Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-11
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 22501–22550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Carmotop 50 mg
Metoprolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Magistra C & C S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-21530-18 Viên 2600 2026-07-03
Cilnidipine 5
Cilnidipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
210000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110300724 Viên 4200 2026-07-03
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Strength / route
75mg + 100mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
33780000
Group
N1
Manufacturer
Actavis Ltd (Malta)
Province / Facility
T01 · 01111
535110007223 Viên 16890 2026-07-03
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
79875000
Group
N1
Manufacturer
SEID, S.A (Spain)
Province / Facility
T45 · 45007
VN-22254-19 Viên 5325 2026-07-03
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
79875000
Group
N1
Manufacturer
SEID, S.A (Spain)
Province / Facility
T45 · 45007
840115989624 Viên 5325 2026-07-03
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI
Colistin*
Strength / route
2.000.000IU · Tiêm truyền
Qty
500 Lọ
Total
395000000
Group
N1
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01111
840114767524 Lọ 790000 2026-07-03
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ Túi 1250ml · Tiêm truyền
Qty
300 Túi
Total
246000000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01111
880110997624 Túi 820000 2026-07-03
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ Túi 1250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-21297-18 Túi 820000 2026-07-03
Cordamil 40mg
Verapamil hydroclorid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
200000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-23264-22 Viên 4000 2026-07-03
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi S.R.L. - Ý (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46204
800110429225 Ống 30048 2026-07-03
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5mg; 5mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
461230000
Group
N1
Manufacturer
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-18635-15 Viên 6589 2026-07-03
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5 mg; 1,25mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
455000000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-18353-14 Viên 6500 2026-07-03
Cravit 1.5%
Levofloxacin hydrat
Strength / route
75mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
180 Lọ
Total
20879820
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T27 · 27022
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-07-03
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
Strength / route
120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
Qty
150 Lọ
Total
2098500000
Group
N1
Manufacturer
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Italy)
Province / Facility
T79 · 79405
800410111224 Lọ 13990000 2026-07-03
DIPVENTIN 20
Propofol
Strength / route
10mg/ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Lọ
Total
19000000
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01111
890114426525 Lọ 19000 2026-07-03
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
Strength / route
200mg/ml · Uống
Qty
30 Chai
Total
2420880
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (Nước SX và ĐG: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước KN và XX: Pháp)
Province / Facility
T01 · 01111
868114087823 Chai 80696 2026-07-03
Dexdor
Dexmedetomidin
Strength / route
100mcg/ml x 2ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
460 Ống
Total
216200000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation (Finland)
Province / Facility
T01 · 01111
640114770124 Ống 470000 2026-07-03
Dextrose 10%
Glucose
Strength / route
10% /500ml · Tiêm truyền
Qty
700 Chai
Total
19250000
Group
N1
Manufacturer
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01111
520110414525 Chai 27500 2026-07-03
Dextrose 10%
Glucose
Strength / route
10% /500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-22249-19 Chai 27500 2026-07-03
Digoxin-BFS
Digoxin
Strength / route
0,25mg/ 1ml · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110288900 Lọ 16000 2026-07-03
Digoxin-BFS
Digoxin
Strength / route
0,25mg/ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
410 Lọ
Total
6560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110288900 Lọ 16000 2026-07-03
Digoxin-BFS
Digoxin
Strength / route
0,25mg/ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-31618-19 Lọ 16000 2026-07-03
DigoxineQualy
Digoxin
Strength / route
0,25mg · Uống
Qty
47500 Viên
Total
43605000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110428024 Viên 918 2026-07-03
DigoxineQualy
Digoxin
Strength / route
0,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-31550-19 Viên 918 2026-07-03
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
410 Ống
Total
366130
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110688824 Ống 893 2026-07-03
Diosce
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
90600 Viên
Total
58890000
Group
N4
Manufacturer
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893100399825 Viên 650 2026-07-03
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
265000 Viên
Total
267120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110221924 Viên 1008 2026-07-03
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-26641-17 Viên 1008 2026-07-03
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
5880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45007
VD-21846-14 Viên 294 2026-07-03
Dobutamin - BFS
Dobutamin
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-26125-17 Ống 55000 2026-07-03
Dobutamin - BFS
Dobutamin
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
2500 Ống
Total
137500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110845924 Ống 55000 2026-07-03
Domuvar
Bacillus subtilis
Strength / route
2 x 10^9 CFU/5ml · Uống
Qty
4000 Ống
Total
21000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893400090523 Ống 5250 2026-07-03
Dorzox 25
Acitretin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
94300 Viên
Total
2451800000
Group
N2
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79399
890110349924 Viên 26000 2026-07-03
Duoridin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Strength / route
100mg; 75 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-29590-18 Viên 5000 2026-07-03
Duoridin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Strength / route
100mg; 75 mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
750000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110411324 Viên 5000 2026-07-03
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
80mg · Đặt hậu môn
Qty
1900 Viên
Total
3591000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-20952-18 Viên 1890 2026-07-03
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
1400 Viên
Total
3161200
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01111
300100523924 Viên 2258 2026-07-03
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
80mg · Uống
Qty
600 Gói
Total
1162800
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-19070-15 Gói 1938 2026-07-03
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
800 Gói
Total
2042400
Group
N2
Manufacturer
Upsa Sas (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01111
300100994124 Gói 2553 2026-07-03
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
11980000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01111
300100011324 Viên 2396 2026-07-03
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
Strength / route
30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1210 Ống
Total
69877500
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-19221-15 Ống 57750 2026-07-03
Falipan (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5 72766 Reutlingen Germany)
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
200mg/10ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
58576000
Group
N1
Manufacturer
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L (Italy)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-18226-14 Ống 29288 2026-07-03
Fastum Gel
Ketoprofen
Strength / route
2,5% (w/w), 30g · Bôi ngoài da
Qty
4500 Tuýp
Total
224248500
Group
N1
Manufacturer
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Province / Facility
T36 · 36001
800100794824 Tuýp 49833 2026-07-03
Fenofib 100
Fenofibrat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
7500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110890324 Viên 2500 2026-07-03
Fenofib 100
Fenofibrat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-25748-16 Viên 2500 2026-07-03
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
Strength / route
50mcg/ml x 10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-21366-18 Ống 42000 2026-07-03
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
Strength / route
50mcg/ml x 10ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
210000000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01111
400111002124 Ống 42000 2026-07-03
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
Strength / route
50mcg/ml x 2ml · Tiêm
Qty
10900 Ống
Total
310159500
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-22494-20 Ống 28455 2026-07-03
Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T46 · 46204
400111002124 Ống 42000 2026-07-03
Ferlatum
Sắt protein succinylat
Strength / route
40mg/15ml (800mg/15ml) · Uống
Qty
1500 Lọ
Total
27750000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01111
840110998124 Lọ 18500 2026-07-03

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.