Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-11
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 23001–23050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Acyclovir Stella 800mg
Aciclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
28700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
893110059500 Viên 4100 2026-07-01
Advagraf
Tacrolimus
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
17044000
Group
N1
Manufacturer
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-16290-13 Viên 34088 2026-07-01
Advagraf
Tacrolimus
Strength / route
1mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
25565000
Group
N1
Manufacturer
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-16498-13 Viên 51130 2026-07-01
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
2520000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110200724 Viên 630 2026-07-01
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
2520000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110200724 Viên 630 2026-07-01
Agicardi 3,75
Bisoprolol
Strength / route
3,75mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
294000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110055525 Viên 294 2026-07-01
Agimol 325
Paracetamol
Strength / route
325mg/1,6g · Uống
Qty
2000 Gói
Total
3360000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893100308900 Gói 1680 2026-07-01
Aginfolix 5
Acid folic (vitamin B9)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
368650 Viên
Total
56772100
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893100333724 Viên 154 2026-07-01
Aginmezin 10
Alimemazin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
194000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893100877524 Viên 970 2026-07-01
Agiosmin
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
1230 Viên
Total
873300
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
VD-34645-20 Viên 710 2026-07-01
Agirenyl
Vitamin A
Strength / route
5.000IU · Uống
Qty
1956899 Viên
Total
450086770
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893100163425 Viên 230 2026-07-01
Alphachymotrypsin DOREN
Chymotrypsin
Strength / route
4200 đơn vị USP · Uống
Qty
80000 Viên
Total
50000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS2
893110077000 Viên 625 2026-07-01
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Strength / route
1,25g + 0,625g · Uống
Qty
10000 Gói
Total
30000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01195
893100856124 Gói 3000 2026-07-01
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Strength / route
1,25g + 0,625g · Uống
Qty
30000 Gói
Total
90000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS2
893100856124 Gói 3000 2026-07-01
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Strength / route
1,25g + 0,625g · Uống
Qty
5000 Gói
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P02
893100856124 Gói 3000 2026-07-01
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Strength / route
1,25g + 0,625g · Uống
Qty
5000 Gói
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P01
893100856124 Gói 3000 2026-07-01
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Strength / route
1,25g + 0,625g · Uống
Qty
5000 Gói
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P18
893100856124 Gói 3000 2026-07-01
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Strength / route
1,25g + 0,625g · Uống
Qty
5000 Gói
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P06
893100856124 Gói 3000 2026-07-01
Ambroxol S DWP 60 mg
Ambroxol
Strength / route
60mg · Uống
Qty
600 Gói
Total
882000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110171823 Gói 1470 2026-07-01
Ambroxol S DWP 60 mg
Ambroxol
Strength / route
60mg · Uống
Qty
600 Gói
Total
1197000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110171823 Gói 1995 2026-07-01
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
18500000
Group
N3
Manufacturer
Cadila Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T95 · 95014
890110002724 Viên 3700 2026-07-01
Amlobest
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
2340000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110745824 Viên 156 2026-07-01
Amlor
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
243750000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Amboise (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01007
300110025623 Viên 8125 2026-07-01
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Strength / route
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
Qty
3000 Viên
Total
6300000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
vd-16618-12 Viên 2100 2026-07-01
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
Strength / route
100mg/16,7ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
120 Lọ
Total
293706000
Group
N1
Manufacturer
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-20846-17 Lọ 2447550 2026-07-01
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
Strength / route
30mg/5ml · Tiêm
Qty
50 Lọ
Total
37705500
Group
N1
Manufacturer
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
Province / Facility
T01 · 01007
930114132624 Lọ 754110 2026-07-01
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
Strength / route
30mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
50 Lọ
Total
37705500
Group
N1
Manufacturer
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-20848-17 Lọ 754110 2026-07-01
Apidra Solostar
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Strength / route
300 đơn vị/3ml · Tiêm
Qty
500 Bút tiêm
Total
100000000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01007
400410091023 Bút tiêm 200000 2026-07-01
Aprovel
Irbesartan
Strength / route
150mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
191220000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-16719-13 Viên 9561 2026-07-01
Asbesone
Betamethason
Strength / route
0,05%; 30g · Dùng ngoài
Qty
18040 Tuýp
Total
1109460000
Group
N2
Manufacturer
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
Province / Facility
T79 · 79399
531110007624 Tuýp 61500 2026-07-01
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,5mg)/g; 30g · Dùng ngoài
Qty
17573 Tuýp
Total
1664163100
Group
N2
Manufacturer
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
Province / Facility
T79 · 79399
531110404223 Tuýp 94700 2026-07-01
Aspirin tab DWP 100mg
Acetylsalicylic acid/DL-lysin-acetylsalicylat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31559
893110251524 Viên 441 2026-07-01
Aspirin tab DWP 100mg
Acetylsalicylic acid/DL-lysin-acetylsalicylat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
112000 Viên
Total
49392000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31002
893110251524 Viên 441 2026-07-01
Atesimo 20
Tenoxicam
Strength / route
20mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
1920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110032824 Viên 3200 2026-07-01
Aticizal
Levocetirizin
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
2000 Ống
Total
11800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
893110287900 Ống 5900 2026-07-01
Aticizal
Levocetirizin
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
2000 Ống
Total
11800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
VD-27797-17 Ống 5900 2026-07-01
Atimupicin
Mupirocin
Strength / route
2% (kl/kl); 5g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
893100209600 Tuýp 18900 2026-07-01
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2mg 5ml · Uống
Qty
300 Ống
Total
1140000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893115277823 Ống 3800 2026-07-01
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
4mg/10ml · Uống
Qty
300 Ống
Total
1548000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893115277823 Ống 5160 2026-07-01
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
4600 Ống
Total
17415600
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01195
893115277823 Ống 3786 2026-07-01
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
5000 Ống
Total
18930000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01OS2
893115277823 Ống 3786 2026-07-01
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
100 Ống
Total
378600
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01P02
893115277823 Ống 3786 2026-07-01
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
100 Ống
Total
378600
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01P01
893115277823 Ống 3786 2026-07-01
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
100 Ống
Total
378600
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01P18
893115277823 Ống 3786 2026-07-01
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
100 Ống
Total
378600
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01P06
893115277823 Ống 3786 2026-07-01
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
5124000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110283924 Viên 1281 2026-07-01
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
333600000
Group
N1
Manufacturer
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-20517-17 Viên 16680 2026-07-01
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
15000 Gói
Total
240210000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-16487-13 Gói 16014 2026-07-01
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
298400000
Group
N1
Manufacturer
SmithKline Beecham Limited (Anh)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-20169-16 Viên 11936 2026-07-01
Avastin
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
50 Lọ
Total
339720450
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01007
400410250123 Lọ 6794409 2026-07-01

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.