Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-11
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 22301–22350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
164000000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
164000000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
164000000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
164000000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
164000000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
164000000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
164000000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
164000000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
164000000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
164000000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
164000000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vik 1 inj.
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
12300000
Group
N2
Manufacturer
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79405
880110792024 Ống 12300 2026-07-07
Vinbroxol
Ambroxol hydroclorid
Strength / route
30mg/5ml · Uống
Qty
2000 Lọ
Total
46360000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893100282624 Lọ 23180 2026-07-07
Vincain
Procain hydroclorid
Strength / route
60mg/2ml · Tiêm
Qty
5200 Ống
Total
3640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87012
893114470724 Ống 700 2026-07-07
Vincran
Vincristin sulfat
Strength / route
1mg · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
18900000
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
Province / Facility
T01 · 01043
880114031425 Lọ 189000 2026-07-07
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex
Strength / route
100mg/ml · Tiêm
Qty
40 Ống
Total
32000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01025
893110282824 Ống 800000 2026-07-07
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
10 IU/1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
21000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893114039523 Ống 10500 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10412
893115305323 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10403
VD-29236-18 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10403
893115305323 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10103
VD-29236-18 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10103
893115305323 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10406
VD-29236-18 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10406
893115305323 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10813
VD-29236-18 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10813
893115305323 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10401
VD-29236-18 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10401
893115305323 Viên 1340 2026-07-07
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
9360000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110078124 Ống 1560 2026-07-07
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
12000 Ống
Total
14400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110712324 Ống 1200 2026-07-07
Vinsalmol
Salbutamol sulfat
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
2860000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-26324-17 Ống 1430 2026-07-07
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
Qty
20000 Ống
Total
252000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893115604024 Ống 12600 2026-07-07
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
22000 Lọ
Total
352000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40019
893110219923 Lọ 16000 2026-07-07
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
22000 Lọ
Total
352000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40027
893110219923 Lọ 16000 2026-07-07
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
5440000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893114078724 Ống 2720 2026-07-07
Vintanil 1g
Acetyl leucin
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
208000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-35633-22 Lọ 26000 2026-07-07
Vintanil 500
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
12000 Lọ
Total
164808000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-35634-22 Lọ 13734 2026-07-07
Vinxium
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
3600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01097
VD-22552-15 Lọ 7200 2026-07-07
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
1770000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110305923 Ống 590 2026-07-07
Vinzix
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
188000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110306023 Viên 94 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
59500000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
59500000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
59500000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
59500000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40212
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
59500000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
59500000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
59500000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
59500000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
59500000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
59500000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.