|
Hyđan 500
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- Strength / route
- Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg · Uống
- Qty
- 2000 Túi
- Total
- 5000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30120
|
VD-24401-16 |
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg
Uống
|
Túi |
2000
|
2500
|
5000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt nam
|
T30
30120
|
2026-08-03 |
|
Hyđan 500
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- Strength / route
- Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg · Uống
- Qty
- 2000 Túi
- Total
- 5000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30121
|
VD-24401-16 |
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg
Uống
|
Túi |
2000
|
2500
|
5000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt nam
|
T30
30121
|
2026-08-03 |
|
Hyđan 500
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- Strength / route
- Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg · Uống
- Qty
- 2000 Túi
- Total
- 5000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30130
|
VD-24401-16 |
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg
Uống
|
Túi |
2000
|
2500
|
5000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt nam
|
T30
30130
|
2026-08-03 |
|
Imatinib Teva 100mg
Imatinib
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pliva Croatia Limited (Croatia)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
385114010525 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
12000
|
0
|
N1 |
Pliva Croatia Limited
Croatia
|
T46
46001
|
2026-08-03 |
|
Imedoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
VD-27892-17 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
9500
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Imedoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 1900000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
893110023800 |
200mg
Uống
|
Viên |
200000
|
9500
|
1900000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Indocollyre
Indomethacin
- Strength / route
- 0,1% · Nhỏ mắt
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 6800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Chauvin (Pháp)
- Province / Facility
- T54 · 54001
|
300100444423 |
0,1%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
100
|
68000
|
6800000
|
N1 |
Laboratoire Chauvin
Pháp
|
T54
54001
|
2026-08-03 |
|
Isoptin
Verapamil hydroclorid
- Strength / route
- 5mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Famar Health care Services Madrid S.A.U (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T22 · 22001
|
KD.2026.1718.1 |
5mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
280000
|
0
|
N1 |
Famar Health care Services Madrid S.A.U
Tây Ban Nha
|
T22
22001
|
2026-08-03 |
|
Isoptin
Verapamil hydroclorid
- Strength / route
- 5mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Famar Health care Services Madrid S.A.U (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T22 · 22001
|
KD.2026.1720.1 |
5mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
280000
|
0
|
N1 |
Famar Health care Services Madrid S.A.U
Tây Ban Nha
|
T22
22001
|
2026-08-03 |
|
Isoptin
Verapamil hydroclorid
- Strength / route
- 5mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 168000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Famar Health care Services Madrid S.A.U (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T22 · 22001
|
KD.2026.1414.1 |
5mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
600
|
280000
|
168000000
|
N1 |
Famar Health care Services Madrid S.A.U
Tây Ban Nha
|
T22
22001
|
2026-08-03 |
|
Isoptin
Verapamil hydroclorid
- Strength / route
- 5mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Famar Health care Services Madrid S.A.U (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T22 · 22001
|
KD.2026.1719.1 |
5mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
280000
|
0
|
N1 |
Famar Health care Services Madrid S.A.U
Tây Ban Nha
|
T22
22001
|
2026-08-03 |
|
Itameotid 0.1
Octreotid
- Strength / route
- 0,1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 1000 ống
- Total
- 84000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
893114402325 |
0,1mg/1ml
Tiêm
|
ống |
1000
|
84000
|
84000000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Strength / route
- 1g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 4620000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893110375223 |
1g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
2000
|
2310
|
4620000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-08-03 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 14000 Ống
- Total
- 13300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
893110360125 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
14000
|
950
|
13300000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
VD-25325-16 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
950
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
- Strength / route
- 0,25mg/ 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 97272000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
499110080823 |
0,25mg/ 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
32424
|
97272000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 208500
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37016
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
1500
|
139
|
208500
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
T37
37016
|
2026-08-03 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 50190000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T14 · 14001
|
400112017124 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
500
|
100380
|
50190000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Ketorolac A.T
Ketorolac tromethamin
- Strength / route
- 30mg/ 2ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 12600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
893110149524 |
30mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
8400
|
12600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Kpec 500
Capecitabin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 172800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T14 · 14001
|
893114228123 |
500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
5760
|
172800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Lamivudin 150
Lamivudin
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 54000 Viên
- Total
- 51300000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T14 · 14001
|
VD3-183-22 |
150mg
Uống
|
Viên |
54000
|
950
|
51300000
|
N5 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
- Strength / route
- 50mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 336000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
893114880224 |
50mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
84000
|
336000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
- Strength / route
- 50mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
VD-28877-18 |
50mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
84000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Levocin
Levobupivacain
- Strength / route
- 50 mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 168000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20003
|
893114219323 |
50 mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
84000
|
168000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T20
20003
|
2026-08-03 |
|
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
- Strength / route
- Lidocaine 3,8g · Dùng ngoài
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 33390000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
599110011924 |
Lidocaine 3,8g
Dùng ngoài
|
Lọ |
200
|
166950
|
33390000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
- Strength / route
