Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-21
Latest batch
2026-08-21
Tender records
284789
Clear

284789 records found. Showing 2151–2200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Thuốc mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
VD-21973-14 Lọ 37000 2026-08-03
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Thuốc mắt
Qty
2500 Lọ
Total
92500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893110420024 Lọ 37000 2026-08-03
Meseca
Fluticason propionat
Strength / route
50µg/0,05ml; 60 liều · Xịt mũi
Qty
300 Lọ
Total
28800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95004
893110551724 Lọ 96000 2026-08-03
Metformin
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
360000 Viên
Total
172440000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95004
893110443424 Viên 479 2026-08-03
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
Strength / route
10mg/ 2ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
14280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893110310123 Ống 1428 2026-08-03
Mibetel AM 40/5
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
5mg + 40mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
1360000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14001
893110756224 Viên 6800 2026-08-03
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
Strength / route
100mg (tương đương 2,26 x 10^9 CFU) · Uống
Qty
100000 Gói
Total
459900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92003
893400108924 Gói 4599 2026-08-03
Midaclo 500
Cefaclor
Strength / route
500mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
97500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95004
893110485624 Viên 3900 2026-08-03
Midamox 250
Amoxicilin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
48884 Gói
Total
29134864
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95004
893110358825 Gói 596 2026-08-03
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
45696000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92003
893110391824 Viên 2856 2026-08-03
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Strength / route
Cao bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao mimosa 242mg tương đương với: Lá sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
126000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30006
VD-20778-14 Viên 1260 2026-08-03
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Strength / route
Cao bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao mimosa 242mg tương đương với: Lá sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
6300000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30123
VD-20778-14 Viên 1260 2026-08-03
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Strength / route
Cao bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao mimosa 242mg tương đương với: Lá sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
6300000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30120
VD-20778-14 Viên 1260 2026-08-03
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Strength / route
Cao bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao mimosa 242mg tương đương với: Lá sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
6300000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30121
VD-20778-14 Viên 1260 2026-08-03
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Strength / route
Cao bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao mimosa 242mg tương đương với: Lá sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
6300000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30130
VD-20778-14 Viên 1260 2026-08-03
Mivifort 1000/50
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 1000mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
2500000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893110161700 Viên 6250 2026-08-03
Mivifort 850/50
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 850mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
1890000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893110486425 Viên 6300 2026-08-03
Molukat 4
Natri montelukast
Strength / route
4mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
17340000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893110586024 Viên 578 2026-08-03
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Strength / route
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
60 Lọ
Total
4050000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01820
499110415423 Lọ 67500 2026-08-03
Mộc hương
Mộc hương
Strength / route
Uống
Qty
20000 gam
Total
5145000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
003-VTCT/INDOCHINA/2026 gam 257 2026-08-03
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%;100ml · Tiêm truyền
Qty
20000 Chai
Total
167160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92003
893110118423 Chai 8358 2026-08-03
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%;500ml · Dùng ngoài
Qty
5000 Chai
Total
37500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92003
893110118523 Chai 7500 2026-08-03
Natri clorid 0,9%
Natri clorid 0,9%
Strength / route
0,9%/1000ml · Dùng ngoài
Qty
500 Chai
Total
5040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54100
893110118523 Chai 10080 2026-08-03
Natri clorid 0,9%
Natri clorid 0,9%
Strength / route
0,9%/1000ml · Dùng ngoài
Qty
500 Chai
Total
5040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54004
893110118523 Chai 10080 2026-08-03
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
120000 Chai
Total
752400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
VD-35956-22 Chai 6270 2026-08-03
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
30000 Chai
Total
128910000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893110039623 Chai 4297 2026-08-03
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
Qty
20000 Chai
Total
110200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893110118423 Chai 5510 2026-08-03
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
100 Ống
Total
231000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893110349523 Ống 2310 2026-08-03
Natri clorid 3%
Natri clorid
Strength / route
3%/100ml · Tiêm truyền
Qty
4500 Chai
Total
31050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92003
893110118723 Chai 6900 2026-08-03
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
Strength / route
5mg; 1,5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
199480000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01820
300110029823 Viên 4987 2026-08-03
Navaldo
Fluorometholon
Strength / route
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
4500 Lọ
Total
99000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893110087324 Lọ 22000 2026-08-03
Navaldo
Fluorometholon
Strength / route
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
VD-30738-18 Lọ 22000 2026-08-03
Neostyl
Metronidazol + neomycin + nystatin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
19000 Viên
Total
40850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95004
893115301200 Viên 2150 2026-08-03
Nexipraz 20
Esomeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
26800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I53
893110362924 Viên 2680 2026-08-03
Nexipraz 20
Esomeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
26800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I54
893110362924 Viên 2680 2026-08-03
Nexipraz 20
Esomeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
26800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I74
893110362924 Viên 2680 2026-08-03
Nexipraz 20
Esomeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
26800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I75
893110362924 Viên 2680 2026-08-03
Nexipraz 20
Esomeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
26800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I52
893110362924 Viên 2680 2026-08-03
Nexipraz 20
Esomeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
26800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I59
893110362924 Viên 2680 2026-08-03
Nexipraz 20
Esomeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
26800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR8
893110362924 Viên 2680 2026-08-03
Nilsu
Piracetam
Strength / route
200mg/ml; 8ml · Uống
Qty
12500 Ống
Total
200000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14001
893110084925 Ống 16000 2026-08-03
Nitromint
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) 0,08g
Strength / route
0,08g/10g · Xịt
Qty
20 Chai
Total
3294000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T22 · 22001
VN-20270-17 Chai 164700 2026-08-03
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
32000 Ống
Total
178272000
Group
N1
Manufacturer
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01820
VN-23047-22 Ống 5571 2026-08-03
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
Strength / route
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
Qty
1500000 IU
Total
1002540000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T14 · 14001
300410179000 IU 668 2026-08-03
Novotane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Strength / route
0,4% (w/v); 0,3% (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
10000 Ống
Total
450000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893100212400 Ống 45000 2026-08-03
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
500ml · Tiêm
Qty
20000 Chai
Total
128000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893110118823 Chai 6400 2026-08-03
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92011
893110124825 (VD-31298-18) Ống 1099 2026-08-03
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
10ml · Tiêm
Qty
60000 Ống
Total
65934000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92011
VD-31298-18 Ống 1099 2026-08-03
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
200000 Ống
Total
180000000
Group
N4
Manufacturer
công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92011
VD-24904-16 Ống 900 2026-08-03
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
Strength / route
3%/20ml · Dùng ngoài
Qty
1500 Lọ
Total
2025000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893100299300 Lọ 1350 2026-08-03

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.