|
Stiprol
Glycerol
- Strength / route
- 6,75g/9g · Thụt hậu môn/trực tràng
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893100092424 |
6,75g/9g
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Tuýp |
0
|
6930
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 1750 Viên
- Total
- 498660750
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110296125 |
20mg
Uống
|
Viên |
1750
|
284949
|
498660750
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110296125 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
284949
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110296125 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
284949
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 28000 Viên
- Total
- 7978572000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110296225 |
30mg
Uống
|
Viên |
28000
|
284949
|
7978572000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110296225 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
284949
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110296225 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
284949
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Strongfil-40
Afatinib dimaleate
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 11200 Viên
- Total
- 3191428800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110492525 |
40mg
Uống
|
Viên |
11200
|
284949
|
3191428800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Strongfil-40
Afatinib dimaleate
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110492525 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
284949
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Strongfil-40
Afatinib dimaleate
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110492525 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
284949
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
- Strength / route
- 50mcg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Hameln GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-20250-17 |
50mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
78958
|
0
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Sugablock
Sugammadex
- Strength / route
- 200mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
383110188700 |
200mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1570000
|
0
|
N2 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Sugamedin
Sugammadex
- Strength / route
- 100mg/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Anfarm Hellas S.A. - Greece (Greece)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
520110301225 |
100mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
648000
|
0
|
N1 |
Anfarm Hellas S.A. - Greece
Greece
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Sugamedin
Sugammadex
- Strength / route
- 100mg/ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 1944000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Anfarm Hellas S.A. - Greece (Greece)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
520110301225 |
100mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
648000
|
1944000000
|
N1 |
Anfarm Hellas S.A. - Greece
Greece
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Sugamedin
Sugammadex
- Strength / route
- 100mg/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Anfarm Hellas S.A. - Greece (Greece)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
520110301225 |
100mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
648000
|
0
|
N1 |
Anfarm Hellas S.A. - Greece
Greece
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Sugammadex 200mg/2mL
Sugammadex
- Strength / route
- 100mg/ml x 2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş.) - Turkey (Turkey)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
868110348300 |
100mg/ml x 2ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
550000
|
0
|
N2 |
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş.) - Turkey
Turkey
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Sugammadex 200mg/2mL
Sugammadex
- Strength / route
- 100mg/ml x 2ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 1650000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş.) - Turkey (Turkey)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
868110348300 |
100mg/ml x 2ml
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
550000
|
1650000000
|
N2 |
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş.) - Turkey
Turkey
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Sugammadex 200mg/2mL
Sugammadex
- Strength / route
- 100mg/ml x 2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş.) - Turkey (Turkey)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
868110348300 |
100mg/ml x 2ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
550000
|
0
|
N2 |
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş.) - Turkey
Turkey
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Sulraapix 1,5g
Cefoperazon + sulbactam*
- Strength / route
- 1g+0,5g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VD-35470-21 |
1g+0,5g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
68000
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Sulraapix 1,5g
Cefoperazon + sulbactam*
- Strength / route
- 1g+0,5g · Tiêm
- Qty
- 20000 Lọ
- Total
- 1360000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VD-35470-21 |
1g+0,5g
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
68000
|
1360000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Sulraapix 1,5g
Cefoperazon + sulbactam*
- Strength / route
- 1g+0,5g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VD-35470-21 |
1g+0,5g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
68000
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Sulraapix 2g
Cefoperazon + sulbactam
- Strength / route
- 1g+1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VD-35471-21 |
1g+1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
74000
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/50ml x 50ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VD-32436-19 |
10mg/50ml x 50ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
78200
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/50ml x 50ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110639724 |
10mg/50ml x 50ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
78200
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/50ml x 50ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 117300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VD-32436-19 |
10mg/50ml x 50ml
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
78200
|
117300000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/50ml x 50ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 117300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110639724 |
10mg/50ml x 50ml
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
78200
|
