Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-11
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 22851–22900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Liên nhục
Liên nhục
Strength / route
Uống
Qty
200000 Gram
Total
193200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00362-23 Gram 966 2026-07-02
Liên tâm
Liên tâm
Strength / route
Uống
Qty
20000 Gram
Total
6720000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
05.CBVT/TL/2025 Gram 336 2026-07-02
Long nhãn
Long nhãn
Strength / route
Uống
Qty
200000 Gram
Total
579600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00396-23 Gram 2898 2026-07-02
Lopigim 300
Gemfibrozil
Strength / route
300mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2730000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110430824 Viên 910 2026-07-02
Lucidel 75mg
Irbesartan
Strength / route
75mg · Uống
Qty
70250 Viên
Total
386375000
Group
N1
Manufacturer
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
Province / Facility
T79 · 79055
VN-23189-22 Viên 5500 2026-07-02
Lạc tiên
Lạc tiên
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gram
Total
73500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
CB.DL-00370-25 Gram 735 2026-07-02
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
123000 Viên
Total
154980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-34036-20 Viên 1260 2026-07-02
Mebeverin DWP 135 mg
Mebeverin hydroclorid
Strength / route
135mg · Uống
Qty
17000 Viên
Total
11067000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110285524 Viên 651 2026-07-02
Mebufen 750
Nabumeton
Strength / route
750mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
885000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110891024 Viên 8850 2026-07-02
Medskin clovir 200
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
3690000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38805
893110270123 Viên 738 2026-07-02
Medskin clovir 200
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
3690000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38070
893110270123 Viên 738 2026-07-02
Miticilux Eff
Citrullin malat
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
25000 Gói
Total
161250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100463823 Gói 6450 2026-07-02
Molintop 100
Minocyclin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
62100 Viên
Total
807300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110114700 Viên 13000 2026-07-02
Morphin
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Strength / route
10mg/1ml, 1ml · Tiêm
Qty
25000 Ống
Total
223125000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01905
893111093823 Ống 8925 2026-07-02
Mvasi
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01929
SP3-1222-21 Lọ 15983002 2026-07-02
Mvasi
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
438 Lọ
Total
1916512800
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01929
SP3-1221-21 Lọ 4375600 2026-07-02
Mạch môn
Mạch môn
Strength / route
Uống
Qty
10000 Gram
Total
5250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00170-21 Gram 525 2026-07-02
Mạn kinh tử
Mạn kinh tử
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gram
Total
10050000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VD-31892-19 Gram 335 2026-07-02
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gram
Total
183960000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00398-23 Gram 6132 2026-07-02
Mộc hương
Mộc hương
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gram
Total
7560000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
CB.DL-00350-25 Gram 252 2026-07-02
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
Strength / route
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
468000000
Group
N1
Manufacturer
Ardeypharm GmbH (Germany)
Province / Facility
T79 · 79055
QLSP-823-14 Viên 6500 2026-07-02
NUCOXIA 60
Etoricoxib
Strength / route
60mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
46680000
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79055
VN-21691-19 Viên 778 2026-07-02
Nazinc
Kẽm gluconat
Strength / route
30mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
40000000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110145825 Viên 2000 2026-07-02
Nazinc
Kẽm gluconat
Strength / route
30mg · Uống
Qty
24500 Viên
Total
49000000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-23374-15 Viên 2000 2026-07-02
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
2g + 1g · Tiêm
Qty
1170 Lọ
Total
103660830
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110387924 Lọ 88599 2026-07-02
Ngũ vị tử
Ngũ vị tử
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gram
Total
12000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VD-31895-19 Gram 400 2026-07-02
Ngưu tất
Ngưu tất
Strength / route
Uống
Qty
150000 Gram
Total
299250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00485-24 Gram 1995 2026-07-02
Nhân trần
Nhân trần
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gram
Total
5100000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VD-31897-19 Gram 102 2026-07-02
Nhục thung dung
Nhục thung dung
Strength / route
Uống
Qty
150000 Gram
Total
114450000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VD-33547-19 Gram 763 2026-07-02
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
300 Ống
Total
37500000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (France)
Province / Facility
T46 · 46162
300110029523 Ống 125000 2026-07-02
Nystatab
Nystatin
Strength / route
500.000UI · Uống
Qty
1000 Viên
Total
920000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110356723 Viên 920 2026-07-02
Olanxol
Olanzapin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
61425000
Group
N3
Manufacturer
Trong nước (Việt Nam)
Province / Facility
T04 · 04007
893110094623 Viên 2457 2026-07-02
Olesom
Ambroxol
Strength / route
30mg/5ml; 100ml · Uống
Qty
1110 Chai
Total
46620000
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79055
VN-22154-19 Chai 42000 2026-07-02
Oliveirim
Flunarizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
14300 Viên
Total
35750000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110883224 Viên 2500 2026-07-02
Opecalcium chew
Calci carbonat
Strength / route
1.250mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
216000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-34578-20 Viên 1800 2026-07-02
Otibone 1000
Glucosamin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
98500 Gói
Total
394000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100101124 Gói 4000 2026-07-02
Ozemgel 225
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(400mg + 450mg + 50mg)/10ml · Uống
Qty
53500 Ống/gói
Total
234865000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty CP dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100109625 Ống/gói 4390 2026-07-02
PAMIDSTAD 1.5
Indapamid
Strength / route
1,5mg · Uống
Qty
67000 Viên
Total
187600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110397925 Viên 2800 2026-07-02
PRELYNCA
Pregabalin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
198750000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen International S.A. (Greece)
Province / Facility
T79 · 79055
VN-23088-22 Viên 7950 2026-07-02
Parabamol 400/500
Paracetamol + methocarbamol
Strength / route
500mg + 400mg · Uống
Qty
163100 Viên
Total
570850000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việ Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110152300 Viên 3500 2026-07-02
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5 mg + 5 mg · Uống
Qty
26000 Viên
Total
163800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP INTER (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56187
893110158900 Viên 6300 2026-07-02
Phòng phong
Phòng phong
Strength / route
Uống
Qty
150000 Gram
Total
6000750000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00169-21 Gram 40005 2026-07-02
Pinclos Plus Tablet
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Strength / route
75mg + 75mg · Uống
Qty
7850 Viên
Total
25512500
Group
N2
Manufacturer
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
Province / Facility
T79 · 79055
894110328425 Viên 3250 2026-07-02
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100UI/ml; 3ml · Tiêm
Qty
3600 ống
Total
547200000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T79 · 79055
590410177500 ống 152000 2026-07-02
Pravastatin SaVi 40
Pravastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
195000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110317624 Viên 6500 2026-07-02
Quế chi
Quế chi
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gram
Total
4000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VD-35528-21 Gram 80 2026-07-02
Quế nhục
Quế nhục
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gram
Total
10500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
CB.DL-00371-25 Gram 210 2026-07-02
REDDITUX
Rituximab
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
16 Lọ
Total
35327360
Group
N5
Manufacturer
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01929
QLSP-861-15 Lọ 2207960 2026-07-02
REDDITUX
Rituximab
Strength / route
500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
235 Lọ
Total
2241224375
Group
N5
Manufacturer
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01929
QLSP-862-15 Lọ 9537125 2026-07-02
Revole
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
147000 Viên
Total
837900000
Group
N3
Manufacturer
RV Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79055
890110038725 Viên 5700 2026-07-02

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.