Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-08
Latest batch
2026-10-07
Tender records
303855
Clear

303855 records found. Showing 2201–2250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Thiên ma
Thiên ma
Strength / route
Uống
Qty
70000 Gam
Total
83790000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
60.CBVT/TL/2026 Gam 1197 2026-09-25
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
Strength / route
Uống
Qty
70000 Gam
Total
9800000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
CB.DL-00200-23 Gam 140 2026-09-25
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
60ml: 7,2g + 4,8g + 4,8g + 4,2g + 4,8g + 4,8g + 2,4g · Uống
Qty
3500 Lọ
Total
68180000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
TCT-00181-24 Lọ 19480 2026-09-25
Thuốc uống Actisô
Actisô
Strength / route
10ml: 200mg · Uống
Qty
50000 Ống
Total
97500000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Lâm Đồng (Ladophar) (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
VD-31055-18 Ống 1950 2026-09-25
Thăng ma
Thăng ma
Strength / route
Uống
Qty
70000 Gam
Total
54810000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
VCT-00463-23 Gam 783 2026-09-25
Thương truật
Thương truật
Strength / route
Uống
Qty
70000 Gam
Total
33600000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
VCT-00389-23 Gam 480 2026-09-25
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
Strength / route
Mỗi viên nang cứng chứa 0,5g cao khô tương đương với 10g dược liệu: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa1g; Bạch chỉ1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt c · Uống
Qty
175000 Viên
Total
367500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66015
VD-34490-20 Viên 2100 2026-09-25
Thổ phục linh
Thổ phục linh
Strength / route
Uống
Qty
200000 Gam
Total
23100000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
VCT-00114-21 Gam 116 2026-09-25
Thục địa
Thục địa
Strength / route
Uống
Qty
130000 Gam
Total
30030000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
VCT-00151-21 Gam 231 2026-09-25
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
220000000
Group
N2
Manufacturer
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd. (Taiwan)
Province / Facility
T30 · 30004
VN-15808-12 Viên 4400 2026-09-25
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 50mg + 1mg; 3ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
67500000
Group
N5
Manufacturer
T.P. Drug Laboratories Co., Ltd (Thailand)
Province / Facility
T30 · 30004
885110137826 Ống 13500 2026-09-25
Truxima
Rituximab
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
100 Lọ
Total
198700000
Group
N5
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T95 · 95002
880410033026 Lọ 1987000 2026-09-25
Tràng Vị ĐDV
Nghệ vàng
Strength / route
60mg/ml x 100ml · Uống
Qty
3300 Chai
Total
173250000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
893200188125 Chai 52500 2026-09-25
Trần bì sao vàng
Trần bì
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gam
Total
7770000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
VCT-00577-25 Gam 78 2026-09-25
Turbezid
Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
16500 Viên
Total
49500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T83 · 83700
893110160824 Viên 3000 2026-09-25
Táo nhân sao đen
Táo nhân
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gam
Total
61500000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
VCT-00664-25 Gam 615 2026-09-25
Tần giao
Tần giao
Strength / route
Uống
Qty
70000 Gam
Total
29400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
CB.DL-00385-25 Gam 420 2026-09-25
Tế tân
Tế tân
Strength / route
Uống
Qty
70000 Gam
Total
134064000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
57.CBVT/TL/2026 Gam 1915 2026-09-25
Tục đoạn
Tục đoạn
Strength / route
Uống
Qty
130000 Gam
Total
28600000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
VCT-00387-23 Gam 220 2026-09-25
Vacoridex
Chlorpheniramin + dextromethorphan
Strength / route
4mg + 30mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
15960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95002
893110690924 Viên 798 2026-09-25
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
120mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
107100000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
893110172723 Viên 2142 2026-09-25
Vastec
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
20400000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
VD-20584-14 Viên 510 2026-09-25
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000IU/ml
Heparin sodium
Strength / route
25000IU/5ml · Tiêm
Qty
8000 Ống
Total
958320000
Group
N5
Manufacturer
Kotra Pharma (M) Sdn.Bhd (Malaysia)
Province / Facility
T95 · 95002
QLSP-1093-18 Ống 119790 2026-09-25
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
100mcg/liều xịt · Xịt
Qty
50 Bình xịt
Total
5250000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T95 · 95002
VN-18791-15 Bình xịt 105000 2026-09-25
Vina-AD
Vitamin A + D2
Strength / route
2.000IU + 400IU · Uống
Qty
50000 Viên
Total
28800000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
VD-19369-13 Viên 576 2026-09-25
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin (dưới dạng vinorelbin tartrat)
Strength / route
10mg · Truyền tĩnh mạch
Qty
300 Lọ
Total
114975000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95002
893114093623 Lọ 383250 2026-09-25
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
10 IU/1ml · Tiêm
Qty
7000 Ống
Total
73500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95002
893114039523 Ống 10500 2026-09-25
Vinsalmol
Salbutamol sulfat
Strength / route
1mg/ml x 2,5ml · Đường hô hấp
Qty
5000 Lọ
Total
22050000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
893115305523 Lọ 4410 2026-09-25
Vintanil 1000
N - Acetyl - DL - Leucin
Strength / route
1000mg/10ml · Tiêm
Qty
14000 Ống
Total
336000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95002
893110339924 Ống 24000 2026-09-25
Vinxium
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
3650000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
VD-22552-15 Lọ 7300 2026-09-25
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg+100mg+150mcg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
10500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45707
893100337924 Viên 1050 2026-09-25
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
Strength / route
2500IU + 200IU · Uống
Qty
100000 Viên
Total
32000000
Group
N4
Manufacturer
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
893100341124 Viên 320 2026-09-25
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95002
893110448724 Ống 820 2026-09-25
Vitamin B1
Vitamin B1
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
6500 Ống
Total
4940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37701
893110448724 Ống 760 2026-09-25
Vitamin B12
Vitamin B12
Strength / route
1000mcg/1ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
3240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95002
893110036500 Ống 540 2026-09-25
Vitamin B12
Vitamin B12
Strength / route
1000mcg/1ml · Tiêm
Qty
6500 Ống
Total
3770000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37701
893110036500 Ống 580 2026-09-25
Vitamin B6
Vitamin B6
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
6500 Ống
Total
5070000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37701
893110448824 Ống 780 2026-09-25
Vitamin PP 50
Nicotinamid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
460000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95002
VD-36125-22 Viên 92 2026-09-25
Viên nang Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
Strength / route
2,4g + 1g · Uống
Qty
100000 Viên
Total
132000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
VD-21859-14 Viên 1320 2026-09-25
Viễn chí
Viễn chí
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gam
Total
137800000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
CB.DL-00387-25 Gam 1378 2026-09-25
Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng
Đỗ trọng
Strength / route
Uống
Qty
130000 Gam
Total
20670000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
VCT-00301-22 Gam 159 2026-09-25
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml x 3ml (30/70) · Tiêm
Qty
12500 Ống
Total
1000000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (India)
Province / Facility
T30 · 30004
890410177200 Ống 80000 2026-09-25
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Strength / route
40IU/ml x 10ml · Tiêm
Qty
600 Lọ
Total
54600000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (India)
Province / Facility
T30 · 30004
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-09-25
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
30g/100ml · Tiêm
Qty
2400 Lọ
Total
1420800000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T95 · 95002
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-09-25
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
Strength / route
Uống
Qty
150000 Gam
Total
25200000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
VCT-00665-25 Gam 168 2026-09-25
Xích thược
Xích thược
Strength / route
Uống
Qty
70000 Gam
Total
25284000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
39.CBVT/TL/2025 Gam 361 2026-09-25
Zapnex-5
Olanzapin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1805 Viên
Total
812250
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52065
893110884024 Viên 450 2026-09-25
Zapnex-5
Olanzapin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
400 Viên
Total
180000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52062
893110884024 Viên 450 2026-09-25
Zapnex-5
Olanzapin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
135000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52064
893110884024 Viên 450 2026-09-25
Zapnex-5
Olanzapin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
155 Viên
Total
69750
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52071
893110884024 Viên 450 2026-09-25

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.