Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-11
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 22601–22650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
Qty
1800 Lọ
Total
75240000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried El Masnou, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T95 · 95002
840110307725 Lọ 41800 2026-07-03
Maxitrol
Neomycin+ PolymyxinB + Dexamethason
Strength / route
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
Qty
2540 Lọ
Total
106172000
Group
N1
Manufacturer
SA Alcon-Couvreur NV (Bỉ)
Province / Facility
T27 · 27022
840110307725 Lọ 41800 2026-07-03
Metazydyna
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
448600 Viên
Total
847854000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A (Poland)
Province / Facility
T01 · 01111
590110170400 Viên 1890 2026-07-03
Metformin Stella 500mg
Metformin hydroclorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
CT TNHH liên danh Stellapharm - chi nhánh I (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30298
VD-23976-15 Viên 600 2026-07-03
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
600 Túi
Total
4200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-34057-20 Túi 7000 2026-07-03
Metronidazole/Vioser
Metronidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
300 Chai
Total
5160000
Group
N2
Manufacturer
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-22749-21 Chai 17200 2026-07-03
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
59535000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45007
VD-30848-18 Viên 3969 2026-07-03
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
59535000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45007
893110409524 Viên 3969 2026-07-03
Morphin
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Strength / route
10mg/ml; 1ml · Tiêm
Qty
30 Ống
Total
267750
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893111093823 Ống 8925 2026-07-03
Myspa
Isotretinoin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
57000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110217600 Viên 2280 2026-07-03
Myvita Calcium 500
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
2940mg + 300mg · Uống
Qty
100000 viên
Total
160000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần SPM (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95002
893100360525 viên 1600 2026-07-03
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0.9%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Chai
Total
12054000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-35956-22 Chai 6027 2026-07-03
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 500ml · Dùng ngoài
Qty
3600 Chai
Total
26460000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-34813-20 Chai 7350 2026-07-03
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 1000ml · Tiêm truyền
Qty
4240 Chai
Total
46131200
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110118423 Chai 10880 2026-07-03
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Qty
30000 Chai
Total
190800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110118423 Chai 6360 2026-07-03
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Chai
Total
22250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110118423 Chai 4450 2026-07-03
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
12000 Ống
Total
30240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110349523 Ống 2520 2026-07-03
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
Strength / route
1,5mg; 5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
249350000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01111
300110029823 Viên 4987 2026-07-03
Nephgold
Acid amin*
Strength / route
5,4% 250ml · Tiêm truyền
Qty
260 Túi
Total
28600000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01111
880110015825 Túi 110000 2026-07-03
Nephgold
Acid amin*
Strength / route
5,4% 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-21299-18 Túi 110000 2026-07-03
Nephrosteril
Acid amin*
Strength / route
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
56000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-17948-14 Chai 112000 2026-07-03
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
1300 Ống
Total
162500000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01111
300110029523 Ống 125000 2026-07-03
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
350000000
Group
N2
Manufacturer
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Province / Facility
T01 · 01111
471110002700 Viên 3500 2026-07-03
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-22197-19 Viên 3500 2026-07-03
Nifedipin T20 Stada retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
39420000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45007
VD-24568-16 Viên 657 2026-07-03
Nifedipin T20 Stada retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
39420000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45007
893110462724 Viên 657 2026-07-03
Noradrenalin
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Strength / route
4mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
4000 Ống
Total
35840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-24342-16 Ống 8960 2026-07-03
Noradrenalin
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Ống
Total
6000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110078424 Ống 3000 2026-07-03
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Strength / route
4mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
4000 Ống
Total
156000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-20000-16 Ống 39000 2026-07-03
NuTRIflex Lipid peri
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
3,88g + 2,16g + 1,2g + 0,353g + 64g + 2,8g + 1,32g + 1,000g + 1,872g + 2,504g + 1,818g + 0,515g + 1,568g + 2,354g + 2,72g + 2,808g + 2,4g + 0,435g + 0,865g + 0,936g + 0,64g + 20g + 1,456g + 20g + 0,45 · Tiêm truyền
Qty
300 Túi
Total
257040000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01111
400110346400 Túi 856800 2026-07-03
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
500ml · Tiêm
Qty
13800 Chai
Total
88872000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110118823 Chai 6440 2026-07-03
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
3600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30003
893110038000 Ống 600 2026-07-03
Oflovid ophthalmic ointment
Ofloxacin
Strength / route
0,3% · Tra mắt
Qty
240 Tuýp
Total
17887200
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
Province / Facility
T27 · 27022
VN-18723-15 Tuýp 74530 2026-07-03
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
Glucose khan 4g; Kali clorid 0,3g; Natri citrat 0,58g; Natri clorid 0,7g · Uống
Qty
30000 Gói
Total
47100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45007
893100261200 Gói 1570 2026-07-03
Oxacilina arena 500mg capsules
Oxacilin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
300 Viên
Total
1499400
Group
N2
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T79 · 79399
594110348424 Viên 4998 2026-07-03
PULMIFLO TABLETS 125MG
Bosentan
Strength / route
125 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-21969-19 Viên 55000 2026-07-03
PULMIFLO TABLETS 125MG
Bosentan
Strength / route
125 mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
55000000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01111
890110793224 Viên 55000 2026-07-03
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
64000 Viên
Total
179200000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01111
599100133424 Viên 2800 2026-07-03
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-21152-18 Viên 2800 2026-07-03
Paparin
Papaverin hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
510 Ống
Total
1147500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110375423 Ống 2250 2026-07-03
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1g/100ml · Tiêm truyền
Qty
2400 Túi
Total
22780800
Group
N4
Manufacturer
Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110055900 Túi 9492 2026-07-03
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
10mg/ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Túi
Total
90300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110055900 Túi 9030 2026-07-03
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
10mg/ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-33956-19 Túi 9030 2026-07-03
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm
Qty
257 Lọ
Total
6939000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Germany)
Province / Facility
T79 · 79399
400110022023 Lọ 27000 2026-07-03
Paringold Injection
Heparin (natri)
Strength / route
25000IU/5ml · Tiêm truyền
Qty
2500 Lọ
Total
367500000
Group
N2
Manufacturer
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01111
880410251323 Lọ 147000 2026-07-03
Paringold Injection
Heparin (natri)
Strength / route
25000IU/5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01111
QLSP-1064-17 Lọ 147000 2026-07-03
Partamol 500 Cap
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2850000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893100166923 Viên 950 2026-07-03
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
1650000
Group
N1
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893100156725 Viên 550 2026-07-03
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-23978-15 Viên 550 2026-07-03
Pegcyte
Pegfilgrastim
Strength / route
6mg/0,6ml · Tiêm
Qty
120 Bơm tiêm
Total
711600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36001
893410198025 Bơm tiêm 5930000 2026-07-03

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.