|
Ficocyte
Filgrastim
- Strength / route
- 30MU/0,5ml x 0,5ml · Tiêm
- Qty
- 400 Bơm tiêm
- Total
- 132000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
893410647524 |
30MU/0,5ml x 0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
400
|
330000
|
132000000
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-07-03 |
|
Ficocyte
Filgrastim
- Strength / route
- 30MU/0,5ml x 0,5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Bơm tiêm
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
QLSP-1003-17 |
30MU/0,5ml x 0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
330000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-07-03 |
|
Firvomef 25/250 mg
Levodopa + carbidopa
- Strength / route
- 25mg + 250mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 27680000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45007
|
893110293524 |
25mg + 250mg
Uống
|
Viên |
8000
|
3460
|
27680000
|
N4 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T45
45007
|
2026-07-03 |
|
Flucozal 150
Fluconazol
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 11350000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01111
|
529110206423 |
150mg
Uống
|
Viên |
500
|
22700
|
11350000
|
N1 |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Fraizeron
Secukinumab
- Strength / route
- 150mg/ml; 1ml · Tiêm
- Qty
- 14272 Bút tiêm
- Total
- 111607040000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
760410047325 |
150mg/ml; 1ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
14272
|
7820000
|
111607040000
|
N1 |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
|
T79
79399
|
2026-07-03 |
|
Fraizeron
Secukinumab
- Strength / route
- 150mg · Tiêm
- Qty
- 2534 Lọ
- Total
- 19815880000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Pharma Stein AG (Switzerland)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
QLSP-H02-983-16 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
2534
|
7820000
|
19815880000
|
N1 |
Novartis Pharma Stein AG
Switzerland
|
T79
79399
|
2026-07-03 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Strength / route
- 1% (10mg/ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 88000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01111
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
1000
|
88000
|
88000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Furemin
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
- Strength / route
- 50mg/5ml · Uống
- Qty
- 2100 Ống
- Total
- 10500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01111
|
893100084825 |
50mg/5ml
Uống
|
Ống |
2100
|
5000
|
10500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
- Strength / route
- (20g+ 3,505g+0,68g)/ 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 360 chai
- Total
- 41760000
- Group
- N5
- Manufacturer
- B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd. (Malaysia)
- Province / Facility
- T01 · 01111
|
955110002024 |
(20g+ 3,505g+0,68g)/ 500ml
Tiêm truyền
|
chai |
360
|
116000
|
41760000
|
N5 |
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd.
Malaysia
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
- Strength / route
- 4000IU/0,4ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Bơm tiêm
- Total
- 210000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Italfarmaco S.p.A (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01111
|
800410092123 |
4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
3000
|
70000
|
210000000
|
N1 |
Italfarmaco S.p.A
Ý
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
- Strength / route
- 6000IU/0,6ml · Tiêm
- Qty
- 600 Bơm tiêm
- Total
- 57000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Italfarmaco S.p.A (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01111
|
800410092023 |
6000IU/0,6ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
600
|
95000
|
57000000
|
N1 |
Italfarmaco S.p.A
Ý
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
- Strength / route
- 3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 4040000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35107
|
VD-30262-18 |
3mg/ml x 5ml
Nhỏ mắt
|
Chai |
2000
|
2020
|
4040000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T35
35107
|
2026-07-03 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Strength / route
- 25g/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Chai
- Total
- 2520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30003
|
893110402324 |
25g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
200
|
12600
|
2520000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T30
30003
|
2026-07-03 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Strength / route
- 10%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 10000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01111
|
VD-35953-22 |
10%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
10000
|
10000000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 5900 Chai
- Total
- 43955000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01111
|
VD-35954-22 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
5900
|
7450
|
43955000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Goldvoxin
Levofloxacin
- Strength / route
- 250mg/50ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 500 Túi
- Total
- 44700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- InfoRLife SA (Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01111
|
VN-19111-15 |
250mg/50ml
Truyền tĩnh mạch
|
Túi |
500
|
89400
|
44700000
|
N1 |
InfoRLife SA
Thụy Sỹ
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Golistin-enema for children
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- Strength / route
- (Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H2O) 3,92g; Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O) 10,63g) 66ml · Thụt
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 119070000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01111
|
893100265600 |
(Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H2O) 3,92g; Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O) 10,63g) 66ml
Thụt
|
Lọ |
3000
|
39690
|
119070000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Golistin-enema for children
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- Strength / route
- (Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H2O) 3,92g; Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O) 10,63g) 66ml · Thụt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01111
|
VD-24751-16 |
(Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H2O) 3,92g; Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O) 10,63g) 66ml
Thụt
|
Lọ |
0
|
39690
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 2520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30003
|
893110091625 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
2520
|
2520000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30003
|
2026-07-03 |
|
Hadulacton 25
Spironolacton
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 97020000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01111
|
893110152100 |
25mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1617
|
97020000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
- Strength / route
- 1mg/ml · Tiêm
- Qty
- 15000 Ống
- Total
- 17955000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01111
|
893110151100 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
1197
|
17955000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Haemostop
Tranexamic acid
- Strength / route
- 250mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 3200 Ống
- Total
- 20160000
- Group
- N2
- Manufacturer
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Province / Facility
- T01 · 01111
|
VN-21943-19 |
250mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
3200
|
6300
|
20160000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Haisamin
Hải sâm.
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 756000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CP dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893200194325 |
200mg
Uống
|
Viên |
200000
|
3780
|
756000000
|
N3 |
Công ty CP dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-07-03 |
|
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
- Strength / route
- 25000IU/5ml · Tiêm
- Qty
- 2500 Lọ
- Total
- 498750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01111
|
400410303124 |
25000IU/5ml
Tiêm
|
Lọ |
2500
|
199500
|
498750000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Hoạt huyết BSV
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- Strength / route
- 0,15g+6g+0,3g+0,3g+0,15g+0,15g+0,15g · Uống
- Qty
- 1440000 Viên
- Total
- 4608000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
TCT- 00376-26 |
0,15g+6g+0,3g+0,3g+0,15g+0,15g+0,15g
Uống
|
Viên |
1440000
|
3200
|
4608000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-07-03 |
|
Human Albumin 5%
Albumin
- Strength / route
- 12,5g/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Chai
- Total
- 279777600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01111
|
SP3-1246-22 |
12,5g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
200
|
1398888
|
279777600
|
N1 |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H
Áo
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- Strength / route
- 1000 LD 50 · Tiêm
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 10140280
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T52 · 52001
|
QLSP-0776- 14 |
1000 LD 50
Tiêm
|
Lọ |
20
|
507014
|
10140280
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T52
52001
|
2026-07-03 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Strength / route
- 1.500IU · Tiêm
- Qty
- 15000 Ống
- Total
- 522780000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T52 · 52001
|
893410250823 |
1.500IU
Tiêm
|
Ống |
15000
|
34852
|
522780000
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T52
52001
|
2026-07-03 |
|
Imipenem Cilastatin Kabi
Imipenem + cilastatin*
- Strength / route
- 500mg + 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 22000 Lọ
- Total
- 1958000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: ACS Dobfar S.p.A; CSTG: ACS Dobfar S.p.A (CSSX: ý; CS Trộn bột trung gian: ý)
- Province / Facility
- T58 · 58001
|
VN-21382-18 |
500mg + 500mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
22000
|
89000
|
1958000000
|
N1 |
CSSX: ACS Dobfar S.p.A; CSTG: ACS Dobfar S.p.A
CSSX: ý; CS Trộn bột trung gian: ý
|
T58
58001
|
2026-07-03 |
|
Isoday 20
Isosorbid mononitrat
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 98000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01111
|
VN-23147-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2450
|
98000000
|
N2 |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Itrozol 100 mg Capsules
Itraconazol
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 21310 Viên
- Total
- 238458900
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A. (Romania)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
VN-22913-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
21310
|
11190
|
238458900
