Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-09
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 22001–22050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
104000000
Group
N1
Manufacturer
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T40 · 40204
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
104000000
Group
N1
Manufacturer
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T40 · 40211
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
104000000
Group
N1
Manufacturer
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T40 · 40016
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
4000 Lọ
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40104
893100901924 Lọ 1300 2026-07-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
22000 Chai
Total
138600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
VD-35956-22 Chai 6300 2026-07-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
22000 Chai
Total
138600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
VD-35956-22 Chai 6300 2026-07-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
22000 Lọ
Total
138600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
VD-35956-22 Lọ 6300 2026-07-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
22000 Lọ
Total
138600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
VD-35956-22 Lọ 6300 2026-07-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9% x 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02073
893110039623 Chai 7350 2026-07-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
3410000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02219
893110118423 Chai 6820 2026-07-07
Ngũ vị tử
Ngũ vị tử
Strength / route
Uống
Qty
10000 gam
Total
4620000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
23.CBVT/TL/2025 gam 462 2026-07-07
Ngọc trúc
Ngọc trúc
Strength / route
Uống
Qty
25000 gam
Total
11550000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
22.CBVT/TL/2025 gam 462 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
73080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
73080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
73080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
73080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40212
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
73080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
73080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
73080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
73080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
73080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
73080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
73080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
73080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
54400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
54400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
54400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
54400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
54400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
54400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
54400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
54400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
54400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
54400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
54400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Niglyvid
Glyceryl trinitrat
Strength / route
10mg/ 10ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
21000000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Province / Facility
T40 · 40016
400110017725 Ống 105000 2026-07-07
Noradrenalin 1 mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
6000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110750024 Ống 3000 2026-07-07
Noradrenalin 4mg/4ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Strength / route
4mg/4ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
9000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110107400 Ống 9000 2026-07-07
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
159120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110215124 Viên 1989 2026-07-07
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
159120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110215124 Viên 1989 2026-07-07
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
159120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110215124 Viên 1989 2026-07-07
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
159120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110215124 Viên 1989 2026-07-07
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
159120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110215124 Viên 1989 2026-07-07
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
159120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110215124 Viên 1989 2026-07-07
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
159120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110215124 Viên 1989 2026-07-07
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
159120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110215124 Viên 1989 2026-07-07
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
159120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110215124 Viên 1989 2026-07-07
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
159120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110215124 Viên 1989 2026-07-07
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
159120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110215124 Viên 1989 2026-07-07
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
Strength / route
3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
105800000
Group
N1
Manufacturer
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
Province / Facility
T40 · 40104
400115010324 Lọ 52900 2026-07-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.