Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-12
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 23851–23900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Recombinant Human Erythropoietin for Injection
Erythropoietin
Strength / route
2000IU · Tiêm
Qty
600 Lọ
Total
87000000
Group
N5
Manufacturer
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd (China)
Province / Facility
T01 · 01822
690410048325 Lọ 145000 2026-06-30
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
140416000
Group
N1
Manufacturer
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T79 · 79397
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-06-30
SaVi Glipizide 5
Glipizid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
352680000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38140
893110371223 Viên 2939 2026-06-30
SaviFibrat 200M
Fenofibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
54000 Viên
Total
113400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01822
893110893524 Viên 2100 2026-06-30
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg + 200IU · Uống
Qty
60000 Viên
Total
84000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38140
893110318224 Viên 1400 2026-06-30
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol + fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
Qty
1000 Bình xịt
Total
210176000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T38 · 38140
840110784024 Bình xịt 210176 2026-06-30
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol + fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
Qty
1000 Bình xịt
Total
278090000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T38 · 38140
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-30
Sevorane
Sevofluran
Strength / route
250ml · Đường hô hấp
Qty
5000 Chai
Total
17892500000
Group
N1
Manufacturer
Abbvie s.r.l (Ý)
Province / Facility
T79 · 79397
800114034723 Chai 3578500 2026-06-30
Siro Baby ĐDV
Bạch truật, Đảng sâm, Liên nhục, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ nam
Strength / route
1500mg; 1500mg; 400mg; 1200mg; 400mg; 600mg; 1000mg; 400mg; 1000mg; 600mg; 400mg; 400mg · Uống
Qty
12000 ống
Total
60000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54004
TCT-00280-25 ống 5000 2026-06-30
Solmelon
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
110mg + 200mg + 500mcg · Uống
Qty
260000 Viên
Total
494000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38140
893100237523 Viên 1900 2026-06-30
Stavacor
Pravastatin
Strength / route
10mg (dạng muối) · Uống
Qty
90000 Viên
Total
279000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38140
893110475724 Viên 3100 2026-06-30
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
Strength / route
1% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
22038000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38805
893100130725 Tuýp 22038 2026-06-30
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
Strength / route
1% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
22038000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38070
893100130725 Tuýp 22038 2026-06-30
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Strength / route
160mcg + 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
Qty
220 Ống
Total
48180000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Sweden)
Province / Facility
T30 · 30006
VN-20379-17 Ống 219000 2026-06-30
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Strength / route
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
Qty
450 Ống
Total
98550000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01822
VN-20379-17 Ống 219000 2026-06-30
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
Strength / route
(0,5% + 0,1%)/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1500 Lọ
Total
29610000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60015
893110843124 Lọ 19740 2026-06-30
Tazocin
Piperacilin + tazobactam
Strength / route
4g + 0.5g · Truyền tĩnh mạch
Qty
15000 Lọ
Total
3355500000
Group
N1
Manufacturer
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
Province / Facility
T79 · 79397
800110074023 Lọ 223700 2026-06-30
Terbinafin 1%
Terbinafin (hydroclorid)
Strength / route
1% (w/w); 15g · Dùng ngoài
Qty
767 Tuýp
Total
16107000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893100097000 Tuýp 21000 2026-06-30
Terpin Codein 10
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg +100mg · Uống
Qty
128000 Viên
Total
99840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22044
VD-35730-22 Viên 780 2026-06-30
Thuốc ho Astemix
Húng chanh; Núc nác ; Cineol
Strength / route
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
Qty
1000 Chai
Total
29400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54004
893100264900 Chai 29400 2026-06-30
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol.
Strength / route
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml · Uống
Qty
2400 Chai
Total
66528000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54004
893100311500 Chai 27720 2026-06-30
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
Strength / route
Tỳ bà diệp 0,9g; Cát cánh 0,1g; Bách bộ 0,16g; Tiền hồ 0,1g; Tang bạch bì 0,1g; Thiên môn 0,15g; Bạch linh/Phục linh 0,1g; Cam thảo 0,05g; Hoàng cầm 0,1g; Cineo l,00mg · Uống
Qty
10000 ống
Total
40000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54004
893100311600 ống 4000 2026-06-30
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm.
