|
Avastin
Bevacizumab
- Strength / route
- 400mg/16ml · Tiêm truyền
- Qty
- 40 Lọ
- Total
- 992733000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Roche Diagnostics GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
400410250223 |
400mg/16ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
40
|
24818325
|
992733000
|
N1 |
Roche Diagnostics GmbH
Đức
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 26250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
800115181900 |
400mg
Uống
|
Viên |
500
|
52500
|
26250000
|
N1 |
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L.
Ý
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- Strength / route
- 400mg/250ml · Tiêm
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 183750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
800115961124 |
400mg/250ml
Tiêm
|
Chai |
500
|
367500
|
183750000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG
Sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Xuất xưởng: Đức
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Avodart
Dutasterid
- Strength / route
- 0,5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 172570000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VN-17445-13 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
17257
|
172570000
|
N1 |
Delpharm Poznań S.A.
Ba Lan
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Azicine
Azithromycin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 200 Viên
- Total
- 720000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
893110095324 |
250mg
Uống
|
Viên |
200
|
3600
|
720000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Azicine
Azithromycin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 35000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01195
|
893110095324 |
250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3500
|
35000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Azicine
Azithromycin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 35000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS2
|
893110095324 |
250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3500
|
35000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Bastinfast 10
Ebastin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 273320 Viên
- Total
- 103861600
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
893110144524 |
10mg
Uống
|
Viên |
273320
|
380
|
103861600
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-01 |
|
Befucid
Fusidic acid + betamethason
- Strength / route
- 400mg+20mg/20g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 76230000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
VD-29275-18 |
400mg+20mg/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
38115
|
76230000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Befucid
Fusidic acid + betamethason
- Strength / route
- 400mg+20mg/20g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 76230000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
893110400424 |
400mg+20mg/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
38115
|
76230000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Besalicyd
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- 0,45g + 0,0075g; 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 3934 Tuýp
- Total
- 39340000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
893110111923 |
0,45g + 0,0075g; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3934
|
10000
|
39340000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-01 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- Strength / route
- 47,5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 164700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
730110022123 |
47,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
5490
|
164700000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Bicelor 250
Cefaclor
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 67000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
893110820724 |
250mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3350
|
67000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Bifotec
Cetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 355499 Viên
- Total
- 92074241
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
893100939524 |
10mg
Uống
|
Viên |
355499
|
259
|
92074241
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-01 |
|
Bihasal 5
Bisoprolol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 600 Viên
- Total
- 378000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
VD-34895-20 |
5mg
Uống
|
Viên |
600
|
630
|
378000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Biluracil 500
Fluorouracil
- Strength / route
- 500mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 24 Lọ
- Total
- 1008000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54001
|
893114121825 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
24
|
42000
|
1008000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-07-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
qlsp-856-15 |
10^7-10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
500
|
1500
|
750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10^7 -10^8CFU, 250mg · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 15000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01195
|
QLSP-856-15 |
10^7 -10^8CFU, 250mg
Uống
|
Gói |
10000
|
1500
|
15000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10^7 -10^8CFU, 250mg · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS2
|
QLSP-856-15 |
10^7 -10^8CFU, 250mg
Uống
|
Gói |
30000
|
1500
|
45000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10^7 -10^8CFU, 250mg · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 7500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01P02
|
QLSP-856-15 |
10^7 -10^8CFU, 250mg
Uống
|
Gói |
5000
|
1500
|
7500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01P02
|
2026-07-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10^7 -10^8CFU, 250mg · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 7500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01P01
|
QLSP-856-15 |
10^7 -10^8CFU, 250mg
Uống
|
Gói |
5000
|
1500
|
7500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01P01
|
2026-07-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10^7 -10^8CFU, 250mg · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 7500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01P18
|
QLSP-856-15 |
10^7 -10^8CFU, 250mg
Uống
|
Gói |
5000
|
1500
|
7500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01P18
|
2026-07-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10^7 -10^8CFU, 250mg · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 7500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01P06
|
QLSP-856-15 |
10^7 -10^8CFU, 250mg
Uống
|
Gói |
5000
|
1500
|
7500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01P06
|
2026-07-01 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Strength / route
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 36600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01195
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
60000
|
610
|
36600000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Strength / route
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 73200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS2
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
120000
|
610
|
73200000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Strength / route
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 9150000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01P18
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
15000
|
610
|
