Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-08
Latest batch
2026-10-07
Tender records
303855
Clear

303855 records found. Showing 2251–2300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Zensonid
Budesonid
Strength / route
0,5mg/2ml · Khí dung
Qty
40000 Lọ
Total
504000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95002
893110281923 Lọ 12600 2026-09-25
Zensonid
Budesonid
Strength / route
500mcg, dung tích 2ml · Đường hô hấp
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T82
893110281923 Lọ 12500 2026-09-25
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
37500 Ống
Total
1030837500
Group
N1
Manufacturer
HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
Province / Facility
T95 · 95002
VN-23229-22 Ống 27489 2026-09-25
Zondoril 5
Enalapril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
131250000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
893110069100 Viên 525 2026-09-25
Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
Strength / route
Uống
Qty
150000 Gam
Total
18000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
VCT-00342-22 Gam 120 2026-09-25
Đan sâm chích rượu
Đan sâm
Strength / route
Uống
Qty
130000 Gam
Total
30576000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
VCT-00470-23 Gam 235 2026-09-25
Đào nhân sao vàng bỏ vỏ
Đào nhân
Strength / route
Uống
Qty
70000 Gam
Total
27930000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
VCT-00486-24 Gam 399 2026-09-25
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
Strength / route
Uống
Qty
130000 Gam
Total
62660000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
VCT-00337-22 Gam 482 2026-09-25
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Strength / route
200mg + 100mg + 50mg + 10mg + 25mg + 10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
20000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
VD-27232-17 Viên 1000 2026-09-25
Đại táo
Đại táo
Strength / route
Uống
Qty
200000 Gam
Total
16800000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
VCT-00453-23 Gam 84 2026-09-25
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
Strength / route
Uống
Qty
150000 Gam
Total
81900000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
VCT-00143-21 Gam 546 2026-09-25
Độc hoạt
Độc hoạt
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gam
Total
7900000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
VCT-00377-23 Gam 158 2026-09-25
A.T Adenosine 3 mg/ml
Adenosin triphosphat
Strength / route
3mg/ml x 2ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
22750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110265524 Ống 455000 2026-09-24
A.T Cetam 400
Piracetam
Strength / route
400mg/10ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110309400 Gói 4200 2026-09-24
A.T Cetam 400
Piracetam
Strength / route
400mg/10ml · Uống
Qty
192000 Gói
Total
806400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110309400 Gói 4200 2026-09-24
A.T Fexofenadin
Fexofenadin
Strength / route
6mg/ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893100208100 Gói 2795 2026-09-24
A.T Fexofenadin
Fexofenadin
Strength / route
6mg/ml · Uống
Qty
19200 Gói
Total
53664000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893100208100 Gói 2795 2026-09-24
A.T Nicorandil 10 mg
Nicorandil
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110149723 Viên 2499 2026-09-24
A.T Nicorandil 10 mg
Nicorandil
Strength / route
10mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
239904000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110149723 Viên 2499 2026-09-24
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
100IU/1ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79004
300410198725 Lọ 75000 2026-09-24
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
100IU/1ml · Tiêm
Qty
180 Lọ
Total
13500000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79051
300410198725 Lọ 75000 2026-09-24
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
9300000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45718
893110200724 Viên 620 2026-09-24
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
9300000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45718
VD-30270-18 Viên 620 2026-09-24
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45713
893110200724 Viên 620 2026-09-24
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45713
VD-30270-18 Viên 620 2026-09-24
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45701
893110200724 Viên 620 2026-09-24
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45701
VD-30270-18 Viên 620 2026-09-24
Aju Amikacin Injection 500mg/2mL
Amikacin
Strength / route
500mg/2ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
91888000
Group
N2
Manufacturer
Aju Pharm. Co., Ltd (Korea)
Province / Facility
T01 · 01830
880110007325 Ống 22972 2026-09-24
Alcaine 0,5%
Proparacain(hydroclorid)
Strength / route
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79004
540110001624 Lọ 39380 2026-09-24
Alcaine 0,5%
Proparacain(hydroclorid)
Strength / route
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
240 Lọ
Total
9451200
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79051
540110001624 Lọ 39380 2026-09-24
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79004
890110437723 Viên 6600 2026-09-24
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
153600 Viên
Total
1013760000
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79051
890110437723 Viên 6600 2026-09-24
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg; 30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
SMB Technology S.A. (Belgium)
Province / Facility
T79 · 79004
540111187623 Viên 3050 2026-09-24
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg; 30mg · Uống
Qty
19200 Viên
Total
58560000
Group
N1
Manufacturer
SMB Technology S.A. (Belgium)
Province / Facility
T79 · 79051
540111187623 Viên 3050 2026-09-24
Alphachymotrypsin DOREN
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4200 đơn vị USP · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110077000 Viên 620 2026-09-24
Alphachymotrypsin DOREN
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4200 đơn vị USP · Uống
Qty
192000 Viên
Total
119040000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110077000 Viên 620 2026-09-24
Alphachymotrypsin DOREN
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4200 đơn vị USP · Uống
Qty
15000 Viên
Total
9900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ4
893110077000 Viên 660 2026-09-24
Alphachymotrypsin DOREN
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4200 đơn vị USP · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M74
893110077000 Viên 660 2026-09-24
Alphachymotrypsin DOREN
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4200 đơn vị USP · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M77
893110077000 Viên 660 2026-09-24
Alphachymotrypsin DOREN
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4200 đơn vị USP · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M68
893110077000 Viên 660 2026-09-24
Alphachymotrypsin DOREN
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4200 đơn vị USP · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M66
893110077000 Viên 660 2026-09-24
Alphachymotrypsin DOREN
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4200 đơn vị USP · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M71
893110077000 Viên 660 2026-09-24
Alzental
Albendazol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
45360000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56187
VD-18522-13 Viên 1512 2026-09-24
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
Province / Facility
T79 · 79004
471100002600 Viên 500 2026-09-24
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
48000000
Group
N2
Manufacturer
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
Province / Facility
T79 · 79051
471100002600 Viên 500 2026-09-24
Amerisen
Otilonium bromide
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
VD-34927-21 Viên 3300 2026-09-24
Amerisen
Otilonium bromide
Strength / route
40mg · Uống
Qty
19200 Viên
Total
63360000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
VD-34927-21 Viên 3300 2026-09-24
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
1875000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45718
893115285300 Viên 125 2026-09-24
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45713
893115285300 Viên 125 2026-09-24
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45701
893115285300 Viên 125 2026-09-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.