Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-08
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 21051–21100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Umkanib 100
Imatinib
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114110623 Viên 9400 2026-07-08
Umkanib 100
Imatinib
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
QLĐB-513-15 Viên 9400 2026-07-08
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g+0.5g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-07-08
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1.5g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-07-08
Ursachol
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37488
890110014824 Viên 6945 2026-07-08
Usarichcatrol
Calcitriol
Strength / route
0,25mcg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
4425000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79405
VD-21192-14 Viên 295 2026-07-08
Valdivia-200
Voriconazol*
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110364024 Viên 390000 2026-07-08
Valproate HQR
Valproat natri
Strength / route
400mg/4ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114396025 Ống 76000 2026-07-08
Vaminolact
Acid amin*
Strength / route
100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-19468-15 Chai 135450 2026-07-08
Vaminolact
Acid amin*
Strength / route
6.53% 100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-19468-15 Chai 135450 2026-07-08
Vancomycin
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893115078524 Lọ 14300 2026-07-08
Vancomycin
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-24905-16 Lọ 14300 2026-07-08
Vancomycin
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
2250 Lọ
Total
32175000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893115078524 Lọ 14300 2026-07-08
Vancomycin
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
2250 Lọ
Total
32175000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-24905-16 Lọ 14300 2026-07-08
Vancomycin
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893115078524 Lọ 14300 2026-07-08
Vancomycin
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-24905-16 Lọ 14300 2026-07-08
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg+20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37488
383110008723 Viên 14500 2026-07-08
Vasotrate-30 OD
Isosorbid mononitrat
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37488
890110008700 Viên 2750 2026-07-08
Vastarel MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-17735-14 Viên 2705 2026-07-08
Vastarel MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-17735-14 Viên 2705 2026-07-08
Vastarel MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
234000 Viên
Total
632970000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-17735-14 Viên 2705 2026-07-08
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals PLC (Hungary)
Province / Facility
T66 · 66001
599110347225 Viên 5410 2026-07-08
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T37 · 37488
VN3-389-22 Viên 5410 2026-07-08
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 (Hungary)
Province / Facility
T37 · 37488
VN3-389-22 Viên 5410 2026-07-08
Vavir
Valganciclovir*
Strength / route
450mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
727500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79405
893114065823 Viên 485000 2026-07-08
Vecmid 1 gm
Vancomycin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Pvt. Ltd (India)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-22662-20 Lọ 74500 2026-07-08
Vegzelma
Bevacizumab
Strength / route
400mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01254
880410033226 Lọ 6327000 2026-07-08
Vegzelma
Bevacizumab
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
8550 Lọ
Total
13568850000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01906
880410033226 Lọ 1587000 2026-07-08
Vegzelma
Bevacizumab
Strength / route
400mg · Tiêm
Qty
4270 Lọ
Total
27016290000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01906
880410033226 Lọ 6327000 2026-07-08
Vegzelma
Bevacizumab
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01254
880410033226 Lọ 1587000 2026-07-08
Vegzelma
Bevacizumab
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01253
880410033226 Lọ 1587000 2026-07-08
Vegzelma
Bevacizumab
Strength / route
400mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01253
880410033226 Lọ 6327000 2026-07-08
Venbig 2500 IU
Immune globulin
Strength / route
2500 IU · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Kedrion S.P.A (Italy)
Province / Facility
T37 · 37488
QLSP-0772-14 Lọ 25000000 2026-07-08
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
Strength / route
100mcg/liều x 200 liều · Đường hô hấp
Qty
0 Bình xịt
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-07-08
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
100mcg/liều xịt · Xịt
Qty
650 Bình xịt
Total
68250000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-18791-15 Bình xịt 105000 2026-07-08
Venutel
Temozolomid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114704124 viên 294000 2026-07-08
Venutel
Temozolomid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
6500 Viên
Total
1911000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114704124 Viên 294000 2026-07-08
Venutel
Temozolomid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114704124 Viên 294000 2026-07-08
Venutel
Temozolomid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-30908-18 Viên 294000 2026-07-08
Venutel
Temozolomid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
6500 Viên
Total
1911000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-30908-18 Viên 294000 2026-07-08
Venutel
Temozolomid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114704124 Viên 294000 2026-07-08
Venutel
Temozolomid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-30908-18 Viên 294000 2026-07-08
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3.5mg+2.5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T37 · 37488
VN3-46-18 Viên 5960 2026-07-08
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3.5mg+2.5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T37 · 37488
VN3-46-18 Viên 5960 2026-07-08
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3.5mg+2.5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T37 · 37488
VN3-46-18 Viên 5960 2026-07-08
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg+5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T37 · 37488
VN3-47-18 Viên 6589 2026-07-08
Viartril-S
Glucosamin
Strength / route
1500mg · Uống
Qty
4500 Gói
Total
67405500
Group
N1
Manufacturer
Rottapharm Ltd. (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01062
539100994524 Gói 14979 2026-07-08
Viartril-S
Glucosamin
Strength / route
1500mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Rottapharm Ltd. (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-21282-18 Gói 14979 2026-07-08
Vigamox
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/1ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
89999000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01062
001115023625 Lọ 89999 2026-07-08
Vinatom FDG
Fluorine 18 Fluorodeoxyglucose(F-18FDG)
Strength / route
200-400mCi/lần giao (hoạt độ đo tại Nhà sản xuất) · Tiêm tĩnh mạch
Qty
0 mCi
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Trung tâm chiếu xạ Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-35893-22 mCi 470000 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.