|
GLUCOSE 5%
Glucose
- Strength / route
- 5%; 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 60 Chai
- Total
- 492000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
893110118123 |
5%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
60
|
8200
|
492000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-06-30 |
|
Gabarica 400
Gabapentin
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 870000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
893110029800 |
400mg
Uống
|
Viên |
300
|
2900
|
870000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Gadovist
Gadobutrol
- Strength / route
- 604,72mg tương đương 1mmol/ml · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 4000 Bơm tiêm
- Total
- 2184000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
400110984924 |
604,72mg tương đương 1mmol/ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Bơm tiêm |
4000
|
546000
|
2184000000
|
N1 |
Bayer AG
Germany
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 18900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
893112426324 |
100 mg
Uống
|
Viên |
60000
|
315
|
18900000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Garnotal Inj
Phenobarbital
- Strength / route
- 200mg/2 ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 2520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
VD-16785-12 |
200mg/2 ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
12600
|
2520000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Glockner-10
Thiamazol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 68040000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
893110660624 |
10mg
Uống
|
Viên |
36000
|
1890
|
68040000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 280560000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
300110789924 |
500mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2338
|
280560000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Glucose 20%
Glucose
- Strength / route
- 20%; 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 260000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
893110606724 |
20%; 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
13000
|
260000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-06-30 |
|
Glucose 30%
Glucose
- Strength / route
- 30%; 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 336000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
VD-23167-15 |
30%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
16800
|
336000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-06-30 |
|
Glumeform 850
Metformin hydroclorid
- Strength / route
- 850mg · Uống
- Qty
- 80000 viên
- Total
- 37200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33088
|
89310309424 |
850mg
Uống
|
viên |
80000
|
465
|
37200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T33
33088
|
2026-06-30 |
|
Glycinorm-80
Gliclazid
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 282000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Ipca Laboratories Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
VN-19676-16 |
80mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1880
|
282000000
|
N3 |
Ipca Laboratories Limited
Ấn Độ
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 10mg + 10mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 81000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38805
|
893110384724 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
5400
|
81000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T38
38805
|
2026-06-30 |
|
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 10mg + 10mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 81000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38070
|
893110384724 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
5400
|
81000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T38
38070
|
2026-06-30 |
|
Greentamin
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 200mg + 0,75mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 17640000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38805
|
893100217624 |
200mg + 0,75mg
Uống
|
Viên |
20000
|
882
|
17640000
|
N4 |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T38
38805
|
2026-06-30 |
|
Greentamin
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 200mg + 0,75mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 17640000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38070
|
893100217624 |
200mg + 0,75mg
Uống
|
Viên |
20000
|
882
|
17640000
|
N4 |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T38
38070
|
2026-06-30 |
|
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm truyền
- Qty
- 16000 Chai/Lọ/Ống
- Total
- 34768000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
893110091625 |
40mg/2ml
Tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống |
16000
|
2173
|
34768000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg ( dạng muối)/ml · Tiêm truyền
- Qty
- 36000 Chai/Lọ/Ống
- Total
- 30672000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
893110299000 |
10mg ( dạng muối)/ml
Tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống |
36000
|
852
|
30672000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
- Strength / route
- 0,4mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 88200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Meppel B.V. (The Netherlands)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
870110780724 |
0,4mg
Uống
|
Viên |
6000
|
14700
|
88200000
|
N1 |
Delpharm Meppel B.V.
The Netherlands
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol (dưới dạng tinh dầu bạch đàn)
- Strength / route
- (Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg) 6,64mg)/5ml; 90ml · Uống
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 86940000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54004
|
TCT-00140-23 |
(Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg) 6,64mg)/5ml; 90ml
Uống
|
Chai |
2000
|
43470
|
86940000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54004
|
2026-06-30 |
|
Hovinlex
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 200mg (dạng muối) + 100mg (dạng muối) + 1000mcg · Uống
- Qty
- 160000 Viên
- Total
- 252000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
893110842624 |
200mg (dạng muối) + 100mg (dạng muối) + 1000mcg
Uống
|
Viên |
160000
|
1575
|
252000000
|
N4 |
CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Strength / route
- Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g. · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 16650000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54004
|
VD-24067-16 |
Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g.
Uống
|
Viên |
3000
|
5550
|
16650000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54004
|
2026-06-30 |
|
Indapa
Captopril + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 50mg + 25mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 180000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
893110044200 |
50mg + 25mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1500
|
180000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Iron (III) Hydroxide-Polymaltose complex (tên mới: Hemafero)
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
- Strength / route
- 50mg/5ml · Uống
- Qty
- 14000 Ống
- Total
- 79800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60015
|
VD-35387-21 |
50mg/5ml
Uống
|
Ống |
14000
|
5700
|
79800000
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T60
60015
|
2026-06-30 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 800 Ống
- Total
- 766400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60015
|
893110360125 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
800
|
958
|
766400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T60
60015
|
2026-06-30 |
|
Keamine
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci
- Strength / route
- 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg) · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01880
|
893110421624 |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg)
Uống
|
Viên |
0
|
11100
|
0
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-06-30 |
|
Keamine
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci
- Strength / route
- 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg) · Uống
- Qty
- 156240 Viên
- Total
- 1734264000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01914
|
893110421624 |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg)
Uống
|
Viên |
156240
|
11100
|
1734264000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-06-30 |
|
Khí Oxy bình 40 lít
Oxy dược dụng
- Strength / route
- Đường hô hấp
- Qty
- 25000000 lít
- Total
- 540000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Khí công nghiệp Bắc Hà/Chiết nạp bởi Công ty TNHH Khí công nghiệp Quang Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T25 · 25005
|
. |
Đường hô hấp
|
lít |
25000000
|
22
|
540000000
|
N5 |
Công ty Cổ Phần Khí công nghiệp Bắc Hà/Chiết nạp bởi Công ty TNHH Khí công nghiệp Quang Hưng
Việt Nam
|
T25
25005
|
2026-06-30 |
|
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 288000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Orion Corporation (Finland)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
640114769624 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
48000
|
6000
|
288000000
|
N1 |
Orion Corporation
Finland
|
T79
79399
|
2026-06-30 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 240 Chai
- Total
- 1680000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
240
|
7000
|
1680000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-06-30 |
|
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + metformin
- Strength / route
- 5mg + 500mg (dạng muối) · Uống
- Qty
- 390000 Viên
- Total
- 904800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
893110056523 |
5mg + 500mg (dạng muối)
Uống
|
Viên |
390000
|
2320
|
904800000
|
N2 |
CTCP dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Levofloxacin 500mg
Levofloxacin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 1600 Viên
- Total
- 1176000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
VD-35819-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
1600
|
735
|
1176000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Lipofundin MCT/LCT 20%
Nhũ dịch lipid
- Strength / route
- (Medium-chain Triglycerides 10,0g + Soya-bean oil 10,0g)/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 351960000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
400110020423 |
(Medium-chain Triglycerides 10,0g + Soya-bean oil 10,0g)/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
175980
|
351960000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 504000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
893110742524 |
10mg
Uống
|
Viên |
180000
|
2800
|
504000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Lovenox
Enoxaparin (natri)
- Strength / route
- 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 4000 Bơm tiêm
- Total
- 341524000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
300410038223 |
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
4000
|
85381
|
341524000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Lovenox
Enoxaparin (natri)
- Strength / route
- 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 1000 Bơm tiêm
- Total
- 113163000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
300410038323 |
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
1000
|
113163
|
113163000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 209400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3490
|
209400000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Lubicid Suspension
Bismuth
- Strength / route
- 525,6mg · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 87000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60015
|
893100484224 |
525,6mg
Uống
|
Gói |
10000
|
8700
|
87000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T60
60015
|
2026-06-30 |
|
MORPHIN
Morphin
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 53550000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
8925
|
53550000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Macrina
Silymarin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 56775000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38070
|
893210119700 |
200mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3785
|
56775000
|
N5 |
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28
Việt Nam
|
T38
38070
|
2026-06-30 |
|
Macrina
Silymarin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 224700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
893210119700 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3745
|
224700000
|
N4 |
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Magisix
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Strength / route
- 470mg +5mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 6540000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
893110431324 |
470mg +5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
109
|
6540000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Mannitol
Manitol
- Strength / route
- 20g/100ml; 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 420000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
VD-23168-15 |
20g/100ml; 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
21000
|
420000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-06-30 |
|
Mannitol
Manitol
- Strength / route
- 20%/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 300 Chai
- Total
- 6300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
VD-23168-15 |
20%/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
300
|
21000
|
6300000
|
N4 |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Medovent 30mg
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg (dạng muối) · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 105000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
VN-17515-13 |
30mg (dạng muối)
Uống
|
Viên |
60000
|
1750
|
105000000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Meko INH 150
Isoniazid
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 4480 Viên
- Total
- 1344000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89011
|
893110830224 |
150mg
Uống
|
Viên |
4480
|
300
|
1344000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar - Việt Nam
Việt Nam
|
T89
89011
|
2026-06-30 |
|
Meronem
Meropenem*
- Strength / route
- Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 1000mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 17000 Lọ
- Total
- 9349099000
- Group
- N1
- Manufacturer
- ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi: Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
VN-17831-14 |
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 1000mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
17000
|
549947
|
9349099000
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi: Zambon Switzerland Ltd.
Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Meronem
Meropenem*
- Strength / route
- Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 13000 Lọ
- Total
- 4130711000
- Group
- N1
- Manufacturer
- ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi: Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
VN-17832-14 |
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 500mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
13000
|
317747
|
4130711000
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi: Zambon Switzerland Ltd.
Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Meronem
Meropenem*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 635494000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Zambon Switzerland Ltd. (Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-17832-14 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
317747
|
635494000
|
N1 |
Zambon Switzerland Ltd.
Thụy Sỹ
|
T01
01003
|
2026-06-30 |
|
Meronem
Meropenem*
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 5499470000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Zambon Switzerland Ltd. (Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-17831-14 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
549947
|
5499470000
|
N1 |
Zambon Switzerland Ltd.
Thụy Sỹ
|
T01
01003
|
2026-06-30 |
|
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
- Strength / route
- 27,5µg (mcg)/Liều; Lọ 120 liều · Xịt mũi
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 36900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01822
|
893110289324 |
27,5µg (mcg)/Liều; Lọ 120 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
300
|
123000
|
36900000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01822
|
2026-06-30 |