Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-09
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 21951–22000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Strength / route
500mg; 700mg; 500mg; 100mg; 1000mg. · Uống
Qty
45000 Viên
Total
41400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-30950-18 Viên 920 2026-07-07
MIFETONE 200mcg
Misoprostol
Strength / route
200mcg · Uống
Qty
4500 Viên
Total
16425000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40019
893110156325 Viên 3650 2026-07-07
MORPHIN
Morphin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
8000 Ống
Total
71400000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893111093823 Ống 8925 2026-07-07
MORPHIN
Morphin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
1200 Ống
Total
10710000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893111093823 Ống 8925 2026-07-07
MORPHIN
Morphin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
1200 Ống
Total
10710000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893111093823 Ống 8925 2026-07-07
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
15%/10ml · Tiêm truyền
Qty
200 Ống
Total
580000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-19567-13 Ống 2900 2026-07-07
Metformin
Metformin hydroclorid
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
19280000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893110443424 Viên 482 2026-07-07
Metformin
Metformin hydroclorid
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
19280000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893110443424 Viên 482 2026-07-07
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
45360000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893110455523 Viên 648 2026-07-07
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
45360000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893110455523 Viên 648 2026-07-07
Methyl prednisolon 16
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T83 · 83204
VD-20763-14 Viên 628 2026-07-07
Methyl prednisolon 16
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
1884000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T83 · 83219
VD-20763-14 Viên 628 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40212
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
148000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T40 · 40199
594115184900 Viên 1850 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
148000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T40 · 40203
594115184900 Viên 1850 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
148000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T40 · 40207
594115184900 Viên 1850 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
148000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T40 · 40206
594115184900 Viên 1850 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
148000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T40 · 40209
594115184900 Viên 1850 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
148000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T40 · 40210
594115184900 Viên 1850 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
148000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T40 · 40202
594115184900 Viên 1850 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
148000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T40 · 40214
594115184900 Viên 1850 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
148000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T40 · 40196
594115184900 Viên 1850 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
148000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T40 · 40204
594115184900 Viên 1850 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
148000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T40 · 40211
594115184900 Viên 1850 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
148000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T40 · 40016
594115184900 Viên 1850 2026-07-07
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
22000 Chai
Total
174306000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-26377-17 Chai 7923 2026-07-07
Mixtard 30
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Strength / route
(700IU+300IU)/10ml · Tiêm
Qty
15 Lọ
Total
1125000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01097
300410305724 Lọ 75000 2026-07-07
Morphin 30mg
Morphin sulfat
Strength / route
30mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
499800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
VD-19031-13 Viên 9996 2026-07-07
Mvasi
Bevacizumab 100mg/4ml
Strength / route
100mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
10 Lọ
Total
38048700
Group
N1
Manufacturer
Atlas Medical GmbH (Mỹ)
Province / Facility
T15 · 15101
SP3-1221-21 Lọ 3804870 2026-07-07
Métforilex MR
Metformin HCl
Strength / route
500mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
128000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110463724 Viên 640 2026-07-07
Mộc hương
Mộc hương
Strength / route
Uống
Qty
20000 gam
Total
5145000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
DĐVN V gam 257 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
104000000
Group
N1
Manufacturer
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T40 · 40199
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
104000000
Group
N1
Manufacturer
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T40 · 40203
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
104000000
Group
N1
Manufacturer
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T40 · 40206
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
104000000
Group
N1
Manufacturer
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T40 · 40209
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
104000000
Group
N1
Manufacturer
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T40 · 40210
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
104000000
Group
N1
Manufacturer
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T40 · 40202
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
104000000
Group
N1
Manufacturer
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T40 · 40196
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
104000000
Group
N1
Manufacturer
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T40 · 40214
594110028025 Viên 2600 2026-07-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.