Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-12
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 23801–23850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Metformin STELLA 850 mg
Metformin hydrochloride
Strength / route
850mg · Uống
Qty
360000 Viên
Total
261000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38140
VD-26565-17 Viên 725 2026-06-30
Midamox 250
Amoxicilin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
18700 Gói
Total
11070400
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84007
893110358825 Gói 592 2026-06-30
Minirin
Desmopressin
Strength / route
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) 0,089mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
338634000
Group
N1
Manufacturer
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T79 · 79397
VN-18893-15 Viên 18813 2026-06-30
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Qty
4500 Lọ
Total
337500000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38140
300410305724 Lọ 75000 2026-06-30
Mizapenem 1g
Meropenem*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
463 Lọ
Total
10301750
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110066624 Lọ 22250 2026-06-30
Mudisil 250
Terbinafin (hydroclorid)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
4140 Viên
Total
14448600
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110239323 Viên 3490 2026-06-30
Mycamine for injection 50mg/vial
Micafungin
Strength / route
Micafungin natri (dạng hoạt tính) 50mg · Tiêm
Qty
30 Lọ
Total
71662500
Group
N1
Manufacturer
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant. (Nhật)
Province / Facility
T79 · 79397
VN3-102-18 Lọ 2388750 2026-06-30
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Chai
Total
42900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110039623 Chai 4290 2026-06-30
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
3880 Chai
Total
24987200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110118423 Chai 6440 2026-06-30
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
390 Lọ
Total
514800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893100218900 Lọ 1320 2026-06-30
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 100ml · Tiêm truyền
Qty
4960 Chai
Total
22419200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110118423 Chai 4520 2026-06-30
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/100ml · Tiêm truyền
Qty
7000 Túi
Total
29295000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
893110615324 Túi 4185 2026-06-30
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Chai
Total
18648000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
VD-35956-22 Chai 6216 2026-06-30
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
Strength / route
1,5mg; 5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
249350000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38140
300110029823 Viên 4987 2026-06-30
Nelcin 200
Netilmicin sulfat
Strength / route
200mg/2ml · Tiêm
Qty
20 Ống
Total
1140000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
VD-23089-15 Ống 57000 2026-06-30
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
6000 Viên
Total
71280000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38140
300115082323 Viên 11880 2026-06-30
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
2250 Viên
Total
26730000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01822
300115082323 Viên 11880 2026-06-30
Nephrosteril
Acid amin*
Strength / route
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
Qty
450 Chai
Total
45900000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01822
VN-17948-14 Chai 102000 2026-06-30
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
2g; 1g · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
253500000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110387924 Lọ 84500 2026-06-30
Nexium
Esomeprazol
Strength / route
40mg (tương đương với Esomeprazol natri 42,5mg) · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
7000 Lọ
Total
1074920000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T79 · 79397
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-06-30
Nimodin
Nimodipin
Strength / route
10mg/50ml · Tiêm truyền
Qty
183 Chai
Total
64178100
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79048
890110999824 Chai 350700 2026-06-30
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Strength / route
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Ống
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38805
893100212400 Ống 45000 2026-06-30
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Strength / route
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Ống
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38070
893100212400 Ống 45000 2026-06-30
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Strength / route
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Ống
Total
90000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38140
893100212400 Ống 45000 2026-06-30
Nupovel
Propofol
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
4944000
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T30 · 30002
VN-22978-21 Ống 24720 2026-06-30
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
500ml · Tiêm
Qty
1000 Chai
Total
6390000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110118823 Chai 6390 2026-06-30
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
500ml · Tiêm
Qty
80 Chai
Total
592000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110118823 Chai 7400 2026-06-30
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
3402000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược -Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
893110124925 Ống 567 2026-06-30
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
Strength / route
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Túi
Total
770835000
Group
N1
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T38 · 38140
840115010223 Túi 154167 2026-06-30
Ofloxacin 200mg/40ml
Ofloxacin
Strength / route
200mg/40ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
132000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Imexpharm- Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893115243623 Chai 132000 2026-06-30
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
Strength / route
3mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
3600 Lọ
Total
190440000
Group
N1
Manufacturer
URSAPHARM Arzneiittel GmbH (Đức)
Province / Facility
T38 · 38140
400115010324 Lọ 52900 2026-06-30
Ofmantine-Domesco 625 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
125mg + 500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
114850000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110050900 Viên 2297 2026-06-30
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Qty
40000 Gói
Total
40000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893100217524 Gói 1000 2026-06-30
PHONG TÊ THẤP - BVP
Hy thiêm, Thiên niên kiện
Strength / route
10000mg; 500mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
37500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54004
TCT-00066-22 Viên 2500 2026-06-30
POVIDONE
Povidon iodin
Strength / route
10%; 125ml · Dùng ngoài
Qty
6000 Chai
Total
81900000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38140
893100041923 Chai 13650 2026-06-30
Pantoloc I.V
Pantoprazol
Strength / route
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 40mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
7000 Lọ
Total
1022000000
Group
N1
Manufacturer
Takeda GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79397
VN-18467-14 Lọ 146000 2026-06-30
Penresit 1 mg
Repaglinide
Strength / route
1mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
239400000
Group
N1
Manufacturer
Actavis Ltd. (Malta)
Province / Facility
T38 · 38140
535110339125 Viên 3990 2026-06-30
Pepduc
Pantoprazol
Strength / route
40mg · Tiêm truyền
Qty
6000 Lọ
Total
117000000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd (India)
Province / Facility
T38 · 38140
890110969324 Lọ 19500 2026-06-30
Perdamid 2.5/500
Glibenclamid + metformin
Strength / route
2,5mg + 500mg (dạng muối) · Uống
Qty
120000 Viên
Total
252000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38140
893710286525 Viên 2100 2026-06-30
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền).
Strength / route
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; T · Uống
Qty
20000 Viên
Total
47840000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54004
TCT-00259-25 Viên 2392 2026-06-30
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế; Đương quy; Đỗ trọng; Ngưu tất; Quế chi; Thương truật; Độc hoạt; Thổ phục linh
Strength / route
Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg · Uống
Qty
23000 Viên
Total
34270000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54004
TCT-00160-23 Viên 1490 2026-06-30
Pivineuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
250mg; 250mg; 1000mcg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
90000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38805
893110854124 Viên 1800 2026-06-30
Pivineuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
250mg; 250mg; 1000mcg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
90000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38070
893110854124 Viên 1800 2026-06-30
Plavix 75mg
Clopidogrel
Strength / route
Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base 75mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
25228500
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79397
VN-16229-13 Viên 16819 2026-06-30
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100UI/ml (tỉ lệ 20/80); 3ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
304000000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T38 · 38140
590410177500 Ống 152000 2026-06-30
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
370800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01822
893110317524 Viên 4120 2026-06-30
Proges 100
Progesteron
Strength / route
100mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
15750000
Group
N2
Manufacturer
Steril-Gene Lifesciences (P) Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37601
VN-22902-21 Viên 6300 2026-06-30
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
1022640000
Group
N1
Manufacturer
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01003
539114011925 Viên 34088 2026-06-30
Pulmicort Respules
Budesonid
Strength / route
500mcg/2ml · Đường hô hấp
Qty
8000 Ống
Total
110672000
Group
N1
Manufacturer
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
Province / Facility
T79 · 79397
VN-22715-21 Ống 13834 2026-06-30
Rechopid 30
Pravastatin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
74970000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01822
893110326300 Viên 2499 2026-06-30

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.