Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-21
Latest batch
2026-08-21
Tender records
284789
Clear

284789 records found. Showing 2201–2250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
Strength / route
3%/20ml · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
VS-4969-16 Lọ 1350 2026-08-03
OTIPAX
Phenazon + lidocain(hydroclorid)
Strength / route
Phenazone 4g/100g (4%); Lidocaine hydrochloride 1g/100g (1%) · Nhỏ tai
Qty
500 Lọ
Total
27000000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01820
VN-18468-14 Lọ 54000 2026-08-03
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotide (dưới dạng octreotide acetate)
Strength / route
0,1mg/ml · Tiêm
Qty
4500 Ống
Total
440370000
Group
N1
Manufacturer
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italy)
Province / Facility
T22 · 22001
VN-19094-15 Ống 97860 2026-08-03
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotide (dưới dạng octreotide acetate)
Strength / route
0,1mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italy)
Province / Facility
T22 · 22001
800114445725 Ống 97860 2026-08-03
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
Strength / route
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Túi
Total
770000000
Group
N1
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01820
840115010223 Túi 154000 2026-08-03
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Chai
Total
675000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
VD-35584-22 Chai 135000 2026-08-03
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
Strength / route
3mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
26450000
Group
N1
Manufacturer
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
Province / Facility
T92 · 92003
400115010324 Lọ 52900 2026-08-03
Omevin
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
50000 Lọ
Total
290000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22001
893110374823 Lọ 5800 2026-08-03
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
Qty
950 Chai
Total
247410400
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T92 · 92003
539110067223 Chai 260432 2026-08-03
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 50ml · Tiêm
Qty
50 Chai
Total
13021600
Group
N1
Manufacturer
GEHealthcareIrelandLimited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01047
539110067223 Chai 260432 2026-08-03
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g+0,3g+0,58g+4g/5,6g · Uống
Qty
97120 Gói
Total
160442240
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95004
893100419824 Gói 1652 2026-08-03
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
VD-30671-18 Gói 1650 2026-08-03
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
200000 Gói
Total
330000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893100419824 Gói 1650 2026-08-03
Osvimec 300
Cefdinir 300mg
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
VD-22240-15 Viên 10650 2026-08-03
Osvimec 300
Cefdinir 300mg
Strength / route
300mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
639000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893110818924 Viên 10650 2026-08-03
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
Strength / route
10mg/ml · Tiêm truyền
Qty
1500 Túi
Total
13545000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110055900 Túi 9030 2026-08-03
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
12000 Lọ
Total
107700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893110069625 Lọ 8975 2026-08-03
Phenicrim
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
4300 Ống
Total
3126100
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110894924 Ống 727 2026-08-03
Phenicrim
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
16000 Ống
Total
14288000
Group
N4
Manufacturer
công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893110894924 Ống 893 2026-08-03
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
Strength / route
100mg · Uống
Qty
9800 Viên
Total
2675400
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95004
893112685524 Viên 273 2026-08-03
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
Strength / route
0,5mg (0,609mg); 10ml · Tiêm
Qty
300 Bơm tiêm
Total
58350000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01820
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-08-03
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
Mã tiền chế 14mg, Đương quy 14mg, Đỗ trọng 14mg, Ngưu tất 12mg, Quế chi 08mg, Thương truật 16mg ,Độc hoạt 16mg, Thổ phục linh 20mg · Uống
Qty
2000 Gói
Total
10200000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30123
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-08-03
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
Mã tiền chế 14mg, Đương quy 14mg, Đỗ trọng 14mg, Ngưu tất 12mg, Quế chi 08mg, Thương truật 16mg ,Độc hoạt 16mg, Thổ phục linh 20mg · Uống
Qty
2000 Gói
Total
10200000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30120
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-08-03
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
Mã tiền chế 14mg, Đương quy 14mg, Đỗ trọng 14mg, Ngưu tất 12mg, Quế chi 08mg, Thương truật 16mg ,Độc hoạt 16mg, Thổ phục linh 20mg · Uống
Qty
2000 Gói
Total
10200000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30121
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-08-03
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
Mã tiền chế 14mg, Đương quy 14mg, Đỗ trọng 14mg, Ngưu tất 12mg, Quế chi 08mg, Thương truật 16mg ,Độc hoạt 16mg, Thổ phục linh 20mg · Uống
Qty
2000 Gói
Total
10200000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30130
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-08-03
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
Mã tiền chế 14mg, Đương quy 14mg, Đỗ trọng 14mg, Ngưu tất 12mg, Quế chi 08mg, Thương truật 16mg ,Độc hoạt 16mg, Thổ phục linh 20mg · Uống
Qty
40000 Gói
Total
204000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30006
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-08-03
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
453000000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01820
590410177500 Ống 151000 2026-08-03
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01820
QLSP-1112-18 Ống 151000 2026-08-03
Povidon iod
Povidon Iod
Strength / route
10% (w/v) · Dùng ngoài
Qty
8000 Chai
Total
191200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893100238300 Chai 23900 2026-08-03
Povidon iod
Povidon Iod
Strength / route
10% (w/v) · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
VD-32126-19 Chai 23900 2026-08-03
Povidone
Povidon iodin
Strength / route
10%-90ml · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
56800000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92003
893100041923 Chai 14200 2026-08-03
Povidone
Povidon iodin
Strength / route
10%-125ml · Dùng ngoài
Qty
3000 Chai
Total
55500000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92003
893100041923 Chai 18500 2026-08-03
Pred Forte
Prednisolon acetat
Strength / route
1% w/v (10mg/ml) · Nhỏ mắt
Qty
100 Chai
Total
5500000
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T54 · 54001
VN-14893-12 Chai 55000 2026-08-03
Progesterone 200mg
Progesteron
Strength / route
200mg · Đặt âm đạo
Qty
12000 Viên
Total
168000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01820
840110168400 Viên 14000 2026-08-03
Propranolol
Propranolol hydroclorid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
8300 Viên
Total
4523500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95004
893110045423 Viên 545 2026-08-03
Prusenza 5 mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
206000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893110223723 Viên 4120 2026-08-03
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
22000 Viên
Total
19800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36046
893110441024 Viên 900 2026-08-03
Quế chi
Quế chi
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
1732500
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
TCB 0107:2025/YDCT gam 58 2026-08-03
Rafivyr
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
795000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt nam)
Province / Facility
T14 · 14001
893114066323 Viên 15900 2026-08-03
Ramipril GP
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
822150000
Group
N1
Manufacturer
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) (Portugal)
Province / Facility
T01 · 01820
560110037625 Viên 5481 2026-08-03
Ramipril GP
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) (Portugal)
Province / Facility
T01 · 01820
VN-20202-16 Viên 5481 2026-08-03
Restasis
Cyclosporin
Strength / route
0,05% (0,5mg/g) · Nhỏ mắt
Qty
6000 Ống
Total
107436000
Group
N1
Manufacturer
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01820
001110524024 Ống 17906 2026-08-03
Ridolip 10
Ezetimibe
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
390000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14001
893110409824 Viên 3900 2026-08-03
Ringer lactate
Ringer lactat
Strength / route
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
40000 Chai
Total
275120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893110829424 Chai 6878 2026-08-03
Rixaban 15
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
225000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
VD-35590-22 Viên 15000 2026-08-03
Rixamic
Natri montelukast
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T82
893110160500 Viên 448 2026-08-03
Robamol 1000
Methocarbamol
Strength / route
1g · Uống
Qty
50000 Viên
Total
107100000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893110234025 Viên 2142 2026-08-03
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
86925000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
VD-35273-21 Ống 57950 2026-08-03
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
Strength / route
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
873000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T14 · 14001
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-08-03
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
135450000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi S.R.L (Ý)
Province / Facility
T01 · 01820
800115002200 Viên 9030 2026-08-03

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.