|
Tebonin
Ginkgo biloba
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 41020 Viên
- Total
- 442974980
- Group
- N1
- Manufacturer
- Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
400200407625 |
120mg
Uống
|
Viên |
41020
|
10799
|
442974980
|
N1 |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01001
|
2026-08-03 |
|
Tegrucil-1
Acenocoumarol
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 490000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T14 · 14271
|
893110283323 |
1mg
Uống
|
Viên |
200000
|
2450
|
490000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T14
14271
|
2026-08-03 |
|
Tegrucil-1
Acenocoumarol
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 490000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T14 · 14001
|
893110283323 |
1mg
Uống
|
Viên |
200000
|
2450
|
490000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
- Strength / route
- 100mg + 5mg · Uống
- Qty
- 130000 Viên
- Total
- 1274000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
383110139523 |
100mg + 5mg
Uống
|
Viên |
130000
|
9800
|
1274000000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Tenadol 500
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 20000 Lọ
- Total
- 1040000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
VD-35456-21 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
52000
|
1040000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Terbisil 1% Cream
Terbinafine hydrochloride
- Strength / route
- 10mg/g x 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 1500 Tuýp
- Total
- 180000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Thổ Nhĩ Kỳ)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
868100348900 |
10mg/g x 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
120000
|
180000000
|
N2 |
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi
Thổ Nhĩ Kỳ
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 42000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
400110194200 |
5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1400
|
42000000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Timtim 8 mg
Candesartan Cilexetil
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 114000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. Antibiotice S.A (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
594110298625 |
8mg
Uống
|
Viên |
25000
|
4560
|
114000000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A
Romania
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Trafucef-S
Cefoperazon + sulbactam
- Strength / route
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 84000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
893110334000 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
42000
|
84000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Travoprost/ Pharmathen
Travoprost
- Strength / route
- 40mcg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 10 Lọ
- Total
- 2410000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Balkanpharma - Razgrad AD (Bulgaria)
- Province / Facility
- T20 · 20003
|
VN-23190-22 |
40mcg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
10
|
241000
|
2410000
|
N1 |
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
|
T20
20003
|
2026-08-03 |
|
Treeton
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
- Strength / route
- 600mg/20ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 190000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JSC "Farmak " (Ukraine)
- Province / Facility
- T14 · 14271
|
VN-22548-20 |
600mg/20ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
190000
|
190000000
|
N2 |
JSC "Farmak "
Ukraine
|
T14
14271
|
2026-08-03 |
|
Treeton
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
- Strength / route
- 600mg/20ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 190000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JSC "Farmak " (Ukraine)
- Province / Facility
- T14 · 14001
|
VN-22548-20 |
600mg/20ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
190000
|
190000000
|
N2 |
JSC "Farmak "
Ukraine
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Trepmycin
Streptomycin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 42980000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36046
|
893110101800 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
4298
|
42980000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T36
36046
|
2026-08-03 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
- Strength / route
- 5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 213925000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
VN3-11-17 |
5mg; 1,25mg; 5mg
Uống
|
Viên |
25000
|
8557
|
213925000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 520000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alpex Pharma SA (Switzerland)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
VN-20105-16 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
5200
|
520000000
|
N1 |
Alpex Pharma SA
Switzerland
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 5700000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68016
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1900
|
5700000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T68
68016
|
2026-08-03 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg +100mg · Uống
- Qty
- 14400 Viên
- Total
- 27360000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
VD-20146-13 |
150mg +100mg
Uống
|
Viên |
14400
|
1900
|
27360000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-08-03 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 68400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36046
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
36000
|
1900
|
68400000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T36
36046
|
2026-08-03 |
|
Turbezid
Pyrazinamide, Rifampicin, Isoniazid
- Strength / route
- 400mg + 150mg + 75mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 240000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92011
|
893110160824 |
400mg + 150mg + 75mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3000
|
240000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T92
92011
|
2026-08-03 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 6000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68016
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
2000
|
3000
|
6000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T68
68016
|
2026-08-03 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 140000 Viên
- Total
- 420000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36046
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
140000
|
3000
|
420000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T36
36046
|
2026-08-03 |
|
Tyrosur Gel
Tyrothricin
- Strength / route
- 1mg/g x 5g · Dùng ngoài
- Qty
- 3200 Tuýp
- Total
- 194880000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
400100016725 |
1mg/g x 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3200
|
60900
|
194880000
|
N1 |
Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG
Đức
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
- Strength / route
- 540 mCi/Bình (20 GBq/bình) · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 0 mCi
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
KD.2026.1510.1 |
540 mCi/Bình (20 GBq/bình)
Tiêm tĩnh mạch
|
mCi |
0
|
39929
|
0
|
N1 |
Curium Netherlands B.V.
