Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-08
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 20951–21000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Temorel 20mg
Temozolomid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd - India (India)
Province / Facility
T01 · 01253
890114400023 Viên 180000 2026-07-08
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Amareg GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
VN2-626-17 Viên 1575000 2026-07-08
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Amareg GmbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01254
VN2-626-17 Viên 1575000 2026-07-08
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
14175000000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Amareg GmbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01906
VN2-626-17 Viên 1575000 2026-07-08
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Amareg GmbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
VN2-626-17 Viên 1575000 2026-07-08
Tenadol 2000
Cefamandol
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-35455-21 Lọ 119700 2026-07-08
Tenadol 2000
Cefamandol
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
2394000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-35455-21 Lọ 119700 2026-07-08
Tenadol 2000
Cefamandol
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-35455-21 Lọ 119700 2026-07-08
Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml
Terlipressin
Strength / route
1mg/8.5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-35646-22 Lọ 505000 2026-07-08
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg; 100mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
80000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893101855424 Viên 1000 2026-07-08
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg; 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-32105-19 Viên 1000 2026-07-08
Tgo-20 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
20mg+5.8mg+19.6mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110293325 Viên 95000 2026-07-08
Tgo-20 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
5,8mg + 19,6mg + 20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110293325 Viên 90000 2026-07-08
Tgo-20 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
5,8mg + 19,6mg + 20mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
5400000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110293325 Viên 90000 2026-07-08
Tgo-20 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
5,8mg + 19,6mg + 20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110293325 Viên 90000 2026-07-08
Tgo-25 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
25mg+7.25mg+24.5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110293525 Viên 125000 2026-07-08
Tgo-25 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
7,25mg + 24,5mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110293525 Viên 125000 2026-07-08
Tgo-25 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
7,25mg + 24,5mg + 25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
6250000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110293525 Viên 125000 2026-07-08
Tgo-25 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
7,25mg + 24,5mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110293525 Viên 125000 2026-07-08
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0.5mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T37 · 37488
690111337925 Ống 28000 2026-07-08
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
20000 Ống
Total
560000000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
Province / Facility
T08 · 08101
VN-18482-14 Ống 28000 2026-07-08
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/ 10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd - Trung Quốc (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-18482-14 Ống 28000 2026-07-08
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/ 10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd - Trung Quốc (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01254
690111337925 Ống 28000 2026-07-08
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/ 10ml · Tiêm
Qty
14000 Ống
Total
392000000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd - Trung Quốc (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01906
690111337925 Ống 28000 2026-07-08
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/ 10ml · Tiêm
Qty
14000 Ống
Total
392000000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd - Trung Quốc (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-18482-14 Ống 28000 2026-07-08
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/ 10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd - Trung Quốc (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-18482-14 Ống 28000 2026-07-08
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/ 10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd - Trung Quốc (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01253
690111337925 Ống 28000 2026-07-08
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
Strength / route
3g+0.2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110155824 Lọ 165000 2026-07-08
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
Strength / route
3g + 0,2g · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110155824 Lọ 160000 2026-07-08
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
Strength / route
3g + 0,2g · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-28959-18 Lọ 160000 2026-07-08
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
Strength / route
3g + 0,2g · Tiêm truyền
Qty
3000 Lọ
Total
480000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110155824 Lọ 160000 2026-07-08
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
Strength / route
3g + 0,2g · Tiêm truyền
Qty
3000 Lọ
Total
480000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-28959-18 Lọ 160000 2026-07-08
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
Strength / route
3g + 0,2g · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-28959-18 Lọ 160000 2026-07-08
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
Strength / route
3g + 0,2g · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110155824 Lọ 160000 2026-07-08
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
102900000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-20587-17 Lọ 51450 2026-07-08
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Strength / route
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Qty
1400 Lọ
Total
4060000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110668324 Lọ 2900 2026-07-08
Tobrex
Tobramycin
Strength / route
3mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
87150000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-19385-15 Lọ 43575 2026-07-08
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
Province / Facility
T37 · 37488
471110354525 Viên 4400 2026-07-08
Trainfu
Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
Strength / route
10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110334824 Lọ 29400 2026-07-08
Trajenta
Linagliptin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-17273-13 Viên 16156 2026-07-08
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110485324 Ống 2368 2026-07-08
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
30000 Ống
Total
71040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110485324 Ống 2368 2026-07-08
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110485324 Ống 2368 2026-07-08
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Strength / route
64g+5.7g+1.68g+1.46g+0.75g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110880824 Gói 28000 2026-07-08
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Strength / route
64g+5.7g+1.68g+1.46g+0.75g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110880824 Gói 27965 2026-07-08
Trasolu
Tramadol
Strength / route
100mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893111872924 Ống 6600 2026-07-08
Trasolu
Tramadol
Strength / route
100mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893111872924 Ống 6993 2026-07-08
Trazimera
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01254
540410174700 Lọ 9580000 2026-07-08
Trazimera
Trastuzumab
Strength / route
420mg · Tiêm
Qty
475 Lọ
Total
11913000000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01906
540410049225 Lọ 25080000 2026-07-08
Trazimera
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
1425 Lọ
Total
13651500000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01906
540410174700 Lọ 9580000 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.