Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-11
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 22201–22250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Savi C 500
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
59850000
Group
N2
Manufacturer
CTCP DP SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-23653-15 Viên 1197 2026-07-07
Savi C 500
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
59850000
Group
N2
Manufacturer
CTCP DP SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-23653-15 Viên 1197 2026-07-07
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
50mg +12.5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
3885000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
VD-20810-14 Viên 1295 2026-07-07
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
7728000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T40 · 40016
599112027923 Viên 1932 2026-07-07
Sevoflurane
Sevofluran
Strength / route
100% (tt/tt) · Dạng hít
Qty
24 Chai
Total
37152000
Group
N1
Manufacturer
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Province / Facility
T40 · 40016
001114517124 Chai 1548000 2026-07-07
Sinh địa
Sinh địa
Strength / route
Uống
Qty
100000 gam
Total
18900000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
DĐVN V gam 189 2026-07-07
Sorbitol 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
14700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893100685724 Gói 735 2026-07-07
Sorbitol 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
14700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893100685724 Gói 735 2026-07-07
Sorbitol 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
14700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893100685724 Gói 735 2026-07-07
Sorbitol 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
14700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893100685724 Gói 735 2026-07-07
Sorbitol 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
14700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893100685724 Gói 735 2026-07-07
Sorbitol 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
14700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893100685724 Gói 735 2026-07-07
Sorbitol 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
14700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893100685724 Gói 735 2026-07-07
Sorbitol 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
14700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893100685724 Gói 735 2026-07-07
Sorbitol 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
14700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893100685724 Gói 735 2026-07-07
Sorbitol 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
14700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893100685724 Gói 735 2026-07-07
Sorbitol 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
14700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893100685724 Gói 735 2026-07-07
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 UI + 125mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
30000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893115097124 Viên 1500 2026-07-07
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 UI + 125mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
30000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893115097124 Viên 1500 2026-07-07
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 UI + 125mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
30000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893115097124 Viên 1500 2026-07-07
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 UI + 125mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
30000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893115097124 Viên 1500 2026-07-07
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 UI + 125mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
30000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893115097124 Viên 1500 2026-07-07
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 UI + 125mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
30000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893115097124 Viên 1500 2026-07-07
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 UI + 125mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
30000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893115097124 Viên 1500 2026-07-07
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 UI + 125mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
30000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893115097124 Viên 1500 2026-07-07
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 UI + 125mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
30000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893115097124 Viên 1500 2026-07-07
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 UI + 125mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
30000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893115097124 Viên 1500 2026-07-07
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 UI + 125mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
30000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893115097124 Viên 1500 2026-07-07
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3066000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110058823 Viên 1533 2026-07-07
Sterolow 20
Rosuvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
9380000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110071124 Viên 469 2026-07-07
Stiprol
Glycerol
Strength / route
6,75g/9g · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
400 Tuýp
Total
2772000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893100092424 Tuýp 6930 2026-07-07
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
Strength / route
1%/20g · Dùng ngoài
Qty
3000 Tuýp
Total
75000000
Group
N5
Manufacturer
CTCP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893100130725 Tuýp 25000 2026-07-07
Supertrim
Sulfamethoxazol+trimethoprim
Strength / route
400mg+80mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
90720000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40104
VD-23491-15 Gói 1512 2026-07-07
Sơn thù
Sơn thù
Strength / route
Uống
Qty
20000 gam
Total
7980000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
VCT-00472-23 gam 399 2026-07-07
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Strength / route
50mg + 300mg + 300mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
241290000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T40 · 40016
890110445523 Viên 3447 2026-07-07
Tang chi
Tang chi
Strength / route
Uống
Qty
80000 gam
Total
7560000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
31.CBVT/TL/2025 gam 95 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg + 100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg + 100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg + 100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg + 100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg + 100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg + 100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg + 100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg + 100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg + 100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg + 100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg + 100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
Strength / route
100mg + 10mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
70200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
Strength / route
100mg + 10mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
70200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
Strength / route
100mg + 10mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
70200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.