Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-06
Latest batch
2026-10-02
Tender records
301873
Clear

301873 records found. Showing 2001–2050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
Strength / route
0,25mg/ml; 1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22030
893114045723 Ống 730 2026-09-22
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm
Qty
90 Lọ
Total
141750000
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" (Nga)
Province / Facility
T01 · 01043
460410249923 Lọ 1575000 2026-09-22
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Tiêm
Qty
90 Lọ
Total
557550000
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" (Nga)
Province / Facility
T01 · 01043
460410250023 Lọ 6195000 2026-09-22
Azarga
Brinzolamid + timolol
Strength / route
10mg/ml+5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
400 Lọ
Total
124320000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Province / Facility
T45 · 45105
540110079123 Lọ 310800 2026-09-22
Azein Inj.
Aciclovir
Strength / route
250mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Myung In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38280
VN-21540-18 Lọ 252000 2026-09-22
Bearbidan
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa,
Strength / route
1g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,125g; 0,15g; 0,05g. · Uống
Qty
80000 Viên
Total
158400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
VD-26694-17 Viên 1980 2026-09-22
Betasiphon
Râu mèo, Actiso
Strength / route
(2,4 ml + 1 ml)/5ml · Uống
Qty
200000 Viên
Total
1050000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
VD-25104-16 Viên 5250 2026-09-22
Biafine
Trolamin
Strength / route
6,7mg/g · Dùng ngoài
Qty
682 Ống
Total
59879600
Group
N1
Manufacturer
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
Province / Facility
T75
300100046125 Ống 87800 2026-09-22
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Strength / route
4g/10ml · Uống
Qty
120000 Ống
Total
291960000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
893200120100 Ống 2433 2026-09-22
Bocartin 150
Carboplatin
Strength / route
150mg/15ml · Tiêm truyền
Qty
3800 Lọ
Total
1955100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114122725 Lọ 514500 2026-09-22
Bocartin 150
Carboplatin
Strength / route
150mg/15ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114122725 Lọ 514500 2026-09-22
Bocartin 150
Carboplatin
Strength / route
150mg/15ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114122725 Lọ 514500 2026-09-22
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
3900000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45030
VD-19790-13 Viên 650 2026-09-22
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
36600000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
VD-19790-13 Viên 610 2026-09-22
Botecgan
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
100 mg +75 mg + 75mg · Uống
Qty
150000 viên
Total
88200000
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01160
VD-32097-19 viên 588 2026-09-22
Bài Thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
Strength / route
0,8g; 0,8g; 3,2g; 0,8g; 0,4g; 0,8g · Uống
Qty
50000 Viên
Total
102250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
VD-32590-19 Viên 2045 2026-09-22
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Strength / route
1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg · Uống
Qty
40000 Gói
Total
144000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
TCT-00011-20 Gói 3600 2026-09-22
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Strength / route
2g, 1g, 2g · Uống
Qty
100000 Viên
Total
140700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
VD-32521-19 Viên 1407 2026-09-22
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
Strength / route
Uống
Qty
200000 Gam
Total
40320000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
VCT-00393-23 Gam 202 2026-09-22
Bổ gan Trường Phúc
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
Strength / route
Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g, Đảng sâm 1,2g, Nhân trần 1,2g, Bạch thược 0,6g, Bạch truật 0,6g, Cam thảo 0,6g, Đương quy 0,6g, Phục linh 0,6g, Trần b · Uống
Qty
60000 Viên
Total
170100000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
VD-30093-18 Viên 2835 2026-09-22
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
Strength / route
1500mg; 250mg; 250mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
260550000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
VD-21649-14 Viên 1737 2026-09-22
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
Cao khô Đương quy 0,3g ( tương đương với 1,3g dược liệu Đương quy); Cao khô lá Bạch quả 0,04g. · Uống
Qty
150000 Viên
Total
220500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
VD-29530-18 Viên 1470 2026-09-22
Caden
Adenosin triphosphat
Strength / route
6mg · Tiêm
Qty
160 Lọ
Total
136000000
Group
N1
Manufacturer
Valdepharm (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38280
300110175623 Lọ 850000 2026-09-22
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
150mg + 1.470mg · Uống
Qty
6600 Viên
Total
11781000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37701
893100174425 Viên 1785 2026-09-22
Camicin 1.5g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
575000000
Group
N1
Manufacturer
Mitim s.r.l. (Italy)
Province / Facility
T01 · 01160
800110348624 Lọ 57500 2026-09-22
Candesartan STADA 16 mg
Candesartan
Strength / route
16mg · Uống
Qty
40000 viên
Total
151960000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01160
VD-34959-21 viên 3799 2026-09-22
Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao khô lá Bạch quả 40mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 120mg · Uống
Qty
40000 Ống
Total
208000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
893200120200 Ống 5200 2026-09-22
Cao lỏng bách bộ
Bách bộ
Strength / route
3g/10ml · Uống
Qty
80000 Ống
Total
285600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
TCT-00075-22 Ống 3570 2026-09-22
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
240mg + 100mg · Uống
Qty
100000 viên
Total
315000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01160
893200725724 viên 3150 2026-09-22
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
111300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01160
893110889124 Lọ 5565 2026-09-22
Cehitas 8
Betahistin
Strength / route
8mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
11880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37701
893110420324 Viên 1320 2026-09-22
Cerecaps
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
Strength / route
280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg; 15mg. · Uống
Qty
60000 Viên
Total
109620000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
VD-24348-16 Viên 1827 2026-09-22
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
325mg + 2mg · Uống
Qty
19600 Viên
Total
5096000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37701
893100268523 Viên 260 2026-09-22
Cordaflex
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
135000000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T38 · 38210
VN-23124-22 Viên 1350 2026-09-22
Cordaflex
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T38 · 38803
VN-23124-22 Viên 1350 2026-09-22
Corsidic H
Fusidic acid + hydrocortison
Strength / route
2% (w/w) + 1% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
150 Tuýp
Total
6420000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79405
VD-36078-22 Tuýp 42800 2026-09-22
Cảm xuyên hương plus
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
Strength / route
12 g; 14 g; 12 g; 2 g; 0,5 g; 0,5 g · Uống
Qty
500 Chai
Total
19000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
VD-33657-19 Chai 38000 2026-09-22
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
Mỗi 50 ml chứa: Địa liền 2,5g; Riềng 2,5g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; ô đầu 0,5g; Camphor 1% (Khối lượng/ thể tích). · Dùng ngoài
Qty
1000 Chai
Total
16500000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
893110849624 Chai 16500 2026-09-22
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
2500 Lọ
Total
86672500
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T38 · 38100
540110991924 Lọ 34669 2026-09-22
Derimucin
Mupirocin
Strength / route
2% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
35000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38210
893100359725 Tuýp 35000 2026-09-22
Derimucin
Mupirocin
Strength / route
2% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38803
893100359725 Tuýp 35000 2026-09-22
Derimucin
Mupirocin
Strength / route
0,1g/5g · Dùng ngoài
Qty
100 Tuýp
Total
3400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37701
893100359725 Tuýp 34000 2026-09-22
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Qty
7000 Lọ
Total
437500000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T38 · 38210
896410048825 Lọ 62500 2026-09-22
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T38 · 38803
896410048825 Lọ 62500 2026-09-22
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml x 10ml · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
580000000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T01 · 01160
896410048825 Lọ 58000 2026-09-22
Diệp hạ châu - DHT
Diệp hạ châu
Strength / route
3g/5ml · Uống
Qty
40000 Ống
Total
89360000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
893200319125 Ống 2234 2026-09-22
Diệp hạ châu Agi
Diệp hạ châu
Strength / route
240mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
49350000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hoà (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
893200000126 Viên 329 2026-09-22
Dochicin 1mg
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
28050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38210
893115214825 Viên 935 2026-09-22
Dochicin 1mg
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38803
893115214825 Viên 935 2026-09-22
Domuvar
Bacillus subtilis
Strength / route
2 x 10^9 CFU/5ml · Uống
Qty
15000 Ống
Total
78750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38210
893400090523 Ống 5250 2026-09-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.