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg)
Strength / route
40mg+ 300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45713
VD-27258-17 Viên 1596 2026-09-24
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g), Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg)
Strength / route
40mg+ 300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45701
VD-27258-17 Viên 1596 2026-09-24
Bổ trung ích khí ĐDV
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương
Strength / route
300mg; 750mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg; 100mg; 250mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
4200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01251
VD-33649-19 Viên 840 2026-09-24
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
300mg; 2.940mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893100095424 Viên 3500 2026-09-24
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
300mg; 2.940mg · Uống
Qty
134400 Viên
Total
470400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893100095424 Viên 3500 2026-09-24
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg; 200UI · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893100390124 Viên 714 2026-09-24
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg; 200UI · Uống
Qty
384000 Viên
Total
274176000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893100390124 Viên 714 2026-09-24
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79004
529100427323 Viên 2500 2026-09-24
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
57600 Viên
Total
144000000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79051
529100427323 Viên 2500 2026-09-24
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1.250mg; 125UI · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
VD-34896-20 Viên 840 2026-09-24
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1.250mg; 125UI · Uống
Qty
1152000 Viên
Total
967680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
VD-34896-20 Viên 840 2026-09-24
Calfizz
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
300mg; 2940mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893100019400 Viên 1600 2026-09-24
Calfizz
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
300mg; 2940mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
153600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893100019400 Viên 1600 2026-09-24
Cammic
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
VD-17592-12 Viên 880 2026-09-24
Cammic
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
7040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
VD-17592-12 Viên 880 2026-09-24
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
Strength / route
8mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79004
840110007824 Viên 4500 2026-09-24
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
Strength / route
8mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
108000000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79051
840110007824 Viên 4500 2026-09-24
Cefdinir 125
Cefdinir
Strength / route
125mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110203425 Gói 1680 2026-09-24
Cefdinir 125
Cefdinir
Strength / route
125mg · Uống
Qty
9600 Gói
Total
16128000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110203425 Gói 1680 2026-09-24
Cefmetazol 2 g
Cefmetazol
Strength / route
2gam · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110229423 Lọ 156000 2026-09-24
Cefmetazol 2 g
Cefmetazol
Strength / route
2gam · Tiêm
Qty
1600 Lọ
Total
249600000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110229423 Lọ 156000 2026-09-24
Cepmaxlox 100
Cefpodoxim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110884324 Viên 8000 2026-09-24
Cepmaxlox 100
Cefpodoxim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
15840 Viên
Total
126720000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110884324 Viên 8000 2026-09-24
Cetraxal
Ciprofloxacin
Strength / route
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79004
840115525624 Ống 8600 2026-09-24
Cetraxal
Ciprofloxacin
Strength / route
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
Qty
3200 Ống
Total
27520000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79051
840115525624 Ống 8600 2026-09-24
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sopharma AD (Bungary)
Province / Facility
T79 · 79004
380110009623 Viên 693 2026-09-24
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
66528000
Group
N1
Manufacturer
Sopharma AD (Bungary)
Province / Facility
T79 · 79051
380110009623 Viên 693 2026-09-24
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ tai
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893115123125 Lọ 2982 2026-09-24
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ tai
Qty
8000 Lọ
Total
23856000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893115123125 Lọ 2982 2026-09-24
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg + 30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Aspen Pharma Pty Ltd (Australia)
Province / Facility
T79 · 79004
VN-22611-20 Viên 3080 2026-09-24
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg + 30mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
492800000
Group
N1
Manufacturer
Aspen Pharma Pty Ltd (Australia)
Province / Facility
T79 · 79051
VN-22611-20 Viên 3080 2026-09-24
Codalgin Forte
Paracetamol + Codein phosphate
Strength / route
500mg + 30mg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
143550000
Group
N1
Manufacturer
Aspen Pharma Pty Ltd. (Australia)
Province / Facility
T27 · 27026
VN-22611-20 Viên 3190 2026-09-24
Colisodi 3,0 MIU
Colistin*
Strength / route
3.000.000 IU · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
589000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-35930-22 Lọ 589000 2026-09-24
Colitis Danapha
Nha đảm tử; Berberin clorid, Tỏi, Mộc hương; Cát căn
Strength / route
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extrac tum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae))10 · Uống
Qty
2000 Viên
Total
4900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45718
893110563324 Viên 2450 2026-09-24
Colitis Danapha
Nha đảm tử; Berberin clorid, Tỏi, Mộc hương; Cát căn
Strength / route
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extrac tum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae))10 · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45713
893110563324 Viên 2450 2026-09-24
Colitis Danapha
Nha đảm tử; Berberin clorid, Tỏi, Mộc hương; Cát căn
Strength / route
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extrac tum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae))10 · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45701
893110563324 Viên 2450 2026-09-24
Colpurin 20mg
Bilastine
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
VD3-200-22 Viên 1302 2026-09-24
Colpurin 20mg
Bilastine
Strength / route
20mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
124992000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
VD3-200-22 Viên 1302 2026-09-24
Combizar
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
50mg; 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110099724 Viên 1373 2026-09-24
Combizar
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
50mg; 12,5mg · Uống
Qty
38400 Viên
Total
52723200
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110099724 Viên 1373 2026-09-24
Companity
Lactulose
Strength / route
670mg/ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893100151224 Ống 3300 2026-09-24
Companity
Lactulose
Strength / route
670mg/ml · Uống
Qty
9600 Ống
Total
31680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893100151224 Ống 3300 2026-09-24
Contisor 2.5
Bisoprolol
Strength / route
2,5 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110199323 Viên 351 2026-09-24
Contisor 2.5
Bisoprolol
Strength / route
2,5 mg · Uống
Qty
576000 Viên
Total
202176000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110199323 Viên 351 2026-09-24
Coperil 4
Perindopril erbumin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
VD-22039-14 Viên 670 2026-09-24
Coperil 4
Perindopril erbumin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
115200 Viên
Total
77184000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
VD-22039-14 Viên 670 2026-09-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.