Strength / route
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
49000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54004
VD-25841-16 Viên 4900 2026-06-30
Thuốc trị viêm địa tràng Tradin Extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược.
Strength / route
Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
2700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54004
VD-24477-16 Viên 1350 2026-06-30
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48068
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-30
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48070
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-30
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Cao đậu tương lên men.
Strength / route
Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g · Uống
Qty
45000 Viên
Total
131220000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54004
893200131600 Viên 2916 2026-06-30
Tygacil
Tigecyclin*
Strength / route
50mg · Truyền tĩnh mạch
Qty
2500 Lọ
Total
1827500000
Group
N1
Manufacturer
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
Province / Facility
T79 · 79397
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-06-30
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod); 100ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
40000 Chai
Total
17640000000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Germany)
Province / Facility
T79 · 79397
400110021024 Chai 441000 2026-06-30
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod); 500ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
2000 Chai
Total
3968000000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Germany)
Province / Facility
T79 · 79397
400110021024 Chai 1984000 2026-06-30
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g; 0,5g · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
197997000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
Province / Facility
T79 · 79397
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-06-30
Valsartan Stella 40mg
Valsartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
47124000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60015
893110107923 Viên 3927 2026-06-30
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
(800,4mg + 611,76mg)/10ml · Uống
Qty
12000 Gói
Total
31440000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01822
893100860924 Gói 2620 2026-06-30
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
270500000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T38 · 38140
599110347225 Viên 5410 2026-06-30
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
Qty
400 Bình xịt
Total
30551600
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79397
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-06-30
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
77175000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
Province / Facility
T79 · 79397
VN-16193-13 Viên 25725 2026-06-30
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
268200000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T38 · 38140
VN3-46-18 Viên 5960 2026-06-30
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
593010000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01003
VN3-47-18 Viên 6589 2026-06-30
Vinbrex 80
Tobramycin
Strength / route
80mg/2ml · Tiêm
Qty
7500 Ống
Total
31500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110603924 Ống 4200 2026-06-30
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
Strength / route
500μg/1ml · Tiêm
Qty
30 Ống
Total
360000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110251224 Ống 12000 2026-06-30
Vingomin
Methyl ergometrin maleat
Strength / route
0,2mg/ml · Tiêm truyền
Qty
50 Ống
Total
595000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T83 · 83200
893110079024 Ống 11900 2026-06-30
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
5IU/1ml · Tiêm
Qty
600 Ống
Total
3893400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T83 · 83200
893114305223 Ống 6489 2026-06-30
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
125mg+750.000IU · Uống
Qty
1500 Viên
Total
1635000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893115305323 Viên 1090 2026-06-30
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml;2,5ml · Khí dung
Qty
300 Ống
Total
3780000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66016
893115604024 Ống 12600 2026-06-30
Visipaque
Iodixanol
Strength / route
652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml · Tiêm
Qty
100 Chai
Total
99225000
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79397
VN-18122-14 Chai 992250 2026-06-30
VitPP
Vitamin PP
Strength / route
500mg · Uống
Qty
6500 Viên
Total
968500
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
VD-23497-15 Viên 149 2026-06-30
Vitamin 3B Extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
Tương đương: Thiamin mononitrat 100mg; Pyridoxin hydroclorid 100mg; Cyanocobalamin 150 mcg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
99200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38805
893100337924 Viên 992 2026-06-30
Vitamin 3B Extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
Tương đương: Thiamin mononitrat 100mg; Pyridoxin hydroclorid 100mg; Cyanocobalamin 150 mcg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
99200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38070
893100337924 Viên 992 2026-06-30
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 50mg + 0,5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
138000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38140
893100712724 Viên 1150 2026-06-30
Vitamin B1
Vitamin B1
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
76000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110448724 Ống 760 2026-06-30

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.