Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-06
Latest batch
2026-10-02
Tender records
301873
Clear

301873 records found. Showing 1801–1850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Povidon iod
Povidon iodin
Strength / route
10%/150ml · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-32126-19 Lọ 23900 2026-09-23
Pracetam 1200
Piracetam
Strength / route
1200mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
880000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110050123 Viên 2200 2026-09-23
Pracetam 1200
Piracetam
Strength / route
1200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-18536-13 Viên 2200 2026-09-23
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T58 · 58007
VD-35225-21 Viên 2499 2026-09-23
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
30 Viên
Total
74970
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T58 · 58001
VD-35225-21 Viên 2499 2026-09-23
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-25265-16 Viên 4148 2026-09-23
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
1659200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110317524 Viên 4148 2026-09-23
Prenewel Neo 5mg/1.25mg Tablets
Perindopril + indapamid
Strength / route
5mg + 1,25mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
702000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01003
383110054526 Viên 5850 2026-09-23
Prolufo
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
2400000000
Group
N3
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-23223-22 Viên 6000 2026-09-23
Propranolol hydrochloride Tablets 40 mg
Propranolol hydroclorid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
140000000
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01003
890110310925 Viên 3500 2026-09-23
Ramipril GP
Ramipril
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
957600000
Group
N1
Manufacturer
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
Province / Facility
T01 · 01003
560110080323 Viên 3990 2026-09-23
Ravenell-62,5
Bosentan
Strength / route
62,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110663524 Viên 24000 2026-09-23
Ravenell-62,5
Bosentan
Strength / route
62,5mg · Uống
Qty
800 Viên
Total
19200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-31092-18 Viên 24000 2026-09-23
Recormon
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/0,3ml · Tiêm
Qty
1200 Bơm tiêm
Total
275226000
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01003
QLSP-821-14 Bơm tiêm 229355 2026-09-23
Redo-M 100
Minocyclin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
29600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110104600 Viên 14800 2026-09-23
Rivomoxi 400mg
Moxifloxacin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Rivopharm SA (Switzerland)
Province / Facility
T01 · 01003
760115041426 Viên 48300 2026-09-23
Rivomoxi 400mg
Moxifloxacin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
434700000
Group
N1
Manufacturer
Rivopharm SA (Switzerland)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-22564-20 Viên 48300 2026-09-23
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Strength / route
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Qty
30000 Lọ
Total
2619000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-09-23
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU+ 125mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
1806000000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi S.P.A (Italy)
Province / Facility
T01 · 01003
800115002200 Viên 9030 2026-09-23
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU+ 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi S.P.A (Italy)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-21829-19 Viên 9030 2026-09-23
Rofox 90
Etoricoxib
Strength / route
90mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
184600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110814424 Viên 923 2026-09-23
Rupafin
Rupatadine
Strength / route
120mg/120ml · Uống
Qty
2000 Chai
Total
240000000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01003
840110447523 Chai 120000 2026-09-23
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
Strength / route
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
Qty
3000 Bút tiêm
Total
1233747000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
Province / Facility
T01 · 01003
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-09-23
Ryzonal
Eperison
Strength / route
50mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
177500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110663724 Viên 355 2026-09-23
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Chai
Total
270000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T38 · 38287
VN-19955-16 Chai 135000 2026-09-23
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
20%100ml · Tiêm truyền
Qty
100 Chai
Total
11800000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T36 · 36057
VN-19955-16 Chai 118000 2026-09-23
SaVi Deferipron 250
Deferipron
Strength / route
250mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
112000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38287
893110924524 Viên 7000 2026-09-23
SaVi Deferipron 250
Deferipron
Strength / route
250mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
112000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38287
VD-25774-16 Viên 7000 2026-09-23
SaVi Deferipron 250
Deferipron
Strength / route
250mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
210000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36057
893110924524 Viên 7000 2026-09-23
SaVi Deferipron 250
Deferipron
Strength / route
250mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
700000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110924524 Viên 7000 2026-09-23
SaVi Gemfibrozil 600
Gemfibrozil
Strength / route
600mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-28033-17 Viên 4350 2026-09-23
SaVi Gemfibrozil 600
Gemfibrozil
Strength / route
600mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
261000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110293923 Viên 4350 2026-09-23
Saizen
Somatropin
Strength / route
6mg/1,03ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
9017505000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A. (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01003
800410048025 Ống 3005835 2026-09-23
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol sulfat
Strength / route
5mg/ 5ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
693000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Renaudin (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-16406-13 Ống 115500 2026-09-23
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin
Strength / route
80mg/2ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
899640000
Group
N2
Manufacturer
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T01 · 01003
880110349124 Ống 44982 2026-09-23
Santafer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Strength / route
10mg/ml x 80ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-15773-12 Chai 113000 2026-09-23
Santafer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Strength / route
10mg/ml x 80ml · Uống
Qty
600 Chai
Total
67800000
Group
N2
Manufacturer
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01003
868100787024 Chai 113000 2026-09-23
Satarex
Beclometason (dipropionat)
Strength / route
50mcg/liều x 150 liều · Xịt mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893100609724 Lọ 56000 2026-09-23
Satarex
Beclometason (dipropionat)
Strength / route
50mcg/liều x 150 liều · Xịt mũi
Qty
13000 Lọ
Total
728000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-25904-16 Lọ 56000 2026-09-23
Savispirono- Plus
Furosemid + spironolacton
Strength / route
20mg + 50mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
140850000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-21895-14 Viên 939 2026-09-23
Schaaf
Doxazosin
Strength / route
2mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
414000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110663824 Viên 3450 2026-09-23
Schaaf
Doxazosin
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-30348-18 Viên 3450 2026-09-23
Seaoflura
Sevofluran
Strength / route
100%/250ml · Đường hô hấp
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-17775-14 Chai 1509984 2026-09-23
Seaoflura
Sevofluran
Strength / route
100%/250ml · Đường hô hấp
Qty
1000 Chai
Total
1509984000
Group
N1
Manufacturer
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01003
001114017424 Chai 1509984 2026-09-23
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
154560000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01003
599112027923 Viên 1932 2026-09-23
Seladrenalin
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Strength / route
4mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
20000 Ống
Total
457800000
Group
N2
Manufacturer
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01003
868110427523 Ống 22890 2026-09-23
Sibulight
Sulfasalazin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
26000 Viên
Total
176800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110221200 Viên 6800 2026-09-23
Sibulight
Sulfasalazin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-25246-16 Viên 6800 2026-09-23
Simulect
Basiliximab
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
2968212300
Group
N5
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01003
800410322725 Lọ 29682123 2026-09-23
Skiran 50mg
Sitagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
3960000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893610358624 Viên 9900 2026-09-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.