Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-07
Latest batch
2026-10-07
Tender records
303000
Clear

303000 records found. Showing 2151–2200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
76800 Viên
Total
46080000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893100108000 Viên 600 2026-09-24
Hapacol 325
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
325mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893100095323 Viên 190 2026-09-24
Hapacol 325
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
325mg · Uống
Qty
9600 Viên
Total
1824000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893100095323 Viên 190 2026-09-24
Hasifos 5
Glipizid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110111825 Viên 2898 2026-09-24
Hasifos 5
Glipizid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
278208000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110111825 Viên 2898 2026-09-24
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Strength / route
120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) · Uống
Qty
80000 Viên
Total
67600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45718
VD-24511-16 Viên 845 2026-09-24
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Strength / route
120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45713
VD-24511-16 Viên 845 2026-09-24
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Strength / route
120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45701
VD-24511-16 Viên 845 2026-09-24
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton S
Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) + Cao lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
Strength / route
120mg + 5mg · Uống
Qty
17500 Viên
Total
14000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01023
VD-27363-17 Viên 800 2026-09-24
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton S
Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) + Cao lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
Strength / route
120mg + 5mg · Uống
Qty
17500 Viên
Total
14000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01066
VD-27363-17 Viên 800 2026-09-24
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Strength / route
1.500 IU · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
17426000
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
893410250823 Ống 34852 2026-09-24
Hydrite
Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
Strength / route
350mg; 250mg; 150mg; 2000mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893100080000 Viên 1200 2026-09-24
Hydrite
Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
Strength / route
350mg; 250mg; 150mg; 2000mg · Uống
Qty
12800 Viên
Total
15360000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893100080000 Viên 1200 2026-09-24
Hyvalor
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37025
VD-23418-15 Viên 2260 2026-09-24
Imedoxim 200
Cefpodoxim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 -Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110595824 Viên 4900 2026-09-24
Imedoxim 200
Cefpodoxim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
117600000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 -Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110595824 Viên 4900 2026-09-24
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg; 125mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110136325 Gói 9200 2026-09-24
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg; 125mg · Uống
Qty
9600 Gói
Total
88320000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110136325 Gói 9200 2026-09-24
Indatab SR
Indapamid
Strength / route
1,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79004
890110008200 Viên 2400 2026-09-24
Indatab SR
Indapamid
Strength / route
1,5mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
115200000
Group
N3
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79051
890110008200 Viên 2400 2026-09-24
Indocollyre
Indomethacin
Strength / route
0,1% · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79004
300100444423 Lọ 68000 2026-09-24
Indocollyre
Indomethacin
Strength / route
0,1% · Nhỏ mắt
Qty
960 Lọ
Total
65280000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79051
300100444423 Lọ 68000 2026-09-24
Innilor 0.15
Natri hyaluronat
Strength / route
0,15%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110094325 Lọ 42000 2026-09-24
Innilor 0.15
Natri hyaluronat
Strength / route
0,15%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
3200 Lọ
Total
134400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110094325 Lọ 42000 2026-09-24
Insunova-G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
0 Bút tiêm
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79004
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-09-24
Insunova-G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
1600 Bút tiêm
Total
355200000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79051
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-09-24
Irbesartan 150 mg
Irbesartan
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110383323 Viên 2045 2026-09-24
Irbesartan 150 mg
Irbesartan
Strength / route
150mg · Uống
Qty
115200 Viên
Total
235584000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110383323 Viên 2045 2026-09-24
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
Strength / route
100mg · Uống
Qty
526000 Viên
Total
1049370000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T75
VD-35223-21 Viên 1995 2026-09-24
Irbevel 75
Irbesartan
Strength / route
75mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110238724 Viên 2331 2026-09-24
Irbevel 75
Irbesartan
Strength / route
75mg · Uống
Qty
19200 Viên
Total
44755200
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110238724 Viên 2331 2026-09-24
Kefentech
Ketoprofen
Strength / route
30mg · Dùng ngoài
Qty
0 Miếng
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Jeil Health Science Inc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79004
880100021824 Miếng 9850 2026-09-24
Kefentech
Ketoprofen
Strength / route
30mg · Dùng ngoài
Qty
80000 Miếng
Total
788000000
Group
N2
Manufacturer
Jeil Health Science Inc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79051
880100021824 Miếng 9850 2026-09-24
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
Strength / route
100mg · Uống
Qty
167000 Viên
Total
333165000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T75
VD-35224-21 Viên 1995 2026-09-24
Kidmin
Acid amin*
Strength / route
0.072 · Tiêm truyền
Qty
1200 Túi
Total
138000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68580
VD-35943-22 Túi 115000 2026-09-24
Kremil-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
233mg; 178mg; 30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893100353323 Viên 930 2026-09-24
Kremil-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
233mg; 178mg; 30mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
89280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893100353323 Viên 930 2026-09-24
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
QLSP-851-15 Gói 840 2026-09-24
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU · Uống
Qty
80000 Gói
Total
67200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
QLSP-851-15 Gói 840 2026-09-24
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU/gói · Uống
Qty
6000 Gói
Total
5796000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45718
QLSP-851-15 Gói 966 2026-09-24
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU/gói · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45713
QLSP-851-15 Gói 966 2026-09-24
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU/gói · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45701
QLSP-851-15 Gói 966 2026-09-24
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
Strength / route
3mg/1ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110591624 Ống 24400 2026-09-24
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
Strength / route
3mg/1ml · Nhỏ mắt
Qty
1600 Ống
Total
39040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110591624 Ống 24400 2026-09-24
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
(3g + 0,15g + 0,1g + 1,55g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
VD-35955-22 Chai 6400 2026-09-24
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
(3g + 0,15g + 0,1g + 1,55g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
31840 Chai
Total
203776000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
VD-35955-22 Chai 6400 2026-09-24
Lactated Ringer's and Dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
Strength / route
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
VD-21953-14 Chai 10815 2026-09-24
Lactated Ringer's and Dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
Strength / route
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml · Tiêm truyền
Qty
320 Chai
Total
3460800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
VD-21953-14 Chai 10815 2026-09-24
Lamedxan 20
Rivaroxaban
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110939624 Viên 3456 2026-09-24
Lamedxan 20
Rivaroxaban
Strength / route
20mg · Uống
Qty
1920 Viên
Total
6635520
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110939624 Viên 3456 2026-09-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.