|
A.T Simvastatin 20
Simvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82
|
893110202025 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
218
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T82
|
2026-07-07 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 2000UI + 250UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
893100260400 |
2000UI + 250UI
Uống
|
Viên |
100000
|
560
|
56000000
|
N4 |
CTCPDP Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 2000UI + 250UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
893100260400 |
2000UI + 250UI
Uống
|
Viên |
100000
|
560
|
56000000
|
N4 |
CTCPDP Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 2000UI + 250UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
893100260400 |
2000UI + 250UI
Uống
|
Viên |
100000
|
560
|
56000000
|
N4 |
CTCPDP Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 2000UI + 250UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40212
|
893100260400 |
2000UI + 250UI
Uống
|
Viên |
100000
|
560
|
56000000
|
N4 |
CTCPDP Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40212
|
2026-07-07 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 2000UI + 250UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893100260400 |
2000UI + 250UI
Uống
|
Viên |
100000
|
560
|
56000000
|
N4 |
CTCPDP Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 2000UI + 250UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
893100260400 |
2000UI + 250UI
Uống
|
Viên |
100000
|
560
|
56000000
|
N4 |
CTCPDP Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 2000UI + 250UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893100260400 |
2000UI + 250UI
Uống
|
Viên |
100000
|
560
|
56000000
|
N4 |
CTCPDP Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 2000UI + 250UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893100260400 |
2000UI + 250UI
Uống
|
Viên |
100000
|
560
|
56000000
|
N4 |
CTCPDP Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 2000UI + 250UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893100260400 |
2000UI + 250UI
Uống
|
Viên |
100000
|
560
|
56000000
|
N4 |
CTCPDP Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 2000UI + 250UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893100260400 |
2000UI + 250UI
Uống
|
Viên |
100000
|
560
|
56000000
|
N4 |
CTCPDP Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 2000UI + 250UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893100260400 |
2000UI + 250UI
Uống
|
Viên |
100000
|
560
|
56000000
|
N4 |
CTCPDP Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 2000UI + 250UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893100260400 |
2000UI + 250UI
Uống
|
Viên |
100000
|
560
|
56000000
|
N4 |
CTCPDP Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Acetab 325
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 325mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 13650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79405
|
893100254723 |
325mg
Uống
|
Viên |
70000
|
195
|
13650000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-07-07 |
|
Acriptega
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
- Strength / route
- 300mg + 300mg + 50mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 276150000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Mylan Laboratories Limited (India)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
890110087023 |
300mg + 300mg + 50mg
Uống
|
Viên |
70000
|
3945
|
276150000
|
N3 |
Mylan Laboratories Limited
India
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Strength / route
- 100IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 225000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T40 · 40019
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
75000
|
225000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T40
40019
|
2026-07-07 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Strength / route
- 100IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 225000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T40 · 40027
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
75000
|
225000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T40
40027
|
2026-07-07 |
|
Acyclovir 800
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 18900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
893110296000 |
800mg
Uống
|
Viên |
20000
|
945
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Acyclovir 800
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 18900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
893110296000 |
800mg
Uống
|
Viên |
20000
|
945
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Acyclovir 800
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 18900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
893110296000 |
800mg
Uống
|
Viên |
20000
|
945
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Acyclovir 800
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 18900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893110296000 |
800mg
Uống
|
Viên |
20000
|
945
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Acyclovir 800
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 18900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
893110296000 |
800mg
Uống
|
Viên |
20000
|
945
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Acyclovir 800
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 18900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893110296000 |
800mg
Uống
|
Viên |
20000
|
945
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Acyclovir 800
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 18900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893110296000 |
800mg
Uống
|
Viên |
20000
|
945
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Acyclovir 800
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 18900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893110296000 |
800mg
Uống
|
Viên |
20000
|
945
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Acyclovir 800
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 18900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893110296000 |
800mg
Uống
|
Viên |
20000
|
945
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Acyclovir 800
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 18900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893110296000 |
800mg
Uống
|
Viên |
20000
|
945
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Acyclovir 800
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 18900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110296000 |
800mg
Uống
|
Viên |
20000
|
945
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 20760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
893110254923 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
346
|
20760000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 20760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
893110254923 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
346
|
20760000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 20760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
893110254923 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
346
|
20760000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 20760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893110254923 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
346
|
20760000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 20760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
893110254923 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
346
|
20760000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 20760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893110254923 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
346
|
20760000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 20760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893110254923 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
346
|
20760000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 20760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893110254923 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
346
|
20760000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 20760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893110254923 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
346
|
20760000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 20760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893110254923 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
346
|
20760000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 20760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110254923 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
346
|
20760000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 400
Aciclovir
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 6200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
893110204800 |
400mg
Uống
|
Viên |
10000
|
620
|
6200000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 400
Aciclovir
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 6200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
893110204800 |
400mg
Uống
|
Viên |
10000
|
620
|
6200000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 400
Aciclovir
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 6200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
893110204800 |
400mg
Uống
|
Viên |
10000
|
620
|
6200000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 400
Aciclovir
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 6200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893110204800 |
400mg
Uống
|
Viên |
10000
|
620
|
6200000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 400
Aciclovir
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 6200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
893110204800 |
400mg
Uống
|
Viên |
10000
|
620
|
6200000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 400
Aciclovir
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 6200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893110204800 |
400mg
Uống
|
Viên |
10000
|
620
|
6200000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 400
Aciclovir
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 6200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893110204800 |
400mg
Uống
|
Viên |
10000
|
620
|
6200000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 400
Aciclovir
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 6200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893110204800 |
400mg
Uống
|
Viên |
10000
|
620
|
6200000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 400
Aciclovir
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 6200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893110204800 |
400mg
Uống
|
Viên |
10000
|
620
|
6200000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 400
Aciclovir
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 6200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893110204800 |
400mg
Uống
|
Viên |
10000
|
620
|
6200000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 400
Aciclovir
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 6200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110204800 |
400mg
Uống
|
Viên |
10000
|
620
|
6200000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |