Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-11
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 22401–22450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Concor Cor
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
35040 Viên
Total
110270880
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
Province / Facility
T01 · 01816
400110194100 Viên 3147 2026-07-06
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01075
400110194100 Viên 3147 2026-07-06
Daivobet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Strength / route
50mcg/g + 0,5mg/g; 15g · Dùng ngoài
Qty
36598 Tuýp
Total
10567672500
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-20354-17 Tuýp 288750 2026-07-06
Desloratadine Danapha
Desloratadin
Strength / route
0,05 % (kl/tt); 60ml · Uống
Qty
1590 Chai
Total
18921000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893100211323 Chai 11900 2026-07-06
Differin Cream 0.1%
Adapalen
Strength / route
0,1%; 30g · Dùng ngoài
Qty
1576 Tuýp
Total
241131152
Group
N1
Manufacturer
Laboratoires Galderma (France)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-19652-16 Tuýp 153002 2026-07-06
EmycinDHG 250
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl sucinat)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
50000 gói
Total
62400000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14251
VD-21134-14 gói 1248 2026-07-06
Espumisan Capsules
Simethicon
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T84 · 84074
400100083623 Viên 838 2026-07-06
Fabamox 1000 DT
Amoxicilin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Uơng I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84074
893110601624 Viên 4600 2026-07-06
Fabamox 250mg
Amoxicilin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
15000 Gói
Total
34500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35085
VD-21362-14 Gói 2300 2026-07-06
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
14227500
Group
N1
Manufacturer
HBM Pharma s.r.o., (Slovakia)
Province / Facility
T02 · 02008
858111016325 Ống 28455 2026-07-06
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
2% + 0,1%; 15g · Dùng ngoài
Qty
12371 Tuýp
Total
1216564140
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79399
539110417123 Tuýp 98340 2026-07-06
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
Strength / route
20mg/g + 10mg/g; 15g · Dùng ngoài
Qty
3695 Tuýp
Total
358895350
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79399
539110034823 Tuýp 97130 2026-07-06
Glimepiride 4mg
Glimepirid
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84022
VD-35817-22 Viên 184 2026-07-06
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
73050000
Group
N1
Manufacturer
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01816
560110987324 Ống 24350 2026-07-06
Humec
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
0 gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cp dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84022
893100875124 gói 810 2026-07-06
Laevolac
Lactulose
Strength / route
10g/15ml · Uống
Qty
80 Gói
Total
440000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
Province / Facility
T79 · 79399
900100522324 Gói 5500 2026-07-06
Lertazin 5mg
Levocetirizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
208760 Viên
Total
814164000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D.,. Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79399
383100781724 Viên 3900 2026-07-06
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
Strength / route
5mg/ml; 10ml · Tiêm
Qty
150 Ống
Total
16425000
Group
N1
Manufacturer
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Italy)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-22960-21 Ống 109500 2026-07-06
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
3150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45004
893110688924 Ống 630 2026-07-06
Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free)
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
200mg (213,3mg)/10ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
16250000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (France)
Province / Facility
T79 · 79399
300110005925 Ống 32500 2026-07-06
Lingasol Drop
Ambroxol
Strength / route
7,5mg/ml- Lọ 30ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84022
VD-35637-22 Lọ 32500 2026-07-06
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(3500IU + 6000IU + 1mg)/gram; 3,5g · Tra mắt
Qty
14 Tuýp
Total
726600
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Province / Facility
T79 · 79399
540110522824 Tuýp 51900 2026-07-06
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(3500IU + 6000IU + 1mg)/gram · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
83600000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried El Masnou, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01816
840110307725 Lọ 41800 2026-07-06
Meronem
Meropenem*
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
1649841000
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01816
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-07-06
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
75000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38805
300410305724 Lọ 75000 2026-07-06
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
75000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38070
300410305724 Lọ 75000 2026-07-06
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2860 Viên
Total
121550000
Group
N1
Manufacturer
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79399
599114068123 Viên 42500 2026-07-06
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
200mg+ 200mg+ 20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84022
VD-25587-16 Viên 525 2026-07-06
Natriclorid 0,9% 500ml
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
5900 Chai
Total
49560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15016
893110039623 Chai 8400 2026-07-06
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor- adrenalin
Strength / route
4mg/4ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
1750000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (France)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-20000-16 Ống 35000 2026-07-06
Nước cất tiêm 10 ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
10ml · Tiêm
Qty
50000 Ống
Total
55000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm vĩnh phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12015
893110099623 Ống 1100 2026-07-06
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
Strength / route
300mg (100mg + 200mg) · Uống
Qty
211000 Viên
Total
2532000000
Group
N4
Manufacturer
Laboratoires Expanscience (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01816
300210726524 Viên 12000 2026-07-06
Pirolam
Ciclopiroxolamin
Strength / route
10 mg/g; 20g · Dùng ngoài
Qty
2865 Tuýp
Total
280770000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana branch in Sieradz (Poland)
Province / Facility
T79 · 79399
590100017924 Tuýp 98000 2026-07-06
Povidon iod 10%
Povidon iodin
Strength / route
2g/20ml · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84074
VD-21325-14 Chai 44602 2026-07-06
Pracetam 1200
Piracetam
Strength / route
1200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84022
893110050123 Viên 2290 2026-07-06
Prolufo
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
312000000
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01822
VN-23223-22 Viên 5200 2026-07-06
Protopic
Tacrolimus
Strength / route
0,3mg/g; 10g · Dùng ngoài
Qty
40 Tuýp
Total
20800000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-23058-22 Tuýp 520000 2026-07-06
Protopic
Tacrolimus
Strength / route
1mg/g; 10g · Dùng ngoài
Qty
59 Tuýp
Total
34220000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Ltd (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-23261-22 Tuýp 580000 2026-07-06
Relvinca 20mg
Vinorelbin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
220 Viên
Total
242000000
Group
N2
Manufacturer
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
Province / Facility
T36 · 36001
471110347525 Viên 1100000 2026-07-06
Simethicon
Simethicon
Strength / route
80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84022
893100156624 Viên 250 2026-07-06
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
4000 Chai
Total
50000000
Group
N2
Manufacturer
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T30 · 30002
690110784224 Chai 12500 2026-07-06
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
Qty
15000 Viên
Total
42735000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38805
300100036725 Viên 2849 2026-07-06
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
Qty
15000 Viên
Total
42735000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38070
300100036725 Viên 2849 2026-07-06
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84022
VD-35746-22 viên 1260 2026-07-06
Thuốc rơ miệng Nyst
Nystatin
Strength / route
25.000IU · Đánh tưa lưỡi
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84074
VD-26961-17 Gói 987 2026-07-06
Vacodomtium 20 caps
Domperidon
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84022
893110272900 viên 600 2026-07-06
Vinphylin
Aminophylin
Strength / route
240mg/5ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
525000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm vĩnh phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12015
893110448424 Ống 10500 2026-07-06
Xamiol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Strength / route
(50mcg + 0,5mg)/1g; 15g · Dùng ngoài
Qty
50743 Lọ
Total
14333882640
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-21356-18 Lọ 282480 2026-07-06
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
10mg · Uống
Qty
6120 Viên
Total
354960000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01919
400110017425 Viên 58000 2026-07-06
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01075
400110017425 Viên 58000 2026-07-06

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.