|
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 104000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
594110028025 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2600
|
104000000
|
N1 |
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A
Romania
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 104000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
594110028025 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2600
|
104000000
|
N1 |
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A
Romania
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 104000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
594110028025 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2600
|
104000000
|
N1 |
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A
Romania
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 5200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40104
|
893100901924 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4000
|
1300
|
5200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40104
|
2026-07-07 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%; 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 22000 Chai
- Total
- 138600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
VD-35956-22 |
0,9%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
22000
|
6300
|
138600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-07 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%; 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 22000 Chai
- Total
- 138600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
VD-35956-22 |
0,9%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
22000
|
6300
|
138600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-07 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%; 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 22000 Lọ
- Total
- 138600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
VD-35956-22 |
0,9%; 500ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
22000
|
6300
|
138600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-07 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%; 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 22000 Lọ
- Total
- 138600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
VD-35956-22 |
0,9%; 500ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
22000
|
6300
|
138600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-07 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9% x 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cty CP Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02073
|
893110039623 |
0,9% x 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
7350
|
0
|
N4 |
Cty CP Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
T02
02073
|
2026-07-07 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 3410000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02219
|
893110118423 |
0,9g/100ml x 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
6820
|
3410000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T02
02219
|
2026-07-07 |
|
Ngũ vị tử
Ngũ vị tử
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 10000 gam
- Total
- 4620000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01827
|
23.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
gam |
10000
|
462
|
4620000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-07-07 |
|
Ngọc trúc
Ngọc trúc
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 25000 gam
- Total
- 11550000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01827
|
22.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
gam |
25000
|
462
|
11550000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 73080000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
120000
|
609
|
73080000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 73080000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
120000
|
609
|
73080000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 73080000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
120000
|
609
|
73080000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 73080000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40212
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
120000
|
609
|
73080000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40212
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 73080000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
120000
|
609
|
73080000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 73080000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
120000
|
609
|
73080000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 73080000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
120000
|
609
|
73080000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 73080000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
120000
|
609
|
73080000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 73080000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
120000
|
609
|
73080000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 73080000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
120000
|
609
|
73080000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 73080000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
120000
|
609
|
73080000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 73080000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
120000
|
609
|
73080000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 54400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
Viên |
80000
|
680
|
54400000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 54400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
Viên |
80000
|
680
|
54400000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 54400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
Viên |
80000
|
680
|
54400000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 54400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
Viên |
80000
|
680
|
54400000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 54400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
Viên |
80000
|
680
|
54400000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 54400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
Viên |
80000
|
680
|
54400000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 54400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
Viên |
80000
|
680
|
54400000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 54400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
Viên |
80000
|
680
|
54400000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 54400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
Viên |
80000
|
680
|
54400000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 54400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
Viên |
80000
|
680
|
54400000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 54400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
Viên |
80000
|
680
|
54400000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Niglyvid
Glyceryl trinitrat
- Strength / route
- 10mg/ 10ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 21000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Hameln GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
400110017725 |
10mg/ 10ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
105000
|
21000000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Đức
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Noradrenalin 1 mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 6000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110750024 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
3000
|
6000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Noradrenalin 4mg/4ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- Strength / route
- 4mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 9000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110107400 |
4mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
9000
|
9000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 159120000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
893110215124 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1989
|
159120000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 159120000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
893110215124 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1989
|
159120000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 159120000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
893110215124 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1989
|
159120000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 159120000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893110215124 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1989
|
159120000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 159120000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
893110215124 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1989
|
159120000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 159120000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893110215124 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1989
|
159120000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 159120000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893110215124 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1989
|
159120000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 159120000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893110215124 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1989
|
159120000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 159120000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893110215124 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1989
|
159120000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 159120000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893110215124 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1989
|
159120000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 159120000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110215124 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1989
|
159120000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
- Strength / route
- 3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 105800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T40 · 40104
|
400115010324 |
3mg/ml x 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
52900
|
105800000
|
N1 |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Đức
|
T40
40104
|
2026-07-07 |