117300000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/50ml x 50ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VD-32436-19 |
10mg/50ml x 50ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
78200
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/50ml x 50ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110639724 |
10mg/50ml x 50ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
78200
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Suprane
Desfluran
- Strength / route
- 100% 240ml · Dạng hít
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-17261-13 |
100% 240ml
Dạng hít
|
Chai |
0
|
2700000
|
0
|
N1 |
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Suprane
Desfluran
- Strength / route
- 100% 240ml · Dạng hít
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-17261-13 |
100% 240ml
Dạng hít
|
Chai |
0
|
2700000
|
0
|
N1 |
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Suprane
Desflurane
- Strength / route
- 100% (v/v) · Dạng hít
- Qty
- 2400 Chai
- Total
- 6480000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Baxter Healthcare Corporation - Mỹ (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VN-17261-13 |
100% (v/v)
Dạng hít
|
Chai |
2400
|
2700000
|
6480000000
|
N1 |
Baxter Healthcare Corporation - Mỹ
Mỹ
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Suprane
Desflurane
- Strength / route
- 100% (v/v) · Dạng hít
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Baxter Healthcare Corporation - Mỹ (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VN-17261-13 |
100% (v/v)
Dạng hít
|
Chai |
0
|
2700000
|
0
|
N1 |
Baxter Healthcare Corporation - Mỹ
Mỹ
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Suprane
Desflurane
- Strength / route
- 100% (v/v) · Dạng hít
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Baxter Healthcare Corporation - Mỹ (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VN-17261-13 |
100% (v/v)
Dạng hít
|
Chai |
0
|
2700000
|
0
|
N1 |
Baxter Healthcare Corporation - Mỹ
Mỹ
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- Strength / route
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 43800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
Hít
|
Ống |
200
|
219000
|
43800000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Synapain 100
Pregabalin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VD-35550-22 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
8900
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Syntarpen
Cloxacilin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
590110006824 |
1g
Tiêm
|
lọ |
0
|
63000
|
0
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Ba Lan
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
- Strength / route
- 0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 16400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
893100182624 |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
32800
|
16400000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
- Strength / route
- 0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
VD-25905-16 |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
32800
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
383114349800 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
34087
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
383114349900 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
165669
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus
- Strength / route
- 0.5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
383114350000 |
0.5mg
Uống
|
Viên |
0
|
23862
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
- Strength / route
- 300mg,300mg,50mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 40980000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
890110445523 |
300mg,300mg,50mg
Uống
|
Viên |
12000
|
3415
|
40980000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T38
38170
|
2026-07-08 |
|
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Strength / route
- 5mg+1.25mg+10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN3-10-17 |
5mg+1.25mg+10mg
Uống
|
Viên |
0
|
8557
|
0
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
TS-One Capsule 20
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
- Strength / route
- 20mg+5.8mg+19.6mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-22392-19 |
20mg+5.8mg+19.6mg
Uống
|
Viên |
0
|
121428
|
0
|
N5 |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant
Nhật
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
TS-One Capsule 20
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
- Strength / route
- 20mg+5.8mg+19.6mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
499110520624 |
20mg+5.8mg+19.6mg
Uống
|
Viên |
0
|
121428
|
0
|
N1 |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant
Nhật
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
TS-One Capsule 20
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
- Strength / route
- 20mg + 5,8mg + 19,6mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant - Nhật (Nhật bản)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
499110520624 |
20mg + 5,8mg + 19,6mg
Uống
|
Viên |
0
|
121428
|
0
|
N1 |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant - Nhật
Nhật bản
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
TS-One Capsule 20
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
- Strength / route
- 20mg + 5,8mg + 19,6mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 12142800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant - Nhật (Nhật bản)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
499110520624 |
20mg + 5,8mg + 19,6mg
Uống
|
Viên |
100000
|
121428
|
12142800000
|
N1 |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant - Nhật
Nhật bản
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
TS-One Capsule 20
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
- Strength / route
- 20mg + 5,8mg + 19,6mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant - Nhật (Nhật bản)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
499110520624 |
20mg + 5,8mg + 19,6mg
Uống
|
Viên |
0
|
121428
|
0
|
N1 |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant - Nhật
Nhật bản
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
TS-One Capsule 25
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
- Strength / route
- 25mg+7.25mg+24.5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-20694-17 |
25mg+7.25mg+24.5mg
Uống
|
Viên |
0
|
157142
|
0
|
N5 |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant
Nhật
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
TS-One Capsule 25
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
- Strength / route
- 25mg+7.25mg+24.5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-20694-17 |
25mg+7.25mg+24.5mg
Uống
|
Viên |
0
|
157142
|
0
|
N1 |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant
Nhật
|
T37
37488
|
2026-07-08 |