- (36mg + 18,13mcg); 1,8ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 30800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Septodont (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67014
|
300110796724 |
(36mg + 18,13mcg); 1,8ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
15400
|
30800000
|
N1 |
Septodont
Việt Nam
|
T67
67014
|
2026-08-03 |
|
Linanrex
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 14000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
893110295200 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
7000
|
14000000
|
N4 |
công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Linanrex
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
VD-31225-18 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
7000
|
0
|
N4 |
công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Linezolid 400
Linezolid*
- Strength / route
- 400mg/200ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2500 Túi
- Total
- 462500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92003
|
893110056924 |
400mg/200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
2500
|
185000
|
462500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid*
- Strength / route
- 600mg/300ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 97500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110129623 |
600mg/300ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
195000
|
97500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I- Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-08-03 |
|
Liposic eye gel
Carbomer
- Strength / route
- 0,2% (2mg/g) · Tra mắt
- Qty
- 2500 Tuýp
- Total
- 162500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
VN-15471-12 |
0,2% (2mg/g)
Tra mắt
|
Tuýp |
2500
|
65000
|
162500000
|
N1 |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH
Đức
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 20mg; 12,5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 499000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
893110914724 |
20mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
4990
|
499000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 20mg; 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
VD-18111-12 |
20mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
4990
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Livethine
L-Ornithin - L- aspartat
- Strength / route
- 2000mg · Tiêm truyền
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 336000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
893110160325 |
2000mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
8000
|
42000
|
336000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Livethine
L-Ornithin - L- aspartat
- Strength / route
- 2000mg · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
VD-30653-18 |
2000mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
42000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Strength / route
- Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 95000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30006
|
VD-30950-18 |
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg
Uống
|
Viên |
100000
|
950
|
95000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt nam
|
T30
30006
|
2026-08-03 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Strength / route
- Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 4750000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30123
|
VD-30950-18 |
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg
Uống
|
Viên |
5000
|
950
|
4750000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt nam
|
T30
30123
|
2026-08-03 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Strength / route
- Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 4750000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30120
|
VD-30950-18 |
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg
Uống
|
Viên |
5000
|
950
|
4750000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt nam
|
T30
30120
|
2026-08-03 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Strength / route
- Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 4750000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30121
|
VD-30950-18 |
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg
Uống
|
Viên |
5000
|
950
|
4750000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt nam
|
T30
30121
|
2026-08-03 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Strength / route
- Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 4750000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30130
|
VD-30950-18 |
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg
Uống
|
Viên |
5000
|
950
|
4750000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt nam
|
T30
30130
|
2026-08-03 |
|
LoratadineSPM 5mg (ODT)
Loratadin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 75020 Viên
- Total
- 75020000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95004
|
893100275100 |
5mg
Uống
|
Viên |
75020
|
1000
|
75020000
|
N4 |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T95
95004
|
2026-08-03 |
|
Lucikvin 500
Meclofenoxat hydroclorid
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 575000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T14 · 14001
|
893110509924 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
57500
|
575000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Lusfatop
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
- Strength / route
- 40mg + 0,04mg/ 4ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 120000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Tours (France)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
300110185123 |
40mg + 0,04mg/ 4ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
80000
|
120000000
|
N1 |
Delpharm Tours
France
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Lyoxatin
Oxaliplatin
- Strength / route
- 50mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 122325000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T14 · 14001
|
QLĐB-593-17 |
50mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
244650
|
122325000
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Strength / route
- 5mg+470mg · Uống
- Qty
- 190500 Viên
- Total
- 22479000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95004
|
893100322824 |
5mg+470mg
Uống
|
Viên |
190500
|
118
|
22479000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T95
95004
|
2026-08-03 |
|
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
- Strength / route
- 1,5g/ 10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 2900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
VD-19567-13 |
1,5g/ 10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1000
|
2900
|
2900000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800mg + 800mg + 60mg)/10ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
VD-33910-19 |
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3950
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800mg + 800mg + 60mg)/10ml · Uống
- Qty
- 100000 Gói
- Total
- 395000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
893100568524 |
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml
Uống
|
Gói |
100000
|
3950
|
395000000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Medskin Clovir 800
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 8400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VD-22035-14 |
800mg
Uống
|
Viên |
3000
|
2800
|
8400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-08-03 |
|
Menazin 200mg
Ofloxacin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 36000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd. - Central Factory - Cyprus (Cyprus)
- Province / Facility
- T20 · 20003
|
VN-20313-17 |
200mg
Uống
|
Viên |
8000
|
4500
|
36000000
|
N1 |
Medochemie Ltd. - Central Factory - Cyprus
Cyprus
|
T20
20003
|
2026-08-03 |