Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-06
Latest batch
2026-10-02
Tender records
301873
Clear

301873 records found. Showing 1951–2000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vinxium
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
50000 Lọ
Total
395000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-22552-15 Lọ 7900 2026-09-23
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-31157-18 Viên 1050 2026-09-23
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
1300000 Viên
Total
1365000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893100337924 Viên 1050 2026-09-23
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 0,5mg + 50mg · Uống
Qty
1600000 Viên
Total
1840000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893100712724 Viên 1150 2026-09-23
Vitamin AD
Vitamin A + D
Strength / route
4000IU + 400IU · Uống
Qty
1000000 Viên
Total
599000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893100174025 Viên 599 2026-09-23
Vitamin C Stella 1 g
Vitamin C
Strength / route
1g · Uống
Qty
80000 Viên
Total
152000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110463224 Viên 1900 2026-09-23
Vizimtex
Azithromycin
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
4000 Lọ
Total
1080000000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01003
520110070923 Lọ 270000 2026-09-23
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất
Strength / route
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7 mg Strychnin; Cao hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao tam thất 10mg tư · uống
Qty
10000 Viên
Total
9240000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45030
VD-19913-13 Viên 924 2026-09-23
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa
Strength / route
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
700 Túi
Total
81900000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-19956-16 Túi 117000 2026-09-23
Vorifend 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2600000 Viên
Total
3822000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893100421724 Viên 1470 2026-09-23
Voxin
Vancomycin
Strength / route
1g · Tiêm truyền
Qty
20000 Lọ
Total
1899660000
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A-Plant C (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01003
520115991224 Lọ 94983 2026-09-23
Wintrazol
Itraconazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
32622000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01003
840110003825 Viên 10874 2026-09-23
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml x 3ml · Tiêm
Qty
20000 Bút tiêm
Total
2100000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01003
890410177200 Bút tiêm 105000 2026-09-23
Wosulin-N
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
Strength / route
40IU/ml x 10ml · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
546000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-09-23
Wosulin-R
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Strength / route
40IU/ml x 10ml · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
728000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01003
890410092323 Lọ 91000 2026-09-23
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
65,81g/100ml; 100ml · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
592000000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T77 · 77003
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-09-23
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
30g/100ml · Tiêm
Qty
7000 Lọ
Total
4144000000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-09-23
Xenetix 350
Iobitridol
Strength / route
76,78g/100ml; 100 ml · Tiêm
Qty
35 Lọ
Total
27825000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T77 · 77003
VN-16789-13 Lọ 795000 2026-09-23
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
Strength / route
Uống
Qty
110000 Gam
Total
13860000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
VCT-00133-21 Gam 126 2026-09-23
Zapnex-10
Olanzapin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
112080000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110153324 Viên 467 2026-09-23
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
30000 Lọ
Total
132300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36057
893115019000 Lọ 4410 2026-09-23
Zensonid
Budesonid
Strength / route
0,5mg/ 2ml · Khí dung
Qty
30000 Lọ
Total
360000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36057
893110281923 Lọ 12000 2026-09-23
Zerbaxa
Ceftolozane + Tazobactam
Strength / route
1000mg + 500mg · Tiêm truyền
Qty
1000 Lọ
Total
1631000000
Group
N1
Manufacturer
Steri-Pharma, LLC (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A - Ý; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: FAREVA Mirabel - Pháp) (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01003
VN3-215-19 Lọ 1631000 2026-09-23
Zodalan
Midazolam
Strength / route
5mg/1ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
338000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893112265523 Ống 16900 2026-09-23
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
7500 Ống
Total
206167500
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
Province / Facility
T77 · 77003
VN-23229-22 Ống 27489 2026-09-23
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
Strength / route
5mg/1 ml x 1ml · Tiêm
Qty
80000 Ống
Total
2160000000
Group
N1
Manufacturer
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company \\Kalceks\\ (Slovakia)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-23229-22 Ống 27000 2026-09-23
Zopistad 7.5
Zopiclon
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
320000 Viên
Total
688000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-18856-13 Viên 2150 2026-09-23
Đại táo
Đại táo
Strength / route
Uống
Qty
210000 Gam
Total
17199000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
VCT-00453-23 Gam 82 2026-09-23
A.T Antihepatic
Actisô
Strength / route
2,5g/5ml · Uống
Qty
60000 Gói
Total
123000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
893200723924 Gói 2050 2026-09-22
A.T ZinC
Kẽm gluconat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
3480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79405
893110702824 Viên 116 2026-09-22
ACC 200
Acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
25000 Gói
Total
39850000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-19978-16 Gói 1594 2026-09-22
Actilyse
Alteplase
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
30 Lọ
Total
324900000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01160
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-09-22
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%, 5g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
7410000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38210
893100802024 Tuýp 3705 2026-09-22
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%, 5g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38803
893100802024 Tuýp 3705 2026-09-22
Acyclovir 3%
Aciclovir
Strength / route
3%/ 5g · Tra mắt
Qty
10 Tuýp
Total
477000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37701
893110161724 Tuýp 47700 2026-09-22
Acyclovir 5%
Aciclovir
Strength / route
5%/ 5g · Dùng ngoài
Qty
300 Tuýp
Total
1164000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37701
893100029000 Tuýp 3880 2026-09-22
Ad - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
Strength / route
100mg, 50mg, 50mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
441000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
VD-31287-18 Viên 1470 2026-09-22
Alanboss XL 10
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38803
893110169226 Viên 6489 2026-09-22
Alanboss XL 10
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
162225000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38210
893110169226 Viên 6489 2026-09-22
Alanboss XL 10
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
2200 Viên
Total
15153600
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37701
VD-34894-20 Viên 6888 2026-09-22
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800,4mg + 4596mg + 80mg)/15g · Uống
Qty
6600 Gói
Total
22730400
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37701
893100066100 Gói 3444 2026-09-22
Aminoleban
Acid amin*
Strength / route
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) · Tiêm truyền
Qty
600 Túi
Total
62400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
VD-36020-22 Túi 104000 2026-09-22
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 62,5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82062
893110138325 Gói 1612 2026-09-22
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg. · Uống
Qty
80000 Viên
Total
156000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
VD-22167-15 Viên 1950 2026-09-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
Strength / route
800,4mg + 3030,3mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22030
VD-26749-17 Gói 2982 2026-09-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
Strength / route
800,4mg + 3030,3mg · Uống
Qty
70000 Gói
Total
208740000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22030
893100203124 Gói 2982 2026-09-22
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
10000 Gói
Total
36600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38210
893115277823 Gói 3660 2026-09-22
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38803
893115277823 Gói 3660 2026-09-22
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
40mg + 10mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
150000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01160
VD-34579-20 viên 7500 2026-09-22
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
Strength / route
0,25mg/ml; 1ml · Tiêm
Qty
36000 Ống
Total
26280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22030
VD-24376-16 Ống 730 2026-09-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.