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T79
79399
|
2026-07-03 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 10530 Viên
- Total
- 8424000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01111
|
VD-33359-19 |
500mg
Uống
|
Viên |
10530
|
800
|
8424000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01111
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
800
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Strength / route
- 1g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 10000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01111
|
893110375223 |
1g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
5000
|
2000
|
10000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 9600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01111
|
893110360125 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
10000
|
960
|
9600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 9000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Biomedica, spol.s.r.o (Czech Republic)
- Province / Facility
- T54 · 54025
|
VN-14110-11 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1800
|
9000000
|
N1 |
Biomedica, spol.s.r.o
Czech Republic
|
T54
54025
|
2026-07-03 |
|
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 892500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Biomedica Spol.S.r.o (Cộng hòa Séc)
- Province / Facility
- T30 · 30003
|
VN-14110-11 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
1785
|
892500
|
N1 |
Biomedica Spol.S.r.o
Cộng hòa Séc
|
T30
30003
|
2026-07-03 |
|
Kimraso
Kim tiền thảo, Râu mèo
- Strength / route
- 142,8mg+46,6mg · Uống
- Qty
- 160000 Viên
- Total
- 117600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VD-14991-11 |
142,8mg+46,6mg
Uống
|
Viên |
160000
|
735
|
117600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-07-03 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2200 Chai
- Total
- 15133800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2200
|
6879
|
15133800
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-03 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- (3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 14160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01111
|
893110118323 |
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
7080
|
14160000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Levogolds
Levofloxacin
- Strength / route
- 750mg/150ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 1680 Túi
- Total
- 420000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- InfoRLife SA (Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01111
|
VN-18523-14 |
750mg/150ml
Truyền tĩnh mạch
|
Túi |
1680
|
250000
|
420000000
|
N1 |
InfoRLife SA
Thụy Sỹ
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm truyền
- Qty
- 740 Ống
- Total
- 407000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01111
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
740
|
550
|
407000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain hydroclodrid
- Strength / route
- 200mg /10ml · Tiêm
- Qty
- 3500 Lọ
- Total
- 52500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01111
|
893110059024 |
200mg /10ml
Tiêm
|
Lọ |
3500
|
15000
|
52500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Linezolid-SB
Linezolid*
- Strength / route
- 2mg/ml; 300ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Túi
- Total
- 390000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
893110240625 |
2mg/ml; 300ml
Tiêm truyền
|
Túi |
2000
|
195000
|
390000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-07-03 |
|
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
- Strength / route
- 10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 250 Chai
- Total
- 27500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01111
|
900110782324 |
10% 250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
250
|
110000
|
27500000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Loturocin
Mupirocin
- Strength / route
- 2%; 5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1787 Tuýp
- Total
- 33220330
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
893100360324 |
2%; 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1787
|
18590
|
33220330
|
N5 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-03 |
|
MEDSAMIC 250MG/5ML
Tranexamic acid
- Strength / route
- 250mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 120 Ống
- Total
- 1463640
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Limited - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
VN-20801-17 |
250mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
120
|
12197
|
1463640
|
N1 |
Medochemie Limited - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
|
T79
79399
|
2026-07-03 |
|
MORPHIN
Morphin
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
8925
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-07-03 |
|
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
- Strength / route
- 750mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1300 Ống
- Total
- 4810000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01111
|
893110101724 |
750mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1300
|
3700
|
4810000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Masapon
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 4,2mg (21 microkatal) · Uống
- Qty
- 34200 Viên
- Total
- 21888000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01111
|
893110417224 |
4,2mg (21 microkatal)
Uống
|
Viên |
34200
|
640
|
21888000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |