Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-21
Latest batch
2026-08-21
Tender records
284789
Clear

284789 records found. Showing 1851–1900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Anbaescin
Aescin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
355000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
VD-35786-22 Viên 7100 2026-08-03
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcystein
Strength / route
300mg/3ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
43500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92003
VD-36204-22 Ống 29000 2026-08-03
Anvo-Ivabradine 2.5mg
Ivabradin
Strength / route
2.5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
272000000
Group
N1
Manufacturer
Noucor Heath, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T14 · 14001
840110766024 Viên 6800 2026-08-03
Aopevin
Cafein citrat
Strength / route
60mg/3ml · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
4200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22001
893110085625 Lọ 42000 2026-08-03
Apeglin 400mg
Gabapentin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
340000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Cinfa S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01820
840110970824 Viên 8500 2026-08-03
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
Strength / route
5mg +10mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
249760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893110051025 Viên 3568 2026-08-03
Apratam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
105000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01I53
594110027825 Viên 1750 2026-08-03
Apratam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
105000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01I54
594110027825 Viên 1750 2026-08-03
Apratam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
105000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01I74
594110027825 Viên 1750 2026-08-03
Apratam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
105000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01I75
594110027825 Viên 1750 2026-08-03
Apratam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
105000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01I52
594110027825 Viên 1750 2026-08-03
Apratam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
105000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01I59
594110027825 Viên 1750 2026-08-03
Apratam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
105000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01OR8
594110027825 Viên 1750 2026-08-03
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
11250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
VD-20058-13 Viên 450 2026-08-03
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
34000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893110234624 Viên 340 2026-08-03
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 800mg + 100mg · Uống
Qty
200000 Gói
Total
790000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893100203224 Gói 3950 2026-08-03
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
0,4 mg/ml; 5ml · Uống
Qty
50000 Gói
Total
192400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92003
893115277823 Gói 3848 2026-08-03
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5 mg/2,5 ml · Khí dung
Qty
40000 Ống
Total
340000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893115025424 Ống 8500 2026-08-03
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
Strength / route
10mg/5ml · Uống
Qty
21010 Ống
Total
100848000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95004
893100067200 Ống 4800 2026-08-03
Atoris 10mg
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2454000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T68 · 68318
VN-18272-14 Viên 818 2026-08-03
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
40mg + 10mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
3000000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
VD-34579-20 Viên 7500 2026-08-03
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
Strength / route
0,25mg/ml; 1ml · Tiêm
Qty
16000 Ống
Total
11680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22001
VD-24376-16 Ống 730 2026-08-03
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
Strength / route
0,25mg/ml; 1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22001
893114045723 Ống 730 2026-08-03
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
25000 Ống
Total
19500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893114603624 Ống 780 2026-08-03
Ausmuco 750V
Carbocistein
Strength / route
750mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
159600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893100847024 Viên 1596 2026-08-03
Ausmuco 750V
Carbocistein
Strength / route
750mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
VD-31668-19 Viên 1596 2026-08-03
Avastin
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm nội nhãn cầu
Qty
250 Lọ
Total
1698602250
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T36 · 36014
400410250123 Lọ 6794409 2026-08-03
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1000mg + 200mg · Tiêm
Qty
40000 Lọ
Total
1664680000
Group
N1
Manufacturer
S.C . Antibiotice S.A (Romania)
Province / Facility
T01 · 01820
594110072523 Lọ 41617 2026-08-03
Azopravas 10mg
Pravastatin natri
Strength / route
10mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
622500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893110278725 Viên 4150 2026-08-03
Azopt
Brinzolamide
Strength / route
10mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
100 Lọ
Total
11670000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T54 · 54001
001110009924 Lọ 116700 2026-08-03
BFS-Atracu
Atracurium besylat
Strength / route
25mg/2,5ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893114152723 Ống 39900 2026-08-03
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
Strength / route
500mg/10ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
140000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893110414824 Ống 14000 2026-08-03
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
Strength / route
100mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
550000000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T92 · 92003
VN-16392-13 Gói 5500 2026-08-03
Baburol 20
Bambuterol hydroclorid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
97650000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893110323800 Viên 651 2026-08-03
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10 mũ 8 CFU · Uống
Qty
100000 Gói
Total
300000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893400647724 Gói 3000 2026-08-03
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10 mũ 8 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
QLSP-841-15 Gói 3000 2026-08-03
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim
Strength / route
100mg/5ml x 40ml · Uống
Qty
3000 Lọ
Total
180000000
Group
N3
Manufacturer
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (Pakistan)
Province / Facility
T01 · 01820
VN-20148-16 Lọ 60000 2026-08-03
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide
Strength / route
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Qty
2000 Lọ
Total
192000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14001
893100314323 Lọ 96000 2026-08-03
Benita
Budesonid
Strength / route
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Qty
4000 Lọ
Total
360000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893100314323 Lọ 90000 2026-08-03
Besonin
Budesonid
Strength / route
64mcg · Xịt mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Synmosa Biopharma Corporation, Synmosa Plant (Taiwan)
Province / Facility
T01 · 01820
VN-17600-13 Lọ 179500 2026-08-03
Besonin
Budesonid
Strength / route
64mcg · Xịt mũi
Qty
2000 Lọ
Total
359000000
Group
N2
Manufacturer
Synmosa Biopharma Corporation, Synmosa Plant (Taiwan)
Province / Facility
T01 · 01820
471100530924 Lọ 179500 2026-08-03
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
7900 Tuýp
Total
210140000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95004
893110654524 Tuýp 26600 2026-08-03
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
Strength / route
24mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
195480000
Group
N1
Manufacturer
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01820
300110779724 Viên 6516 2026-08-03
Betosiban
Atosiban
Strength / route
37,5mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
500 Lọ
Total
821000000
Group
N2
Manufacturer
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
Province / Facility
T01 · 01905
VN-22720-21 Lọ 1642000 2026-08-03
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
Strength / route
1g · Tiêm truyền
Qty
200 Lọ
Total
67200000
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14001
893114121525 Lọ 336000 2026-08-03
Biluracil 500
Fluorouracil
Strength / route
500mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
800 Lọ
Total
32760000
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14001
893114121825 Lọ 40950 2026-08-03
Biofil
Men bia ép tinh chế
Strength / route
4g/10ml · Uống
Qty
50000 Ống
Total
124950000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30006
VD-22274-15 Ống 2499 2026-08-03
Biofil
Men bia ép tinh chế
Strength / route
4g/10ml · Uống
Qty
2000 Ống
Total
4998000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30123
VD-22274-15 Ống 2499 2026-08-03
Biofil
Men bia ép tinh chế
Strength / route
4g/10ml · Uống
Qty
2000 Ống
Total
4998000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30120
VD-22274-15 Ống 2499 2026-08-03
Biofil
Men bia ép tinh chế
Strength / route
4g/10ml · Uống
Qty
2000 Ống
Total
4998000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30121
VD-22274-15 Ống 2499 2026-08-03

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.