Hà Lan
|
T46
46001
|
2026-08-03 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
- Strength / route
- 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 76403400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T92 · 92003
|
400110021024 |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
300
|
254678
|
76403400
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
- Strength / route
- 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 800 Lọ
- Total
- 203742400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T14 · 14001
|
400110021024 |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
800
|
254678
|
203742400
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Ultravist 370
Iopromid acid
- Strength / route
- 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 150 Lọ
- Total
- 97335000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T92 · 92003
|
400110021124 |
768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
150
|
648900
|
97335000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Ultravist 370
Iopromid acid
- Strength / route
- 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 129780000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T14 · 14001
|
400110021124 |
768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
200
|
648900
|
129780000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
VD-29131-18 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2700
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 135000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
893110393924 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2700
|
135000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 4mg + 10mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 250000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- USV Private Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
VN-22964-21 |
4mg + 10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5000
|
250000000
|
N3 |
USV Private Limited
Ấn Độ
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Vadyrano 5mg
Ivabradin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 315000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmathen International SA (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
520110350624 |
5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
6300
|
315000000
|
N1 |
Pharmathen International SA
Hy Lạp
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Strength / route
- 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 31920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
893110181924 |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
8000
|
3990
|
31920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Vartel 20mg
Trimetazidin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 173000 Viên
- Total
- 103800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95004
|
893110073324 |
20mg
Uống
|
Viên |
173000
|
600
|
103800000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T95
95004
|
2026-08-03 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 649200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
120000
|
5410
|
649200000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg + 50mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 217000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
840110521124 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
70000
|
3100
|
217000000
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg + 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
VN-21394-18 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
3100
|
0
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Venosan retard
Aescin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
VN-14566-12 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
8500
|
0
|
N1 |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Venosan retard
Aescin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 340000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
400200133700 |
50mg
Uống
|
Viên |
40000
|
8500
|
340000000
|
N1 |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 7mg; 5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 197670000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
VN3-47-18 |
7mg; 5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
6589
|
197670000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Vidamet Forte
Vildagliptin + metformin
- Strength / route
- 50mg + 1000mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 638400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- USV Private Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
890110305425 |
50mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
80000
|
7980
|
638400000
|
N2 |
USV Private Limited
India
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Vincardipin
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 650 Ống
- Total
- 54600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
893110448024 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
650
|
84000
|
54600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 3920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20003
|
893110306723 |
1mg
Uống
|
Viên |
40000
|
98
|
3920000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T20
20003
|
2026-08-03 |
|
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 11000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T14 · 14001
|
893110306723 |
1mg
Uống
|
Viên |
100000
|
110
|
11000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 1100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
893110306723 |
1mg
Uống
|
Viên |
10000
|
110
|
1100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 4400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
893110689224 |
4mg
Uống
|
Viên |
20000
|
220
|
4400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Vinluta 900
Glutathion
- Strength / route
- 900mg · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 268000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
893110339624 |
900mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
134000
|
268000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Vinluta 900
Glutathion
- Strength / route
- 900mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
VD-27156-17 |
900mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
134000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Vinphacine
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
- Strength / route
- 500 mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 28000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110307123 |
500 mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
5600
|
28000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-08-03 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Strength / route
- 5IU/ml · Tiêm
- Qty
- 12000 Ống
- Total
- 72000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22001
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
6000
|
72000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T22
22001
|
2026-08-03 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 8000 Ống
- Total
- 9600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
8000
|
1200
|
9600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |