Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-11
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 22901–22950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Revole
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
8330 Viên
Total
49980000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm An Thiên (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30010
890110038725 Viên 6000 2026-07-02
Rianam
L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin
Strength / route
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1840mg; L-Leucin 1890mg; L-Lysin acetat 790mg; L-Methionin 88mg; L-Phenylalanin 60mg; L-Threonin 428mg; L-Tryptophan 140mg; L-Valin 1780mg; L-Alanin 1680mg; L-Arg · Tiêm truyền
Qty
2000 Chai
Total
220000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56187
893110224023 Chai 110000 2026-07-02
Rixathon
Rituximab
Strength / route
500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1467 Lọ
Total
16803779373
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01929
383410647124 Lọ 11454519 2026-07-02
Rixathon
Rituximab
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1245 Lọ
Total
4192037010
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01929
383410647024 Lọ 3367098 2026-07-02
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
110000 Viên
Total
169400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110338324 Viên 1540 2026-07-02
SaVi Candesartan 12
Candesartan
Strength / route
12mg · Uống
Qty
64000 Viên
Total
293120000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110056623 Viên 4580 2026-07-02
SaVi Etoricoxib 30
Etoricoxib
Strength / route
30mg · Uống
Qty
45220 Viên
Total
180880000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110164824 Viên 4000 2026-07-02
Saferon
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
Strength / route
100mg Fe + 0,5mg · Uống
Qty
51200 Viên
Total
215040000
Group
N5
Manufacturer
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79399
890100022224 Viên 4200 2026-07-02
Satarex
Beclometason (dipropionat)
Strength / route
50mcg/liều; 150 liều · Xịt mũi
Qty
2600 Lọ
Total
145600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100609724 Lọ 56000 2026-07-02
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Qty
185600 Viên
Total
222720000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110352423 Viên 1200 2026-07-02
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100UI/ml; 10ml · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
230000000
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T79 · 79055
590410647424 Lọ 115000 2026-07-02
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Strength / route
100UI/ml; 10ml · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
115000000
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T79 · 79055
590410091723 Lọ 115000 2026-07-02
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5 mg · Uống
Qty
1320 Viên
Total
2550240
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79399
599112027923 Viên 1932 2026-07-02
Silygamma
Silymarin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
8108 Viên
Total
40012980
Group
N1
Manufacturer
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-16542-13 Viên 4935 2026-07-02
Sinh địa
Sinh địa
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gram
Total
72450000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00410-23 Gram 1449 2026-07-02
Sitomet BD 50/850
Sitagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 850mg · Uống
Qty
130000 Viên
Total
936000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110451123 Viên 7200 2026-07-02
Smecta
Diosmectit
Strength / route
3 gam; 3,76g · Uống
Qty
60 Gói
Total
244920
Group
N1
Manufacturer
Mayoly Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-19485-15 Gói 4082 2026-07-02
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Strength / route
0,9%, chai 100ml · Tiêm truyền
Qty
30000 Chai
Total
300000000
Group
N2
Manufacturer
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T56 · 56187
690110784224 Chai 10000 2026-07-02
Sorafenib Tablets 200 mg
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
2660 Viên
Total
611534000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01929
890114192000 Viên 229900 2026-07-02
Spas-agi 60
Alverin citrat
Strength / route
60mg · Uống
Qty
93500 Viên
Total
39270000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110333924 Viên 420 2026-07-02
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
Strength / route
20mg · Uống
Qty
23 Viên
Total
8280000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
893110296125 Viên 360000 2026-07-02
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
Strength / route
30mg · Uống
Qty
3989 Viên
Total
1455985000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
893110296225 Viên 365000 2026-07-02
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
22050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-35226-21 Viên 441 2026-07-02
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
Strength / route
750mg/150ml; 150ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
5600 Túi
Total
97372800
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893115615524 Túi 17388 2026-07-02
Suplizinc
Kẽm gluconat
Strength / route
Kẽm 10mg (dưới dạng muối gluconat 70mg) · Uống
Qty
20000 Gói
Total
100000000
Group
N4
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110246023 Gói 5000 2026-07-02
Sài hồ
Sài hồ
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gram
Total
15600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00461-23 Gram 520 2026-07-02
Sơn thù
Sơn thù
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gram
Total
196350000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00472-23 Gram 3927 2026-07-02
Sơn tra
Sơn tra
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gram
Total
10000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VD-33550-19 Gram 100 2026-07-02
Tam thất
Tam thất
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gram
Total
3701250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00177-21 Gram 123375 2026-07-02
Tamunix
Etodolac
Strength / route
300mg · Uống
Qty
208500 Viên
Total
938250000
Group
N2
Manufacturer
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Province / Facility
T79 · 79055
894110444123 Viên 4500 2026-07-02
Telfast HD
Fexofenadin
Strength / route
180mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
240840000
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893100314023 Viên 8028 2026-07-02
Temorel 100 mg
Temozolomid
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
2109 Viên
Total
1813634550
Group
N2
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd (India)
Province / Facility
T01 · 01929
890114089123 Viên 859950 2026-07-02
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
Strength / route
Uống
Qty
250000 Gram
Total
3491250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VD-33336-19 Gram 13965 2026-07-02
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
150 Ống
Total
2700000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd/China (China)
Province / Facility
T46 · 46060
690111338025 Ống 18000 2026-07-02
Thăng ma
Thăng ma
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gram
Total
19500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00463-23 Gram 650 2026-07-02
Thương truật
Thương truật
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gram
Total
52500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00365-23 Gram 525 2026-07-02
Thảo quyết minh
Thảo quyết minh
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gram
Total
6000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VD-31193-18 Gram 120 2026-07-02
Thổ phục linh
Thổ phục linh
Strength / route
Uống
Qty
250000 Gram
Total
3281250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00364-23 Gram 13125 2026-07-02
Thục địa
Thục địa
Strength / route
Uống
Qty
175000 Gram
Total
264600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00232-22 Gram 1512 2026-07-02
Ticarlinat 1,6 g
Ticarcillin + acid clavulanic
Strength / route
1,5g + 0,1g · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
52500000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110155724 Lọ 105000 2026-07-02
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
Strength / route
3g + 0,2g · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
165000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110155824 Lọ 165000 2026-07-02
Triviphar
Diosmin
Strength / route
900mg · Uống
Qty
98500 Viên
Total
778150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100088225 Viên 7900 2026-07-02
Truxima
Rituximab
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
32 Lọ
Total
63904000
Group
N5
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79399
880410033026 Lọ 1997000 2026-07-02
Truxima
Rituximab
Strength / route
500mg/50ml · Tiêm truyền
Qty
521 Lọ
Total
4578027000
Group
N5
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79399
880410033126 Lọ 8787000 2026-07-02
Truxima
Rituximab
Strength / route
500mg/ 50ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
400 Lọ
Total
3530800000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T40 · 40149
880410033126 Lọ 8827000 2026-07-02
Truxima
Rituximab
Strength / route
100mg/ 10ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
260 Lọ
Total
519220000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T40 · 40149
880410033026 Lọ 1997000 2026-07-02
Trạch tả
Trạch tả
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gram
Total
1023750000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00367-23 Gram 20475 2026-07-02
Trần bì
Trần bì
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gram
Total
12600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
16.CBVT/TL/2025 Gram 126 2026-07-02
Táo nhân
Táo nhân
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gram
Total
592200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00156-21 Gram 5922 2026-07-02
Tần giao
Tần giao
Strength / route
Uống
Qty
150000 Gram
Total
677250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00411-23 Gram 4515 2026-07-02

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.