Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-08
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 20901–20950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
TS-One Capsule 25
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
25mg + 7,25mg + 24,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant - Nhật (Nhật bản)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-20694-17 Viên 157142 2026-07-08
TS-One Capsule 25
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
25mg + 7,25mg + 24,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
12571360000
Group
N1
Manufacturer
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant - Nhật (Nhật bản)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-20694-17 Viên 157142 2026-07-08
TS-One Capsule 25
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
25mg + 7,25mg + 24,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant - Nhật (Nhật bản)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-20694-17 Viên 157142 2026-07-08
TV-Ceftri 1g
Ceftriaxon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-34764-20 Lọ 5410 2026-07-08
TV-Ceftri 1g
Ceftriaxon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
30000 Lọ
Total
162300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-34764-20 Lọ 5410 2026-07-08
TV-Ceftri 1g
Ceftriaxon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-34764-20 Lọ 5410 2026-07-08
TV-Zidim 1g
Ceftazidim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
49000 Lọ
Total
470890000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110083625 Lọ 9610 2026-07-08
TV-Zidim 1g
Ceftazidim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110083625 Lọ 9610 2026-07-08
TV-Zidim 1g
Ceftazidim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110083625 Lọ 9610 2026-07-08
Tacrocend 1.0
Tacrolimus
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Alkem Laboratories Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-23060-22 Viên 31500 2026-07-08
Tamifine 10mg
Tamoxifen
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY - CYPRUS (Cộng hòa Síp) (CYPRUS)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-16325-13 Viên 2600 2026-07-08
Tamifine 10mg
Tamoxifen
Strength / route
10mg · Uống
Qty
550000 Viên
Total
1430000000
Group
N1
Manufacturer
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY - CYPRUS (Cộng hòa Síp) (CYPRUS)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-16325-13 Viên 2600 2026-07-08
Tamifine 10mg
Tamoxifen
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY - CYPRUS (Cộng hòa Síp) (CYPRUS)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-16325-13 Viên 2600 2026-07-08
Tamifine 20 mg
Tamoxifen
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY - CYPRUS (Cộng hòa Síp) (CYPRUS)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-17517-13 Viên 4300 2026-07-08
Tamifine 20 mg
Tamoxifen
Strength / route
20mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
1075000000
Group
N1
Manufacturer
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY - CYPRUS (Cộng hòa Síp) (CYPRUS)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-17517-13 Viên 4300 2026-07-08
Tamifine 20 mg
Tamoxifen
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY - CYPRUS (Cộng hòa Síp) (CYPRUS)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-17517-13 Viên 4300 2026-07-08
Tamos capsules 100mg
Temozolomid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant - Đài Loan (Đài Loan)
Province / Facility
T01 · 01254
471114327425 Viên 699300 2026-07-08
Tamos capsules 100mg
Temozolomid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
6293700000
Group
N2
Manufacturer
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant - Đài Loan (Đài Loan)
Province / Facility
T01 · 01906
471114327425 Viên 699300 2026-07-08
Tamos capsules 100mg
Temozolomid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant - Đài Loan (Đài Loan)
Province / Facility
T01 · 01253
471114327425 Viên 699300 2026-07-08
Tanakan
Ginkgo biloba
Strength / route
40mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
139140000
Group
N1
Manufacturer
Mayoly Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-16289-13 Viên 4638 2026-07-08
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
12000 Ống
Total
215280000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
300110436523 Ống 17940 2026-07-08
Tarceva
Erlotinib
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Milano S.r.l (Ý)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-17940-14 Viên 568403 2026-07-08
Tarceva
Erlotinib
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG (CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-17940-14 Viên 568403 2026-07-08
Tarceva
Erlotinib
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG (CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T37 · 37488
VN2-582-17 Viên 568403 2026-07-08
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament production - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01254
300100036725 Viên 2849 2026-07-08
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
Qty
200000 Viên
Total
569800000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament production - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01906
300100036725 Viên 2849 2026-07-08
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament production - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01253
300100036725 Viên 2849 2026-07-08
Tavanic
Levofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Opella Healthcare International SAS (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-19455-15 Viên 36550 2026-07-08
Tavanic
Levofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
109650000
Group
N1
Manufacturer
Opella Healthcare International SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-19455-15 Viên 36550 2026-07-08
Taxotere
Docetaxel
Strength / route
80mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-20266-17 Lọ 6298864 2026-07-08
Taxotere
Docetaxel
Strength / route
20mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-07-08
Taxotere
Docetaxel
Strength / route
20mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-07-08
Tazocin
Piperacilin + tazobactam
Strength / route
4g+0.5g · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
Province / Facility
T37 · 37488
800110074023 Lọ 223700 2026-07-08
Tazocin
Piperacilin + tazobactam
Strength / route
4g, 0.5g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
Province / Facility
T37 · 37488
800110074023 Lọ 223700 2026-07-08
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam
Strength / route
4g+0.5g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-20673-14 Lọ 69993 2026-07-08
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam
Strength / route
4g + 0,5g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-20673-14 Lọ 69993 2026-07-08
Tebantin 300mg
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
42000 Viên
Total
210000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. - Hungary (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-17714-14 Viên 5000 2026-07-08
Tebantin 300mg
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. - Hungary (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-17714-14 Viên 5000 2026-07-08
Tebantin 300mg
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. - Hungary (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-17714-14 Viên 5000 2026-07-08
Tebonin
Ginkgo biloba
Strength / route
120mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-17335-13 Viên 11340 2026-07-08
Tebonin
Ginkgo biloba
Strength / route
120mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-17335-13 Viên 10780 2026-07-08
Tecavir 0.5
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01254
890114433025 Viên 6700 2026-07-08
Tecavir 0.5
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
37500 Viên
Total
251250000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01906
890114433025 Viên 6700 2026-07-08
Tecavir 0.5
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01253
890114433025 Viên 6700 2026-07-08
Technescan HDP
Osteocis(Hydroxymethylened phosphonate)
Strength / route
3mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Curium Netherlands B.V. - Hà Lan (Hà Lan)
Province / Facility
T01 · 01253
KD.2026.174.2 Lọ 1409900 2026-07-08
Tegrucil-1
Acenocoumarol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110283323 Viên 2450 2026-07-08
Telfast HD
Fexofenadin
Strength / route
180mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893100314023 Viên 8028 2026-07-08
Temodal Capsule
Temozolomid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V. (CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-17530-13 Viên 2137500 2026-07-08
Temorel 20mg
Temozolomid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd - India (India)
Province / Facility
T01 · 01254
890114400023 Viên 180000 2026-07-08
Temorel 20mg
Temozolomid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
1620000000
Group
N2
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd - India (India)
Province / Facility
T01 · 01906
890114400023 Viên 180000 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.