|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 59500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
VD-35073-21 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1190
|
59500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 59500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-35073-21 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1190
|
59500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 59900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
893100174025 |
4000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 59900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
893100174025 |
4000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 59900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40207
|
893100174025 |
4000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40207
|
2026-07-07 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 59900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
893100174025 |
4000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 59900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893100174025 |
4000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 59900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
893100174025 |
4000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 59900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893100174025 |
4000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 59900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893100174025 |
4000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 59900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893100174025 |
4000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 59900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893100174025 |
4000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 59900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893100174025 |
4000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 59900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893100174025 |
4000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Vitcbebe 150
Vitamin C
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 27000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
893110713024 |
150mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Vitcbebe 150
Vitamin C
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 27000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
893110713024 |
150mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Vitcbebe 150
Vitamin C
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 3200 Viên
- Total
- 1440000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
893110713024 |
150mg
Uống
|
Viên |
3200
|
450
|
1440000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Vitcbebe 150
Vitamin C
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 27000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40212
|
893110713024 |
150mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40212
|
2026-07-07 |
|
Vitcbebe 150
Vitamin C
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 27000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893110713024 |
150mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Vitcbebe 150
Vitamin C
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 27000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
893110713024 |
150mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Vitcbebe 150
Vitamin C
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 27000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893110713024 |
150mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Vitcbebe 150
Vitamin C
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 27000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893110713024 |
150mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Vitcbebe 150
Vitamin C
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 27000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893110713024 |
150mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Vitcbebe 150
Vitamin C
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 27000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893110713024 |
150mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Vitcbebe 150
Vitamin C
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 27000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893110713024 |
150mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Vitcbebe 150
Vitamin C
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 27000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110713024 |
150mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100IU/ml, 3ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 120000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (India)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
890410177200 |
100IU/ml, 3ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
80000
|
120000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
India
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 696000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
400110017425 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
58000
|
696000000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T01
01001
|
2026-07-07 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- Strength / route
- Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml · Tiêm
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 710400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (Pháp)
- Province / Facility
- T40 · 40019
|
VN-16787-13 |
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
592000
|
710400000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T40
40019
|
2026-07-07 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- Strength / route
- Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml · Tiêm
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 710400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (France)
- Province / Facility
- T40 · 40027
|
VN-16787-13 |
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
592000
|
710400000
|
N1 |
Guerbet
France
|
T40
40027
|
2026-07-07 |
|
Zensonid
Budesonid
- Strength / route
- 0,5mg/2ml · Khí dung
- Qty
- 30000 Lọ
- Total
- 378000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08101
|
893110281923 |
0,5mg/2ml
Khí dung
|
Lọ |
30000
|
12600
|
378000000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T08
08101
|
2026-07-07 |
|
Zodalan
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 600 Ống
- Total
- 10500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
17500
|
10500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Zoruxa
Zoledronic acid
- Strength / route
- 5mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Chai
- Total
- 439000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gland Pharma Ltd. (India)
- Province / Facility
- T08 · 08101
|
890110030623 |
5mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
4390000
|
439000000
|
N2 |
Gland Pharma Ltd.
India
|
T08
08101
|
2026-07-07 |
|
Đại tràng hoàn
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu
- Strength / route
- 0,7 g; 0,23 g; 0,12 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g; 0,47 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,14 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g · Uống
- Qty
- 298 Gói
- Total
- 1006942
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02073
|
VD-32663-19 |
0,7 g; 0,23 g; 0,12 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g; 0,47 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,14 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g
Uống
|
Gói |
298
|
3379
|
1006942
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T02
02073
|
2026-07-07 |
|
Đại tràng hoàn
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu
- Strength / route
- 0,7 g; 0,23 g; 0,12 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g; 0,47 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,14 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g · Uống
- Qty
- 298 Gói
- Total
- 1006942
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02219
|
VD-32663-19 |
0,7 g; 0,23 g; 0,12 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g; 0,47 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,14 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g
Uống
|
Gói |
298
|
3379
|
1006942
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T02
02219
|
2026-07-07 |
|
Đảng sâm
Đảng sâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 80000 gam
- Total
- 44016000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01827
|
VCT-00143-21 |
Uống
|
gam |
80000
|
550
|
44016000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-07-07 |
|
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
- Strength / route
- 40mg (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 59,120mg) · Uống
- Qty
- 800 Viên
- Total
- 258400000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
890110193923 |
40mg (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 59,120mg)
Uống
|
Viên |
800
|
323000
|
258400000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T36
36001
|
2026-07-06 |
|
Aciclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 250mg · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tupe
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T84 · 84074
|
VD-18434-13 |
250mg
Dùng ngoài
|
Tupe |
0
|
3850
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T84
84074
|
2026-07-06 |
|
Actrapid
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100IU/1ml; 10ml · Tiêm
- Qty
- 10 Lọ
- Total
- 750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
300410198725 |
100IU/1ml; 10ml
Tiêm
|
Lọ |
10
|
75000
|
750000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T79
79399
|
2026-07-06 |
|
Agitritine 200
Trimebutin maleat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T84 · 84022
|
893110233925 |
200mg
Uống
|
viên |
0
|
640
|
0
|
N4 |
Agimexpharm
Việt Nam
|
T84
84022
|
2026-07-06 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/1m · Tiêm
- Qty
- 7000 Ống
- Total
- 5460000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T52 · 52017
|
893114603624 |
0,25mg/1m
Tiêm
|
Ống |
7000
|
780
|
5460000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T52
52017
|
2026-07-06 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 1821 Viên
- Total
- 95602500
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01919
|
800115181900 |
400mg
Uống
|
Viên |
1821
|
52500
|
95602500
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức
|
T01
01919
|
2026-07-06 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- Strength / route
- 400mg/250ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 638 Chai
- Total
- 234465000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01919
|
800115961124 |
400mg/250ml
Truyền tĩnh mạch
|
Chai |
638
|
367500
|
234465000
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức
|
T01
01919
|
2026-07-06 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- Strength / route
- 400mg/250ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01075
|
800115961124 |
400mg/250ml
Truyền tĩnh mạch
|
Chai |
0
|
367500
|
0
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức
|
T01
01075
|
2026-07-06 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01075
|
800115181900 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
52500
|
0
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức
|
T01
01075
|
2026-07-06 |
|
Bisoprolol 2.5mg Tablets
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T84 · 84074
|
893110462024 |
2,5mg
Uống
|
viên |
0
|
798
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T84
84074
|
2026-07-06 |
|
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 10500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110710824 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
1050
|
10500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-07-06 |
|
Cefoperazone 1000
Cefoperazon
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 30000 Lọ
- Total
- 1260000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VD-35037-21 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
30000
|
42000
|
1260000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-07-06 |
|
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 1g + 200mg; 1,2g · Tiêm
- Qty
- 1284 Lọ
- Total
- 49883400
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
893110387624 |
1g + 200mg; 1,2g
Tiêm
|
Lọ |
1284
|
38850
|
49883400
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-06 |
|
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 1411376 Viên
- Total
- 4441600272
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01919
|
400110194100 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
1411376
|
3147
|
4441600272
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01919
|
2026-07-06 |