|
Concor Cor
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 35040 Viên
- Total
- 110270880
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01816
|
400110194100 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
35040
|
3147
|
110270880
|
N1 |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Đức, CSĐG: Áo
|
T01
01816
|
2026-07-06 |
|
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01075
|
400110194100 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3147
|
0
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01075
|
2026-07-06 |
|
Daivobet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- Strength / route
- 50mcg/g + 0,5mg/g; 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 36598 Tuýp
- Total
- 10567672500
- Group
- N1
- Manufacturer
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
VN-20354-17 |
50mcg/g + 0,5mg/g; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
36598
|
288750
|
10567672500
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T79
79399
|
2026-07-06 |
|
Desloratadine Danapha
Desloratadin
- Strength / route
- 0,05 % (kl/tt); 60ml · Uống
- Qty
- 1590 Chai
- Total
- 18921000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
893100211323 |
0,05 % (kl/tt); 60ml
Uống
|
Chai |
1590
|
11900
|
18921000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-06 |
|
Differin Cream 0.1%
Adapalen
- Strength / route
- 0,1%; 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 1576 Tuýp
- Total
- 241131152
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoires Galderma (France)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
VN-19652-16 |
0,1%; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1576
|
153002
|
241131152
|
N1 |
Laboratoires Galderma
France
|
T79
79399
|
2026-07-06 |
|
EmycinDHG 250
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl sucinat)
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 50000 gói
- Total
- 62400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T14 · 14251
|
VD-21134-14 |
250mg
Uống
|
gói |
50000
|
1248
|
62400000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T14
14251
|
2026-07-06 |
|
Espumisan Capsules
Simethicon
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T84 · 84074
|
400100083623 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
838
|
0
|
N1 |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức
|
T84
84074
|
2026-07-06 |
|
Fabamox 1000 DT
Amoxicilin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung Uơng I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T84 · 84074
|
893110601624 |
1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
4600
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Uơng I - Pharbaco
Việt Nam
|
T84
84074
|
2026-07-06 |
|
Fabamox 250mg
Amoxicilin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 15000 Gói
- Total
- 34500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35085
|
VD-21362-14 |
250mg
Uống
|
Gói |
15000
|
2300
|
34500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T35
35085
|
2026-07-06 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Strength / route
- Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 14227500
- Group
- N1
- Manufacturer
- HBM Pharma s.r.o., (Slovakia)
- Province / Facility
- T02 · 02008
|
858111016325 |
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
Tiêm
|
Ống |
500
|
28455
|
14227500
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o.,
Slovakia
|
T02
02008
|
2026-07-06 |
|
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
- Strength / route
- 2% + 0,1%; 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 12371 Tuýp
- Total
- 1216564140
- Group
- N1
- Manufacturer
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
539110417123 |
2% + 0,1%; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
12371
|
98340
|
1216564140
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T79
79399
|
2026-07-06 |
|
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
- Strength / route
- 20mg/g + 10mg/g; 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 3695 Tuýp
- Total
- 358895350
- Group
- N1
- Manufacturer
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
539110034823 |
20mg/g + 10mg/g; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3695
|
97130
|
358895350
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T79
79399
|
2026-07-06 |
|
Glimepiride 4mg
Glimepirid
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T84 · 84022
|
VD-35817-22 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
184
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T84
84022
|
2026-07-06 |
|
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
- Strength / route
- 1mg/ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 73050000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01816
|
560110987324 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
24350
|
73050000
|
N1 |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
|
T01
01816
|
2026-07-06 |
|
Humec
Diosmectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 0 gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cp dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T84 · 84022
|
893100875124 |
3g
Uống
|
gói |
0
|
810
|
0
|
N4 |
Công ty Cp dược Medipharco
Việt Nam
|
T84
84022
|
2026-07-06 |
|
Laevolac
Lactulose
- Strength / route
- 10g/15ml · Uống
- Qty
- 80 Gói
- Total
- 440000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
900100522324 |
10g/15ml
Uống
|
Gói |
80
|
5500
|
440000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Austria
|
T79
79399
|
2026-07-06 |
|
Lertazin 5mg
Levocetirizin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 208760 Viên
- Total
- 814164000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D.,. Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
