Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-08
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 21101–21150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110689224 Viên 259 2026-07-08
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110689224 Viên 320 2026-07-08
Vincomid
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-21919-14 Ống 1032 2026-07-08
Vincopane
Hyoscin butylbromid
Strength / route
20mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110448124 Ống 4200 2026-07-08
Vincran
Vincristin sulfat
Strength / route
1mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm.Inc (HànQuốc)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-21534-18 Lọ 189000 2026-07-08
Vincran
Vincristin (sulfat)
Strength / route
1mg · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
1134000000
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-21534-18 Lọ 189000 2026-07-08
Vincran
Vincristin (sulfat)
Strength / route
1mg · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
1134000000
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01906
880114031425 Lọ 189000 2026-07-08
Vincran
Vincristin (sulfat)
Strength / route
1mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-21534-18 Lọ 189000 2026-07-08
Vincran
Vincristin (sulfat)
Strength / route
1mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01254
880114031425 Lọ 189000 2026-07-08
Vincran
Vincristin (sulfat)
Strength / route
1mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01253
880114031425 Lọ 189000 2026-07-08
Vincran
Vincristin (sulfat)
Strength / route
1mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-21534-18 Lọ 189000 2026-07-08
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex
Strength / route
200mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110282824 Ống 1300000 2026-07-08
Vindion 100mg/ml
Sugammadex
Strength / route
200mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110282824 Ống 1500000 2026-07-08
Vinfadin V20
Famotidin
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-22247-15 Lọ 18600 2026-07-08
Vinfadin V20
Famotidin
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
120000 Lọ
Total
2232000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-22247-15 Lọ 18600 2026-07-08
Vinfadin V20
Famotidin
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-22247-15 Lọ 18600 2026-07-08
Vinocerate
Choline alfoscerat
Strength / route
1g/4ml · Tiêm
Qty
2900 Ống
Total
140650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110099923 Ống 48500 2026-07-08
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114093623 Lọ 383250 2026-07-08
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
4400 Lọ
Total
1686300000
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114093623 Lọ 383250 2026-07-08
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114093623 Lọ 383250 2026-07-08
Vinphason
Hydrocortison
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110219823 Lọ 7000 2026-07-08
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
10IU/ml x 1ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30003
893114039523 Ống 10000 2026-07-08
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
10 IU/ml · Tiêm
Qty
900 ống
Total
9000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24008
893114039523 ống 10000 2026-07-08
Vinphylin
Aminophylin
Strength / route
240mg/5ml · Tiêm
Qty
100 ống
Total
1050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24008
893110448424 ống 10500 2026-07-08
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110078124 Ống 1320 2026-07-08
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
2500 Ống
Total
2975000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110712324 Ống 1190 2026-07-08
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5 mg/2,5ml · Khí dung
Qty
2000 Ống
Total
16800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893115305623 Ống 8400 2026-07-08
Vinsalmol 5
Salbutamol sulfat
Strength / route
5mg/2.5ml · Đường hô hấp
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893115305623 Ống 8400 2026-07-08
Vinsetron
Granisetron hydroclorid
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-34794-20 Ống 2000 2026-07-08
Vinsetron
Granisetron hydroclorid
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
80000 Ống
Total
160000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-34794-20 Ống 2000 2026-07-08
Vinsetron
Granisetron hydroclorid
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-34794-20 Ống 2000 2026-07-08
Vinsinat 10mg
Aescinat natri
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-36171-22 lọ 85000 2026-07-08
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
80000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40007
893110219923 Lọ 16000 2026-07-08
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110219923 Lọ 14000 2026-07-08
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
26000 Lọ
Total
364000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110219923 Lọ 14000 2026-07-08
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110219923 Lọ 14000 2026-07-08
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
Strength / route
0.5mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114078724 Ống 3005 2026-07-08
Vintanil 1000
N-Acetyl- DL-Leucin
Strength / route
1000mg/10ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
4840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110339924 Ống 24200 2026-07-08
Vintanil 1g
Acetyl leucin
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
7000 Lọ
Total
168000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40007
VD-35633-22 Lọ 24000 2026-07-08
Vintanil 500
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40007
VD-35634-22 Lọ 12600 2026-07-08
Vinxium
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-22552-15 Lọ 7230 2026-07-08
Vinxium
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
9600 Lọ
Total
69408000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-22552-15 Lọ 7230 2026-07-08
Vinxium
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-22552-15 Lọ 7230 2026-07-08
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110305923 Ống 600 2026-07-08
Vinzix
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110306023 Viên 94 2026-07-08
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
2000 ống
Total
1200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24008
893110305923 ống 600 2026-07-08
Vinzix
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
1880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24008
893110306023 Viên 94 2026-07-08
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
21000 Ống
Total
11907000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110305923 Ống 567 2026-07-08
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110305923 Ống 567 2026-07-08
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-29913-18 Ống 567 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.