|
Para - OPC 150mg
Paracetamol
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 280000 Gói
- Total
- 194040000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893100160924 |
150mg
Uống
|
Gói |
280000
|
693
|
194040000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
- Strength / route
- 1000mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3600 Lọ
- Total
- 39564000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110069625 |
1000mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
3600
|
10990
|
39564000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 500000 Viên
- Total
- 260000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
500000
|
520
|
260000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 500000 Viên
- Total
- 260000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
500000
|
520
|
260000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 500000 Viên
- Total
- 260000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
500000
|
520
|
260000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 500000 Viên
- Total
- 260000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40212
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
500000
|
520
|
260000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40212
|
2026-07-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 500000 Viên
- Total
- 260000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
500000
|
520
|
260000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 500000 Viên
- Total
- 260000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
500000
|
520
|
260000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 500000 Viên
- Total
- 260000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
500000
|
520
|
260000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 500000 Viên
- Total
- 260000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
500000
|
520
|
260000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 500000 Viên
- Total
- 260000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
500000
|
520
|
260000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 500000 Viên
- Total
- 260000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
500000
|
520
|
260000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 500000 Viên
- Total
- 260000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
500000
|
520
|
260000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 500000 Viên
- Total
- 260000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
500000
|
520
|
260000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 7000 Lọ
- Total
- 194530000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Ltd. (India)
- Province / Facility
- T11 · 11060
|
890110350625 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
7000
|
27790
|
194530000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd.
India
|
T11
11060
|
2026-07-07 |
|
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
- Strength / route
- 2mg + 500mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 90000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Inventia Healthcare Limited (India)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
890110035223 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3000
|
90000000
|
N2 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Perindopril DWP 2,5 mg
Perindopril arginin
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 50400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110286224 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1680
|
50400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg
Perindopril + indapamid
- Strength / route
- 8mg + 2,5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 21840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110149100 |
8mg + 2,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2184
|
21840000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Pesancidin
Fusidic acid
- Strength / route
- 2%/15g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 32174000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
893110875224 |
2%/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
32174
|
32174000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Pesancidin
Fusidic acid
- Strength / route
- 2%/15g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 32174000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
893110875224 |
2%/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
32174
|
32174000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Pesancidin
Fusidic acid
- Strength / route
- 2%/15g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 32174000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
893110875224 |
2%/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
32174
|
32174000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Pesancidin
Fusidic acid
- Strength / route
- 2%/15g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 32174000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893110875224 |
2%/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
32174
|
32174000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Pesancidin
Fusidic acid
- Strength / route
- 2%/15g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 32174000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
893110875224 |
2%/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
32174
|
32174000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Pesancidin
Fusidic acid
- Strength / route
- 2%/15g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 32174000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893110875224 |
2%/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
32174
|
32174000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Pesancidin
Fusidic acid
- Strength / route
- 2%/15g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 32174000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893110875224 |
2%/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
32174
|
32174000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Pesancidin
Fusidic acid
- Strength / route
- 2%/15g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 32174000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893110875224 |
2%/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
32174
|
32174000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Pesancidin
Fusidic acid
- Strength / route
- 2%/15g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 32174000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893110875224 |
2%/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
32174
|
32174000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Pesancidin
Fusidic acid
- Strength / route
- 2%/15g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 32174000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893110875224 |
2%/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
32174
|
32174000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Pesancidin
Fusidic acid
- Strength / route
- 2%/15g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 32174000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110875224 |
2%/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
32174
|
32174000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
- Strength / route
- 100mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 33000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Hameln GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VN-19062-15 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
33000
|
33000000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Đức
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 27500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
880110038525 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
27500
|
27500000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 27500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
880110038525 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
27500
|
27500000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 27500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
880110038525 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
27500
|
27500000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 27500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
880110038525 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
27500
|
27500000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 27500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
880110038525 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
27500
|
27500000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 27500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
880110038525 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
27500
|
27500000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 27500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
880110038525 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
27500
|
27500000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 27500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
880110038525 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
27500
|
27500000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 27500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
880110038525 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
27500
|
27500000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 27500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
880110038525 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
27500
|
27500000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 27500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
880110038525 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
27500
|
27500000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- Strength / route
- 0.5g; 0.5g; 0.5g; 0.4g; 0.4g; 0.3g; 0.04g; 0.3g; 0.3g; 0.3g; 0.3g; 0.3g; 0.2g · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 175200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VD-26637-17 |
0.5g; 0.5g; 0.5g; 0.4g; 0.4g; 0.3g; 0.04g; 0.3g; 0.3g; 0.3g; 0.3g; 0.3g; 0.2g
Uống
|
Viên |
60000
|
2920
|
175200000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-07 |
|
Pidocar
Clopidogrel
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 18500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
893110549924 |
75mg
Uống
|
Viên |
20000
|
925
|
18500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Pidocar
Clopidogrel
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 18500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893110549924 |
75mg
Uống
|
Viên |
20000
|
925
|
18500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Pidocar
Clopidogrel
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 18500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
893110549924 |
75mg
Uống
|
Viên |
20000
|
925
|
18500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Pidocar
Clopidogrel
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 18500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893110549924 |
75mg
Uống
|
Viên |
20000
|
925
|
18500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Pidocar
Clopidogrel
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 18500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893110549924 |
75mg
Uống
|
Viên |
20000
|
925
|
18500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Pidocar
Clopidogrel
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 18500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893110549924 |
75mg
Uống
|
Viên |
20000
|
925
|
18500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Pidocar
Clopidogrel
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 18500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893110549924 |
75mg
Uống
|
Viên |
20000
|
925
|
18500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Pidocar
Clopidogrel
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 18500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893110549924 |
75mg
Uống
|
Viên |
20000
|
925
|
18500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |