Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-11
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 22351–22400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
59500000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
59500000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Strength / route
4000UI + 400UI · Uống
Qty
100000 Viên
Total
59900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Strength / route
4000UI + 400UI · Uống
Qty
100000 Viên
Total
59900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Strength / route
4000UI + 400UI · Uống
Qty
100000 Viên
Total
59900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40207
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Strength / route
4000UI + 400UI · Uống
Qty
100000 Viên
Total
59900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Strength / route
4000UI + 400UI · Uống
Qty
100000 Viên
Total
59900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Strength / route
4000UI + 400UI · Uống
Qty
100000 Viên
Total
59900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Strength / route
4000UI + 400UI · Uống
Qty
100000 Viên
Total
59900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Strength / route
4000UI + 400UI · Uống
Qty
100000 Viên
Total
59900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Strength / route
4000UI + 400UI · Uống
Qty
100000 Viên
Total
59900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Strength / route
4000UI + 400UI · Uống
Qty
100000 Viên
Total
59900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Strength / route
4000UI + 400UI · Uống
Qty
100000 Viên
Total
59900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Strength / route
4000UI + 400UI · Uống
Qty
100000 Viên
Total
59900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
Strength / route
150mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
27000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
Strength / route
150mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
27000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
Strength / route
150mg · Uống
Qty
3200 Viên
Total
1440000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
Strength / route
150mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
27000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40212
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
Strength / route
150mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
27000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
Strength / route
150mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
27000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
Strength / route
150mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
27000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
Strength / route
150mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
27000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
Strength / route
150mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
27000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
Strength / route
150mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
27000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
Strength / route
150mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
27000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
Strength / route
150mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
27000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml, 3ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
120000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (India)
Province / Facility
T40 · 40016
890410177200 Ống 80000 2026-07-07
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
10mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
696000000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
400110017425 Viên 58000 2026-07-07
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml · Tiêm
Qty
1200 Lọ
Total
710400000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T40 · 40019
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-07-07
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml · Tiêm
Qty
1200 Lọ
Total
710400000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (France)
Province / Facility
T40 · 40027
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-07-07
Zensonid
Budesonid
Strength / route
0,5mg/2ml · Khí dung
Qty
30000 Lọ
Total
378000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08101
893110281923 Lọ 12600 2026-07-07
Zodalan
Midazolam
Strength / route
5mg/1ml · Tiêm
Qty
600 Ống
Total
10500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893112265523 Ống 17500 2026-07-07
Zoruxa
Zoledronic acid
Strength / route
5mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
100 Chai
Total
439000000
Group
N2
Manufacturer
Gland Pharma Ltd. (India)
Province / Facility
T08 · 08101
890110030623 Chai 4390000 2026-07-07
Đại tràng hoàn
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu
Strength / route
0,7 g; 0,23 g; 0,12 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g; 0,47 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,14 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g · Uống
Qty
298 Gói
Total
1006942
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02073
VD-32663-19 Gói 3379 2026-07-07
Đại tràng hoàn
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu
Strength / route
0,7 g; 0,23 g; 0,12 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g; 0,47 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,14 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g · Uống
Qty
298 Gói
Total
1006942
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02219
VD-32663-19 Gói 3379 2026-07-07
Đảng sâm
Đảng sâm
Strength / route
Uống
Qty
80000 gam
Total
44016000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
VCT-00143-21 gam 550 2026-07-07
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
Strength / route
40mg (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 59,120mg) · Uống
Qty
800 Viên
Total
258400000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T36 · 36001
890110193923 Viên 323000 2026-07-06
Aciclovir 5%
Aciclovir
Strength / route
250mg · Dùng ngoài
Qty
0 Tupe
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84074
VD-18434-13 Tupe 3850 2026-07-06
Actrapid
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/1ml; 10ml · Tiêm
Qty
10 Lọ
Total
750000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79399
300410198725 Lọ 75000 2026-07-06
Agitritine 200
Trimebutin maleat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84022
893110233925 viên 640 2026-07-06
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1m · Tiêm
Qty
7000 Ống
Total
5460000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52017
893114603624 Ống 780 2026-07-06
Avelox
Moxifloxacin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
1821 Viên
Total
95602500
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
Province / Facility
T01 · 01919
800115181900 Viên 52500 2026-07-06
Avelox
Moxifloxacin
Strength / route
400mg/250ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
638 Chai
Total
234465000
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
Province / Facility
T01 · 01919
800115961124 Chai 367500 2026-07-06
Avelox
Moxifloxacin
Strength / route
400mg/250ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
Province / Facility
T01 · 01075
800115961124 Chai 367500 2026-07-06
Avelox
Moxifloxacin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
Province / Facility
T01 · 01075
800115181900 Viên 52500 2026-07-06
Bisoprolol 2.5mg Tablets
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84074
893110462024 viên 798 2026-07-06
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
10500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110710824 Ống 1050 2026-07-06
Cefoperazone 1000
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
30000 Lọ
Total
1260000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VD-35037-21 Lọ 42000 2026-07-06
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g + 200mg; 1,2g · Tiêm
Qty
1284 Lọ
Total
49883400
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110387624 Lọ 38850 2026-07-06
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
1411376 Viên
Total
4441600272
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01919
400110194100 Viên 3147 2026-07-06

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.