Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-12
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 23901–23950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
Strength / route
50mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38805
893100715324 Viên 600 2026-06-30
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
Strength / route
50mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38070
893100715324 Viên 600 2026-06-30
Vitamin B6
Vitamin B6
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
415000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110448824 Ống 830 2026-06-30
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Strength / route
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
10 Túi
Total
1100000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01822
VN-19956-16 Túi 110000 2026-06-30
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100UI/ml (tỉ lệ 30/70); 3ml · Tiêm
Qty
8000 Ống
Total
628800000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38140
890410177200 Ống 78600 2026-06-30
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Strength / route
40IU/ml · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
18150000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38140
VN-13425-11 Lọ 90750 2026-06-30
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
20mg · Uống
Qty
400 Viên
Total
23200000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79397
VN-19014-15 Viên 58000 2026-06-30
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
10mg · Uống
Qty
400 Viên
Total
23200000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79397
VN-21680-19 Viên 58000 2026-06-30
Xylocaine Jelly
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2%, 30g · Dùng ngoài
Qty
5000 Tuýp
Total
450360000
Group
N1
Manufacturer
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T79 · 79397
VN-19788-16 Tuýp 90072 2026-06-30
Zafular
Bezafibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
67500000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01822
VN-19248-15 Viên 4500 2026-06-30
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
Strength / route
2g; 0,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
3000 Lọ
Total
8316000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
Province / Facility
T79 · 79397
800110440223 Lọ 2772000 2026-06-30
Zensalbu inhaler
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
100µg (mcg) · Đường hô hấp
Qty
200 Bình
Total
15275400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37601
893115270324 Bình 76377 2026-06-30
Zinacef
Cefuroxim
Strength / route
750mg · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
126630000
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.p.A (Ý)
Province / Facility
T79 · 79397
VN-10706-10 Lọ 42210 2026-06-30
Zodalan
Midazolam
Strength / route
5mg/1ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
875000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T83 · 83200
893112265523 Ống 17500 2026-06-30
Zoladex
Goserelin acetat
Strength / route
3,6mg · Tiêm dưới da
Qty
2400 Bơm tiêm
Total
6163912800
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Province / Facility
T79 · 79397
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-06-30
Zoladex
Goserelin acetat
Strength / route
10,8mg · Tiêm dưới da
Qty
2400 Bơm tiêm
Total
15372000000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Province / Facility
T79 · 79397
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-06-30
Zoloft
Sertralin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
140870000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01003
400110010824 Viên 14087 2026-06-30
Zytiga
Abiraterone acetate
Strength / route
250mg · Uống
Qty
32000 Viên
Total
8669344000
Group
N1
Manufacturer
Patheon Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A (Địa chỉ: Via C. Janssen (loc. Borgo S. Michele) - 04100 Latina (LT), Italy)) (Canada)
Province / Facility
T79 · 79397
754114177823 Viên 270917 2026-06-30
Zytiga
Abiraterone acetate
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
1625502000
Group
N1
Manufacturer
Patheon France (Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A. (Địa chỉ: Via C. Janssen (loc. Borgo S. Michele) - 04100 Latina (LT), Italy)) (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79397
300114134124 Viên 541834 2026-06-30
Đại tràng- F
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 86,67mg tương đương: Hoàng liên 800mg; Mộc hương 300mg; Ngô thù du 120mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hoàng liên 400mg
Strength / route
800mg + 300mg + 120mg + 400mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
36000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54004
VD-21487-14 Viên 1800 2026-06-30
A.T Nicardipine 10mg/10ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
16800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10005
VD-36200-22 Ống 84000 2026-06-29
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
50000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89011
893110590824 Ống 50000 2026-06-29
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
24480000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Tours (Pháp)
Province / Facility
T10 · 10005
VN-18589-15 Ống 24480 2026-06-29
Actemra
Tocilizumab
Strength / route
200mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
4 Lọ
Total
20762796
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd. Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Đc cssx: Nhật Đc csđg và xx lô: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T79 · 79014
SP-1189-20 Lọ 5190699 2026-06-29
Actilyse
Alteplase
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
10 Lọ
Total
108300000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T10 · 10005
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-06-29
Adalat LA 30mg
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
189080000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79019
400110400623 Viên 9454 2026-06-29
Adalat LA 30mg
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG-Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01254
400110400623 Viên 9454 2026-06-29
Adalat LA 30mg
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
56724000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG-Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01906
400110400623 Viên 9454 2026-06-29
Adalat LA 30mg
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG-Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
400110400623 Viên 9454 2026-06-29
Agicarvir
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
7140000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10005
893114428924 Viên 1428 2026-06-29
Agimycob
Metronidazol + neomycin + nystatin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
2000 Viên
Total
3570000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893115144224 Viên 1785 2026-06-29
Algesin-N
Ketorolac
Strength / route
30mg/1ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
35000000
Group
N1
Manufacturer
Rompharm Company SRL (Romania)
Province / Facility
T10 · 10005
594110446325 Ống 35000 2026-06-29
Algesin-N
Ketorolac
Strength / route
30mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Rompharm Company SRL (Romania)
Province / Facility
T10 · 10005
VN-21533-18 Ống 35000 2026-06-29
Alimta
Pemetrexed
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Vianex S.A. - Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp (Hy lạp)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-23210-22 Lọ 5676500 2026-06-29
Alimta
Pemetrexed
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Vianex S.A. - Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp (Hy lạp)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-23211-22 Lọ 24217800 2026-06-29
Alimta
Pemetrexed
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
1700 Lọ
Total
9650050000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Vianex S.A. - Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp (Hy lạp)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-23210-22 Lọ 5676500 2026-06-29
Alimta
Pemetrexed
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
1100 Lọ
Total
26639580000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Vianex S.A. - Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp (Hy lạp)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-23211-22 Lọ 24217800 2026-06-29
Alimta
Pemetrexed
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Vianex S.A. - Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp (Hy lạp)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-23210-22 Lọ 5676500 2026-06-29
Alimta
Pemetrexed
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Vianex S.A. - Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp (Hy lạp)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-23211-22 Lọ 24217800 2026-06-29
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
Strength / route
0,25mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau - France. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. - Ireland (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01254
300110997524 Lọ 1666500 2026-06-29
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
Strength / route
0,25mg · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
13332000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau - France. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. - Ireland (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01906
300110997524 Lọ 1666500 2026-06-29
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
Strength / route
0,25mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau - France. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. - Ireland (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01253
300110997524 Lọ 1666500 2026-06-29
Aminoplasmal B. Braun 5% E
Acid amin*
Strength / route
5%; 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-18161-14 Chai 72420 2026-06-29
Aminoplasmal B. Braun 5% E
Acid amin*
Strength / route
5%; 250ml · Tiêm truyền
Qty
60000 Chai
Total
4345200000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-18161-14 Chai 72420 2026-06-29
Aminoplasmal B. Braun 5% E
Acid amin*
Strength / route
5%; 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-18161-14 Chai 72420 2026-06-29
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
Strength / route
10% 250ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
112350000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79019
VN-18160-14 Chai 112350 2026-06-29
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin + điện giải (*)
Strength / route
5% 250ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
76440000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79019
VN-18161-14 Chai 76440 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 62,5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82129
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 62,5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82136
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 62,5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82137
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.