Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-21
Latest batch
2026-08-21
Tender records
284789
Clear

284789 records found. Showing 2051–2100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
Strength / route
60mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01820
VN-21712-19 Viên 4800 2026-08-03
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N5
Manufacturer
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
Province / Facility
T82
890110045125 Viên 3350 2026-08-03
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
264000 Viên
Total
844800000
Group
N5
Manufacturer
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01E62
890110045125 Viên 3200 2026-08-03
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
264000 Viên
Total
844800000
Group
N5
Manufacturer
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01034
890110045125 Viên 3200 2026-08-03
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
264000 Viên
Total
844800000
Group
N5
Manufacturer
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01OR5
890110045125 Viên 3200 2026-08-03
Glucofine 1000 mg
Metformin hydroclorid
Strength / route
1.000mg · Uống
Qty
1000000 Viên
Total
803000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22001
893110050300 Viên 803 2026-08-03
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
25g/250ml · Tiêm truyền
Qty
2100 Chai
Total
18488400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893110402324 Chai 8804 2026-08-03
Glucose 20%
Glucose
Strength / route
50g/250ml · Tiêm truyền
Qty
400 Chai
Total
4872000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893110606724 Chai 12180 2026-08-03
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
25g/500ml · Tiêm truyền
Qty
25000 Chai
Total
183325000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893110238000 Chai 7333 2026-08-03
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5g/100ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Chai
Total
13658000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893110238000 Chai 6829 2026-08-03
Glupain
Glucosamin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. (Australia)
Province / Facility
T01 · 01820
VN-19635-16 Viên 3350 2026-08-03
Glupain
Glucosamin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
100500000
Group
N1
Manufacturer
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. (Australia)
Province / Facility
T01 · 01820
930100003324 Viên 3350 2026-08-03
Golcoxib
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
63210000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893110101523 Viên 903 2026-08-03
Goldquino 5mg/ml Injection
Levofloxacin
Strength / route
750mg/150ml · Tiêm truyền
Qty
4000 Túi
Total
620000000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01820
880115332025 Túi 155000 2026-08-03
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg + 10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
VD-30340-18 Viên 5375 2026-08-03
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg + 10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
VD-30340-18 Viên 5000 2026-08-03
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg + 10mg · Uống
Qty
900000 Viên
Total
4500000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893110384724 Viên 5000 2026-08-03
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg + 10mg · Uống
Qty
900000 Viên
Total
4837500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893110384724 Viên 5375 2026-08-03
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
8450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110299000 Ống 845 2026-08-03
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Strength / route
10mg/1ml; 1ml · Tiêm
Qty
30000 Ống
Total
23400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22001
893110299000 Ống 780 2026-08-03
Hadupratim 20
Pravastatin natri
Strength / route
20mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
1600000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893110093125 Viên 6400 2026-08-03
Hemotocin
Carbetocin
Strength / route
100mcg/1ml · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
346000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893110281623 Lọ 346000 2026-08-03
Heraace 2,5
Ramipril
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
178500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893110003823 Viên 1785 2026-08-03
Herpacy ophthalmic ointment
Aciclovir
Strength / route
30mg/g · Tra mắt
Qty
600 Tuýp
Total
47400000
Group
N2
Manufacturer
Samil Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T01 · 01820
880100080623 Tuýp 79000 2026-08-03
Herpacy ophthalmic ointment
Aciclovir
Strength / route
30mg/g · Tra mắt
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Samil Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T01 · 01820
VN-18449-14 Tuýp 79000 2026-08-03
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
Strength / route
30mg/gói · Uống
Qty
20000 Gói
Total
107080000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T92 · 92003
300110000624 Gói 5354 2026-08-03
Histavert ODT
Betahistin
Strength / route
24mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
288900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893110490825 Viên 2889 2026-08-03
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
Mỗi chai 90 ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v) · Uống
Qty
200 Chai
Total
7150000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30123
893100311300 Chai 35750 2026-08-03
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
Mỗi chai 90 ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v) · Uống
Qty
200 Chai
Total
7150000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30120
893100311300 Chai 35750 2026-08-03
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
Mỗi chai 90 ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v) · Uống
Qty
200 Chai
Total
7150000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30121
893100311300 Chai 35750 2026-08-03
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
Mỗi chai 90 ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v) · Uống
Qty
200 Chai
Total
7150000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30130
893100311300 Chai 35750 2026-08-03
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
Mỗi chai 90 ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v) · Uống
Qty
5000 Chai
Total
178750000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30006
893100311300 Chai 35750 2026-08-03
Hormedi 125
Methylprednisolon
Strength / route
125mg · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
150000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14001
893110822324 Lọ 25000 2026-08-03
Hoàn thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
Strength / route
0,32 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,48 g; 0,48 g; 0,08 g · Uống
Qty
5000 Gói
Total
13250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30123
VD-21976-14 Gói 2650 2026-08-03
Hoàn thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
Strength / route
0,32 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,48 g; 0,48 g; 0,08 g · Uống
Qty
5000 Gói
Total
13250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30120
VD-21976-14 Gói 2650 2026-08-03
Hoàn thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
Strength / route
0,32 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,48 g; 0,48 g; 0,08 g · Uống
Qty
5000 Gói
Total
13250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30121
VD-21976-14 Gói 2650 2026-08-03
Hoàn thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
Strength / route
0,32 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,48 g; 0,48 g; 0,08 g · Uống
Qty
5000 Gói
Total
13250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30130
VD-21976-14 Gói 2650 2026-08-03
Hoàn thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
Strength / route
0,32 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,48 g; 0,48 g; 0,08 g · Uống
Qty
100000 Gói
Total
265000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30006
VD-21976-14 Gói 2650 2026-08-03
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng) 200 mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần) 30 mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
29000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30123
893210193725 Viên 580 2026-08-03
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng) 200 mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần) 30 mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
29000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30120
893210193725 Viên 580 2026-08-03
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng) 200 mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần) 30 mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
29000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30121
893210193725 Viên 580 2026-08-03
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng) 200 mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần) 30 mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
29000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30130
893210193725 Viên 580 2026-08-03
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng) 200 mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần) 30 mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
290000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30006
893210193725 Viên 580 2026-08-03
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Strength / route
1500 đvqt · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
QLSP-1037-17 Ống 34852 2026-08-03
Huyền sâm
Huyền sâm
Strength / route
Uống
Qty
20000 gam
Total
3150000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
TCB 0707:2025/YDCT gam 158 2026-08-03
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
Strength / route
0,88mg /0,88ml · Nhỏ mắt
Qty
100000 Ống
Total
1200000000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T01 · 01820
880100789424 Ống 12000 2026-08-03
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
Strength / route
0,88mg /0,88ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T01 · 01820
VN-21104-18 Ống 12000 2026-08-03
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
Strength / route
80mg; 5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
114000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20003
VD-35617-22 Viên 3800 2026-08-03
Hyđan 500
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
Strength / route
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg · Uống
Qty
50000 Túi
Total
125000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30006
VD-24401-16 Túi 2500 2026-08-03
Hyđan 500
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
Strength / route
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg · Uống
Qty
2000 Túi
Total
5000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30123
VD-24401-16 Túi 2500 2026-08-03

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.