Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-10
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 22151–22200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Pidocar
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g
Piperacilin + tazobactam
Strength / route
4g + 0,5g · Tiêm truyền
Qty
500 Lọ
Total
34996500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893110899724 Lọ 69993 2026-07-07
Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g
Piperacilin + tazobactam
Strength / route
4g + 0,5g · Tiêm truyền
Qty
500 Lọ
Total
34996500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893110899724 Lọ 69993 2026-07-07
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
300UI/3ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
152000000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T40 · 40016
590410177500 Ống 152000 2026-07-07
Povidone
Povidon iodin
Strength / route
10%, Chai 500ml · Dùng ngoài
Qty
600 Chai
Total
25338600
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893100041923 Chai 42231 2026-07-07
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin natri
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
166000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110317524 Viên 4150 2026-07-07
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
85220000
Group
N1
Manufacturer
Astellas Ireland Co., Ltd (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01001
539114011925 Viên 34088 2026-07-07
Proponex 200
Propofol
Strength / route
10mg · Tiêm truyền
Qty
600 Lọ
Total
14400000
Group
N5
Manufacturer
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T40 · 40016
890114432525 Lọ 24000 2026-07-07
Quế chi
Quế chi
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
1732500
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
DĐVN V gam 58 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
500mg + 2mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
500mg + 2mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
500mg + 2mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
500mg + 2mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40212
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
500mg + 2mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
500mg + 2mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
500mg + 2mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
500mg + 2mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
500mg + 2mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
500mg + 2mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
500mg + 2mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
500mg + 2mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Ringerfundin
Ringerfundin
Strength / route
(3,4g + 0,15g + 0,19g + 0,1g + 1,64g + 0,34g)X500ml · Tiêm truyền
Qty
1500 Chai
Total
88483500
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79405
400110069123 Chai 58989 2026-07-07
Robustren
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
Strength / route
Cao khô bạch quả (Tương đương 3,6mg Flavovol glycosid) 15mg; cao khô hỗn hợp (tương đương Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg; xuyên khung 685mg, sinh địa 375mg, rễ cam thảo 375mg, xích thược 375mg, sài h · Uống
Qty
30000 Viên
Total
57960000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
TCT-00287-25 Viên 1932 2026-07-07
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
Strength / route
25mg/2,5ml · Tiêm
Qty
400 Ống
Total
11200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-35272-21 Ống 28000 2026-07-07
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg
Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
29610000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110045824 Viên 987 2026-07-07
SaViCertiryl
Cetirizin dihydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52166
893100030600 Viên 262 2026-07-07
SaViCertiryl
Cetirizin dihydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
23580000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52167
893100030600 Viên 262 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
36000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
36000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
36000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
36000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
36000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
36000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
36000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
36000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
36000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
36000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
36000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110355423 Viên 600 2026-07-07
Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(0,5mg+2,5mg)/2,5ml · Khí dung
Qty
20000 Ống
Total
223800000
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893115264625 Ống 11190 2026-07-07
Samaca
Natri hyaluronat
Strength / route
0,1%/6ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
25000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893100326724 Lọ 25000 2026-07-07
Savi C 500
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
59850000
Group
N2
Manufacturer
CTCP DP SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
VD-23653-15 Viên 1197 2026-07-07
Savi C 500
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
59850000
Group
N2
Manufacturer
CTCP DP SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-23653-15 Viên 1197 2026-07-07
Savi C 500
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
59850000
Group
N2
Manufacturer
CTCP DP SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
VD-23653-15 Viên 1197 2026-07-07
Savi C 500
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
59850000
Group
N2
Manufacturer
CTCP DP SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40212
VD-23653-15 Viên 1197 2026-07-07
Savi C 500
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
59850000
Group
N2
Manufacturer
CTCP DP SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-23653-15 Viên 1197 2026-07-07
Savi C 500
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
59850000
Group
N2
Manufacturer
CTCP DP SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
VD-23653-15 Viên 1197 2026-07-07
Savi C 500
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
59850000
Group
N2
Manufacturer
CTCP DP SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-23653-15 Viên 1197 2026-07-07
Savi C 500
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
59850000
Group
N2
Manufacturer
CTCP DP SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-23653-15 Viên 1197 2026-07-07
Savi C 500
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
59850000
Group
N2
Manufacturer
CTCP DP SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-23653-15 Viên 1197 2026-07-07
Savi C 500
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
59850000
Group
N2
Manufacturer
CTCP DP SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-23653-15 Viên 1197 2026-07-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.