Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-06
Latest batch
2026-10-02
Tender records
301873
Clear

301873 records found. Showing 1901–1950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Strength / route
600mg/50ml · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
578000000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-23140-22 Lọ 289000 2026-09-23
Thuốc ho KH
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
Strength / route
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
Qty
1000 Chai 100ml
Total
25200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01023
TCT-00251-25 Chai 100ml 25200 2026-09-23
Thuốc ho KH
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
Strength / route
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
Qty
1000 Chai 100ml
Total
25200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01066
TCT-00251-25 Chai 100ml 25200 2026-09-23
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
Qty
600 Chai
Total
16632000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45030
893100311500 Chai 27720 2026-09-23
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
Strength / route
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
Qty
250 Chai
Total
6930000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45086
893100311500 Chai 27720 2026-09-23
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
Strength / route
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45709
893100311500 Chai 27720 2026-09-23
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
Strength / route
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45090
893100311500 Chai 27720 2026-09-23
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì,Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
Strength / route
Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh/ Bạch linh 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g · Uống
Qty
600 Chai
Total
16632000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45030
893100311600 Chai 27720 2026-09-23
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-18481-14 Ống 10290 2026-09-23
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
102900000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T01 · 01003
690111338025 Ống 10290 2026-09-23
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/10ml · Tiêm
Qty
30000 Ống
Total
840000000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T01 · 01003
690111337925 Ống 28000 2026-09-23
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-18482-14 Ống 28000 2026-09-23
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
280000 Viên
Total
533120000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01003
400110194200 Viên 1904 2026-09-23
Tinidazol 500
Tinidazol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
21000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893115271123 viên 1050 2026-09-23
Tinidazol Kabi
Tinidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
60000 Chai
Total
810240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893115051523 Chai 13504 2026-09-23
Tofisopam 50mg Danapha
Tofisopam
Strength / route
50mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
1560000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110229925 Viên 7800 2026-09-23
Tormeg EZ 10 + 10
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg + 10mg · Uống
Qty
600000 Viên
Total
5340000000
Group
N1
Manufacturer
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
Province / Facility
T01 · 01003
520110193700 Viên 8900 2026-09-23
Toujeo Solostar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Strength / route
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
Qty
14000 Bút tiêm
Total
5810000000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01003
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-09-23
Tracutil
Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
Strength / route
(6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,0530mg + 0,0789mg + 0,0242mg + 0,166mg + 1,260mg)/10ml · Tiêm
Qty
800 Ống
Total
25788000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01003
400110069223 Ống 32235 2026-09-23
Tracutil
Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
Strength / route
(6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,0530mg + 0,0789mg + 0,0242mg + 0,166mg + 1,260mg)/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-14919-12 Ống 32235 2026-09-23
Trafucef-S
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
60000 Lọ
Total
2520000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110334000 Lọ 42000 2026-09-23
Tresiba FlexTouch 100 U/ml
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
10,98mg/3ml · Tiêm
Qty
2000 Bút tiêm
Total
641248000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
Province / Facility
T01 · 01003
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-09-23
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
8880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110539224 Viên 148 2026-09-23
Trinitrina
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Strength / route
5mg/1,5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fisiopharma SRL (Ý)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-21228-18 Ống 47080 2026-09-23
Trinitrina
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Strength / route
5mg/1,5ml · Tiêm truyền
Qty
4000 Ống
Total
188320000
Group
N1
Manufacturer
Fisiopharma SRL (Ý)
Province / Facility
T01 · 01003
800110021524 Ống 47080 2026-09-23
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
5mg+ 1,25mg+ 5mg · Uống
Qty
260000 Viên
Total
2224820000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01003
VN3-11-17 Viên 8557 2026-09-23
Trisimin
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
125800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110095126 Viên 629 2026-09-23
Trivitron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
(100mg + 100mg + 1mg)/ 3ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
32000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy- Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T98 · 98437
VD-23401-15 Ống 16000 2026-09-23
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
Strength / route
5mg + 50mg · Uống
Qty
800000 Viên
Total
4160000000
Group
N3
Manufacturer
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-23093-22 Viên 5200 2026-09-23
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg+100mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
1900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66097
VD-20146-13 Viên 1900 2026-09-23
Ulcersep
Bismuth
Strength / route
262,5 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
59000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110056223 Viên 5900 2026-09-23
Unasyn
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri)
Strength / route
0.5g + 1g · Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)
Qty
400 Lọ
Total
26399600
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01935
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-09-23
Uni-Atropin
Atropin sulfat
Strength / route
10mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Ống
Total
2520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38287
893114203225 Ống 12600 2026-09-23
Uni-Atropin
Atropin sulfat
Strength / route
10mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Ống
Total
2520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38287
VD-34673-20 Ống 12600 2026-09-23
Ursoflor
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
300mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
317000000
Group
N1
Manufacturer
Special Product's Line S.P.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01003
800110967024 Viên 15850 2026-09-23
Usarmicin
Fosfomycin*
Strength / route
Fosfomycin calcium hydrate 500mg · Uống
Qty
5040 Viên
Total
67233600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
893110486524 Viên 13340 2026-09-23
Valclorex
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg + 80mg · Uống
Qty
800000 Viên
Total
2284800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110119723 Viên 2856 2026-09-23
Valproate HQR
Valproat natri
Strength / route
400mg/4ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
14000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893114396025 Ống 70000 2026-09-23
Vaminolact
Acid amin*
Strength / route
6.5%, 100ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Chai
Total
270900000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-19468-15 Chai 135450 2026-09-23
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial)
Vancomycin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
750000000
Group
N2
Manufacturer
Aspiro Pharma Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01003
890115433023 Lọ 75000 2026-09-23
Vemicep
Voriconazol*
Strength / route
200mg · Tiêm truyền
Qty
500 Lọ
Total
990000000
Group
N1
Manufacturer
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
Province / Facility
T01 · 01003
520110119924 Lọ 1980000 2026-09-23
Ventolin Nebules 2.5mg/2.5ml
Salbutamol sulfat
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
160000 Ống
Total
1196800000
Group
N1
Manufacturer
Aspen Bad Oldesloe GmbH (Germany)
Province / Facility
T01 · 01003
400115965224 Ống 7480 2026-09-23
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg+ 2,5mg · Uống
Qty
320000 Viên
Total
1907200000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01003
VN3-46-18 Viên 5960 2026-09-23
Vik 1 inj.
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
220000000
Group
N2
Manufacturer
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01003
880110792024 Ống 11000 2026-09-23
Vik 1 inj.
Phytomenadion
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-21634-18 Ống 11000 2026-09-23
Vikonon
Venlafaxin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
26000 Viên
Total
377000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen International SA (Hy lạp)
Province / Facility
T01 · 01003
520110122424 Viên 14500 2026-09-23
Vinsylat 500
Ethamsylat
Strength / route
500mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
100800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110220023 Viên 12600 2026-09-23
Vintanil 1000
N-Acetyl- DL-Leucin
Strength / route
1000mg/10ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
240000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110339924 Ống 24000 2026-09-23
Vinterlin
Terbutalin
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
10600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-20895-14 Ống 5300 2026-09-23
Vintor 2000
Erythropoietin
Strength / route
Erythropoietin 2000IU/ml · Tiêm
Qty
20000 Bơm tiêm
Total
1774500000
Group
N5
Manufacturer
Gennova Biopharmaceuticals Ltd (India)
Province / Facility
T01 · 01003
QLSP-1150-19 Bơm tiêm 88725 2026-09-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.