383100781724 |
5mg
Uống
|
Viên |
208760
|
3900
|
814164000
|
N1 |
KRKA, D.D.,. Novo Mesto
Slovenia
|
T79
79399
|
2026-07-06 |
|
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
- Strength / route
- 5mg/ml; 10ml · Tiêm
- Qty
- 150 Ống
- Total
- 16425000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Italy)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
VN-22960-21 |
5mg/ml; 10ml
Tiêm
|
Ống |
150
|
109500
|
16425000
|
N1 |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Italy
|
T79
79399
|
2026-07-06 |
|
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain (hydroclorid)
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 3150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45004
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
630
|
3150000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T45
45004
|
2026-07-06 |
|
Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free)
Lidocain (hydroclorid)
- Strength / route
- 200mg (213,3mg)/10ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 16250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (France)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
300110005925 |
200mg (213,3mg)/10ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
32500
|
16250000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
France
|
T79
79399
|
2026-07-06 |
|
Lingasol Drop
Ambroxol
- Strength / route
- 7,5mg/ml- Lọ 30ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T84 · 84022
|
VD-35637-22 |
7,5mg/ml- Lọ 30ml
Uống
|
Lọ |
0
|
32500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
T84
84022
|
2026-07-06 |
|
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- (3500IU + 6000IU + 1mg)/gram; 3,5g · Tra mắt
- Qty
- 14 Tuýp
- Total
- 726600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Belgium)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
540110522824 |
(3500IU + 6000IU + 1mg)/gram; 3,5g
Tra mắt
|
Tuýp |
14
|
51900
|
726600
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Belgium
|
T79
79399
|
2026-07-06 |
|
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- (3500IU + 6000IU + 1mg)/gram · Nhỏ mắt
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 83600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried El Masnou, S.A (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01816
|
840110307725 |
(3500IU + 6000IU + 1mg)/gram
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
41800
|
83600000
|
N1 |
Siegfried El Masnou, S.A
Tây Ban Nha
|
T01
01816
|
2026-07-06 |
|
Meronem
Meropenem*
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 1649841000
- Group
- N1
- Manufacturer
- ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01816
|
VN-17831-14 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
549947
|
1649841000
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd.
Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T01
01816
|
2026-07-06 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- (700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 75000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T38 · 38805
|
300410305724 |
(700IU + 300IU)/10ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
75000
|
75000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T38
38805
|
2026-07-06 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- (700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 75000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T38 · 38070
|
300410305724 |
(700IU + 300IU)/10ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
75000
|
75000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T38
38070
|
2026-07-06 |
|
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 2860 Viên
- Total
- 121550000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
599114068123 |
500mg
Uống
|
Viên |
2860
|
42500
|
121550000
|
N1 |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
|
T79
79399
|
2026-07-06 |
|
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 200mg+ 200mg+ 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
- Province / Facility
- T84 · 84022
|
VD-25587-16 |
200mg+ 200mg+ 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
525
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
|
T84
84022
|
2026-07-06 |
|
Natriclorid 0,9% 500ml
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 5900 Chai
- Total
- 49560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15016
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
5900
|
8400
|
49560000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T15
15016
|
2026-07-06 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor- adrenalin
- Strength / route
- 4mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 1750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (France)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
VN-20000-16 |
4mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
35000
|
1750000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
France
|
T79
79399
|
2026-07-06 |
|
Nước cất tiêm 10 ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 10ml · Tiêm
- Qty
- 50000 Ống
- Total
- 55000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm vĩnh phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T12 · 12015
|
893110099623 |
10ml
Tiêm
|
Ống |
50000
|
1100
|
55000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm vĩnh phúc
Việt Nam
|
T12
12015
|
2026-07-06 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
- Strength / route
- 300mg (100mg + 200mg) · Uống
- Qty
- 211000 Viên
- Total
- 2532000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Laboratoires Expanscience (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01816
|
300210726524 |
300mg (100mg + 200mg)
Uống
|
Viên |
211000
|
12000
|
2532000000
|
N4 |
Laboratoires Expanscience
Pháp
