|
Agiclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 8400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
VD-18693-13 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
4200
|
8400000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 8400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
VD-18693-13 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
4200
|
8400000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 8400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
VD-18693-13 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
4200
|
8400000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 8400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
VD-18693-13 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
4200
|
8400000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 8400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
VD-18693-13 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
4200
|
8400000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 8400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
VD-18693-13 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
4200
|
8400000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 8400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
VD-18693-13 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
4200
|
8400000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 8400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
VD-18693-13 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
4200
|
8400000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 8400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
VD-18693-13 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
4200
|
8400000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 8400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
VD-18693-13 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
4200
|
8400000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 8400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-18693-13 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
4200
|
8400000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 200mg + 1mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 31500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
893100845624 |
200mg + 1mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 200mg + 1mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 31500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
893100845624 |
200mg + 1mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 200mg + 1mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 31500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
893100845624 |
200mg + 1mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 200mg + 1mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 31500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893100845624 |
200mg + 1mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 200mg + 1mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 31500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
893100845624 |
200mg + 1mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 200mg + 1mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 31500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893100845624 |
200mg + 1mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 200mg + 1mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 31500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893100845624 |
200mg + 1mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 200mg + 1mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 31500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893100845624 |
200mg + 1mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 200mg + 1mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 31500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893100845624 |
200mg + 1mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 200mg + 1mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 31500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893100845624 |
200mg + 1mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 200mg + 1mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 31500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893100845624 |
200mg + 1mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Agifovir
Tenofovir disoproxil fumarat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 62500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08101
|
893110429524 |
300mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1250
|
62500000
|
N4 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T08
08101
|
2026-07-07 |
|
Agilosart-H 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 100mg + 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 190800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
893110255723 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1908
|
190800000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Agilosart-H 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 100mg + 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 190800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
893110255723 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1908
|
190800000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Agilosart-H 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 100mg + 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 190800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
893110255723 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1908
|
190800000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Agilosart-H 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 100mg + 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 190800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893110255723 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1908
|
190800000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Agilosart-H 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 100mg + 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 190800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
893110255723 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1908
|
190800000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Agilosart-H 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 100mg + 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 190800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893110255723 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1908
|
190800000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Agilosart-H 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 100mg + 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 190800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893110255723 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1908
|
190800000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Agilosart-H 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 100mg + 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 190800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893110255723 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1908
|
190800000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Agilosart-H 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 100mg + 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 190800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893110255723 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1908
|
190800000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Agilosart-H 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 100mg + 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 190800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893110255723 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1908
|
190800000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Agilosart-H 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 100mg + 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 190800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110255723 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1908
|
190800000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Agimycob
Metronidazol + neomycin + nystatin
- Strength / route
- 500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 14616000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893115144224 |
500mg + 65.000UI + 100.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
8000
|
1827
|
14616000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Aharon 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
- Strength / route
- 150mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 4800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110226024 |
150mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
24000
|
4800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Alphachymotrypsin Doren
Chymotrypsin
- Strength / route
- 4200 đơn vị USP · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 37200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
VD-26456-17 |
4200 đơn vị USP
Uống
|
Viên |
60000
|
620
|
37200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Alphachymotrypsin Doren
Chymotrypsin
- Strength / route
- 4200 đơn vị USP · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 37200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
VD-26456-17 |
4200 đơn vị USP
Uống
|
Viên |
60000
|
620
|
37200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Alphachymotrypsin Doren
Chymotrypsin
- Strength / route
- 4200 đơn vị USP · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 37200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40207
|
VD-26456-17 |
4200 đơn vị USP
Uống
|
Viên |
60000
|
620
|
37200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40207
|
2026-07-07 |
|
Alphachymotrypsin Doren
Chymotrypsin
- Strength / route
- 4200 đơn vị USP · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 37200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
VD-26456-17 |
4200 đơn vị USP
Uống
|
Viên |
60000
|
620
|
37200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Alphachymotrypsin Doren
Chymotrypsin
- Strength / route
- 4200 đơn vị USP · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 37200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40212
|
VD-26456-17 |
4200 đơn vị USP
Uống
|
Viên |
60000
|
620
|
37200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40212
|
2026-07-07 |
|
Alphachymotrypsin Doren
Chymotrypsin
- Strength / route
- 4200 đơn vị USP · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 37200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
VD-26456-17 |
4200 đơn vị USP
Uống
|
Viên |
60000
|
620
|
37200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Alphachymotrypsin Doren
Chymotrypsin
- Strength / route
- 4200 đơn vị USP · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 37200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
VD-26456-17 |
4200 đơn vị USP
Uống
|
Viên |
60000
|
620
|
37200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Alphachymotrypsin Doren
Chymotrypsin
- Strength / route
- 4200 đơn vị USP · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 37200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
VD-26456-17 |
4200 đơn vị USP
Uống
|
Viên |
60000
|
620
|
37200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Alphachymotrypsin Doren
Chymotrypsin
- Strength / route
- 4200 đơn vị USP · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 37200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
VD-26456-17 |
4200 đơn vị USP
Uống
|
Viên |
60000
|
620
|
37200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Alphachymotrypsin Doren
Chymotrypsin
- Strength / route
- 4200 đơn vị USP · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 37200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
VD-26456-17 |
4200 đơn vị USP
Uống
|
Viên |
60000
|
620
|
37200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Alphachymotrypsin Doren
Chymotrypsin
- Strength / route
- 4200 đơn vị USP · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 37200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
VD-26456-17 |
4200 đơn vị USP
Uống
|
Viên |
60000
|
620
|
37200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Alphachymotrypsin Doren
Chymotrypsin
- Strength / route
- 4200 đơn vị USP · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 37200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
VD-26456-17 |
4200 đơn vị USP
Uống
|
Viên |
60000
|
620
|
37200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Alphachymotrypsin Doren
Chymotrypsin
- Strength / route
- 4200 đơn vị USP · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 37200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-26456-17 |
4200 đơn vị USP
Uống
|
Viên |
60000
|
620
|
37200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 400mg + 306mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 113400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
893100226025 |
400mg + 306mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1890
|
113400000
|
N2 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |