|
Vigahom
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
- Strength / route
- (431,68 mg + 11,65mg + 5mg)/10ml · Uống
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 75600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893100207824 |
(431,68 mg + 11,65mg + 5mg)/10ml
Uống
|
Ống |
20000
|
3780
|
75600000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Vinbrex 80
Tobramycin
- Strength / route
- 80mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 17200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46041
|
893110603924 |
80mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
4300
|
17200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-08-04 |
|
Vinsalmol 5
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- 5mg/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 33600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30005
|
893115305623 |
5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
4000
|
8400
|
33600000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30005
|
2026-08-04 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12
- Strength / route
- 125mg; 125mg; 125mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 6517500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26806
|
VD-35073-21 |
125mg; 125mg; 125mg
Uống
|
Viên |
6000
|
1086
|
6517500
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T26
26806
|
2026-08-04 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D
- Strength / route
- 4.000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 179700
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66139
|
VD-29467-18 |
4.000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
300
|
599
|
179700
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-08-04 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
- Strength / route
- 4.000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 179700
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66139
|
893100174025 |
4.000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
300
|
599
|
179700
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-08-04 |
|
Vitamin E 400IU
Vitamin E
- Strength / route
- 400IU · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 4800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VD-18448-13 |
400IU
Uống
|
Viên |
8000
|
600
|
4800000
|
N4 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 10mg/ 1ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 420000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110440624 |
10mg/ 1ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
2100
|
420000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Vitamin PP
Vitamin PP
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 2640000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110438324 |
500mg
Uống
|
Viên |
12000
|
220
|
2640000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100UI/ml; 3ml · Tiêm
- Qty
- 7000 Ống
- Total
- 560000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Ltd., (India)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
890410177200 |
100UI/ml; 3ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
80000
|
560000000
|
N5 |
Wockhardt Ltd.,
India
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 3500 Viên
- Total
- 53518500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T54 · 54001
|
300110002100 |
10mg
Uống
|
Viên |
3500
|
15291
|
53518500
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T54
54001
|
2026-08-04 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- Strength / route
- 30g/100ml x50ml · Tiêm
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 135200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (France)
- Province / Facility
- T40 · 40065
|
VN-16786-13 |
30g/100ml x50ml
Tiêm
|
Lọ |
400
|
338000
|
135200000
|
N1 |
Guerbet
France
|
T40
40065
|
2026-08-04 |
|
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
- Strength / route
- 2% · Dùng ngoài
- Qty
- 20 Tuýp
- Total
- 1801440
- Group
- N1
- Manufacturer
- Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T46 · 46041
|
VN-19788-16 |
2%
Dùng ngoài
|
Tuýp |
20
|
90072
|
1801440
|
N1 |
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
|
T46
46041
|
2026-08-04 |
|
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
- Strength / route
- (2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml · Khí dung
- Qty
- 15000 Lọ
- Total
- 189000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893115592124 |
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
15000
|
12600
|
189000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Qty
- 200 Viên
- Total
- 378000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66139
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
Viên |
200
|
1890
|
378000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-08-04 |
|
Zolafren
Olanzapin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 32300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
590110019723 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3230
|
32300000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A
Ba Lan
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Zolastyn
Desloratadin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 7950000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893100538624 |
5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
530
|
7950000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 220000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
200000
|
1100
|
220000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
A.T Acyclovir 25 mg/ml
Aciclovir
- Strength / route
- 250mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 316602000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92003
|
893110056525 |
250mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
3000
|
105534
|
316602000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
- Strength / route
- 20 mg/ml (2% kl/tt); 60ml · Uống
- Qty
- 4000 Chai
- Total
- 75600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92003
|
893100208200 |
20 mg/ml (2% kl/tt); 60ml
Uống
|
Chai |
4000
|
18900
|
75600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol)
- Strength / route
- 5mg/ 5ml · Tiêm
- Qty
- 400 Ống
- Total
- 20000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
893110590824 |
5mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
400
|
50000
|
20000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 30000 Ống
- Total
- 705000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Tours (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01905
|
VN-18589-15 |
20mg
Tiêm
|
Ống |
30000
|
23500
|
705000000
|
N1 |
Delpharm Tours
Pháp
|
T01
01905
|
2026-08-03 |
|
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 235000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Tours (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
VN-18589-15 |
20mg
Tiêm
|
Ống |
10000
|
23500
|
235000000
|
N1 |
Delpharm Tours
Pháp
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 30000 Ống
- Total
- 705000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Tours (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01905
|
VN-18589-15 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
23500
|
705000000
|
N1 |
Delpharm Tours
Pháp
|
T01
01905
|
2026-08-03 |
|
ALANBOSS XL 5
Alfuzosin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 100000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
893110204323 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5000
