Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-08
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 21151–21200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
21000 Ống
Total
11907000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-29913-18 Ống 567 2026-07-08
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110305923 Ống 567 2026-07-08
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-29913-18 Ống 567 2026-07-08
Visipaque
Iodixanol
Strength / route
320mgI/mlx100ml · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-18122-14 Chai 1039500 2026-07-08
VitPP
Vitamin PP
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
199000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-23497-15 Viên 199 2026-07-08
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Strength / route
4.000UI + 400UI · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
893100174025 Viên 599 2026-07-08
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110448724 Ống 760 2026-07-08
Vitamin B1
Vitamin B1
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
8000 ống
Total
6080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24008
893110448724 ống 760 2026-07-08
Vitamin B12
Vitamin B12
Strength / route
1000mcg/1ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
315000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110036500 Ống 630 2026-07-08
Vitamin B12
Vitamin B12
Strength / route
1000mcg/1ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
215000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110036500 Ống 430 2026-07-08
Vitamin B12
Vitamin B12
Strength / route
1000mcg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110036500 Ống 430 2026-07-08
Vitamin B12
Vitamin B12
Strength / route
1000mcg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110036500 Ống 430 2026-07-08
Vitamin B6
Vitamin B6
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
500 ống
Total
315000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24008
893110448824 ống 630 2026-07-08
Vitamin K1 10mg/1ml
Vitamin K1
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-18191-13 Ống 1890 2026-07-08
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/ 1ml · Tiêm
Qty
60000 Ống
Total
79200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110440624 Ống 1320 2026-07-08
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/ 1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110440624 Ống 1320 2026-07-08
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/ 1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110440624 Ống 1320 2026-07-08
Vizimtex
Azithromycin
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T37 · 37488
520110070923 Lọ 265000 2026-07-08
Viên nang cứng Natri Iodua (Na131I)
Iode131 (I-131)
Strength / route
1-100 mCi/viên · Uống
Qty
0 mCi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ (Viện nghiên cứu hạt nhân) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
QLĐB2-H12-20 mCi 81000 2026-07-08
Voltaren
Diclofenac
Strength / route
100mg · Thụt hậu môn - trực tràng
Qty
1000 Viên
Total
17010000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
300110023825 Viên 17010 2026-07-08
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
Strength / route
75mg/3ml · Tiêm
Qty
2700 Ống
Total
53184600
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-20041-16 Ống 19698 2026-07-08
Voltaren Emulgel
Diclofenac
Strength / route
1,16g/100g · Dùng ngoài
Qty
600 Tuýp
Total
41100000
Group
N1
Manufacturer
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01062
760100073723 Tuýp 68500 2026-07-08
Voluven 6%
Hydroxyethylstarch
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
400110402923 Túi 110000 2026-07-08
Voluven 6%
Hydroxyethylstarch
Strength / route
6% 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-19651-16 Túi 110000 2026-07-08
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Strength / route
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g · Tiêm truyền
Qty
160 Túi
Total
19200000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01062
400110402923 Túi 120000 2026-07-08
Vomstop I.V. Injection 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Taiwan Biotech Co.,Ltd - Đài Loan (Đài Loan)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-22882-21 Ống 18900 2026-07-08
Voxin
Vancomycin
Strength / route
1g · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A.- Plant C' (Greece)
Province / Facility
T37 · 37488
520115991224 Lọ 94983 2026-07-08
Voxin
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece)
Province / Facility
T37 · 37488
520115009624 Lọ 68985 2026-07-08
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch thược 330mg; Bạch thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ tr · Uống
Qty
42000 Viên
Total
48300000
Group
N3
Manufacturer
Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40007
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-07-08
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
400110400923 Viên 58000 2026-07-08
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-19014-15 Viên 58000 2026-07-08
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-21680-19 Viên 58000 2026-07-08
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-21680-19 Viên 58000 2026-07-08
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
20 mg · Uống
Qty
2600 Viên
Total
150800000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-19014-15 Viên 58000 2026-07-08
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
4500 Viên
Total
261000000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01062
400110400923 Viên 58000 2026-07-08
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
300110002100 Viên 15291 2026-07-08
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-22467-19 Viên 15291 2026-07-08
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
4500 Viên
Total
68809500
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
300110002100 Viên 15291 2026-07-08
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
300mgI/ml x 50ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-16786-13 Lọ 282000 2026-07-08
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
100ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-07-08
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
30g/100ml · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
888000000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T24 · 24279
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-07-08
Xenetix 350
Iobitridol
Strength / route
350mgI/ml x 100ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-16789-13 Lọ 665000 2026-07-08
Xenetix 350
Iobitridol
Strength / route
100ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-16789-13 Lọ 795000 2026-07-08
Xorafred 200mg
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
Province / Facility
T37 · 37488
535114352324 Viên 278006 2026-07-08
Xorafred 200mg
Sorafenib
Strength / route
Sorafenib tosylate (tương đương Sorafenib 200mg) 274mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmacare Premium Ltd. - Malta (Malta)
Province / Facility
T01 · 01253
535114352324 Viên 278006 2026-07-08
Xylocaine Jelly
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
2% 30g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-19788-16 Tuýp 66720 2026-07-08
Xylocaine Jelly
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
2% · Dùng ngoài
Qty
200 Tuýp
Total
18014400
Group
N1
Manufacturer
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-19788-16 Tuýp 90072 2026-07-08
ZOAMCO - A
Amlodipin + atorvastatin
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
154950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45004
VD-36187-22 viên 3099 2026-07-08
ZOXIMCEF 1g
Ceftizoxim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110907424 lọ 61999 2026-07-08
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
Strength / route
2g; 0,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
300 Lọ
Total
831600000
Group
N1
Manufacturer
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A-CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý (Ý)
Province / Facility
T01 · 01906
800110440223 Lọ 2772000 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.