Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-11
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 22251–22300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
Strength / route
100mg + 10mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
70200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
Strength / route
100mg + 10mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
70200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
Strength / route
100mg + 10mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
70200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
Strength / route
100mg + 10mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
70200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
Strength / route
100mg + 10mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
70200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
Strength / route
100mg + 10mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
70200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
Strength / route
100mg + 10mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
70200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
Strength / route
100mg + 10mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
70200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
Strength / route
500mg, 500mg, 500mg, 375mg, 375mg, 375mg, 125mg, 125mg, 150mg, 100mg, 25mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
18000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-20536-14 Viên 1200 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
Qty
80000 Gói
Total
128000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
Qty
80000 Gói
Total
128000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
Qty
80000 Gói
Total
128000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
Qty
80000 Gói
Total
128000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
Qty
80000 Gói
Total
128000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
Qty
80000 Gói
Total
128000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
Qty
80000 Gói
Total
128000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
Qty
80000 Gói
Total
128000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
27800000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
690111338025 Ống 13900 2026-07-07
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
Strength / route
1.5g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 0,5g · Uống
Qty
260000 Viên
Total
533000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-34490-20 Viên 2050 2026-07-07
Tinidazol Kabi
Tinidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Chai
Total
40602000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893115051523 Chai 13534 2026-07-07
Tri mẫu
Tri mẫu
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
6930000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
37.CBVT/TL/2025 gam 231 2026-07-07
Trichopol
Metronidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
6000 Túi
Total
101400000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T40 · 40016
590115791424 Túi 16900 2026-07-07
Trà gừng TW3
Gừng
Strength / route
5,5g · Uống
Qty
40 Chai
Total
1470000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02219
893200126600 Chai 36750 2026-07-07
Trần bì
Trần bì
Strength / route
Uống
Qty
80000 gam
Total
9576000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
16.CBVT/TL/2025 gam 120 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2570000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2570000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2570000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2570000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2570000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2570000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2570000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2570000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2570000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Turbezid
Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
16200 Viên
Total
48600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T80
893110160824 Viên 3000 2026-07-07
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Strength / route
0,2g, 0,033g, 0,083g · Uống
Qty
200000 Viên
Total
583200000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893200131600 Viên 2916 2026-07-07
Uniferon B9
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
136mg (tương ứng 50mg Fe)+ 250mcg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
36960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893100714324 Viên 924 2026-07-07
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
72000000
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T40 · 40016
VN-22963-21 Viên 3600 2026-07-07
Vacodomtium 20 caps
Domperidon
Strength / route
20mg · Uống
Qty
300000 viên
Total
180000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84077
893110272900 viên 600 2026-07-07
Vaminolact
Acid amin*
Strength / route
6,53% · Tiêm truyền
Qty
3600 Chai
Total
487620000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T87 · 87012
VN-19468-15 Chai 135450 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
177580000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
177580000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
177580000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
177580000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
177580000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
177580000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
177580000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
177580000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
177580000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
177580000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
177580000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110820224 Viên 8879 2026-07-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.