Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-10
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 22101–22150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
280000 Gói
Total
194040000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
3600 Lọ
Total
39564000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110069625 Lọ 10990 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
260000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
260000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
260000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
260000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40212
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
260000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
260000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
260000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
260000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
260000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
260000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
260000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
260000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
7000 Lọ
Total
194530000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Province / Facility
T11 · 11060
890110350625 Lọ 27790 2026-07-07
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
90000000
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T40 · 40016
890110035223 Viên 3000 2026-07-07
Perindopril DWP 2,5 mg
Perindopril arginin
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
50400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110286224 Viên 1680 2026-07-07
Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
8mg + 2,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
21840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110149100 Viên 2184 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Strength / route
2%/15g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
32174000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Strength / route
2%/15g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
32174000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Strength / route
2%/15g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
32174000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Strength / route
2%/15g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
32174000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Strength / route
2%/15g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
32174000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Strength / route
2%/15g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
32174000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Strength / route
2%/15g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
32174000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Strength / route
2%/15g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
32174000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Strength / route
2%/15g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
32174000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Strength / route
2%/15g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
32174000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Strength / route
2%/15g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
32174000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
Strength / route
100mg/2ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
33000000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Province / Facility
T40 · 40016
VN-19062-15 Ống 33000 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
27500000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T40 · 40199
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
27500000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T40 · 40203
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
27500000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T40 · 40206
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
27500000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T40 · 40209
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
27500000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T40 · 40210
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
27500000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T40 · 40202
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
27500000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T40 · 40214
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
27500000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T40 · 40196
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
27500000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T40 · 40204
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
27500000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T40 · 40211
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
27500000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Strength / route
0.5g; 0.5g; 0.5g; 0.4g; 0.4g; 0.3g; 0.04g; 0.3g; 0.3g; 0.3g; 0.3g; 0.3g; 0.2g · Uống
Qty
60000 Viên
Total
175200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-26637-17 Viên 2920 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110549924 Viên 925 2026-07-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.