Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-10
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 22051–22100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Omevin
Omeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110374823 Lọ 6000 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
43000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
43000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
43000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
43000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
43000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
43000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
43000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
43000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
43000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
43000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
43000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
32000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
32000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
32000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
32000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
32000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
32000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
32000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
32000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
32000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
32000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
32000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opiphine
Morphin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
97936000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Province / Facility
T40 · 40016
400111072223 Ống 48968 2026-07-07
Oremute 5
Glucose khan 2700mg; Kali clorid 300mg; Kẽm gluconat (tương đương kẽm 5mg) 35mg; Natri citrat dihydrat 580mg; Natri clorid 520mg
Strength / route
Natri clorid 520mg + Kali clorid 300mg + Natri citrat dạng ngậm nước 580mg + Glucose khan 2.700mg + Kẽm 5mg · Uống
Qty
25000 Gói
Total
68750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40104
893110639524 Gói 2750 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
90800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
90800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
90800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
90800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
90800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
90800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
90800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
90800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
90800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
90800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
90800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oxitan 50mg/10ml
Oxaliplatin
Strength / route
50mg/ 10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
600 Lọ
Total
156000000
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T87 · 87012
VN-20417-17 Lọ 260000 2026-07-07
PARTAMOL TAB.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66220
893100156725 Viên 550 2026-07-07
PQA Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm,Phục linh, Bạch truật, Cam thảo
Strength / route
3,33g;1,67g;5g;2,67g;1g;2,67g;3,33g;1,67g · Uống
Qty
10000 Ống/gói
Total
38500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-33517-19 Ống/gói 3850 2026-07-07
Paparin
Papaverin hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
250 Ống
Total
625000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01097
893110375423 Ống 2500 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
280000 Gói
Total
194040000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
280000 Gói
Total
194040000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
280000 Gói
Total
194040000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
280000 Gói
Total
194040000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
280000 Gói
Total
194040000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
280000 Gói
Total
194040000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
280000 Gói
Total
194040000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
280000 Gói
Total
194040000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
280000 Gói
Total
194040000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
280000 Gói
Total
194040000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893100160924 Gói 693 2026-07-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.