|
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
- Strength / route
- 100mg + 10mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 70200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
VD-35730-22 |
100mg + 10mg
Uống
|
Viên |
90000
|
780
|
70200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
- Strength / route
- 100mg + 10mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 70200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
VD-35730-22 |
100mg + 10mg
Uống
|
Viên |
90000
|
780
|
70200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
- Strength / route
- 100mg + 10mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 70200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
VD-35730-22 |
100mg + 10mg
Uống
|
Viên |
90000
|
780
|
70200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
- Strength / route
- 100mg + 10mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 70200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
VD-35730-22 |
100mg + 10mg
Uống
|
Viên |
90000
|
780
|
70200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
- Strength / route
- 100mg + 10mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 70200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
VD-35730-22 |
100mg + 10mg
Uống
|
Viên |
90000
|
780
|
70200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
- Strength / route
- 100mg + 10mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 70200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
VD-35730-22 |
100mg + 10mg
Uống
|
Viên |
90000
|
780
|
70200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
- Strength / route
- 100mg + 10mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 70200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
VD-35730-22 |
100mg + 10mg
Uống
|
Viên |
90000
|
780
|
70200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
- Strength / route
- 100mg + 10mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 70200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-35730-22 |
100mg + 10mg
Uống
|
Viên |
90000
|
780
|
70200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
- Strength / route
- 500mg, 500mg, 500mg, 375mg, 375mg, 375mg, 125mg, 125mg, 150mg, 100mg, 25mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 18000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VD-20536-14 |
500mg, 500mg, 500mg, 375mg, 375mg, 375mg, 125mg, 125mg, 150mg, 100mg, 25mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1200
|
18000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-07 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Strength / route
- 0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 128000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893100161525 |
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g
Uống
|
Gói |
80000
|
1600
|
128000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Strength / route
- 0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 128000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
893100161525 |
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g
Uống
|
Gói |
80000
|
1600
|
128000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Strength / route
- 0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 128000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893100161525 |
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g
Uống
|
Gói |
80000
|
1600
|
128000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Strength / route
- 0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 128000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893100161525 |
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g
Uống
|
Gói |
80000
|
1600
|
128000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Strength / route
- 0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 128000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893100161525 |
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g
Uống
|
Gói |
80000
|
1600
|
128000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Strength / route
- 0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 128000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893100161525 |
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g
Uống
|
Gói |
80000
|
1600
|
128000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Strength / route
- 0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 128000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893100161525 |
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g
Uống
|
Gói |
80000
|
1600
|
128000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Strength / route
- 0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 128000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893100161525 |
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g
Uống
|
Gói |
80000
|
1600
|
128000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Strength / route
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 27800000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
690111338025 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
13900
|
27800000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- Strength / route
- 1.5g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 0,5g · Uống
- Qty
- 260000 Viên
- Total
- 533000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VD-34490-20 |
1.5g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 0,5g
Uống
|
Viên |
260000
|
2050
|
533000000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-07 |
|
Tinidazol Kabi
Tinidazol
- Strength / route
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Chai
- Total
- 40602000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893115051523 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
3000
|
13534
|
40602000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Tri mẫu
Tri mẫu
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 gam
- Total
- 6930000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01827
|
37.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
gam |
30000
|
231
|
6930000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-07-07 |
|
Trichopol
Metronidazol
- Strength / route
- 500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 6000 Túi
- Total
- 101400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
590115791424 |
500mg/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
6000
|
16900
|
101400000
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Trà gừng TW3
Gừng
- Strength / route
- 5,5g · Uống
- Qty
- 40 Chai
- Total
- 1470000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02219
|
893200126600 |
5,5g
Uống
|
Chai |
40
|
36750
|
1470000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T02
02219
|
2026-07-07 |
|
Trần bì
Trần bì
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 80000 gam
- Total
- 9576000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01827
|
16.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
gam |
80000
|
120
|
9576000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-07-07 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 2570000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
10000
|
257
|
2570000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 2570000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
10000
|
257
|
2570000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 2570000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
10000
|
257
|
2570000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 2570000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
10000
|
257
|
2570000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 2570000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
10000
|
257
|
2570000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 2570000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
10000
|
257
|
2570000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 2570000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
10000
|
257
|
2570000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 2570000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
10000
|
257
|
2570000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 2570000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
10000
|
257
|
2570000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Turbezid
Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 16200 Viên
- Total
- 48600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T80
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
16200
|
3000
|
48600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T80
|
2026-07-07 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Strength / route
- 0,2g, 0,033g, 0,083g · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 583200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893200131600 |
0,2g, 0,033g, 0,083g
Uống
|
Viên |
200000
|
2916
|
583200000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-07 |
|
Uniferon B9
Sắt sulfat + folic acid
- Strength / route
- 136mg (tương ứng 50mg Fe)+ 250mcg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 36960000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
893100714324 |
136mg (tương ứng 50mg Fe)+ 250mcg
Uống
|
Viên |
40000
|
924
|
36960000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-07-07 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 4mg + 5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 72000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- USV Private Limited (India)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VN-22963-21 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3600
|
72000000
|
N3 |
USV Private Limited
India
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Vacodomtium 20 caps
Domperidon
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 300000 viên
- Total
- 180000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T84 · 84077
|
893110272900 |
20mg
Uống
|
viên |
300000
|
600
|
180000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T84
84077
|
2026-07-07 |
|
Vaminolact
Acid amin*
- Strength / route
- 6,53% · Tiêm truyền
- Qty
- 3600 Chai
- Total
- 487620000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T87 · 87012
|
VN-19468-15 |
6,53%
Tiêm truyền
|
Chai |
3600
|
135450
|
487620000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T87
87012
|
2026-07-07 |
|
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 125mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 177580000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
893110820224 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
20000
|
8879
|
177580000
|
N4 |
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 125mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 177580000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
893110820224 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
20000
|
8879
|
177580000
|
N4 |
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 125mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 177580000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
893110820224 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
20000
|
8879
|
177580000
|
N4 |
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 125mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 177580000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893110820224 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
20000
|
8879
|
177580000
|
N4 |
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 125mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 177580000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
893110820224 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
20000
|
8879
|
177580000
|
N4 |
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 125mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 177580000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893110820224 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
20000
|
8879
|
177580000
|
N4 |
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 125mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 177580000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893110820224 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
20000
|
8879
|
177580000
|
N4 |
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 125mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 177580000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893110820224 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
20000
|
8879
|
177580000
|
N4 |
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 125mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 177580000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893110820224 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
20000
|
8879
|
177580000
|
N4 |
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 125mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 177580000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893110820224 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
20000
|
8879
|
177580000
|
N4 |
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 125mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 177580000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110820224 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
20000
|
8879
|
177580000
|
N4 |
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |