|
Tế tân
Tế tân
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 Gram
- Total
- 607320000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VCT-00363-23 |
Uống
|
Gram |
30000
|
20244
|
607320000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Tục đoạn
Tục đoạn
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 Gram
- Total
- 876750000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VCT-00235-22 |
Uống
|
Gram |
50000
|
17535
|
876750000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
VITAMIN C STELLA 1G
Vitamin C
- Strength / route
- 1g · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 38000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56187
|
893110463224 |
1g
Uống
|
Viên |
20000
|
1900
|
38000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T56
56187
|
2026-07-02 |
|
Vacobrom 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 306600 Viên
- Total
- 153300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110287824 |
16mg
Uống
|
Viên |
306600
|
500
|
153300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Vacobufen 400 Sachet
Ibuprofen
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 111000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893100161123 |
400mg
Uống
|
Gói |
30000
|
3700
|
111000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Vacocal D1250
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1.250mg + 200UI · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 210000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893100090025 |
1.250mg + 200UI
Uống
|
Viên |
150000
|
1400
|
210000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Valcickeck H2
Valsartan + Hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 160mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 77000 Viên
- Total
- 970200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
890110014924 |
160mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
77000
|
12600
|
970200000
|
N2 |
Mepro Pharmaceuticals Private Limited
India
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Valproat EC DWP 200mg
Valproat natri
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 5200 Viên
- Total
- 4695600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893114113524 |
200mg
Uống
|
Viên |
5200
|
903
|
4695600
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Vasotrate-30 OD
Isosorbid mononitrat
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 120700 Viên
- Total
- 308147100
- Group
- N2
- Manufacturer
- Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
890110008700 |
30mg
Uống
|
Viên |
120700
|
2553
|
308147100
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Vecmid 1gm
Vancomycin
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm
- Qty
- 3300 Lọ
- Total
- 247170000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Ltd (India)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VN-22662-20 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
3300
|
74900
|
247170000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd
India
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Vigamox
Moxifloxacin
- Strength / route
- 5mg/1ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 44999500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alcon Research, LLC. (Mỹ)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
001115023625 |
5mg/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
89999
|
44999500
|
N1 |
Alcon Research, LLC.
Mỹ
|
T68
68001
|
2026-07-02 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 140000 Lọ
- Total
- 2240000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T52 · 52001
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
140000
|
16000
|
2240000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T52
52001
|
2026-07-02 |
|
Viên nang kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
- Strength / route
- 2400mg; 1000mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 67300000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60012
|
VD-21859-14 |
2400mg; 1000mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1346
|
67300000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T60
60012
|
2026-07-02 |
|
Viễn chí
Viễn chí
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 Gram
- Total
- 1291500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VCT-00370-23 |
Uống
|
Gram |
100000
|
12915
|
1291500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 580000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
400110017425 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
58000
|
580000000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T68
68001
|
2026-07-02 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- Strength / route
- 20 mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 290000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
VN-19014-15 |
20 mg
Uống
|
Viên |
5000
|
58000
|
290000000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T68
68001
|
2026-07-02 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- Strength / route
- Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 2368000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (Pháp)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
VN-16787-13 |
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
592000
|
2368000000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T68
68001
|
2026-07-02 |
|
Xenetix 350
Iobitridol
- Strength / route
- Iodine 35g/100ml; (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml); lọ 100ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 2385000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (Pháp)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
VN-16789-13 |
Iodine 35g/100ml; (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml); lọ 100ml
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
795000
|
2385000000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T68
68001
|
2026-07-02 |
|
Xuyên khung
Xuyên khung
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 150000 Gram
- Total
- 24000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VCT-00267-22 |
Uống
|
Gram |
150000
|
160
|
24000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Zentocor 40mg
Atorvastatin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 76500 Viên
- Total
- 803250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmathen International SA (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
520110073523 |
40mg
Uống
|
Viên |
76500
|
10500
|
803250000
|
N1 |
Pharmathen International SA
Hy Lạp
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 10 Ống
- Total
- 275000
- Group
- N1
- Manufacturer
- HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"/Slovakia (Slovakia)
- Province / Facility
- T46 · 46060
|
VN-23229-22 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
10
|
27500
|
275000
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"/Slovakia
Slovakia
|
T46
46060
|
2026-07-02 |
|
Zolastyn
Desloratadin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 164420 Viên
- Total
- 82210000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
893100538624 |
5mg
Uống
|
Viên |
164420
|
500
|
82210000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-02 |
|
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Zoledronic acid
- Strength / route
- 4mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 975 Lọ
- Total
- 259008750
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH (CSSX & XX: Áo; CSĐG thứ cấp: Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
900110782224 |
4mg/5ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
975
|
265650
|
259008750
|
N1 |
CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH
CSSX & XX: Áo; CSĐG thứ cấp: Áo
|
T01
01929
|
2026-07-02 |
|
Đan sâm
Đan sâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 120000 Gram
- Total
- 27000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VCT-00263-22 |
Uống
|
Gram |
120000
|
225
|
27000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Đương quy
Đương quy (Toàn quy)
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 300000 Gram
- Total
- 1272600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VCT-00250-22 |
Uống
|
Gram |
300000
|
4242
|
1272600000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Đại táo
Đại táo
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 250000 Gram
- Total
- 241500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VCT-00349-23 |
Uống
|
Gram |
250000
|
966
|
241500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Đỗ trọng
Đỗ trọng
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 300000 Gram
- Total
- 50400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VCT-00136-21 |
Uống
|
Gram |
300000
|
168
|
50400000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 300000 Gram
- Total
- 44100000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VCT-00166-21 |
Uống
|
Gram |
300000
|
147
|
44100000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
A.T Ascorbic syrup
Acid ascorbic (vitamin C)
- Strength / route
- 20mg/ml (2% kl/tt); 90ml · Uống
- Qty
- 300 Chai
- Total
- 10140000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
893100275023 |
20mg/ml (2% kl/tt); 90ml
Uống
|
Chai |
300
|
33800
|
10140000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
A.T Desloratadin
Desloratadin
- Strength / route
- 0,5 mg/ml (0,05% kl/tt); 5ml · Uống
- Qty
- 1000 Gói
- Total
- 915000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
VD-24131-16 |
0,5 mg/ml (0,05% kl/tt); 5ml
Uống
|
Gói |
1000
|
915
|
915000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
- Strength / route
- 2% (kl/kl); 5g · Dùng ngoài
- Qty
- 4000 Tuýp
- Total
- 10540000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
VD-35727-22 |
2% (kl/kl); 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
4000
|
2635
|
10540000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
A.T Urea 20%
Urea
- Strength / route
- 20%, 20g · Dùng ngoài
- Qty
- 1500 Tuýp
- Total
- 80986500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
893100208700 |
20%, 20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
53991
|
80986500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
A.T Urea 20%
Urea
- Strength / route
- 20%, 20g · Dùng ngoài
- Qty
- 1500 Tuýp
- Total
- 80986500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
VD-33398-19 |
20%, 20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
53991
|
80986500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
AGI-VITAC
Acid ascorbic (vitamin C)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 22000 Viên
- Total
- 5060000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
VD-24705-16 |
500mg
Uống
|
Viên |
22000
|
230
|
5060000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
AGI-VITAC
Acid ascorbic (vitamin C)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 22000 Viên
- Total
- 5060000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
893110380524 |
500mg
Uống
|
Viên |
22000
|
230
|
5060000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
AGICLOVIR 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%;5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1600 Tuýp
- Total
- 6720000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
VD-18693-13 |
5%;5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1600
|
4200
|
6720000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
AGIMETPRED 16
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 9225000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
VD-28821-18 |
16mg
Uống
|
Viên |
15000
|
615
|
9225000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
AGINFOLIX 5
Acid folic (vitamin B9)
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 1120 Viên
- Total
- 201600
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
893100333724 |
5mg
Uống
|
Viên |
1120
|
180
|
201600
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
AGINFOLIX 5
Acid folic (vitamin B9)
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 1120 Viên
- Total
- 201600
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
VD-25119-16 |
5mg
Uống
|
Viên |
1120
|
180
|
201600
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
AGIRENYL
Vitamin A
- Strength / route
- 5.000IU · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 10800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
VD-14666-11 |
5.000IU
Uống
|
Viên |
40000
|
270
|
10800000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
AGIRENYL
Vitamin A
- Strength / route
- 5.000IU · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 10800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
893100163425 |
5.000IU
Uống
|
Viên |
40000
|
270
|
10800000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
AGIROXI 150
Roxithromycin
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 5200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
893110430224 |
150mg
Uống
|
Viên |
10000
|
520
|
5200000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
AGIROXI 150
Roxithromycin
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 5200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
VD-25123-16 |
150mg
Uống
|
Viên |
10000
|
520
|
5200000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
AGITRO 500
Azithromycin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 200 Viên
- Total
- 516000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
VD-34102-20 |
500mg
Uống
|
Viên |
200
|
2580
|
516000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
AGITRO 500
Azithromycin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 200 Viên
- Total
- 516000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
893110130925 |
500mg
Uống
|
Viên |
200
|
2580
|
516000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Abevmy - 100
Bevacizumab
- Strength / route
- 100mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 6 Lọ
- Total
- 20700000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T54 · 54001
|
890410303624 |
100mg/4ml
Tiêm
|
Lọ |
6
|
3450000
|
20700000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
|
T54
54001
|
2026-07-01 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 525000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
893100810024 |
200mg
Uống
|
Viên |
3000
|
175
|
525000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Aciclovir Cap DWP 200mg
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 120 Viên
- Total
- 113400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
893110235623 |
200mg
Uống
|
Viên |
120
|
945
|
113400
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Aclasta
Zoledronic acid
- Strength / route
- 5mg/100ml · Tiêm
- Qty
- 150 Chai
- Total
- 1014223350
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d (SX bán TP và đóng gói sơ cấp: Áo; Đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
900110171700 |
5mg/100ml
Tiêm
|
Chai |
150
|
6761489
|
1014223350
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d
SX bán TP và đóng gói sơ cấp: Áo; Đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Actilyse
Alteplase
- Strength / route
- 50mg · Tiêm
- Qty
- 130 Lọ
- Total
- 1407900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
130
|
10830000
|
1407900000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01007
|
2026-07-01 |