|
Omevin
Omeprazol
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 24000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110374823 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
6000
|
24000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Opepril 10
Enalapril maleate
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 43000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
893110674324 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
430
|
43000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Opepril 10
Enalapril maleate
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 43000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
893110674324 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
430
|
43000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Opepril 10
Enalapril maleate
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 43000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
893110674324 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
430
|
43000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Opepril 10
Enalapril maleate
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 43000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893110674324 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
430
|
43000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Opepril 10
Enalapril maleate
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 43000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
893110674324 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
430
|
43000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Opepril 10
Enalapril maleate
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 43000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893110674324 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
430
|
43000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Opepril 10
Enalapril maleate
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 43000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893110674324 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
430
|
43000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Opepril 10
Enalapril maleate
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 43000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893110674324 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
430
|
43000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Opepril 10
Enalapril maleate
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 43000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893110674324 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
430
|
43000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Opepril 10
Enalapril maleate
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 43000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893110674324 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
430
|
43000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Opepril 10
Enalapril maleate
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 43000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110674324 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
430
|
43000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Opepril 5
Enalapril maleate
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 32000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
893110674524 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
320
|
32000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Opepril 5
Enalapril maleate
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 32000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
893110674524 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
320
|
32000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Opepril 5
Enalapril maleate
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 32000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
893110674524 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
320
|
32000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Opepril 5
Enalapril maleate
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 32000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893110674524 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
320
|
32000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Opepril 5
Enalapril maleate
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 32000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
893110674524 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
320
|
32000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Opepril 5
Enalapril maleate
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 32000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893110674524 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
320
|
32000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Opepril 5
Enalapril maleate
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 32000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893110674524 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
320
|
32000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Opepril 5
Enalapril maleate
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 32000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893110674524 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
320
|
32000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Opepril 5
Enalapril maleate
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 32000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893110674524 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
320
|
32000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Opepril 5
Enalapril maleate
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 32000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893110674524 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
320
|
32000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Opepril 5
Enalapril maleate
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 32000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110674524 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
320
|
32000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Opiphine
Morphin
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 97936000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Hameln GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
400111072223 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
48968
|
97936000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Đức
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Oremute 5
Glucose khan 2700mg; Kali clorid 300mg; Kẽm gluconat (tương đương kẽm 5mg) 35mg; Natri citrat dihydrat 580mg; Natri clorid 520mg
- Strength / route
- Natri clorid 520mg + Kali clorid 300mg + Natri citrat dạng ngậm nước 580mg + Glucose khan 2.700mg + Kẽm 5mg · Uống
- Qty
- 25000 Gói
- Total
- 68750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40104
|
893110639524 |
Natri clorid 520mg + Kali clorid 300mg + Natri citrat dạng ngậm nước 580mg + Glucose khan 2.700mg + Kẽm 5mg
Uống
|
Gói |
25000
|
2750
|
68750000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40104
|
2026-07-07 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Qty
- 100000 Gói
- Total
- 90800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
100000
|
908
|
90800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Qty
- 100000 Gói
- Total
- 90800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
100000
|
908
|
90800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Qty
- 100000 Gói
- Total
- 90800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
100000
|
908
|
90800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Qty
- 100000 Gói
- Total
- 90800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
100000
|
908
|
90800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Qty
- 100000 Gói
- Total
- 90800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
100000
|
908
|
90800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Qty
- 100000 Gói
- Total
- 90800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
100000
|
908
|
90800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Qty
- 100000 Gói
- Total
- 90800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
100000
|
908
|
90800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Qty
- 100000 Gói
- Total
- 90800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
100000
|
908
|
90800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Qty
- 100000 Gói
- Total
- 90800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
100000
|
908
|
90800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Qty
- 100000 Gói
- Total
- 90800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
100000
|
908
|
90800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Qty
- 100000 Gói
- Total
- 90800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
100000
|
908
|
90800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Oxitan 50mg/10ml
Oxaliplatin
- Strength / route
- 50mg/ 10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 156000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T87 · 87012
|
VN-20417-17 |
50mg/ 10ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
600
|
260000
|
156000000
|
N2 |
Fresenius Kabi Oncology Limited
Ấn Độ
|
T87
87012
|
2026-07-07 |
|
PARTAMOL TAB.
Paracetamol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66220
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
550
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T66
66220
|
2026-07-07 |
|
PQA Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm,Phục linh, Bạch truật, Cam thảo
- Strength / route
- 3,33g;1,67g;5g;2,67g;1g;2,67g;3,33g;1,67g · Uống
- Qty
- 10000 Ống/gói
- Total
- 38500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VD-33517-19 |
3,33g;1,67g;5g;2,67g;1g;2,67g;3,33g;1,67g
Uống
|
Ống/gói |
10000
|
3850
|
38500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm PQA
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-07 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 250 Ống
- Total
- 625000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01097
|
893110375423 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
250
|
2500
|
625000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01097
|
2026-07-07 |
|
Para - OPC 150mg
Paracetamol
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 280000 Gói
- Total
- 194040000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
893100160924 |
150mg
Uống
|
Gói |
280000
|
693
|
194040000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Para - OPC 150mg
Paracetamol
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 280000 Gói
- Total
- 194040000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
893100160924 |
150mg
Uống
|
Gói |
280000
|
693
|
194040000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Para - OPC 150mg
Paracetamol
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 280000 Gói
- Total
- 194040000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
893100160924 |
150mg
Uống
|
Gói |
280000
|
693
|
194040000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Para - OPC 150mg
Paracetamol
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 280000 Gói
- Total
- 194040000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893100160924 |
150mg
Uống
|
Gói |
280000
|
693
|
194040000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Para - OPC 150mg
Paracetamol
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 280000 Gói
- Total
- 194040000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
893100160924 |
150mg
Uống
|
Gói |
280000
|
693
|
194040000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Para - OPC 150mg
Paracetamol
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 280000 Gói
- Total
- 194040000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893100160924 |
150mg
Uống
|
Gói |
280000
|
693
|
194040000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Para - OPC 150mg
Paracetamol
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 280000 Gói
- Total
- 194040000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893100160924 |
150mg
Uống
|
Gói |
280000
|
693
|
194040000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Para - OPC 150mg
Paracetamol
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 280000 Gói
- Total
- 194040000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893100160924 |
150mg
Uống
|
Gói |
280000
|
693
|
194040000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Para - OPC 150mg
Paracetamol
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 280000 Gói
- Total
- 194040000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893100160924 |
150mg
Uống
|
Gói |
280000
|
693
|
194040000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Para - OPC 150mg
Paracetamol
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 280000 Gói
- Total
- 194040000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893100160924 |
150mg
Uống
|
Gói |
280000
|
693
|
194040000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |