Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-11
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 22551–22600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Ficocyte
Filgrastim
Strength / route
30MU/0,5ml x 0,5ml · Tiêm
Qty
400 Bơm tiêm
Total
132000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36001
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-07-03
Ficocyte
Filgrastim
Strength / route
30MU/0,5ml x 0,5ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36001
QLSP-1003-17 Bơm tiêm 330000 2026-07-03
Firvomef 25/250 mg
Levodopa + carbidopa
Strength / route
25mg + 250mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
27680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45007
893110293524 Viên 3460 2026-07-03
Flucozal 150
Fluconazol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
11350000
Group
N1
Manufacturer
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01111
529110206423 Viên 22700 2026-07-03
Fraizeron
Secukinumab
Strength / route
150mg/ml; 1ml · Tiêm
Qty
14272 Bút tiêm
Total
111607040000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T79 · 79399
760410047325 Bút tiêm 7820000 2026-07-03
Fraizeron
Secukinumab
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
2534 Lọ
Total
19815880000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Switzerland)
Province / Facility
T79 · 79399
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-07-03
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1000 Ống
Total
88000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-17438-13 Ống 88000 2026-07-03
Furemin
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Strength / route
50mg/5ml · Uống
Qty
2100 Ống
Total
10500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893100084825 Ống 5000 2026-07-03
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Strength / route
(20g+ 3,505g+0,68g)/ 500ml · Tiêm truyền
Qty
360 chai
Total
41760000
Group
N5
Manufacturer
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd. (Malaysia)
Province / Facility
T01 · 01111
955110002024 chai 116000 2026-07-03
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
3000 Bơm tiêm
Total
210000000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01111
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-07-03
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Strength / route
6000IU/0,6ml · Tiêm
Qty
600 Bơm tiêm
Total
57000000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01111
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-07-03
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
Strength / route
3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Chai
Total
4040000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35107
VD-30262-18 Chai 2020 2026-07-03
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
25g/250ml · Tiêm truyền
Qty
200 Chai
Total
2520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30003
893110402324 Chai 12600 2026-07-03
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10%/500ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
10000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-35953-22 Chai 10000 2026-07-03
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
5900 Chai
Total
43955000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-35954-22 Chai 7450 2026-07-03
Goldvoxin
Levofloxacin
Strength / route
250mg/50ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
500 Túi
Total
44700000
Group
N1
Manufacturer
InfoRLife SA (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-19111-15 Túi 89400 2026-07-03
Golistin-enema for children
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
(Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H2O) 3,92g; Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O) 10,63g) 66ml · Thụt
Qty
3000 Lọ
Total
119070000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893100265600 Lọ 39690 2026-07-03
Golistin-enema for children
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
(Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H2O) 3,92g; Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O) 10,63g) 66ml · Thụt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-24751-16 Lọ 39690 2026-07-03
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
2520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30003
893110091625 Ống 2520 2026-07-03
Hadulacton 25
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
97020000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110152100 Viên 1617 2026-07-03
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
17955000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110151100 Ống 1197 2026-07-03
Haemostop
Tranexamic acid
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
3200 Ống
Total
20160000
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-21943-19 Ống 6300 2026-07-03
Haisamin
Hải sâm.
Strength / route
200mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
756000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893200194325 Viên 3780 2026-07-03
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
Strength / route
25000IU/5ml · Tiêm
Qty
2500 Lọ
Total
498750000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01111
400410303124 Lọ 199500 2026-07-03
Hoạt huyết BSV
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Strength / route
0,15g+6g+0,3g+0,3g+0,15g+0,15g+0,15g · Uống
Qty
1440000 Viên
Total
4608000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
TCT- 00376-26 Viên 3200 2026-07-03
Human Albumin 5%
Albumin
Strength / route
12,5g/250ml · Tiêm truyền
Qty
200 Chai
Total
279777600
Group
N1
Manufacturer
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H (Áo)
Province / Facility
T01 · 01111
SP3-1246-22 Chai 1398888 2026-07-03
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Strength / route
1000 LD 50 · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
10140280
Group
N4
Manufacturer
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52001
QLSP-0776- 14 Lọ 507014 2026-07-03
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Strength / route
1.500IU · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
522780000
Group
N4
Manufacturer
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52001
893410250823 Ống 34852 2026-07-03
Imipenem Cilastatin Kabi
Imipenem + cilastatin*
Strength / route
500mg + 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
22000 Lọ
Total
1958000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: ACS Dobfar S.p.A; CSTG: ACS Dobfar S.p.A (CSSX: ý; CS Trộn bột trung gian: ý)
Province / Facility
T58 · 58001
VN-21382-18 Lọ 89000 2026-07-03
Isoday 20
Isosorbid mononitrat
Strength / route
20mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
98000000
Group
N2
Manufacturer
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-23147-22 Viên 2450 2026-07-03
Itrozol 100 mg Capsules
Itraconazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
21310 Viên
Total
238458900
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-22913-21 Viên 11190 2026-07-03
Kali Clorid
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10530 Viên
Total
8424000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-33359-19 Viên 800 2026-07-03
Kali Clorid
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110627524 Viên 800 2026-07-03
Kali clorid 10%
Kali clorid
Strength / route
1g/10ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Ống
Total
10000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110375223 Ống 2000 2026-07-03
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Ống
Total
9600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110360125 Ống 960 2026-07-03
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
9000000
Group
N1
Manufacturer
Biomedica, spol.s.r.o (Czech Republic)
Province / Facility
T54 · 54025
VN-14110-11 Viên 1800 2026-07-03
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
892500
Group
N1
Manufacturer
Biomedica Spol.S.r.o (Cộng hòa Séc)
Province / Facility
T30 · 30003
VN-14110-11 Viên 1785 2026-07-03
Kimraso
Kim tiền thảo, Râu mèo
Strength / route
142,8mg+46,6mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
117600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-14991-11 Viên 735 2026-07-03
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
2200 Chai
Total
15133800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110118323 Chai 6879 2026-07-03
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Chai
Total
14160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110118323 Chai 7080 2026-07-03
Levogolds
Levofloxacin
Strength / route
750mg/150ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
1680 Túi
Total
420000000
Group
N1
Manufacturer
InfoRLife SA (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-18523-14 Túi 250000 2026-07-03
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm truyền
Qty
740 Ống
Total
407000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110688924 Ống 550 2026-07-03
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
200mg /10ml · Tiêm
Qty
3500 Lọ
Total
52500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110059024 Lọ 15000 2026-07-03
Linezolid-SB
Linezolid*
Strength / route
2mg/ml; 300ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Túi
Total
390000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36001
893110240625 Túi 195000 2026-07-03
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
Strength / route
10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
250 Chai
Total
27500000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01111
900110782324 Chai 110000 2026-07-03
Loturocin
Mupirocin
Strength / route
2%; 5g · Dùng ngoài
Qty
1787 Tuýp
Total
33220330
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893100360324 Tuýp 18590 2026-07-03
MEDSAMIC 250MG/5ML
Tranexamic acid
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
120 Ống
Total
1463640
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Limited - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-20801-17 Ống 12197 2026-07-03
MORPHIN
Morphin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893111093823 Ống 8925 2026-07-03
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
750mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
1300 Ống
Total
4810000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110101724 Ống 3700 2026-07-03
Masapon
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4,2mg (21 microkatal) · Uống
Qty
34200 Viên
Total
21888000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110417224 Viên 640 2026-07-03

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.