|
T01
01816
|
2026-07-06 |
|
Pirolam
Ciclopiroxolamin
- Strength / route
- 10 mg/g; 20g · Dùng ngoài
- Qty
- 2865 Tuýp
- Total
- 280770000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana branch in Sieradz (Poland)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
590100017924 |
10 mg/g; 20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2865
|
98000
|
280770000
|
N1 |
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana branch in Sieradz
Poland
|
T79
79399
|
2026-07-06 |
|
Povidon iod 10%
Povidon iodin
- Strength / route
- 2g/20ml · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T84 · 84074
|
VD-21325-14 |
2g/20ml
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
44602
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T84
84074
|
2026-07-06 |
|
Pracetam 1200
Piracetam
- Strength / route
- 1200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T84 · 84022
|
893110050123 |
1200mg
Uống
|
Viên |
0
|
2290
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T84
84022
|
2026-07-06 |
|
Prolufo
Alfuzosin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 312000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01822
|
VN-23223-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
5200
|
312000000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01822
|
2026-07-06 |
|
Protopic
Tacrolimus
- Strength / route
- 0,3mg/g; 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 40 Tuýp
- Total
- 20800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
VN-23058-22 |
0,3mg/g; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
40
|
520000
|
20800000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T79
79399
|
2026-07-06 |
|
Protopic
Tacrolimus
- Strength / route
- 1mg/g; 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 59 Tuýp
- Total
- 34220000
- Group
- N1
- Manufacturer
- LEO Laboratories Ltd (Ireland)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
VN-23261-22 |
1mg/g; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
59
|
580000
|
34220000
|
N1 |
LEO Laboratories Ltd
Ireland
|
T79
79399
|
2026-07-06 |
|
Relvinca 20mg
Vinorelbin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 220 Viên
- Total
- 242000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
471110347525 |
20mg
Uống
|
Viên |
220
|
1100000
|
242000000
|
N2 |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
|
T36
36001
|
2026-07-06 |
|
Simethicon
Simethicon
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T84 · 84022
|
893100156624 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
250
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T84
84022
|
2026-07-06 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%; 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4000 Chai
- Total
- 50000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T30 · 30002
|
690110784224 |
0,9%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4000
|
12500
|
50000000
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T30
30002
|
2026-07-06 |
|
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
- Strength / route
- 0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 42735000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- Province / Facility
- T38 · 38805
|
300100036725 |
0,35mg + 50mg (154,53mg)
Uống
|
Viên |
15000
|
2849
|
42735000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T38
38805
|
2026-07-06 |
|
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
- Strength / route
- 0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 42735000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- Province / Facility
- T38 · 38070
|
300100036725 |
0,35mg + 50mg (154,53mg)
Uống
|
Viên |
15000
|
2849
|
42735000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T38
38070
|
2026-07-06 |
|
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T84 · 84022
|
VD-35746-22 |
40mg
Uống
|
viên |
0
|
1260
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T84
84022
|
2026-07-06 |
|
Thuốc rơ miệng Nyst
Nystatin
- Strength / route
- 25.000IU · Đánh tưa lưỡi
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T84 · 84074
|
VD-26961-17 |
25.000IU
Đánh tưa lưỡi
|
Gói |
0
|
987
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T84
84074
|
2026-07-06 |
|
Vacodomtium 20 caps
Domperidon
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T84 · 84022
|
893110272900 |
20mg
Uống
|
viên |
0
|
600
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T84
84022
|
2026-07-06 |
|
Vinphylin
Aminophylin
- Strength / route
- 240mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 525000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm vĩnh phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T12 · 12015
|
893110448424 |
240mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
10500
|
525000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm vĩnh phúc
Việt Nam
|
T12
12015
|
2026-07-06 |
|
Xamiol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (50mcg + 0,5mg)/1g; 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 50743 Lọ
- Total
- 14333882640
- Group
- N1
- Manufacturer
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
VN-21356-18 |
(50mcg + 0,5mg)/1g; 15g
Dùng ngoài
|
Lọ |
50743
|
282480
|
14333882640
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T79
79399
|
2026-07-06 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 6120 Viên
- Total
- 354960000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01919
|
400110017425 |
10mg
Uống
|
Viên |
6120
|
58000
|
354960000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T01
01919
|
2026-07-06 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01075
|
400110017425 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
58000
|
0
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T01
01075
|
2026-07-06 |