|
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
- Strength / route
- 2g; 0,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A-CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
800110440223 |
2g; 0,5g
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
2772000
|
0
|
N1 |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A-CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
Ý
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
- Strength / route
- 2g; 0,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A-CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
800110440223 |
2g; 0,5g
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
2772000
|
0
|
N1 |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A-CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
Ý
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Zerbaxa
Ceftolozane + Tazobactam
- Strength / route
- 1000mg + 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 489300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Steri-Pharma, LLC - Mỹ) (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A - Ý; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: FAREVA Mirabel - Pháp) (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VN3-215-19 |
1000mg + 500mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
300
|
1631000
|
489300000
|
N1 |
Steri-Pharma, LLC - Mỹ) (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A - Ý; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: FAREVA Mirabel - Pháp)
Ý
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Zerbaxa
Ceftolozane + Tazobactam
- Strength / route
- 1000mg + 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Steri-Pharma, LLC - Mỹ) (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A - Ý; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: FAREVA Mirabel - Pháp) (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VN3-215-19 |
1000mg + 500mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
1631000
|
0
|
N1 |
Steri-Pharma, LLC - Mỹ) (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A - Ý; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: FAREVA Mirabel - Pháp)
Ý
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Zerbaxa
Ceftolozane + Tazobactam
- Strength / route
- 1000mg + 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Steri-Pharma, LLC - Mỹ) (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A - Ý; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: FAREVA Mirabel - Pháp) (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VN3-215-19 |
1000mg + 500mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
1631000
|
0
|
N1 |
Steri-Pharma, LLC - Mỹ) (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A - Ý; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: FAREVA Mirabel - Pháp)
Ý
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Zinc 10
Kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconat)
- Strength / route
- 70mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 942000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
893100056624 |
70mg
Uống
|
Viên |
6000
|
157
|
942000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Zinhepa Inj.
Cefpirom
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
880110045325 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
128982
|
0
|
N2 |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 10400 Viên
- Total
- 230152000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Glaxo Operations UK Limited (Anh)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VN-20514-17 |
500mg
Uống
|
Viên |
10400
|
22130
|
230152000
|
N1 |
Glaxo Operations UK Limited
Anh
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Zirabev
Bevacizumab
- Strength / route
- 25mg/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmacia and Upjohn Company LLC-Hoa Kỳ (Hoa Kỳ)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
001410322225 |
25mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
13505714
|
0
|
N1 |
Pharmacia and Upjohn Company LLC-Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Zirabev
Bevacizumab
- Strength / route
- 25mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1520 Lọ
- Total
- 20528685280
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmacia and Upjohn Company LLC-Hoa Kỳ (Hoa Kỳ)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
001410322225 |
25mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
1520
|
13505714
|
20528685280
|
N1 |
Pharmacia and Upjohn Company LLC-Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Zirabev
Bevacizumab
- Strength / route
- 25mg/ml · Tiêm
- Qty
- 3050 Lọ
- Total
- 10546219850
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmacia and Upjohn Company LLC-Hoa Kỳ (Hoa Kỳ)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
001410322225 |
25mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
3050
|
3457777
|
10546219850
|
N1 |
Pharmacia and Upjohn Company LLC-Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Zirabev
Bevacizumab
- Strength / route
- 25mg/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmacia and Upjohn Company LLC-Hoa Kỳ (Hoa Kỳ)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
001410322225 |
25mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
3457777
|
0
|
N1 |
Pharmacia and Upjohn Company LLC-Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Zirabev
Bevacizumab
- Strength / route
- 25mg/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmacia and Upjohn Company LLC-Hoa Kỳ (Hoa Kỳ)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
001410322225 |
25mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
3457777
|
0
|
N1 |
Pharmacia and Upjohn Company LLC-Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Zirabev
Bevacizumab
- Strength / route
- 25mg/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmacia and Upjohn Company LLC-Hoa Kỳ (Hoa Kỳ)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
001410322225 |
25mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
13505714
|
0
|
N1 |
Pharmacia and Upjohn Company LLC-Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Zitromax
Azithromycin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 44910000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VN-20845-17 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
89820
|
44910000
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Italy
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Zodalan
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
16900
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Zodalan
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
17500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Zodalan
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 21000 Ống
- Total
- 367500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
21000
|
17500
|
367500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Zodalan
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
17500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-23229-22 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
27489
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o
Slovakia
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/1ml, 1ml · Tiêm
- Qty
- 9000 Ống
- Total
- 247500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o - Slovakia (Slovakia)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VN-23229-22 |
5mg/1ml, 1ml
Tiêm
|
Ống |
9000
|
27500
|
247500000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o - Slovakia
Slovakia
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/1ml, 1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o - Slovakia (Slovakia)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VN-23229-22 |
5mg/1ml, 1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
27500
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o - Slovakia
Slovakia
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/1ml, 1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o - Slovakia (Slovakia)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VN-23229-22 |
5mg/1ml, 1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
27500
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o - Slovakia
Slovakia
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
- Strength / route
- 10.8mg · Tiêm
- Qty
- 0 Bơm tiêm
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca UK Limited (Anh)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
500114446023 |
10.8mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
6405000
|
0
|
N1 |
AstraZeneca UK Limited
Anh
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
- Strength / route
- 3.6mg · Tiêm
- Qty
- 0 Bơm tiêm
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca UK Limited (Anh)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
500114177523 |
3.6mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
2568297
|
0
|
N1 |
AstraZeneca UK Limited
Anh
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
- Strength / route
- 3,6mg · Tiêm
- Qty
- 1100 Bơm tiêm
- Total
- 2825126700
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca UK Limited (Anh)
- Province / Facility
- T24 · 24279
|
500114177523 |
3,6mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
1100
|
2568297
|
2825126700
|
N1 |
AstraZeneca UK Limited
Anh
|
T24
24279
|
2026-07-08 |
|
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Zoledronic acid
- Strength / route
- 4mg/5ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH-CSSX & XX: Áo CSĐG: Áo (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
900110782224 |
4mg/5ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
241000
|
0
|
N1 |
CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH-CSSX & XX: Áo CSĐG: Áo
Áo
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Zoledronic acid
- Strength / route
- 4mg/5ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 3600 Lọ
- Total
- 867600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH-CSSX & XX: Áo CSĐG: Áo (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
900110782224 |
4mg/5ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
3600
|
241000
|
867600000
|
N1 |
CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH-CSSX & XX: Áo CSĐG: Áo
Áo
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Zoledronic acid
- Strength / route
- 4mg/5ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH-CSSX & XX: Áo CSĐG: Áo (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
900110782224 |
4mg/5ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
241000
|
0
|
N1 |
CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH-CSSX & XX: Áo CSĐG: Áo
Áo
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Zoledronic acid for injection 4mg
Zoledronic acid
- Strength / route
- 4mg · Tiêm
- Qty
- 0 lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Venus Remedies Limited- India (India)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VN-19459-15 |
4mg
Tiêm
|
lọ |
0
|
149000
|
0
|
N2 |
Venus Remedies Limited- India
India
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Zoledronic acid for injection 4mg
Zoledronic acid
- Strength / route
- 4mg · Tiêm
- Qty
- 3600 lọ
- Total
- 536400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Venus Remedies Limited- India (India)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VN-19459-15 |
4mg
Tiêm
|
lọ |
3600
|
149000
|
536400000
|
N2 |
Venus Remedies Limited- India
India
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Zoledronic acid for injection 4mg
Zoledronic acid
- Strength / route
- 4mg · Tiêm
- Qty
- 0 lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Venus Remedies Limited- India (India)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VN-19459-15 |
4mg
Tiêm
|
lọ |
0
|
149000
|
0
|
N2 |
Venus Remedies Limited- India
India
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Zolodal Tab 100
Temozolomid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893114046724 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
588000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Zolodal Tab 100
Temozolomid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 4116000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893114046724 |
100mg
Uống
|
Viên |
7000
|
588000
|
4116000000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Zolodal Tab 100
Temozolomid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893114046724 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
588000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Zoloft
Sertralin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 14087000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
400110010824 |
50mg
Uống
|
Viên |
1000
|
14087
|
14087000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
- Strength / route
- 7.5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
471110304225 |
7.5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2373
|
0
|
N2 |
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Taiwan
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Zynadex 40
Aescin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VD-33897-19 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
8386
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Zynadex 40
Aescin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110568624 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
8386
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Zynadex 40
Aescin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 251580000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110568624 |
40mg
Uống
|
Viên |
30000
|
8386
|
251580000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Zynadex 40
Aescin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 251580000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VD-33897-19 |
40mg
Uống
|
Viên |
30000
|
8386
|
251580000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Zynadex 40
Aescin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VD-33897-19 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
8386
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Zynadex 40
Aescin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110568624 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
8386
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Zyvox
Linezolid*
- Strength / route
- 600mg/300ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Norge AS (Na Uy)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-19301-15 |
600mg/300ml
Truyền tĩnh mạch
|
Túi |
0
|
957002
|
0
|
N1 |
Fresenius Kabi Norge AS
Na Uy
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Zyvox
Linezolid*
- Strength / route
- 600mg/300ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Norge AS (Na Uy)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-19301-15 |
600mg/300ml
Truyền tĩnh mạch
|
Túi |
0
|
957002
|
0
|
N1 |
Fresenius Kabi Norge AS
Na Uy
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
pms-Erlotinib
Erlotinib
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmascience Inc - Canada (Canada)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
754114195023 |
150mg
Uống
|
Viên |
0
|
315000
|
0
|
N1 |
Pharmascience Inc - Canada
Canada
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
pms-Erlotinib
Erlotinib
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 6300000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmascience Inc - Canada (Canada)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
754114195023 |
150mg
Uống
|
Viên |
20000
|
315000
|
6300000000
|
N1 |
Pharmascience Inc - Canada
Canada
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
pms-Erlotinib
Erlotinib
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmascience Inc - Canada (Canada)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
754114195023 |
150mg
Uống
|
Viên |
0
|
315000
|
0
|
N1 |
Pharmascience Inc - Canada
Canada
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm truyền
- Qty
- 90 Lọ
- Total
- 65698290
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893114266024 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
90
|
729981
|
65698290
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-07-07 |
|
A.T Nicardipine 10mg/10ml
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 120 Ống
- Total
- 10080000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01099
|
VD-36200-22 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
120
|
84000
|
10080000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01099
|
2026-07-07 |