9150000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01P18
|
2026-07-01 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Strength / route
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 12200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01P02
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
20000
|
610
|
12200000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01P02
|
2026-07-01 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Strength / route
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 6100000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01P01
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
10000
|
610
|
6100000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01P01
|
2026-07-01 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Strength / route
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 9150000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01P06
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
15000
|
610
|
9150000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01P06
|
2026-07-01 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 10^9 CFU · Uống
- Qty
- 40000 Gói
- Total
- 144000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40332
|
893400306424 |
10^9 CFU
Uống
|
Gói |
40000
|
3600
|
144000000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40332
|
2026-07-01 |
|
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 2075000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01071
|
VD-36113-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
500
|
4150
|
2075000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
T01
01071
|
2026-07-01 |
|
Brilinta
Ticagrelor
- Strength / route
- 90mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 15873000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VN-19006-15 |
90mg
Uống
|
Viên |
1000
|
15873
|
15873000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Buscopan
Hyoscin butylbromid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 9584000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Reims (France)
- Province / Facility
- T01 · 01195
|
300100131824 |
10mg
Uống
|
Viên |
8000
|
1198
|
9584000
|
N1 |
Delpharm Reims
France
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Buscopan
Hyoscin butylbromid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 11980000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Reims (France)
- Province / Facility
- T01 · 01OS2
|
300100131824 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1198
|
11980000
|
N1 |
Delpharm Reims
France
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Buscopan
Hyoscin butylbromid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 599000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Reims (France)
- Province / Facility
- T01 · 01P02
|
300100131824 |
10mg
Uống
|
Viên |
500
|
1198
|
599000
|
N1 |
Delpharm Reims
France
|
T01
01P02
|
2026-07-01 |
|
Buscopan
Hyoscin butylbromid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 599000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Reims (France)
- Province / Facility
- T01 · 01P01
|
300100131824 |
10mg
Uống
|
Viên |
500
|
1198
|
599000
|
N1 |
Delpharm Reims
France
|
T01
01P01
|
2026-07-01 |
|
Buscopan
Hyoscin butylbromid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 599000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Reims (France)
- Province / Facility
- T01 · 01P18
|
300100131824 |
10mg
Uống
|
Viên |
500
|
1198
|
599000
|
N1 |
Delpharm Reims
France
|
T01
01P18
|
2026-07-01 |
|
Buscopan
Hyoscin butylbromid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 599000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Reims (France)
- Province / Facility
- T01 · 01P06
|
300100131824 |
10mg
Uống
|
Viên |
500
|
1198
|
599000
|
N1 |
Delpharm Reims
France
|
T01
01P06
|
2026-07-01 |
|
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
- Strength / route
- Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Íc · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 2690000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
VD-24470-16 |
Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Íc
Uống
|
Viên |
1000
|
2690
|
2690000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Strength / route
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 3192000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
2000
|
1596
|
3192000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Bổ phế trị ho
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Strength / route
- Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch mô · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 3864000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
VD-33929-19 |
Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch mô
Uống
|
Viên |
2000
|
1932
|
3864000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
CIPOSTRIL 20g
Calcipotriol
- Strength / route
- 0,75mg/15g · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 46000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
VD-20168-13 |
0,75mg/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
92000
|
46000000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
CYPERDIN 250MG
Terbinafin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 700 Viên
- Total
- 4126500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
893110159623 |
250mg
Uống
|
Viên |
700
|
5895
|
4126500
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Cafunten
Clotrimazol
- Strength / route
- 1%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 6000 Tuýp
- Total
- 34800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
893100129925 |
1%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
6000
|
5800
|
34800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Cafunten
Clotrimazol
- Strength / route
- 1%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 6000 Tuýp
- Total
- 34800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
VD-23196-15 |
1%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
6000
|
5800
|
34800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Calci Clorid 0,5g/5ml
Calci clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 980 Ống
- Total
- 1440600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38180
|
893110710824 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
980
|
1470
|
1440600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T38
38180
|
2026-07-01 |
|
Calcilinat F100
Acid Folinic (dưới dạng calcium folinat)
- Strength / route
- 100mg · Tiêm
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 1239000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54001
|
893110039123 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
20
|
61950
|
1239000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-07-01 |
|
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 150mg + 1470mg · Uống
- Qty
- 1000 viên
- Total
- 1785000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
893100174425 |
150mg + 1470mg
Uống
|
viên |
1000
|
1785
|
1785000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Canpaxel 100
Paclitaxel
- Strength / route
- 100mg/16,7ml · Tiêm
- Qty
- 40 Lọ
- Total
- 10332000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54001
|
VD-21630-14 |
100mg/16,7ml
Tiêm
|
Lọ |
40
|
258300
|
10332000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-07-01 |
|
Capser
Capsaicin
- Strength / route
- 0,75mg/g(0,075%);100g · Dùng ngoài
- Qty
- 100 Tuýp
- Total
- 29500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Help S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
520110132024 |
0,75mg/g(0,075%);100g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
295000
|
29500000
|
N1 |
Help S.A.
Hy Lạp
|
T54
54102
|
2026-07-01 |