|
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110689224 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
259
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110689224 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
320
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vincomid
Metoclopramid
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VD-21919-14 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1032
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vincopane
Hyoscin butylbromid
- Strength / route
- 20mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110448124 |
20mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
4200
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vincran
Vincristin sulfat
- Strength / route
- 1mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Korea United Pharm.Inc (HànQuốc)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-21534-18 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
189000
|
0
|
N2 |
Korea United Pharm.Inc
HànQuốc
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vincran
Vincristin (sulfat)
- Strength / route
- 1mg · Tiêm
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 1134000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VN-21534-18 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
189000
|
1134000000
|
N2 |
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Vincran
Vincristin (sulfat)
- Strength / route
- 1mg · Tiêm
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 1134000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
880114031425 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
189000
|
1134000000
|
N2 |
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Vincran
Vincristin (sulfat)
- Strength / route
- 1mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VN-21534-18 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
189000
|
0
|
N2 |
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Vincran
Vincristin (sulfat)
- Strength / route
- 1mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
880114031425 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
189000
|
0
|
N2 |
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Vincran
Vincristin (sulfat)
- Strength / route
- 1mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
880114031425 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
189000
|
0
|
N2 |
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Vincran
Vincristin (sulfat)
- Strength / route
- 1mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VN-21534-18 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
189000
|
0
|
N2 |
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex
- Strength / route
- 200mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110282824 |
200mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1300000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vindion 100mg/ml
Sugammadex
- Strength / route
- 200mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110282824 |
200mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1500000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vinfadin V20
Famotidin
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VD-22247-15 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
18600
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Vinfadin V20
Famotidin
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 120000 Lọ
- Total
- 2232000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VD-22247-15 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
120000
|
18600
|
2232000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Vinfadin V20
Famotidin
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VD-22247-15 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
18600
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Vinocerate
Choline alfoscerat
- Strength / route
- 1g/4ml · Tiêm
- Qty
- 2900 Ống
- Total
- 140650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
893110099923 |
1g/4ml
Tiêm
|
Ống |
2900
|
48500
|
140650000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-07-08 |
|
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893114093623 |
10mg/1ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
383250
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4400 Lọ
- Total
- 1686300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893114093623 |
10mg/1ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
4400
|
383250
|
1686300000
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893114093623 |
10mg/1ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
383250
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Vinphason
Hydrocortison
- Strength / route
- 100mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110219823 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
7000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Strength / route
- 10IU/ml x 1ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 15000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30003
|
893114039523 |
10IU/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
10000
|
15000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30003
|
2026-07-08 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Strength / route
- 10 IU/ml · Tiêm
- Qty
- 900 ống
- Total
- 9000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T24 · 24008
|
893114039523 |
10 IU/ml
Tiêm
|
ống |
900
|
10000
|
9000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T24
24008
|
2026-07-08 |
|
Vinphylin
Aminophylin
- Strength / route
- 240mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 100 ống
- Total
- 1050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T24 · 24008
|
893110448424 |
240mg/5ml
Tiêm
|
ống |
100
|
10500
|
1050000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T24
24008
|
2026-07-08 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110078124 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1320
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 2500 Ống
- Total
- 2975000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
1190
|
2975000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 5 mg/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 16800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
893115305623 |
5 mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
2000
|
8400
|
16800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Vinsalmol 5
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- 5mg/2.5ml · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893115305623 |
5mg/2.5ml
Đường hô hấp
|
Ống |
0
|
8400
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vinsetron
Granisetron hydroclorid
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VD-34794-20 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
2000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Vinsetron
Granisetron hydroclorid
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 80000 Ống
- Total
- 160000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VD-34794-20 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
80000
|
2000
|
160000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Vinsetron
Granisetron hydroclorid
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VD-34794-20 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
2000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Vinsinat 10mg
Aescinat natri
- Strength / route
- 10mg · Tiêm
- Qty
- 0 lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VD-36171-22 |
10mg
Tiêm
|
lọ |
0
|
85000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 80000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40007
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
16000
|
80000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-07-08 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
14000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 26000 Lọ
- Total
- 364000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
26000
|
14000
|
364000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
14000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
- Strength / route
- 0.5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893114078724 |
0.5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
3005
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vintanil 1000
N-Acetyl- DL-Leucin
- Strength / route
- 1000mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 4840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
893110339924 |
1000mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
24200
|
4840000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Vintanil 1g
Acetyl leucin
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm
- Qty
- 7000 Lọ
- Total
- 168000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40007
|
VD-35633-22 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
7000
|
24000
|
168000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-07-08 |
|
Vintanil 500
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 126000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40007
|
VD-35634-22 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
12600
|
126000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-07-08 |
|
Vinxium
Esomeprazol
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
7230
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Vinxium
Esomeprazol
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 9600 Lọ
- Total
- 69408000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
9600
|
7230
|
69408000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Vinxium
Esomeprazol
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
7230
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110305923 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
600
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110306023 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
94
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 2000 ống
- Total
- 1200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T24 · 24008
|
893110305923 |
20mg/2ml
Tiêm
|
ống |
2000
|
600
|
1200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T24
24008
|
2026-07-08 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 1880000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T24 · 24008
|
893110306023 |
40mg
Uống
|
Viên |
20000
|
94
|
1880000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T24
24008
|
2026-07-08 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 21000 Ống
- Total
- 11907000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110305923 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
21000
|
567
|
11907000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110305923 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
567
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VD-29913-18 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
567
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |