Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-11
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 22451–22500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Zitromax
Azithromycin
Strength / route
200mg/5ml · Uống
Qty
446 Lọ
Total
51730648
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
Province / Facility
T01 · 01919
800110991624 Lọ 115988 2026-07-06
Zitromax
Azithromycin
Strength / route
200mg/5ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
Province / Facility
T01 · 01075
800110991624 Lọ 115988 2026-07-06
Cefoperazon 1000
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
840000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26010
VD-35037-21 Lọ 42000 2026-07-04
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
100000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110590824 Ống 50000 2026-07-03
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
500 Ống
Total
72500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110361624 Ống 145000 2026-07-03
Acecyst
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
2000 Gói
Total
4100000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893100204500 Gói 2050 2026-07-03
Acupan
Nefopam hydroclorid
Strength / route
20mg; 2ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
1230000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Tours (France)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-18589-15 Ống 24600 2026-07-03
Albunorm 20%
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
1400 Lọ
Total
1006443200
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Province / Facility
T01 · 01111
400410646324 Lọ 718888 2026-07-03
Albunorm 20%
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Province / Facility
T01 · 01111
QLSP-1129-18 Lọ 718888 2026-07-03
Albutein 25%
Albumin
Strength / route
0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
Qty
300 Chai
Total
296283000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-16274-13 Chai 987610 2026-07-03
Albutol
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
49500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893115378123 Ống 99000 2026-07-03
Albutol
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-31327-18 Ống 99000 2026-07-03
Amcoda 200
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
17000 Viên
Total
46665000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110893324 Viên 2745 2026-07-03
Amcoda 200
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-32534-19 Viên 2745 2026-07-03
Amikan
Amikacin
Strength / route
500mg/2ml · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
38250000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01111
520110337025 Lọ 25500 2026-07-03
Amikan
Amikacin
Strength / route
500mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-17299-13 Lọ 25500 2026-07-03
Ampholip
Amphotericin B*
Strength / route
5 mg/ml · Tiêm
Qty
980 Lọ
Total
1764000000
Group
N5
Manufacturer
Bharat Serums and Vaccines Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-19392-15 Lọ 1800000 2026-07-03
Aopevin
Cafein citrat
Strength / route
60mg/3ml · Tiêm
Qty
290 Lọ
Total
12180000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110085625 Lọ 42000 2026-07-03
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
Betamethason 0,05% (kl/kl); Acid salicylic 3% (kl/kl); 30g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
190000000
Group
N2
Manufacturer
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
Province / Facility
T36 · 36001
531110404223 Tuýp 95000 2026-07-03
Aspirin- 100
Acetylsalicylic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
204000 Viên
Total
91800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-20058-13 Viên 450 2026-07-03
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
4680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30003
893114045723 Ống 780 2026-07-03
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
1750 Ống
Total
1365000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893114603624 Ống 780 2026-07-03
Avarino
Alverin citrat + simethicon
Strength / route
60mg + 300mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
50000000
Group
N2
Manufacturer
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Province / Facility
T35 · 35107
VN-14740-12 Viên 2500 2026-07-03
Azopt
Brinzolamid
Strength / route
10mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
100 Lọ
Total
11670000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T27 · 27022
001110009924 Lọ 116700 2026-07-03
Azoran 50
Azathioprin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
2680 Viên
Total
18760000
Group
N2
Manufacturer
Rpg Life Sciences Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79399
890115349724 Viên 7000 2026-07-03
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-28871-18 Lọ 24000 2026-07-03
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm
Qty
700 Lọ
Total
16800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110538224 Lọ 24000 2026-07-03
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
8,4% 10ml · Tiêm
Qty
900 Lọ
Total
17766000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-26123-17 Lọ 19740 2026-07-03
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0,4mg/ml · Tiêm
Qty
10 Ống
Total
294000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110017800 Ống 29400 2026-07-03
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0,4mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-23379-15 Ống 29400 2026-07-03
BFS-Nicardipin
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110151024 Lọ 84000 2026-07-03
BFS-Nicardipin
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-28873-18 Lọ 84000 2026-07-03
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g + 1 g · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
450000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110386824 Lọ 75000 2026-07-03
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g + 1 g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-32834-19 Lọ 75000 2026-07-03
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
0,1mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
7200000
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG (Germany)
Province / Facility
T45 · 45007
400110179525 Viên 720 2026-07-03
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
Strength / route
10% kl/tt · Dùng ngoài
Qty
10000 Chai
Total
453680000
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01111
529100790424 Chai 45368 2026-07-03
Bilaxten
Bilastine
Strength / route
10mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
3071500
Group
N1
Manufacturer
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Italy)
Province / Facility
T79 · 79399
800110016523 Viên 6143 2026-07-03
Bivixim 5
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
6615000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45007
893110159400 Viên 441 2026-07-03
Bixebra 5 mg
Ivabradin
Strength / route
5 mg · Uống
Qty
147630 Viên
Total
1040791500
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-22877-21 Viên 7050 2026-07-03
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
42200 Viên
Total
255310000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-22878-21 Viên 6050 2026-07-03
Buflan 2g
Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam 1g : 1g
Strength / route
1g+1g · Tiêm
Qty
18000 Lọ
Total
3307500000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893610358324 Lọ 183750 2026-07-03
Bunpil Cream
Terbinafin (hydroclorid)
Strength / route
10mg/g; 15g · Dùng ngoài
Qty
1345 Tuýp
Total
88097500
Group
N2
Manufacturer
Aprogen Biologics Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79399
880100792824 Tuýp 65500 2026-07-03
Cammic
Tranexamic acid
Strength / route
250 mg/5ml · Tiêm
Qty
3200 Ống
Total
3424000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110306123 Ống 1070 2026-07-03
Camzitol
Acetylsalicylic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
61200 Viên
Total
177480000
Group
N1
Manufacturer
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-22015-19 Viên 2900 2026-07-03
Canabosen 62.5 mg
Bosentan
Strength / route
62,5mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
200000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Genvion Corporation - Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Serices Canada Inc. (Canada)
Province / Facility
T01 · 01111
754110127724 Viên 200000 2026-07-03
Captopril Stella 25mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
2120 Viên
Total
1314400
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110337223 Viên 620 2026-07-03
Captopril Stella 25mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-27519-17 Viên 620 2026-07-03
Carmotop 25 mg
Metoprolol
Strength / route
25mg · Uống
Qty
112000 Viên
Total
207200000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Magistra C & C S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01111
594110414025 Viên 1850 2026-07-03
Carmotop 25 mg
Metoprolol
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Magistra C & C S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-21529-18 Viên 1850 2026-07-03
Carmotop 50 mg
Metoprolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
186000 Viên
Total
483600000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Magistra C & C S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01111
594110414125 Viên 2600 2026-07-03

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.