Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-12
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 23751–23800. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
GLUCOSE 5%
Glucose
Strength / route
5%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
60 Chai
Total
492000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110118123 Chai 8200 2026-06-30
Gabarica 400
Gabapentin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
870000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110029800 Viên 2900 2026-06-30
Gadovist
Gadobutrol
Strength / route
604,72mg tương đương 1mmol/ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
4000 Bơm tiêm
Total
2184000000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Germany)
Province / Facility
T79 · 79397
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-06-30
Garnotal
Phenobarbital
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
18900000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38140
893112426324 Viên 315 2026-06-30
Garnotal Inj
Phenobarbital
Strength / route
200mg/2 ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
2520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38140
VD-16785-12 Ống 12600 2026-06-30
Glockner-10
Thiamazol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
68040000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38140
893110660624 Viên 1890 2026-06-30
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
Strength / route
500mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
280560000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38140
300110789924 Viên 2338 2026-06-30
Glucose 20%
Glucose
Strength / route
20%; 250ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
260000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110606724 Chai 13000 2026-06-30
Glucose 30%
Glucose
Strength / route
30%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
336000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
VD-23167-15 Chai 16800 2026-06-30
Glumeform 850
Metformin hydroclorid
Strength / route
850mg · Uống
Qty
80000 viên
Total
37200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33088
89310309424 viên 465 2026-06-30
Glycinorm-80
Gliclazid
Strength / route
80mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
282000000
Group
N3
Manufacturer
Ipca Laboratories Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38140
VN-19676-16 Viên 1880 2026-06-30
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg + 10mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
81000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38805
893110384724 Viên 5400 2026-06-30
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg + 10mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
81000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38070
893110384724 Viên 5400 2026-06-30
Greentamin
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
200mg + 0,75mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
17640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38805
893100217624 Viên 882 2026-06-30
Greentamin
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
200mg + 0,75mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
17640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38070
893100217624 Viên 882 2026-06-30
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm truyền
Qty
16000 Chai/Lọ/Ống
Total
34768000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38140
893110091625 Chai/Lọ/Ống 2173 2026-06-30
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg ( dạng muối)/ml · Tiêm truyền
Qty
36000 Chai/Lọ/Ống
Total
30672000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38140
893110299000 Chai/Lọ/Ống 852 2026-06-30
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
Strength / route
0,4mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
88200000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Meppel B.V. (The Netherlands)
Province / Facility
T79 · 79397
870110780724 Viên 14700 2026-06-30
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol (dưới dạng tinh dầu bạch đàn)
Strength / route
(Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg) 6,64mg)/5ml; 90ml · Uống
Qty
2000 Chai
Total
86940000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54004
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-30
Hovinlex
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
200mg (dạng muối) + 100mg (dạng muối) + 1000mcg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
252000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38140
893110842624 Viên 1575 2026-06-30
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Strength / route
Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g. · Uống
Qty
3000 Viên
Total
16650000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54004
VD-24067-16 Viên 5550 2026-06-30
Indapa
Captopril + Hydroclorothiazid
Strength / route
50mg + 25mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
180000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38140
893110044200 Viên 1500 2026-06-30
Iron (III) Hydroxide-Polymaltose complex (tên mới: Hemafero)
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Strength / route
50mg/5ml · Uống
Qty
14000 Ống
Total
79800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60015
VD-35387-21 Ống 5700 2026-06-30
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
800 Ống
Total
766400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60015
893110360125 Ống 958 2026-06-30
Keamine
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci
Strength / route
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01880
893110421624 Viên 11100 2026-06-30
Keamine
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci
Strength / route
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg) · Uống
Qty
156240 Viên
Total
1734264000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01914
893110421624 Viên 11100 2026-06-30
Khí Oxy bình 40 lít
Oxy dược dụng
Strength / route
Đường hô hấp
Qty
25000000 lít
Total
540000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Khí công nghiệp Bắc Hà/Chiết nạp bởi Công ty TNHH Khí công nghiệp Quang Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T25 · 25005
. lít 22 2026-06-30
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
288000000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation (Finland)
Province / Facility
T79 · 79399
640114769624 Viên 6000 2026-06-30
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
240 Chai
Total
1680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110118323 Chai 7000 2026-06-30
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + metformin
Strength / route
5mg + 500mg (dạng muối) · Uống
Qty
390000 Viên
Total
904800000
Group
N2
Manufacturer
CTCP dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38140
893110056523 Viên 2320 2026-06-30
Levofloxacin 500mg
Levofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1600 Viên
Total
1176000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
VD-35819-22 Viên 735 2026-06-30
Lipofundin MCT/LCT 20%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
(Medium-chain Triglycerides 10,0g + Soya-bean oil 10,0g)/100ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Chai
Total
351960000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79397
400110020423 Chai 175980 2026-06-30
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
504000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38140
893110742524 Viên 2800 2026-06-30
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Strength / route
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
Qty
4000 Bơm tiêm
Total
341524000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79397
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-06-30
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Strength / route
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
Qty
1000 Bơm tiêm
Total
113163000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79397
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-06-30
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
209400000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T38 · 38140
529110030223 Viên 3490 2026-06-30
Lubicid Suspension
Bismuth
Strength / route
525,6mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
87000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60015
893100484224 Gói 8700 2026-06-30
MORPHIN
Morphin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
53550000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38140
893111093823 Ống 8925 2026-06-30
Macrina
Silymarin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
56775000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38070
893210119700 Viên 3785 2026-06-30
Macrina
Silymarin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
224700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38140
893210119700 Viên 3745 2026-06-30
Magisix
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
470mg +5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
6540000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110431324 Viên 109 2026-06-30
Mannitol
Manitol
Strength / route
20g/100ml; 250ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
420000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
VD-23168-15 Chai 21000 2026-06-30
Mannitol
Manitol
Strength / route
20%/250ml · Tiêm truyền
Qty
300 Chai
Total
6300000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38140
VD-23168-15 Chai 21000 2026-06-30
Medovent 30mg
Ambroxol
Strength / route
30mg (dạng muối) · Uống
Qty
60000 Viên
Total
105000000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T38 · 38140
VN-17515-13 Viên 1750 2026-06-30
Meko INH 150
Isoniazid
Strength / route
150mg · Uống
Qty
4480 Viên
Total
1344000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89011
893110830224 Viên 300 2026-06-30
Meronem
Meropenem*
Strength / route
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 1000mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
17000 Lọ
Total
9349099000
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi: Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T79 · 79397
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-06-30
Meronem
Meropenem*
Strength / route
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
13000 Lọ
Total
4130711000
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi: Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T79 · 79397
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-06-30
Meronem
Meropenem*
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
635494000
Group
N1
Manufacturer
Zambon Switzerland Ltd. (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-06-30
Meronem
Meropenem*
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
5499470000
Group
N1
Manufacturer
Zambon Switzerland Ltd. (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-06-30
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
Strength / route
27,5µg (mcg)/Liều; Lọ 120 liều · Xịt mũi
Qty
300 Lọ
Total
36900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01822
893110289324 Lọ 123000 2026-06-30

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.