|
100000000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-08-03 |
|
Acepron 325 mg
Paracetamol
- Strength / route
- 325mg · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 88500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92003
|
VD-20679-14 |
325mg
Uống
|
Gói |
60000
|
1475
|
88500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Acetad
Acetylcystein
- Strength / route
- 2g/10ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 145000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T14 · 14001
|
893110650824 |
2g/10ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
145000
|
145000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 200000 viên
- Total
- 224000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu PHARMEDIC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89014
|
893110214800 |
250mg
Uống
|
viên |
200000
|
1120
|
224000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu PHARMEDIC
Việt Nam
|
T89
89014
|
2026-08-03 |
|
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 10920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
893110030424 |
250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1092
|
10920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 7735000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110666824 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1547
|
7735000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-08-03 |
|
Actilyse
Alteplase
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 541500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T14 · 14001
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
10830000
|
541500000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 250mg; tuýp 5g · Dùng ngoài
- Qty
- 9950 Tuýp
- Total
- 32118600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95004
|
893100489724 |
250mg; tuýp 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
9950
|
3228
|
32118600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T95
95004
|
2026-08-03 |
|
Adenovin
Adenosin triphosphat
- Strength / route
- 3mg/ml · Tiêm
- Qty
- 150 Ống
- Total
- 68250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20003
|
893110281724 |
3mg/ml
Tiêm
|
Ống |
150
|
455000
|
68250000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T20
20003
|
2026-08-03 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 178010 Viên
- Total
- 112146300
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95004
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
178010
|
630
|
112146300
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T95
95004
|
2026-08-03 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 4250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92003
|
893110254923 |
200mg
Uống
|
Viên |
5000
|
850
|
4250000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Agiclovir 400
Aciclovir
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 4200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92003
|
893110204800 |
400mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2100
|
4200000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Agiclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 0,25g/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 100 Tuýp
- Total
- 980000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92003
|
VD-18693-13 |
0,25g/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
9800
|
980000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Agirenyl
Vitamin A
- Strength / route
- 5000IU · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92003
|
893100163425 |
5000IU
Uống
|
Viên |
2000
|
420
|
840000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Aju Amikacin Injection 250mg
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
- Strength / route
- 250mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 138000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Aju Pharm Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T14 · 14271
|
880110316325 |
250mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
23000
|
138000000
|
N2 |
Aju Pharm Co., Ltd.
Korea
|
T14
14271
|
2026-08-03 |
|
Aju Amikacin Injection 250mg
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
- Strength / route
- 250mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 138000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Aju Pharm Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T14 · 14001
|
880110316325 |
250mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
23000
|
138000000
|
N2 |
Aju Pharm Co., Ltd.
Korea
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 527040000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
80000
|
6588
|
527040000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 582200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
893110204323 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
5822
|
582200000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Albunorm 20%
Human albumin
- Strength / route
- 20g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 2970000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T14 · 14001
|
400410646324 |
20g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
2000
|
1485000
|
2970000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Alltrex
Methotrexat
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 14400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
- Province / Facility
- T20 · 20003
|
890114976324 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
4800
|
14400000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
|
T20
20003
|
2026-08-03 |
|
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 4,2mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 10100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30335
|
893110074200 |
4,2mg
Uống
|
Viên |
100000
|
101
|
10100000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
|
T30
30335
|
2026-08-03 |
|
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800mg + 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 70000 Gói
- Total
- 226380000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
893100066100 |
800mg + 400mg + 80mg
Uống
|
Gói |
70000
|
3234
|
226380000
|
N4 |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800mg + 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
VD-20654-14 |
800mg + 400mg + 80mg
Uống
|
Gói |
0
|
3234
|
0
|
N4 |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Amiparen 10%
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; - L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g
- Strength / route
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 100 Túi
- Total
- 6300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
893110453623 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
100
|
63000
|
6300000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Amphot
Amphotericin B*
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Lyka Labs Limited (India)
- Province / Facility
- T92 · 92003
|
VN-19777-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
200000
|
0
|
N5 |
Lyka Labs Limited
India
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Amphot
Amphotericin B*
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 350 Lọ
- Total
- 70000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Lyka Labs Limited (India)
- Province / Facility
- T92 · 92003
|
890110036226 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
350
|
200000
|
70000000
|
N5 |
Lyka Labs Limited
India
|
T92
92003
|
2026-08-03 |