Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-08
Latest batch
2026-10-07
Tender records
303855
Clear

303855 records found. Showing 2301–2350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg; 31,25mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110271824 Gói 10365 2026-09-24
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg; 31,25mg · Uống
Qty
19200 Gói
Total
199008000
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110271824 Gói 10365 2026-09-24
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Strength / route
2,5 g + 0,25 g + 0,25 g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
31800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
VD-23151-15 Gói 1590 2026-09-24
Atipravas 10mg
Pravastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110361924 Viên 588 2026-09-24
Atipravas 10mg
Pravastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
56448000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110361924 Viên 588 2026-09-24
Atropin sulfat
Atropin (sulfat)
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893114603624 Ống 780 2026-09-24
Atropin sulfat
Atropin (sulfat)
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
2720 Ống
Total
2121600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893114603624 Ống 780 2026-09-24
Ausmuco 750V
Carbocistein
Strength / route
750mg · Uống
Qty
36500 Viên
Total
61320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100847024 Viên 1680 2026-09-24
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml; 4ml · Tiêm truyền
Qty
1100 Lọ
Total
2217600000
Group
N5
Manufacturer
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
Province / Facility
T75
460410249923 Lọ 2016000 2026-09-24
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
Strength / route
25mg/ml; 16ml · Tiêm truyền
Qty
500 Lọ
Total
3983700000
Group
N5
Manufacturer
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
Province / Facility
T75 · 75001
460410250023 Lọ 7967400 2026-09-24
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
Strength / route
25mg/ml; 16ml · Tiêm truyền
Qty
850 Lọ
Total
6772290000
Group
N5
Manufacturer
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
Province / Facility
T75
460410250023 Lọ 7967400 2026-09-24
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g; 0,2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C.Antibiotice S.A (Romani)
Province / Facility
T79 · 79004
594110072523 Lọ 42000 2026-09-24
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g; 0,2g · Tiêm
Qty
6400 Lọ
Total
268800000
Group
N1
Manufacturer
S.C.Antibiotice S.A (Romani)
Province / Facility
T79 · 79051
594110072523 Lọ 42000 2026-09-24
Azarga
Brinzolamid + timolol
Strength / route
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79004
540110079123 Lọ 310800 2026-09-24
Azarga
Brinzolamid + timolol
Strength / route
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
480 Lọ
Total
149184000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79051
540110079123 Lọ 310800 2026-09-24
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
Strength / route
0,4mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110017800 Ống 29400 2026-09-24
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
Strength / route
0,4mg/ml · Tiêm
Qty
160 Ống
Total
4704000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110017800 Ống 29400 2026-09-24
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
16380000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01825
893114703224 Ống 5460 2026-09-24
BISUBMAX
Bismuth
Strength / route
262.5 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893100940324 Viên 2900 2026-09-24
BISUBMAX
Bismuth
Strength / route
262.5 mg · Uống
Qty
86400 Viên
Total
250560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893100940324 Viên 2900 2026-09-24
Babyfever
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1500mg/15ml; 30ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
VD-23627-15 Chai 26800 2026-09-24
Babyfever
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1500mg/15ml; 30ml · Uống
Qty
5760 Chai
Total
154368000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
VD-23627-15 Chai 26800 2026-09-24
Berberin
Berberin (hydroclorid)
Strength / route
100mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
3045000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45718
VD-19319-13 Viên 609 2026-09-24
Berberin
Berberin (hydroclorid)
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45713
VD-19319-13 Viên 609 2026-09-24
Berberin
Berberin (hydroclorid)
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45701
VD-19319-13 Viên 609 2026-09-24
Betahema
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/1ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
Province / Facility
T79 · 79036
778410048425 Lọ 220000 2026-09-24
Biafine
Trolamin
Strength / route
0,67% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79004
300100046125 Ống 94500 2026-09-24
Biafine
Trolamin
Strength / route
0,67% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
80 Ống
Total
7560000
Group
N1
Manufacturer
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79051
300100046125 Ống 94500 2026-09-24
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg + 0,35mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
8190000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45718
893100120625 Viên 546 2026-09-24
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg + 0,35mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
8190000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45718
VD-31296-18 Viên 546 2026-09-24
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg + 0,35mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45713
893100120625 Viên 546 2026-09-24
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg + 0,35mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45713
VD-31296-18 Viên 546 2026-09-24
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg + 0,35mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45701
893100120625 Viên 546 2026-09-24
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg + 0,35mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45701
VD-31296-18 Viên 546 2026-09-24
Bihasal 5
Bisoprolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
VD-34895-20 Viên 545 2026-09-24
Bihasal 5
Bisoprolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
384000 Viên
Total
209280000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
VD-34895-20 Viên 545 2026-09-24
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-09-24
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
Qty
192000 Viên
Total
288000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-09-24
Bisoprolol DWP 7.5mg
Bisoprolol
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
236000 Viên
Total
188328000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T75
VD-35842-22 Viên 798 2026-09-24
Bithecas ODT
Bilastine
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110205623 Viên 1638 2026-09-24
Bithecas ODT
Bilastine
Strength / route
10mg · Uống
Qty
57600 Viên
Total
94348800
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110205623 Viên 1638 2026-09-24
Bivelox I.V. 5mg/ ml
Levofloxacin
Strength / route
5mg/ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893115453925 Chai 14994 2026-09-24
Bivelox I.V. 5mg/ ml
Levofloxacin
Strength / route
5mg/ml · Tiêm truyền
Qty
800 Chai
Total
11995200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893115453925 Chai 14994 2026-09-24
Blokheart 15
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110388225 Viên 1092 2026-09-24
Blokheart 15
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
3840 Viên
Total
4193280
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110388225 Viên 1092 2026-09-24
Blokheart 20
Rivaroxaban
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110388325 Viên 987 2026-09-24
Blokheart 20
Rivaroxaban
Strength / route
20mg · Uống
Qty
19200 Viên
Total
18950400
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110388325 Viên 987 2026-09-24
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
360000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38004
VD-19791-13 Viên 1800 2026-09-24
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Strength / route
10^9 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893400306424 Gói 3300 2026-09-24
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Strength / route
10^9 CFU · Uống
Qty
32000 Gói
Total
105600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893400306424 Gói 3300 2026-09-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.