Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-12
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 23051–23100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Avastin
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Tiêm truyền
Qty
40 Lọ
Total
992733000
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01007
400410250223 Lọ 24818325 2026-07-01
Avelox
Moxifloxacin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
26250000
Group
N1
Manufacturer
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Ý)
Province / Facility
T01 · 01007
800115181900 Viên 52500 2026-07-01
Avelox
Moxifloxacin
Strength / route
400mg/250ml · Tiêm
Qty
500 Chai
Total
183750000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T01 · 01007
800115961124 Chai 367500 2026-07-01
Avodart
Dutasterid
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
172570000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-17445-13 Viên 17257 2026-07-01
Azicine
Azithromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
720000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
893110095324 Viên 3600 2026-07-01
Azicine
Azithromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
35000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01195
893110095324 Viên 3500 2026-07-01
Azicine
Azithromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
35000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS2
893110095324 Viên 3500 2026-07-01
Bastinfast 10
Ebastin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
273320 Viên
Total
103861600
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110144524 Viên 380 2026-07-01
Befucid
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
400mg+20mg/20g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
76230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
VD-29275-18 Tuýp 38115 2026-07-01
Befucid
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
400mg+20mg/20g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
76230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
893110400424 Tuýp 38115 2026-07-01
Besalicyd
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
0,45g + 0,0075g; 15g · Dùng ngoài
Qty
3934 Tuýp
Total
39340000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110111923 Tuýp 10000 2026-07-01
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
Strength / route
47,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
164700000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01007
730110022123 Viên 5490 2026-07-01
Bicelor 250
Cefaclor
Strength / route
250mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
67000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
893110820724 Viên 3350 2026-07-01
Bifotec
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
355499 Viên
Total
92074241
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893100939524 Viên 259 2026-07-01
Bihasal 5
Bisoprolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
378000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
VD-34895-20 Viên 630 2026-07-01
Biluracil 500
Fluorouracil
Strength / route
500mg/10ml · Tiêm
Qty
24 Lọ
Total
1008000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
893114121825 Lọ 42000 2026-07-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
qlsp-856-15 Viên 1500 2026-07-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7 -10^8CFU, 250mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01195
QLSP-856-15 Gói 1500 2026-07-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7 -10^8CFU, 250mg · Uống
Qty
30000 Gói
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS2
QLSP-856-15 Gói 1500 2026-07-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7 -10^8CFU, 250mg · Uống
Qty
5000 Gói
Total
7500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P02
QLSP-856-15 Gói 1500 2026-07-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7 -10^8CFU, 250mg · Uống
Qty
5000 Gói
Total
7500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P01
QLSP-856-15 Gói 1500 2026-07-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7 -10^8CFU, 250mg · Uống
Qty
5000 Gói
Total
7500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P18
QLSP-856-15 Gói 1500 2026-07-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7 -10^8CFU, 250mg · Uống
Qty
5000 Gói
Total
7500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P06
QLSP-856-15 Gói 1500 2026-07-01
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
36600000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01195
VD-19790-13 Viên 610 2026-07-01
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
73200000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS2
VD-19790-13 Viên 610 2026-07-01
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
9150000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P18
VD-19790-13 Viên 610 2026-07-01
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
12200000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P02
VD-19790-13 Viên 610 2026-07-01
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
6100000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P01
VD-19790-13 Viên 610 2026-07-01
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
9150000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P06
VD-19790-13 Viên 610 2026-07-01
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Strength / route
10^9 CFU · Uống
Qty
40000 Gói
Total
144000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40332
893400306424 Gói 3600 2026-07-01
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
2075000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01071
VD-36113-22 Viên 4150 2026-07-01
Brilinta
Ticagrelor
Strength / route
90mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
15873000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-19006-15 Viên 15873 2026-07-01
Buscopan
Hyoscin butylbromid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
9584000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Reims (France)
Province / Facility
T01 · 01195
300100131824 Viên 1198 2026-07-01
Buscopan
Hyoscin butylbromid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
11980000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Reims (France)
Province / Facility
T01 · 01OS2
300100131824 Viên 1198 2026-07-01
Buscopan
Hyoscin butylbromid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
599000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Reims (France)
Province / Facility
T01 · 01P02
300100131824 Viên 1198 2026-07-01
Buscopan
Hyoscin butylbromid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
599000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Reims (France)
Province / Facility
T01 · 01P01
300100131824 Viên 1198 2026-07-01
Buscopan
Hyoscin butylbromid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
599000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Reims (France)
Province / Facility
T01 · 01P18
300100131824 Viên 1198 2026-07-01
Buscopan
Hyoscin butylbromid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
599000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Reims (France)
Province / Facility
T01 · 01P06
300100131824 Viên 1198 2026-07-01
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
Strength / route
Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Íc · Uống
Qty
1000 Viên
Total
2690000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
VD-24470-16 Viên 2690 2026-07-01
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3192000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
VD-29530-18 Viên 1596 2026-07-01
Bổ phế trị ho
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch mô · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3864000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
VD-33929-19 Viên 1932 2026-07-01
CIPOSTRIL 20g
Calcipotriol
Strength / route
0,75mg/15g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
46000000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
VD-20168-13 Tuýp 92000 2026-07-01
CYPERDIN 250MG
Terbinafin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
700 Viên
Total
4126500
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
893110159623 Viên 5895 2026-07-01
Cafunten
Clotrimazol
Strength / route
1%/10g · Dùng ngoài
Qty
6000 Tuýp
Total
34800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
893100129925 Tuýp 5800 2026-07-01
Cafunten
Clotrimazol
Strength / route
1%/10g · Dùng ngoài
Qty
6000 Tuýp
Total
34800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
VD-23196-15 Tuýp 5800 2026-07-01
Calci Clorid 0,5g/5ml
Calci clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
980 Ống
Total
1440600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38180
893110710824 Ống 1470 2026-07-01
Calcilinat F100
Acid Folinic (dưới dạng calcium folinat)
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
1239000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
893110039123 Lọ 61950 2026-07-01
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
150mg + 1470mg · Uống
Qty
1000 viên
Total
1785000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893100174425 viên 1785 2026-07-01
Canpaxel 100
Paclitaxel
Strength / route
100mg/16,7ml · Tiêm
Qty
40 Lọ
Total
10332000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
VD-21630-14 Lọ 258300 2026-07-01
Capser
Capsaicin
Strength / route
0,75mg/g(0,075%);100g · Dùng ngoài
Qty
100 Tuýp
Total
29500000
Group
N1
Manufacturer
Help S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T54 · 54102
520110132024 Tuýp 295000 2026-07-01

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.