Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-06
Latest batch
2026-10-02
Tender records
301873
Clear

301873 records found. Showing 2051–2100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Domuvar
Bacillus subtilis
Strength / route
2 x 10^9 CFU/5ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38803
893400090523 Ống 5250 2026-09-22
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
19000 Viên
Total
10754000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37701
893110204725 Viên 566 2026-09-22
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g · Uống
Qty
40000 Viên
Total
88000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-09-22
Dưỡng cốt
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi trước, sau các động vật: trâu, bò, ngựa)
Strength / route
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g) · Uống
Qty
2500 Viên
Total
5500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01023
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-09-22
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Strength / route
Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50 % (w/v); Tinh dầu Quế 5,50 mg; Tinh dầu Bạc hà 124,00 mg; Gừng 31,50 mg. · Dùng ngoài
Qty
1500 Chai
Total
44152500
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
893100706624 Chai 29435 2026-09-22
Elaria
Diclofenac
Strength / route
75mg/3ml · Tiêm
Qty
850 Ống
Total
8415000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie LTD - Ampoule Injectable (Cyprus)
Province / Facility
T37 · 37701
VN-16829-13 Ống 9900 2026-09-22
Enpovid E400
Vitamin E
Strength / route
400IU · Uống
Qty
20000 Viên
Total
12000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79405
893100213525 Viên 600 2026-09-22
Ficocyte
Filgrastim
Strength / route
Mỗi đơn vị đóng gói nhỏ nhất là 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) chứa: Filgrastim 30MU · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38280
QLSP-1003-17 Bơm tiêm 330000 2026-09-22
Ficocyte
Filgrastim
Strength / route
Mỗi đơn vị đóng gói nhỏ nhất là 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) chứa: Filgrastim 30MU · Tiêm
Qty
130 Bơm tiêm
Total
42900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38280
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-09-22
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Strength / route
160mg; 120mg 24mg (120mg) 24mg (120mg) 24mg (120mg) · Uống
Qty
40000 Viên
Total
53800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-09-22
Fungiact
Metronidazol + neomycin + nystatin
Strength / route
500mg + 65000IU + 100.000 IU · Đặt âm đạo
Qty
66900 Viên
Total
518475000
Group
N2
Manufacturer
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T75
890110046625 Viên 7750 2026-09-22
GLUCOSE 10%
Glucose
Strength / route
25g/250ml · Tiêm truyền
Qty
200 Chai
Total
1760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110402324 Chai 8800 2026-09-22
GLUCOSE 5%
Glucose
Strength / route
25g/500ml · Tiêm truyền
Qty
2500 Chai
Total
17975000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110238000 Chai 7190 2026-09-22
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
(400mg + 300mg)/10ml · Uống
Qty
20900 Gói
Total
50034600
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37701
893110345524 Gói 2394 2026-09-22
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Strength / route
Enoxaparin natri 6000IU/0,6ml · Tiêm
Qty
2500 Bơm tiêm
Total
237500000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Province / Facility
T38 · 38280
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-09-22
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Strength / route
Enoxaparin natri 4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
2000 Bơm tiêm
Total
140000000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Province / Facility
T38 · 38280
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-09-22
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Strength / route
Enoxaparin natri 4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Province / Facility
T38 · 38280
VN-16312-13 Bơm tiêm 70000 2026-09-22
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Strength / route
Enoxaparin natri 6000IU/0,6ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Province / Facility
T38 · 38280
VN-16313-13 Bơm tiêm 95000 2026-09-22
Giải độc gan Livertin
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa
Strength / route
1500 mg + 500 mg + 1000 mg + 200 mg + 300 mg + 500 mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
283500000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
TCT-00369-26 Viên 1890 2026-09-22
Glyceryl Trinitrate 1mg/ml
Mỗi ống 10ml dung dịch chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) 10mg)
Strength / route
1mg/ml - 10ml · Tiêm
Qty
800 Ống
Total
84000000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-18845-15 Ống 105000 2026-09-22
Glyceryl Trinitrate 1mg/ml
Mỗi ống 10ml dung dịch chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) 10mg)
Strength / route
1mg/ml - 10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Province / Facility
T22 · 22030
400110017625 Ống 105000 2026-09-22
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg (Dạng muối)/ml · Tiêm
Qty
24000 Ống
Total
21432000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38210
893110299000 Ống 893 2026-09-22
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg (Dạng muối)/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38803
893110299000 Ống 893 2026-09-22
Hapacol 150 Flu
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
150mg + 1mg · Uống
Qty
9000 Gói
Total
6210000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37701
893100626724 Gói 690 2026-09-22
Hapudini
Cefdinir
Strength / route
100mg · Uống
Qty
35800 Gói
Total
182580000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T75
893110225625 Gói 5100 2026-09-22
Hayex
Bambuterol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
12000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37701
893110021100 Viên 1000 2026-09-22
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực.
Strength / route
Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương Diệp hạ châu đắng 800mg) 80mg ; Cao khô Bồ công anh (tương đương Bồ công anh 200mg) 16,7mg; Cao khô Xuyên tâm liên (tương đương Xuyên tâm liên 200mg) 15,4mg; Cao · Uống
Qty
240000 Viên
Total
427200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
VD-32687-19 Viên 1780 2026-09-22
Hoàn phong thấp
Hy thiêm, Thiên niên kiện
Strength / route
5g + 0,25g · Uống
Qty
80000 Viên
Total
196000000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
V42-H12-16 Viên 2450 2026-09-22
Hoàn phong thấp
Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì
Strength / route
Mỗi 1 viên (10g) chứa: Hy thiêm 1,58g; Ngưu tất 1,35g; Quế chi 0,32g; Cẩu tích 1,13g; Sinh địa 0,33g; Ngũ gia bì 0,88g · Uống
Qty
100000 Viên
Total
245000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
VD-31656-19 Viên 2450 2026-09-22
Hoàn thấp khớp B/P
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
Strength / route
1,5g +1,5g +1,5g +1g · Uống
Qty
40000 Viên
Total
128000000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
VD-35968-22 Viên 3200 2026-09-22
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 20mg; Cao đặc rễ đinh lăng 10:1 (Extractum Polysciacis fruticosaespissum) 150mg. · Uống
Qty
350000 Viên
Total
157850000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật Tư y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
893200122900 Viên 451 2026-09-22
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
Strength / route
300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
168200000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
TCT-00131-23 Viên 841 2026-09-22
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton s
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao rễ đinh lăng 5;1 150mg; Cao lá bạch quả ( hàm lượng Flavonoid toàn phần không dưới 24%) 5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
12000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45030
VD-27363-17 Viên 800 2026-09-22
Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao khô lá Bạch quả 75mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 150mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
165600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
893200120600 Gói 2760 2026-09-22
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
Strength / route
Mỗi 10ml cao lỏng chứa : 1,2g + 1,6g + 2,4g + 2,4g + 2,4g + 3,2g + 1,6g · Uống
Qty
60000 Ống
Total
217200000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Thương mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
VD-21452-14 Ống 3620 2026-09-22
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
Strength / route
15g; 20g; 30g; 30g; 30g; 20g; 40g; · Uống
Qty
5000 Chai
Total
184000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
VD-21452-14 Chai 36800 2026-09-22
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Strength / route
1500đvqt (1500 IU) · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
17426000
Group
N4
Manufacturer
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893410250823 Ống 34852 2026-09-22
Kabpos
Polystyren
Strength / route
5g · Uống
Qty
600 Gói
Total
8820000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01160
893110150100 Gói 14700 2026-09-22
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
144000000
Group
N1
Manufacturer
Biomedica, spol.s.r.o (Cộng hòa Séc)
Province / Facility
T38 · 38280
VN-14110-11 Viên 1800 2026-09-22
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4,2mg (21 microkatals) · Uống
Qty
25000 Viên
Total
4950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45105
893110347723 Viên 198 2026-09-22
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4,2mg (21 microkatals) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45105
VD-18964-13 Viên 198 2026-09-22
Kezolgen 2%
Ketoconazol
Strength / route
2%, 5g · Dùng ngoài
Qty
50 Tuýp
Total
230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37701
893100071125 Tuýp 4600 2026-09-22
Khương hoạt
Khương hoạt
Strength / route
Uống
Qty
40000 Gam
Total
42000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
18.CBVT/TL/2025 Gam 1050 2026-09-22
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Strength / route
Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg · Tiêm
Qty
4000 Cartridge
Total
76000000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38280
300110796724 Cartridge 19000 2026-09-22
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Strength / route
Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg · Tiêm
Qty
0 Cartridge
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38280
VN-16049-12 Cartridge 19000 2026-09-22
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
Strength / route
36mg + 0,018mg/1,8ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
76000000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01160
300110796724 Ống 19000 2026-09-22
Loratadin 10
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45105
VD-35820-22 Viên 210 2026-09-22
Lucentis
Ranibizumab
Strength / route
2,3mg/0,23 ml · Tiêm trong dịch kính
Qty
80 Lọ
Total
1050001840
Group
N1
Manufacturer
CSSX & ĐG cấp 1: Novartis Pharma Stein AG (CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.- Slovenia) (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T45 · 45105
760410047925 Lọ 13125023 2026-09-22
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
Qty
7000 Lọ
Total
292600000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried El Masnou, S.A (Spain)
Province / Facility
T45 · 45105
840110307725 Lọ 41800 2026-09-22
Mebikol
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
6600 Viên
Total
5346000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37701
VD-19204-13 Viên 810 2026-09-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.