|
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 164000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
893110631324 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
8200
|
164000000
|
N4 |
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 164000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
893110631324 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
8200
|
164000000
|
N4 |
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 164000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
893110631324 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
8200
|
164000000
|
N4 |
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 164000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893110631324 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
8200
|
164000000
|
N4 |
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 164000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
893110631324 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
8200
|
164000000
|
N4 |
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 164000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893110631324 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
8200
|
164000000
|
N4 |
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 164000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893110631324 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
8200
|
164000000
|
N4 |
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 164000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893110631324 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
8200
|
164000000
|
N4 |
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 164000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893110631324 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
8200
|
164000000
|
N4 |
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 164000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893110631324 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
8200
|
164000000
|
N4 |
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 164000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110631324 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
8200
|
164000000
|
N4 |
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Vik 1 inj.
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 12300000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T79 · 79405
|
880110792024 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
12300
|
12300000
|
N2 |
Dai Han Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T79
79405
|
2026-07-07 |
|
Vinbroxol
Ambroxol hydroclorid
- Strength / route
- 30mg/5ml · Uống
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 46360000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893100282624 |
30mg/5ml
Uống
|
Lọ |
2000
|
23180
|
46360000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Vincain
Procain hydroclorid
- Strength / route
- 60mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 5200 Ống
- Total
- 3640000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87012
|
893114470724 |
60mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
5200
|
700
|
3640000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T87
87012
|
2026-07-07 |
|
Vincran
Vincristin sulfat
- Strength / route
- 1mg · Tiêm
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 18900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Korea United Pharm. Inc. (Korea)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
880114031425 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
100
|
189000
|
18900000
|
N2 |
Korea United Pharm. Inc.
Korea
|
T01
01043
|
2026-07-07 |
|
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex
- Strength / route
- 100mg/ml · Tiêm
- Qty
- 40 Ống
- Total
- 32000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01025
|
893110282824 |
100mg/ml
Tiêm
|
Ống |
40
|
800000
|
32000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-07-07 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Strength / route
- 10 IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 21000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893114039523 |
10 IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
10500
|
21000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10412
|
893115305323 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1340
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10412
|
2026-07-07 |
|
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10403
|
VD-29236-18 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1340
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10403
|
2026-07-07 |
|
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10403
|
893115305323 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1340
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10403
|
2026-07-07 |
|
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10103
|
VD-29236-18 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1340
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10103
|
2026-07-07 |
|
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10103
|
893115305323 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1340
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10103
|
2026-07-07 |
|
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10406
|
VD-29236-18 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1340
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10406
|
2026-07-07 |
|
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10406
|
893115305323 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1340
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10406
|
2026-07-07 |
|
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10813
|
VD-29236-18 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1340
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10813
|
2026-07-07 |
|
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10813
|
893115305323 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1340
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10813
|
2026-07-07 |
|
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10401
|
VD-29236-18 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1340
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10401
|
2026-07-07 |
|
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10401
|
893115305323 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1340
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10401
|
2026-07-07 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 9360000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110078124 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
1560
|
9360000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 12000 Ống
- Total
- 14400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
1200
|
14400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Vinsalmol
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 2860000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-26324-17 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
1430
|
2860000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
- Strength / route
- (2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 252000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893115604024 |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
20000
|
12600
|
252000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 22000 Lọ
- Total
- 352000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40019
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
22000
|
16000
|
352000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40019
|
2026-07-07 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 22000 Lọ
- Total
- 352000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40027
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
22000
|
16000
|
352000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40027
|
2026-07-07 |
|
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
- Strength / route
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 5440000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893114078724 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
2720
|
5440000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Vintanil 1g
Acetyl leucin
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 208000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-35633-22 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
26000
|
208000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Vintanil 500
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 12000 Lọ
- Total
- 164808000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-35634-22 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
13734
|
164808000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Vinxium
Esomeprazol
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 3600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01097
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
500
|
7200
|
3600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01097
|
2026-07-07 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 1770000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110305923 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
590
|
1770000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 188000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110306023 |
40mg
Uống
|
Viên |
2000
|
94
|
188000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 59500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
VD-35073-21 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1190
|
59500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 59500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
VD-35073-21 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1190
|
59500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 59500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
VD-35073-21 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1190
|
59500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 59500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40212
|
VD-35073-21 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1190
|
59500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40212
|
2026-07-07 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 59500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
VD-35073-21 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1190
|
59500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 59500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
VD-35073-21 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1190
|
59500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 59500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
VD-35073-21 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1190
|
59500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 59500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
VD-35073-21 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1190
|
59500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 59500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
VD-35073-21 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1190
|
59500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 59500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
VD-35073-21 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1190
|
59500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |