Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-21
Latest batch
2026-08-21
Tender records
284789
Clear

284789 records found. Showing 2351–2400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
16000 Lọ
Total
285600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92003
893110219923 Lọ 17850 2026-08-03
Vinsolon 125
Methyl prednisolon
Strength / route
125mg · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
200000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92003
893110100023 Lọ 25000 2026-08-03
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
7560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893114078724 Ống 2520 2026-08-03
Vintanil 1g
Acetyl leucin
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
24000 Lọ
Total
576000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
VD-35633-22 Lọ 24000 2026-08-03
Vinterlin
Terbutalin
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
4500 Ống
Total
23850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
VD-20895-14 Ống 5300 2026-08-03
Vinzix
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
141000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92003
893110306023 Viên 94 2026-08-03
Vinzix
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
1900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
893110306023 Viên 95 2026-08-03
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
1200 Ống
Total
912000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893110448724 Ống 760 2026-08-03
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion
Strength / route
10mg/ 1ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
1250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110440624 Ống 2500 2026-08-03
Vitol
Natri hyaluronat
Strength / route
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
Qty
3000 Lọ
Total
117000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893110454524 Lọ 39000 2026-08-03
Vitol
Natri hyaluronat
Strength / route
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
VD-28352-17 Lọ 39000 2026-08-03
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Strength / route
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
300 Túi
Total
35100000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T92 · 92003
VN-19956-16 Túi 117000 2026-08-03
Volulyte 6%
Mỗi túi 500ml chứa: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
Strength / route
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
200 Túi
Total
23400000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T14 · 14001
VN-19956-16 Túi 117000 2026-08-03
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Strength / route
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
350 Túi
Total
40950000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01820
VN-19956-16 Túi 117000 2026-08-03
Voxin
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
206955000
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A- Plant C (Greece)
Province / Facility
T20 · 20003
520115009624 Lọ 68985 2026-08-03
Wamlox 5mg/80mg
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg + 80mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
1056000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01820
383110181323 Viên 8800 2026-08-03
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
0 Bút tiêm
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01820
VN-13913-11 Bút tiêm 105000 2026-08-03
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01820
VN-13913-11 Ống 76500 2026-08-03
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
2000 Bút tiêm
Total
210000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01820
890410177200 Bút tiêm 105000 2026-08-03
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
382500000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01820
890410177200 Ống 76500 2026-08-03
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
40IU/ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01820
VN-13426-11 Lọ 92000 2026-08-03
Wosulin-R
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Strength / route
40IU/ml · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
27600000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01820
890410092323 Lọ 92000 2026-08-03
Xalermus 250
Carbocistein
Strength / route
250mg · Uống
Qty
20000 Gói
Total
56400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893100270800 Gói 2820 2026-08-03
Xalermus 250
Carbocistein
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
VD-34273-20 Gói 2820 2026-08-03
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
30g/100ml; lọ 50ml · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
338000000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T14 · 14001
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-08-03
Xenetix 350
Iobitridol
Strength / route
35g/100ml; lọ 100ml · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
397500000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T14 · 14001
VN-16789-13 Lọ 795000 2026-08-03
Xylozin Spray 0,1 %
Xylometazolin
Strength / route
15mg/15ml · Xịt mũi
Qty
1000 Lọ
Total
25000000
Group
N2
Manufacturer
Cty CP Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95004
893100584224 Lọ 25000 2026-08-03
Xương khớp ĐDV
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
Strength / route
250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
5800000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30123
TCT-00314-25 Viên 2900 2026-08-03
Xương khớp ĐDV
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
Strength / route
250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
5800000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30120
TCT-00314-25 Viên 2900 2026-08-03
Xương khớp ĐDV
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
Strength / route
250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
5800000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30121
TCT-00314-25 Viên 2900 2026-08-03
Xương khớp ĐDV
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
Strength / route
250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
5800000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30130
TCT-00314-25 Viên 2900 2026-08-03
Xương khớp ĐDV
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
Strength / route
250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
116000000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30006
TCT-00314-25 Viên 2900 2026-08-03
Zanedip 10mg
Lercanidipine HCl 10mg (tương ứng Lercanidipin 9,4mg)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
3500 Viên
Total
29750000
Group
N1
Manufacturer
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T22 · 22001
VN-18798-15 Viên 8500 2026-08-03
Zinc 15
Kẽm gluconat
Strength / route
105mg (15mg Kẽm) · Uống
Qty
60000 Gói
Total
270000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92003
893100343124 Gói 4500 2026-08-03
Zocger
Capsaicin
Strength / route
0,075%/45g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
89334000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893110205325 Tuýp 178668 2026-08-03
Zocger
Capsaicin
Strength / route
0,075%/45g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
VD-34699-20 Tuýp 178668 2026-08-03
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
Strength / route
5mg/1ml x 1ml · Tiêm
Qty
4500 Ống
Total
123750000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
Province / Facility
T01 · 01820
VN-23229-22 Ống 27500 2026-08-03
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
Strength / route
k · Uống
Qty
0 Gam
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08102
VCT-00337-22 Gam 381500 2026-08-03
A.T Zinc siro
Kẽm gluconat
Strength / route
10mg/5ml · Uống
Qty
10000 Ống
Total
17640000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66066
893110202224 Ống 1764 2026-08-02
AGILODIN
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
4560000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66066
893100429724 Viên 114 2026-08-02
AGIMDOGYL
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 UI + 125mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
3435000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66066
893115255923 Viên 1145 2026-08-02
AGIMOL 150
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
20000 Gói
Total
7000000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66066
893100702224 Gói 350 2026-08-02
AGIMOL 325
Paracetamol
Strength / route
325mg/1,6g · Uống
Qty
5000 Gói
Total
5145000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66066
893100308900 Gói 1029 2026-08-02
AGITRO 500
Azithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
10320000
Group
N3
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66066
893110130925 Viên 2580 2026-08-02
Adrenalin
Adrenalin
Strength / route
1mg/ml; 1ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
360000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66066
893110172024 Ống 1200 2026-08-02
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin*
Strength / route
10% - 500ml · Tiêm truyền
Qty
200 Chai
Total
31500000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Germany)
Province / Facility
T66 · 66066
VN-18160-14 Chai 157500 2026-08-02
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
1700000
Group
N4
Manufacturer
C.ty CP DP Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66066
893110156324 Viên 170 2026-08-02
Apisicar 5/10
Amlodipin + Lisinopril
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
35500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66066
893110051025 Viên 3550 2026-08-02
Atoronobi 40
Atorvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
7800000
Group
N2
Manufacturer
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T66 · 66066
890110527824 Viên 780 2026-08-02
Binystar
Nystatin
Strength / route
25000IU · rơ miệng
Qty
500 Gói
Total
490000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66066
893100564324 Gói 980 2026-08-02

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.